Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị trường Đại học Thủ đô Hà Nội năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201254404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị trường Đại học Thủ đô Hà Nội năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246626 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 17:15:00 đến ngày 2020-12-26 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,478,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quầy bar cá nhân | 4 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế bar | 10 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn, ghế cà phê | 5 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Phần mềm nghiệp vụ | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Máy làm nước nóng, lạnh tự động | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy pha cà phê tự động | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy hâm nóng cà phê | 5 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Máy ép trái cây | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy xay sinh tố | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Máy làm lạnh nước trái cây | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Máy bào đá | 4 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Máy đánh trứng | 4 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bếp từ | 4 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bếp gas | 4 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Tủ đựng đồ cá nhân 20 ngăn | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bảng viết flipchart | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ bình lắc Cocktail, shake tin (01 bộ gồm 45 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Giá lọc | 20 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ ly, thìa khuấy, xúc đá (01 bộ gồm 64 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ dụng cụ định lượng (01 bộ gồm 20 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ bình, ca đong, vòi rót (01 bộ gồm 50 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ dụng cụ cắt, gọt, ép (01 bộ gồm 65 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bộ xô đựng (01 bộ gồm 10 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ hộp đựng (01 bộ gồm 20 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ khay, giá đựng (01 bộ gồm 15 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ dụng cụ thực hành (01 bộ gồm 150 chi tiết) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ ly thực hành (01 bộ gồm 100 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thìa ăn (1 bộ 60 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dao ăn (1 bộ gồm 120 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dĩa ăn (1 bộ gồm 90 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đĩa ăn (01 bộ gồm 150 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bát ăn (01 bộ gồm 60 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Đũa, kẹp thức ăn (01 bộ gồm 60 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Lọ (01 bộ gồm 20 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Gối kê (01 bộ gồm 60 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ấm, tách (05 bộ gồm 35 chiếc) | 5 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Khăn ăn (01 bộ gồm 60 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Khăn lau (01 bộ gồm 75 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Khăn trải bàn (01 bộ gồm 05 chiếc) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Chi phí thiết kế, lắp đặt | 1 | Hệ thống | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Trang thiết bị Amenities thực hành mẫu (01 bộ gồm 33 chi tiết) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bồn tắm nằm | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bồn tắm đứng | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Lavabo | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Két sắt | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Tủ minibar/ tủ lạnh | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Tivi | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn, ghế làm việc | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Đèn bàn làm việc | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bàn ghế uống nước | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giường đơn, đôi (01 bộ gồm giường, đệm, ga, gối, chăn...) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ dụng cụ thực hành mẫu (01 bộ gồm 40 chi tiết) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Xe trolley | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Xe chở đồ vải | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Cady đựng dụng cụ vệ sinh | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Quạt thổi giặt thảm | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Máy hút nước | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Máy đánh sàn đá | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Máy đánh bóng tốc độ cao | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Xe vắt làm vệ sinh PA (Ringer) | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Bộ dụng cụ thực hành vệ sinh (01 bộ gồm 15 chi tiết) | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ghế học sinh | 40 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Bảng flipchart | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bảng phooc | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đầu đĩa CD/VCD | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Phần mềm nghiệp vụ | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Hệ thống điện, nước | 1 | Gói | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Chi phí thiết kế, lắp đặt | 1 | Hệ thống | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Hệ thống âm thanh | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tivi | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Bảng di động | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Bàn ghế sinh viên 1 chỗ ngồi | 90 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bàn ghế sinh viên 2 chỗ ngồi | 90 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Tủ tài liệu | 10 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Bộ phát wifi | 30 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Switch 16 cổng | 20 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Switch 24 cổng | 10 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Thiết bị cân bằng tải | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Router Wifi | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Kìm bấm nhân mạng AMP | 1 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Kìm bấm mạng | 24 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Đồng hồ test mạng | 12 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Hạt mạng (100 hạt/túi) | 10 | Túi | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Patch Panel | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Router | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | License | 1 | License | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Switch | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Tủ rack | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Máy vi tính chủ | 3 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Máy hàn thiếc + kệ hàn | 12 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Mỏ hàn xung 100W | 6 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Máy hiện sóng | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Đồng hồ kim | 12 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Đồng hồ đo linh kiện dán | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Bộ vít chính xác | 10 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Kẹp thẳng tĩnh điện | 10 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Kẹp cong tĩnh điện | 10 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Máy khò tay | 2 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Máy khoan cầm tay 46 chi tiết | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Nguồn tổ ong 5V-10A | 10 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Nguồn tổ ong 12V-5A | 10 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Arduino UNO R3 | 20 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Arduino Nano | 12 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Arduino Ethernet | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Arduino Mega | 6 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Arduino Wifi | 12 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | NodeMCU Esp8266 giao tiếp chip | 20 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | NodeMCU ESP32-WROOM | 10 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Raspberry Pi 3 Model A+ | 6 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Raspberry Pi3 Model B Plus B+ | 6 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Raspberry Pi Zero Wireless | 6 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Nguồn Raspberry 5V3A Things-T | 20 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Tay điều khiển Micro:Bit Gamepad V1.0 | 6 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Robot Micro Maqueen | 6 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Kit Micro Bit Go STEM | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Modul quản lý tài liệu số | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Thiết bị kiểm kê, tìm kiếm tài liệu | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Giá trả sách thông minh | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Màn hình led | 4 | Chiếc | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Hệ thống âm thanh | 2 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Hệ thống ánh sáng | 1 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bàn ghế sinh viên, giảng viên | 200 | Bộ | Xem mục 2, Chương V- Phần 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi