Gói thầu: Mua hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động SAT 450 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229657-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động SAT 450 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229490 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 14:41:00 đến ngày 2020-12-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 379,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid wash solution | 1.800 | ml | 5*40ml | ||
| 2 | Alcohol | 315 | ml | 10 x10 + 1x5 ml | ||
| 3 | ALT (SGPT) Liquid | 1.320 | ml | 10 x40 + 2 x 20ml | ||
| 4 | AST (SGOT) Liquid | 1.320 | ml | 10 x40 + 2 x 20ml | ||
| 5 | Auto HDL Cholesterol liquid | 2.660 | ml | 5x56ml +2x50ml | ||
| 6 | Bun Liquid (UREA) | 3.000 | ml | 10x40ml+5x20ml | ||
| 7 | Chemistry Calibration | 54 | ml | 6x3ml | ||
| 8 | Chemistry control level 1 | 125 | ml | 5x5ml | ||
| 9 | Chemistry control level 2 | 125 | ml | 5x5ml | ||
| 10 | Cholesterol (Liquid) | 3.000 | ml | 12 x50ml | ||
| 11 | Cleaning solution | 2.128 | ml | 4*133ml | ||
| 12 | Creatinine CS | 5.000 | ml | 5x50 +5x50ml | ||
| 13 | Glucose (oxidase) Liquid | 6.600 | ml | 12x50ml | ||
| 14 | Rine solution | 200 | ml | 1x50ml | ||
| 15 | Sample cups for primary | 2.000 | tubes | 1000 cái/hộp | ||
| 16 | Triglycerides, GPO Liquid | 3.600 | ml | 12 x50ml | ||
| 17 | Uric acid Liquid | 3.000 | ml | 12 x50ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi