Gói thầu: Sửa chữa máy phát điện tại các Trụ sở cơ quan Bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251736-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Sửa chữa máy phát điện tại các Trụ sở cơ quan Bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241261 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 01:37:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,079,475 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lọc nhiên liệu Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 2 | Lọc nhớt Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Dầu bôi trơn Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 180 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Dung môi nước làm mát Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 20 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Selenoid tắt mở máy và phụ kiện lắp đặt Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Đường ống dầu và ép thủy lực các đầu ống Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 2 | Ống | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Dây cu-roa Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 4 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Nước tinh khiết Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 220 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Nhân công thay thế vật tư Máy phát điện FG Wilson 1500 KVA | 1 | Máy | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Lọc nhớt Máy phát điện Komatsu 385KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Lọc nhiên liệu Máy phát điện Komatsu 385KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Lọc gió Máy phát điện Komatsu 385KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Lọc nước Máy phát điện Komatsu 385KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Dầu bôi trơn Máy phát điện Komatsu 385KVA | 90 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Dung môi nước làm mát Máy phát điện Komatsu 385KVA | 8 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Nước tinh khiết Máy phát điện Komatsu 385KVA | 80 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Bộ sạc ắc-quy 24VDC-10A Máy phát điện Komatsu 385KVA | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Ắc-quy khô 12V-200Ah Máy phát điện Komatsu 385KVA | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Dây 2x2,5mm2 (cấp nguồn cho bộ sạc) Máy phát điện Komatsu 385KVA | 20 | mét | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Đường ống dầu và ép thủy lực các đầu ống Máy phát điện Komatsu 385KVA | 2 | Ống | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | Bộ chuyển đổi Auto Start Máy phát điện Komatsu 385KVA | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Dây cu-roa Máy phát điện Komatsu 385KVA | 4 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Nhân công thay thế vật tư Máy phát điện Komatsu 385KVA | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Lọc nhiên liệu Máy phát điện Denyo 400KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | Lọc nhớt Máy phát điện Denyo 400KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | Lọc gió Máy phát điện Denyo 400KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | Lọc nước Máy phát điện Denyo 400KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | Dầu bôi trơn Máy phát điện Denyo 400KVA | 90 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | Dung môi nước làm mát Máy phát điện Denyo 400KVA | 8 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | Nước tinh khiết Máy phát điện Denyo 400KVA | 80 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | Bộ sạc ắc-quy 24VDC-10A Máy phát điện Denyo 400KVA | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | Ắc-quy khô 12V-200Ah Máy phát điện Denyo 400KVA | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 33 | Dây 2x2,5mm2 (cấp nguồn cho bộ sạc) Máy phát điện Denyo 400KVA | 20 | mét | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | Đường ống dầu và ép thủy lực các đầu ống Máy phát điện Denyo 400KVA | 2 | Ống | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | Dây cu-roa Máy phát điện Denyo 400KVA | 4 | Sợi | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | Bộ chuyển đổi Auto Start Máy phát điện Denyo 400KVA | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 37 | Nhân công thay thế vật tư Máy phát điện Denyo 400KVA | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | Lọc nhớt Máy phát điện John Deer-200KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | Lọc nhiên liệu Máy phát điện John Deer-200KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | Lọc gió Máy phát điện John Deer-200KVA | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | Dầu bôi trơn Máy phát điện John Deer-200KVA | 36 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 42 | Dung môi nước làm mát Máy phát điện John Deer-200KVA | 8 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 43 | Nước tinh khiết Máy phát điện John Deer-200KVA | 40 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 44 | Nhân công thay thế vật tư Máy phát điện John Deer-200KVA | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 45 | Lọc nhớt Máy phát điện DOOSAN 165kva | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 46 | Lọc nhiên liệu Máy phát điện DOOSAN 165kva | 1 | Chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 47 | Dầu bôi trơn Máy phát điện DOOSAN 165kva | 18 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 48 | Dung môi nước làm mát Máy phát điện DOOSAN 165kva | 4 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 49 | Nước tinh khiết Máy phát điện DOOSAN 165kva | 50 | Lít | Quy định tại Chương V | ||
| 50 | Ắc-quy 12V-120Ah Máy phát điện DOOSAN 165kva | 2 | chiếc | Quy định tại Chương V | ||
| 51 | Nhân công thay thế vật tư Máy phát điện DOOSAN 165kva | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 52 | Thay lọc dầu diesel Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 53 | Thay lọc nhớt Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 54 | Thay nhớt động cơ Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 80 | lít | Quy định tại Chương V | ||
| 55 | Thay lọc gió Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 56 | Dung dịch nước làm mát có chất chống đông Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 10 | lít | Quy định tại Chương V | ||
| 57 | Bình ắc quy 12V- 200Ah Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 2 | bình | Quy định tại Chương V | ||
| 58 | Thay dây curoa máy phát Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 2 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 59 | Bộ lưu điện 220V-500VA/300W Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 60 | Thay pin và lập trình bộ điều khiển logo 220v (6 input and 4 output) Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 61 | Nhân công thay thế vật tư Máy phát điện VIETGEN 500KVA | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 62 | Bộ điều khiển máy phát VIETGEN 300KVA | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 63 | Bộ sạc ắc quy Máy phát điện VIETGEN 300KVA | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 64 | Thay lọc dầu diesel Máy phát điện VIETGEN 300KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 65 | Thay lọc nhớt Máy phát điện VIETGEN 300KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 66 | Thay nhớt động cơ Máy phát điện VIETGEN 300KVA | 50 | lít | Quy định tại Chương V | ||
| 67 | Thay lọc gió Máy phát điện VIETGEN 300KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 68 | Dung dịch nước làm mát có chất chống đông Máy phát điện VIETGEN 300KVA | 5 | lít | Quy định tại Chương V | ||
| 69 | Nhân công thay thế vật tư Máy phát điện VIETGEN 300KVA | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 70 | Thay lọc dầu diesel Máy phát điện SUNTEX 450KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 71 | Thay lọc nhớt Máy phát điện SUNTEX 450KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 72 | Thay nhớt động cơ Máy phát điện SUNTEX 450KVA | 10 | lít | Quy định tại Chương V | ||
| 73 | Thay lọc gió Máy phát điện SUNTEX 450KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 74 | Dung dịch nước làm mát có chất chống đông Máy phát điện SUNTEX 450KVA | 10 | lít | Quy định tại Chương V | ||
| 75 | Thay dây curoa máy phát Máy phát điện SUNTEX 450KVA | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 76 | Nhân công thay thế vật tư: Máy phát điện SUNTEX 450KVA | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 77 | Thay thế bảng điều khiển máy phát PARAMAC 1000KVA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 78 | Bình ắc quy khô 12V- 200Ah cho máy phát PARAMAC 1000KVA | 2 | bình | Quy định tại Chương V | ||
| 79 | Thay phao điện báo mức dầu cho máy phát PARAMAC 1000KVA | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 80 | Bổ sung phao điện + đồng hồ báo dầu thùng dầu phụ | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 81 | Nhân công thay thế vật tư cho máy phát PARAMAC 1000KVA | 1 | Máy | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi