Gói thầu: Gói thầu số 58: Vật tư tiêu hao điều hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201254513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 58: Vật tư tiêu hao điều hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206834 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 17:07:00 đến ngày 2020-12-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 679,833,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ đầu ra khí hút hệ obutan Benet hoặc tương đương | 10 | ổ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Quy cách: Hộp - 1 ổ | |
| 2 | Hộp khí y tế ốp tường -13,4m | 1 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp | |
| 3 | Hộp khí y tế ốp tường -2,4m | 1 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp | |
| 4 | Hộp khí y tế ốp tường -3,5m | 2 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp | |
| 5 | Hộp khí y tế ốp tường - 3,4m | 1 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp | |
| 6 | Hộp khí y tế ốp tường -4,6m | 1 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp | |
| 7 | Hộp khí y tế ốp tường -4m | 1 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp | |
| 8 | Hộp khí y tế ốp tường -5,6m | 1 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp | |
| 9 | Công tắc đèn | 18 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 10 | Đèn tuýp | 18 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 20 cái | |
| 11 | Ổ cắm điện đôi sino | 105 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 12 | Ống đồng y tế | 97 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Cây -4m | |
| 13 | Ống đồng y tế | 291 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Cây -4m | |
| 14 | Ống đồng y tế | 194 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Cây -4m | |
| 15 | Cút góc y tế | 45 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 16 | Cút góc y tế | 32 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 17 | Cút góc y tế D 10 mm | 56 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 18 | Mang sông ống đồng | 25 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 19 | Mang sông ống đồng | 20 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 20 | Mang sông ống đồng | 20 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 21 | Thu D19 về D10 | 9 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 22 | Tê ống đồng D19 mm | 9 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 23 | Tê ống đồng D12 mm | 25 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 24 | Tê ống đồng D 10 mm | 45 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 10 cái | |
| 25 | Gen hộp kỹ thuật | 33 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Cây - 2 mét | |
| 26 | Khóa van D19 | 3 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 1 cái | |
| 27 | Khóa van D12 | 32 | Cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Hộp - 1 cái | |
| 28 | Đai, giá, ty ren | 20 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Bộ | |
| 29 | Dây điện TP | 126 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Quận -100M | |
| 30 | Que hàn vảy bạc | 4 | Kg | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | hộp (10kg) | |
| 31 | Sơn đường ống | 5 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Thùng -20 hôp | |
| 32 | Sắt V4 treo mặt lạnh | 10 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Cây -6 m | |
| 33 | Tyren D10 treo mặt lạnh | 50 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Cây -2m | |
| 34 | Ống đồng bảo ôn D16x D10 | 100 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Quận -15m/ cây 1.9m | |
| 35 | Ống thoát nước thải D34 | 50 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Cây - 4m | |
| 36 | Gas R 410 nạp bổ sung | 10 | Bình | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Bình 13,6Kg dạng khí lỏng | |
| 37 | Gas điều hòa R32 | 10 | Bình | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Bình 13,6Kg dạng khí lỏng | |
| 38 | Gas điều hòa R22 | 3 | Bình | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Bình 13,6Kg dạng khí lỏng | |
| 39 | Ống đồng bảo ôn máy treo tường | 400 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | quận (15m) | |
| 40 | Dây điện 2x2,5 TP | 600 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Quận -100M | |
| 41 | Dây điện 2x1,5 TP | 600 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Quận -100M | |
| 42 | Dây điện 2x0,75 TP | 1.000 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Quận -100M | |
| 43 | Ống thoát nước thải | 300 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Cây -4m | |
| 44 | Giá treo cục nóng | 30 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Bộ | |
| 45 | Băng quấn ống đồng | 50 | Kg | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | Thùng(50kg ) | |
| 46 | Ống đồng bảo ôn máy tủ | 100 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | quận (15m) | |
| 47 | Ghen chống cháy D 20 mm | 150 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | quận (50m) | |
| 48 | Van khóa tổng phi 12 | 10 | cái | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | hộp (1 cái) | |
| 49 | Ghen 14x20 SP | 20 | Mét | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | cây -2m | |
| 50 | Thanh gúp kết nối 5 bình | 1 | Thanh | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | hộp (1 thanh) | |
| 51 | Dây kết nối cao áp | 5 | Dây | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | hộp (5 dây) | |
| 52 | Que hàn đồng | 10 | Kg | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | hộp (10kg) | |
| 53 | Giá giữ bình | 2 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | hộp (2 cái) | |
| 54 | Quận coi van tiết lưu máy 12 | 30 | Quận | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | hộp (1 cái) | |
| 55 | Quận coi van tiết lưu máy 18+24 | 15 | Quận | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật; Phân nhóm theo TT14/2020/TT-BYT: Không áp dụng | hộp (1 cái) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi