Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220424519-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện
Số hiệu KHLCNT 20220401925
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2022
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-04-14 14:57:00 đến ngày 2022-04-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 962,446,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.45E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.8E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Nhà thầu phải đính kèm các tài liệu sau đây để chứng minh- Hợp đồng, Biên bản bàn giao hàng hóa, Biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn với giá trị đạt yêu cầu nêu trên
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 650.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện
Mua sắm vật tư sửa chữa xe lần 1 năm 2022/Xưởng 201
10 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách Quốc phòng năm 2022
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9 , địa chỉ: Số 34 đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ
- Chủ đầu tư: Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9


E-CDNT 10.1(g)
+ Tập tin bảng so sánh thông số kỹ thuật hàng hóa dự thầu. + Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương
E-CDNT 10.2(c)
a). Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hoá phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp nêu tại Mẫu số 01A - Chương IV; b) Biểu tiến độ cung cấp phù hợp với yêu cầu nêu tại Mẫu số 02 - Chương IV; c) Tài liệu về mặt kỹ thuật: - Có cam kết hàng hóa chào thầu phải mới 100%, hàng hoá và dịch vụ khi tham gia đấu thầu phải có xuất xứ rõ ràng và hợp pháp. Hàng hóa phải được sản xuất năm 2021 trở về sau; - Đối với hàng hóa nhập khẩu: Có cam kết cung cấp Chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O (Certificate of Origin) do cơ quan thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp và giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa C/Q (Certificate of Quality), vận đơn, tờ khai hải quan, hoá đơn từ đơn vị nhập khẩu đến nhà thầu và các chứng từ liên quan hàng nhập khẩu khi giao hàng, chứng thư giám định xuất xứ, chất lượng, tình trạng tất cả hàng hóa của đơn vị giám định có đủ pháp nhân; - Đối với hàng hóa trong nước: Cam kết cung cấp giấy chứng nhận xuất xưởng, hóa đơn bán hàng; - Có cam kết cung cấp hoá hàng hoá cung cấp phải đồng bộ với nhãn xe;
E-CDNT 12.2
Trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV – Biểu mẫu mời thầu và dự thầu.
E-CDNT 14.3 .
E-CDNT 15.2
Nhà thầu tham dự thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương.
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Băng keo đenKÝ HIỆU: KZ12cuộnNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
2Bình nhựa vuông dầu ly hợpKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
3Bóng đèn 24V-10WKÝ HIỆU: KZ14bóngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
4Bóng đèn 24V-21WKÝ HIỆU: KZ18bóngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
5Bóng đèn 24V-3WKÝ HIỆU: KZ14bóngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
6Bóng đèn pha cản 24V-45WKÝ HIỆU: KZ12bóngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
7Bóng đèn pha cốt 24V-75WKÝ HIỆU: KZ12bóngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
8Bulon đầu dù, êcu, long đèn 8x40KÝ HIỆU: KZ120conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
9Bulon đầu dù, êcu, long đèn 8x60KÝ HIỆU: KZ130conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
10Bulon, êcu, lông đèn 10x40KÝ HIỆU: KZ119conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
11Bulon, êcu, lông đèn 12x90KÝ HIỆU: KZ18conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
12Bulon, êcu, long đèn 14x55 RMKÝ HIỆU: KZ12conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
13Bulon, êcu, lông đèn 6x20KÝ HIỆU: KZ140conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
14Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: KZ140conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
15Cảm biến áp suất đèn phanhKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
16Cảm biến KmKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
17Cản nhựa trướcKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
18Cao su chắn cabin-thùngKÝ HIỆU: KZ14tấmNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
19Cao su giảm chấn bửng-hông thùngKÝ HIỆU: KZ14cụcNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
20Cao su nonKÝ HIỆU: KZ12cuộnNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
21Cao su ống nhún cabinKÝ HIỆU: KZ14cụcNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
22Cao su ống nhún trước, sauKÝ HIỆU: KZ18cụcNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
23Cầu chì lá 15->25AKÝ HIỆU: KZ16cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
24Chỉ mayKÝ HIỆU: KZ11cuộnNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
25Chổi gạt nướcKÝ HIỆU: KZ13cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
26Chốt chẽ 1->2 mmKÝ HIỆU: KZ110conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
27Chụp bụi rô tuyn láiKÝ HIỆU: KZ14cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
28Chụp bụi ty búp sen sauKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
29Chụp nhựa mâm b/xe trướcKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
30Cổ dê f18KÝ HIỆU: KZ18cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
31Cổ dê f32KÝ HIỆU: KZ14cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
32Cổ dê f70KÝ HIỆU: KZ14cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
33Cọc bình điệnKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
34Công tắc ON-OFKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
35Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chínhKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
36Cúp ben-Sin bơm dầu nâng hạ cabinKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
37Đầu co f12KÝ HIỆU: KZ16bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
38Đầu co f8KÝ HIỆU: KZ12bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
39Đầu co nối, hột bắp f 10KÝ HIỆU: KZ18bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
40Đầu co nối, hột bắp f 12KÝ HIỆU: KZ16bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
41Đầu cốt 5-6 mmKÝ HIỆU: KZ115conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
42Đầu cốt 8 mmKÝ HIỆU: KZ110conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
43Dầu nhờn S10WKÝ HIỆU: KZ17lítNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
44Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: KZ116lítNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
45Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: KZ129lítNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
46Dầu phanh-DOT3KÝ HIỆU: KZ11lítNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
47Dây đai lóc lạnh CMF 6310KÝ HIỆU: KZ11sợiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
48Dây điện đơn ruột f 1.5KÝ HIỆU: KZ125mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
49Dây điện đơn ruột f 2.5KÝ HIỆU: KZ120mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
50Dây kéo bạtKÝ HIỆU: KZ130mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
51Dây nhựa rútKÝ HIỆU: KZ11bịcNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
52Dây tắt máyKÝ HIỆU: KZ11sợiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
53Đèn lét kích thước hôngKÝ HIỆU: KZ12bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
54Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: KZ12bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
55Đèn xinhan hôngKÝ HIỆU: KZ12bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
56Đèn xinhan trước phảiKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
57Đĩa ly hợpKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
58Đĩa thùng (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: KZ11conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
59Dung dịch súc rửa két nước nhômKÝ HIỆU: KZ11lonNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
60Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: KZ11chaiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
61GuJong, êcu, long đèn 16x60KÝ HIỆU: KZ12conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
62Keo dán DOGS X-66KÝ HIỆU: KZ12hộpNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
63Keo dán ronKÝ HIỆU: KZ12chaiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
64Keo dán sắtKÝ HIỆU: KZ11chaiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
65Két mát khí nạp (nhôm)KÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
66Khóa gài kính cánh gàKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
67Khoen trònKÝ HIỆU: KZ11bịchNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
68Khung kính chiếu hậu phảiKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
69Kính cánh gàKÝ HIỆU: KZ11tấmNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
70Kính chiếu hậu phảiKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
71Kính MIKA che nắng ngoàiKÝ HIỆU: KZ11tấmNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
72Kính phản quang lớnKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
73Kính quan sát bên sườn phảiKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
74Kính quan sát trước phảiKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
75Li tâm điệnKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
76Lọc dầu thô, bơm tayKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
77Long đèn cônKÝ HIỆU: KZ12conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
78Màng da bát búp sen phanh sauKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
79Màng da bát búp sen phanh trướcKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
80Màng da, lúp bê bầu thủy-khíKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
81Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầngKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
82Màng da, lúp bê van chia hơi phanh xeKÝ HIỆU: KZ13bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
83Màng da, lúp bê van điều tiết bơm hơiKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
84Màng da, lúp bê van hơi phanh c/bằng c/sauKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
85Màng da, Sin khóa phanh tay hơi lockesKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
86Máy khởi độngKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
87Máy phát điệnKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
88Máy quay kínhKÝ HIỆU: KZ12bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
89Mỡ chìKÝ HIỆU: KZ12kgNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
90Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: KZ16kgNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
91Nilon quấnKÝ HIỆU: KZ10,5mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
92Ống cao su dầu lái liền coKÝ HIỆU: KZ11ốngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
93Ống cao su dầu ly hợp liền coKÝ HIỆU: KZ11ốngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
94Ống cao su làm mát nhớt f 18KÝ HIỆU: KZ11,5mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
95Ống cao su nước đ/cơ f 12KÝ HIỆU: KZ10,8mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
96Ống cao su nước đ/cơ f 32KÝ HIỆU: KZ10,4mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
97Ống cao su nước dưới f 70KÝ HIỆU: KZ10,7mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
98Ống cao su nước trên f 60KÝ HIỆU: KZ10,4mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
99Ống nhựa cứng dầu diezel f 12KÝ HIỆU: KZ14mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
100Ống nhựa cứng dầu diezel f 8KÝ HIỆU: KZ12mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
101Ống nhựa cứng hơi phanh f 10KÝ HIỆU: KZ16mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
102Ống nhựa cứng hơi phanh f 12KÝ HIỆU: KZ14mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
103Ống nhún sauKÝ HIỆU: KZ12câyNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
104Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
105Phớt bơm dầu láiKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
106Phớt bơm hơiKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
107Phớt đầu trục b/xe sauKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
108Phớt đầu trục b/xe trướcKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
109Phớt hộp lái đầu trên, dướiKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
110Phốt hộp số chínhKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
111Phốt mũi cầuKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
112Phớt-Sin hộp láiKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
113Quạt gió động cơKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
114Que hàn 2,6 mmKÝ HIỆU: KZ12,5kgNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
115Ri vê bấm 4mmKÝ HIỆU: KZ120conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
116Rivê nhôm 8 mmKÝ HIỆU: KZ1120conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
117Rơ le còi điện, đèn phaKÝ HIỆU: KZ13cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
118Rơ le đèn xinhanKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
119Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: KZ11tờNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
120Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: KZ11tờNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
121Ron cửa đồng bộKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
122Ruột lọc gióKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
123Ruột lọc nhớtKÝ HIỆU: KZ12cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
124Tắc kê, êcu b/xe đơn (phải, trái)KÝ HIỆU: KZ12conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
125Tắc kê, êcu b/xe kép (phải, trái)KÝ HIỆU: KZ12conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
126Tapbi lót sànKÝ HIỆU: KZ11bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
127Tay kính sườn phảiKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
128Tay quay kínhKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
129Tay, đế mở cửa trongKÝ HIỆU: KZ11cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
130Vít 3x20KÝ HIỆU: KZ160conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
131Vít 5x20KÝ HIỆU: KZ115conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
132Vít tắc kê nhựaKÝ HIỆU: KZ160conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
133Ron,đệm nắp máyKÝ HIỆU: KZ21NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
134Ổ trục balance có bạcKÝ HIỆU: KZ24cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
135Bạc xéc măngKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
136Phớt bơm nướcKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
137Phớt bơm hơiKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
138Phớt bơm dầu láiKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
139Ruột lọc nhớtKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
140Ruột lọc dầu tinhKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
141Lọc dầu thô, bơm tayKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
142Ruột lọc gióKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
143Ống cao su nước trên f 60KÝ HIỆU: KZ20,4mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
144Ống cao su nước dưới f 70KÝ HIỆU: KZ20,7mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
145Cổ dê f70KÝ HIỆU: KZ24cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
146Ống cao su nước đ/cơ f 32KÝ HIỆU: KZ20,4mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
147Cổ dêKÝ HIỆU: KZ24cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
148Ống cao su nước đ/cơ f 12KÝ HIỆU: KZ20,8mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
149Ống cao su làm mát nhớt f 18KÝ HIỆU: KZ21,5mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
150Cổ dê f18KÝ HIỆU: KZ28cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
151Ống cao su két làm mát khí nạp f 100KÝ HIỆU: KZ20,3mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
152Ống nhựa cứng dầu diezel f 12KÝ HIỆU: KZ24mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
153Đầu co f12KÝ HIỆU: KZ26bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
154Ống nhựa cứng dầu diezel f 8KÝ HIỆU: KZ22mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
155Đầu co f8KÝ HIỆU: KZ22bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
156Dây đai dẹt lớn bơm nước, máy phátKÝ HIỆU: KZ21sợiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
157Dây đai lóc lạnh CMF 6310KÝ HIỆU: KZ21sợiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
158Dây tắt máyKÝ HIỆU: KZ21sợiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
159Đĩa ly hợpKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
160Cần gaKÝ HIỆU: KZ21câyNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
161Cát te dầu đ/cơKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
162Bulon, êcu, long đèn 10x40KÝ HIỆU: KZ24conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
163Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: KZ21tờNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
164Keo dán ronKÝ HIỆU: KZ21chaiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
165Màng da bát búp sen phanh trướcKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
166Màng da bát búp sen phanh sauKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
167Búp sen phanh sau lockes đ/bộKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
168Chụp bụi ty búp sen sauKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
169Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầngKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
170Màng da, lúp bê van chia hơi phanh xeKÝ HIỆU: KZ23bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
171Màng da, lúp bê van hơi phanh c/bằng c/sauKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
172Màng da, lúp bê van điều tiết bơm hơiKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
173Màng da, Sin khóa phanh tay hơi lockesKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
174Rivê nhôm 8 mmKÝ HIỆU: KZ2120conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
175Phớt đầu trục b/xe trướcKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
176Phớt đầu trục b/xe sauKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
177Phốt mũi cầuKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
178Phốt hộp số chínhKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
179Màng da, lúp bê bầu thủy-khíKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
180Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chínhKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
181Bình nhựa vuông dầu ly hợpKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
182Ống cao su dầu ly hợp liền coKÝ HIỆU: KZ21ốngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
183Cúp ben-Sin bơm dầu nâng hạ cabinKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
184Cao su ống nhún trước, sauKÝ HIỆU: KZ28cụcNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
185Cao su ống nhún cabinKÝ HIỆU: KZ24cụcNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
186Ống nhựa cứng hơi phanh f 12KÝ HIỆU: KZ24mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
187Đầu co nối, hột bắp f 12KÝ HIỆU: KZ26bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
188Ống nhựa cứng hơi phanh f 10KÝ HIỆU: KZ26mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
189Đầu co nối, hột bắp f 10KÝ HIỆU: KZ28bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
190Ống cao su dầu lái liền coKÝ HIỆU: KZ22ốngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
191Dầm cầu trước (dí)KÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
192Vai chuyển hướng ba đơ sôngKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
193Thanh truyền độngKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
194Thanh lái ngang đ/bộKÝ HIỆU: KZ21câyNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
195Nhíp trước đồng bộKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
196Chụp nhựa mâm b/xe trướcKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
197Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: KZ210conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
198Bulon, êcu, long đèn 14x55 RMKÝ HIỆU: KZ22conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
199GuJong, êcu, long đèn 16x60KÝ HIỆU: KZ22conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
200Long đèn cônKÝ HIỆU: KZ22conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
201Tắc kê, êcu b/xe đơn (phải, trái)KÝ HIỆU: KZ22conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
202Tắc kê, êcu b/xe kép (phải, trái)KÝ HIỆU: KZ22conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
203Chốt chẽ 1->2 mmKÝ HIỆU: KZ210conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
204Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: KZ21tờNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
205Cao su nonKÝ HIỆU: KZ22cuộnNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
206Keo dán ronKÝ HIỆU: KZ21chaiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
207Vành (mâm) bánh xeKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
208Đèn pha cốt hộp chữ nhậtKÝ HIỆU: KZ22bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
209Đèn pha cản hộp chữ nhậtKÝ HIỆU: KZ22bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
210Đèn xinhan trướcKÝ HIỆU: KZ22bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
211Đèn xinhan hôngKÝ HIỆU: KZ22bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
212Đèn lét kích thước hôngKÝ HIỆU: KZ22bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
213Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: KZ22bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
214Bóng đèn 24V-21WKÝ HIỆU: KZ28bóngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
215Bóng đèn 24V-10WKÝ HIỆU: KZ24bóngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
216Bóng đèn 24V-3WKÝ HIỆU: KZ24bóngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
217Công tắc ON-OFKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
218Cầu chì lá 15->25AKÝ HIỆU: KZ26cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
219Chổi gạt nướcKÝ HIỆU: KZ23cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
220Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
221Dây điện đơn ruột f 1.5KÝ HIỆU: KZ225mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
222Dây điện đơn ruột f 2.5KÝ HIỆU: KZ220mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
223Nilon quấnKÝ HIỆU: KZ20,5mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
224Băng keo đenKÝ HIỆU: KZ22cuộnNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
225Dây nhựa rútKÝ HIỆU: KZ21bịcNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
226Đầu cốt 5-6 mmKÝ HIỆU: KZ215conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
227Đầu cốt 8 mmKÝ HIỆU: KZ210conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
228Bulon, êcu, long đèn 6x20KÝ HIỆU: KZ210conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
229Vít 5x20KÝ HIỆU: KZ215conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
230Tay, đế mở cửa trongKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
231Núm (chốt khóa cửa trong)KÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
232Tay quay kínhKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
233Kính cánh gàKÝ HIỆU: KZ21tấmNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
234Khóa gài kính cánh gàKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
235Kính chiếu hậu tráiKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
236Kính chiếu hậu cầu quan sát góc rộng phảiKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
237Kính quan sát bên sườn phảiKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
238Kính quan sát trước phảiKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
239Tay kính sườn phảiKÝ HIỆU: KZ21cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
240Táp pi nhựa cánh cửa tráiKÝ HIỆU: KZ21tấmNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
241Bậc nhôm lên xuống cabinKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
242Ống xã mềm cổ pôKÝ HIỆU: KZ21ốngNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
243Cao su chắn cabin-thùngKÝ HIỆU: KZ24tấmNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
244Cao su giảm chấn bửng-hông thùngKÝ HIỆU: KZ24cụcNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
245Ron cửa đồng bộKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
246Keo dán DOGS X-66KÝ HIỆU: KZ21hộpNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
247Keo dán sắtKÝ HIỆU: KZ21chaiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
248Cổ dê bô (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: KZ21conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
249Que hàn 2,6 mmKÝ HIỆU: KZ22,5kgNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
250Bulon, êcu, lông đèn 6x20KÝ HIỆU: KZ230conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
251Bulon, êcu, lông đèn 8x30KÝ HIỆU: KZ220conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
252Bulon, êcu, lông đèn 10x40KÝ HIỆU: KZ215conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
253Bulon, êcu, lông đèn 12x90KÝ HIỆU: KZ22conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
254Bulon đầu dù, êcu, lông đèn 12x30KÝ HIỆU: KZ26conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
255Vít 3x20KÝ HIỆU: KZ220conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
256Ri vê bấm 4mmKÝ HIỆU: KZ220conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
257Kính phản quang lớnKÝ HIỆU: KZ22cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
258Tay gài ghế thùngKÝ HIỆU: KZ28cáiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
259Bulon đầu dù, êcu, long đèn 8x40KÝ HIỆU: KZ220conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
260Bulon đầu dù, êcu, long đèn 8x60KÝ HIỆU: KZ230conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
261Chỉ mayKÝ HIỆU: KZ21cuộnNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
262Khoen trònKÝ HIỆU: KZ21bịchNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
263Dây kéo bạtKÝ HIỆU: KZ230mNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
264Tapbi lót sànKÝ HIỆU: KZ21bộNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
265Vít 3x20KÝ HIỆU: KZ240conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
266Vít tắc kê nhựaKÝ HIỆU: KZ260conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
267Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: KZ210conNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
268Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: KZ21chaiNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
269Keo dán DOGS X-66KÝ HIỆU: KZ21hộpNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
270Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: KZ229lítNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
271Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: KZ216lítNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
272Dầu nhờn S10WKÝ HIỆU: KZ27lítNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
273Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: KZ26kgNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
274Mỡ chìKÝ HIỆU: KZ22kgNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
275Dầu phanh-DOT3KÝ HIỆU: KZ21lítNHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương
276Bạc thau máy khởi độngKÝ HIỆU: UZ13cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
277Băng keo đenKÝ HIỆU: UZ11cuộnNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
278Bánh răng chụp đầu láp ngang trướcKÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
279Bìa catton (0,003x1,2x2,4) mKÝ HIỆU: UZ15tấmNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
280Bình cứu hỏa miniKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
281Bình dầu phanh, ly hợpKÝ HIỆU: UZ13cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
282Bộ bánh răng cụm vi sai cầu trướcKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
283Bố phanh chânKÝ HIỆU: UZ18miếngNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
284Bố phanh tayKÝ HIỆU: UZ12miếngNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
285Bơm ly hợp phụ đ/bộKÝ HIỆU: UZ11conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
286Bơm nước rửa kính đ/bộKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
287Bóng đèn 12V 10 WKÝ HIỆU: UZ16bóngNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
288Bóng đèn 12V 21 WKÝ HIỆU: UZ16bóngNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
289Bóng đèn 12V 3 WKÝ HIỆU: UZ14bóngNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
290Bulon, êcu, long đèn 10x30 RMKÝ HIỆU: UZ12conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
291Bulon, êcu, long đèn 10x30 RTKÝ HIỆU: UZ14conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
292Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: UZ110conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
293Bulon, long đèn 10x40 RTKÝ HIỆU: UZ16conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
294Bulông + êcu + long đền 10 x 30KÝ HIỆU: UZ16conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
295Bulông + êcu + long đền 6 x 20KÝ HIỆU: UZ120conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
296Bulông + êcu + long đền 8 x 30KÝ HIỆU: UZ120conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
297Bulông, êcu, long đèn 10x45KÝ HIỆU: UZ12conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
298Càng, chổi gạt mưa lớnKÝ HIỆU: UZ12câyNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
299Cao su chân két nướcKÝ HIỆU: UZ14cụcNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
300Cao su chân máy, hộp sốKÝ HIỆU: UZ18cụcNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
301Cao su chụp bụi cần phanh tayKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
302Cao su nhíp loại liềnKÝ HIỆU: UZ18cụcNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
303Cao su nonKÝ HIỆU: UZ11cuộnNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
304Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: UZ116cụcNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
305Chấu mâm épKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
306Chốt chẽ 1->2mmKÝ HIỆU: UZ110conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
307Chử thập láp dọc sauKÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
308Chụp bụi bơm PPKÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
309Chụp đèn hậuKÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
310Chụp đèn lùiKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
311Chụp đèn xi nhan hôngKÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
312Cơ cấu, khung bắt lốp d/phòngKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
313Cổ dêKÝ HIỆU: UZ18cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
314Cổ dê f20KÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
315Cổ dê bắt ống nướcKÝ HIỆU: UZ110cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
316Cổ dê bô (chử U)KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
317Cổ dê f20KÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
318Cổ dê f10KÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
319Cọc bình điệnKÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
320Công tắc đạp pha cốtKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
321Công tắc mátKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
322Công tắc ON-OFKÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
323Cục báo đèn phanhKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
324Cục báo nhớt đènKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
325Cúp ben Sin bơm PP trướcKÝ HIỆU: UZ14cọngNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
326Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chínhKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
327Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầngKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
328Đầu co thẳng, cối f 5KÝ HIỆU: UZ16bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
329Đầu co thẳng, cối f 8KÝ HIỆU: UZ14bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
330Đầu cốt 6 mmKÝ HIỆU: UZ110conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
331Đầu cốt 8 mmKÝ HIỆU: UZ110conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
332Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: UZ17lítNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
333Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: UZ18lítNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
334Dầu phanh-DOT3KÝ HIỆU: UZ11lítNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
335Dây cáp phanh tayKÝ HIỆU: UZ11sợiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
336Dây đai máy phát, bơm nước A42KÝ HIỆU: UZ11sợiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
337Dây đai, móc bảo hiểm (ghế lái, phụ)KÝ HIỆU: UZ12sợiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
338Dây điện đơn ruột f 1.0KÝ HIỆU: UZ120mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
339Dây điện đơn ruột f 1.5KÝ HIỆU: UZ120mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
340Dây điện đơn ruột f 2.5KÝ HIỆU: UZ125mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
341Dây điện đơn ruột f 5.0KÝ HIỆU: UZ16mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
342Dây đồng hồ kmKÝ HIỆU: UZ11sợiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
343Dây nhựa rútKÝ HIỆU: UZ11bịcNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
344Đèn laphongKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
345Đĩa nhíp (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: UZ18conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
346Đồng hồ nhiên liệuKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
347Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: UZ11chaiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
348Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: UZ13cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
349Gùi nhípKÝ HIỆU: UZ14conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
350GuJông + êcu tai chuồn + long đền 8x210KÝ HIỆU: UZ11conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
351Keo dán đệmKÝ HIỆU: UZ12chaiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
352Keo dán DOG X-66KÝ HIỆU: UZ13hộpNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
353Keo SILICONEKÝ HIỆU: UZ11chaiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
354Két nhớt làm mátKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
355Khóa gài kính cánh gàKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
356Khóa nhớt làm mátKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
357Kính chiếu hậuKÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
358Láp dọc trướcKÝ HIỆU: UZ11câyNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
359Láp ngang cầu trướcKÝ HIỆU: UZ12câyNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
360Lò xo gaKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
361Lò xo, chén, ty giử hàm bố phanh chânKÝ HIỆU: UZ14bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
362Lọc nhớtKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
363Lọc xăng tinh (nhựa)KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
364Long đèn thau chân hàm bốKÝ HIỆU: UZ14cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
365Long đèn thau ống phanhKÝ HIỆU: UZ111cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
366Lúp bê ống hơi bầu trợ lực phanhKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
367Màng da, lúp bê bầu trợ lực phanhKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
368Màng da, lúp bê bơm xăng b9KÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
369Máy quay kínhKÝ HIỆU: UZ12bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
370Mỡ chìKÝ HIỆU: UZ11kgNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
371Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: UZ13kgNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
372Móc kéo trướcKÝ HIỆU: UZ12bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
373Nắp chụp nến điệnKÝ HIỆU: UZ14cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
374Nắp két nướcKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
375Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: UZ11lonNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
376Nilon quấnKÝ HIỆU: UZ11mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
377Núm còi điệnKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
378Núm-đế định vị c/cửa hậuKÝ HIỆU: UZ12bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
379Ổ đở cao su (hạn chế mở cửa)KÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
380Ổ khóa cửa hông, cửa hậuKÝ HIỆU: UZ13bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
381Ống cao su bình dầu ly hợp f 6KÝ HIỆU: UZ10,3mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
382Ống cao su thông hơi máy f 20KÝ HIỆU: UZ10,5mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
383Ống cao su xăng, nhớt f 8KÝ HIỆU: UZ14mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
384Ống đồng dầu phanh, ly hợp f 5KÝ HIỆU: UZ13mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
385Ống đồng xăng f 8KÝ HIỆU: UZ12mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
386Ống hơi bầu trợ lực f 12KÝ HIỆU: UZ11,6mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
387Ống hơi hút chân khôngKÝ HIỆU: UZ11ốngNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
388Ong nhựa đen luồn dây điệnKÝ HIỆU: UZ12mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
389Ống nhúnKÝ HIỆU: UZ14câyNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
390Ống nước trên, dưới, giữaKÝ HIỆU: UZ15ốngNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
391Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
392Phe gài êcu đầu trục b/xeKÝ HIỆU: UZ14cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
393Phớt cốt máy sau 80x100x10KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
394Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10KÝ HIỆU: UZ14cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
395Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
396Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
397Phớt mũi cầu, H.Số 42 x 68 x 10KÝ HIỆU: UZ14cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
398Phớt Sin hộp số (cần gài số)KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
399Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: UZ11,5kgNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
400Ri vê thau 4 lyKÝ HIỆU: UZ1150conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
401Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
402Rô tuyn láiKÝ HIỆU: UZ14cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
403Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: UZ11tờNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
404Ron kính chắn gió, cửa hậuKÝ HIỆU: UZ115mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
405Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: UZ11tờNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
406Ron U nhung 1 rãnhKÝ HIỆU: UZ14mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
407Ron U nhung 2 rãnh kính lùaKÝ HIỆU: UZ114mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
408Ron xốp đệm cánh cửa 2 mặtKÝ HIỆU: UZ121mNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
409Ruột lọc gióKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
410Ruột lọc xăng thôKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
411Tấm che nắng vải, bìaKÝ HIỆU: UZ12tấmNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
412Tang trốngKÝ HIỆU: UZ14cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
413Táp pi sàn ca binKÝ HIỆU: UZ12tấmNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
414Tappi sàn thùng (2,0 x 4) mKÝ HIỆU: UZ11tấmNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
415Tay bắt kính chiếu hậuKÝ HIỆU: UZ12bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
416Than máy khởi độngKÝ HIỆU: UZ14cụcNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
417Tiết chế bán dẫnKÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
418Trục vít, bánh vít hộp láiKÝ HIỆU: UZ11bộNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
419Vít 3x20KÝ HIỆU: UZ1200conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
420Vít 5x20KÝ HIỆU: UZ110conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
421Vít, êcu 5x30KÝ HIỆU: UZ130conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
422Vít, êcu, long đèn 6x20KÝ HIỆU: UZ110conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
423Vòng bi bánh đà 6203KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
424Vòng bi côn hộp lái 877907KÝ HIỆU: UZ12cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
425Vòng bi đầu trục b/xe 27509 AKKÝ HIỆU: UZ18cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
426Vòng bi đũa hộp lái 852903KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
427Vòng bi ly hợp 88911KÝ HIỆU: UZ11cáiNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
428Vú mỡKÝ HIỆU: UZ15conNHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương
429Ắc (khung lốp d/phòng)KÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
430Bạc thau gối chịuKÝ HIỆU: UZ24cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
431Bạc thau máy khởi độngKÝ HIỆU: UZ23cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
432Băng keo đenKÝ HIỆU: UZ21cuộnNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
433Bánh răng máy khởi độngKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
434Bình cứu hỏa miniKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
435Bố phanh chânKÝ HIỆU: UZ28miếngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
436Bố phanh tayKÝ HIỆU: UZ22miếngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
437Bơm ly hợp chính đ/bộKÝ HIỆU: UZ21conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
438Bơm ly hợp phụ đ/bộKÝ HIỆU: UZ21conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
439Bơm nước rửa kính đ/bộKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
440Bóng đèn 12V 10WKÝ HIỆU: UZ26bóngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
441Bóng đèn 12V 21WKÝ HIỆU: UZ26bóngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
442Bóng đèn 12V 3WKÝ HIỆU: UZ24bóngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
443Bulon, êcu, long đèn 10x20KÝ HIỆU: UZ26conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
444Bulon, êcu, long đèn 10x20 RTKÝ HIỆU: UZ24conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
445Bulon, êcu, long đèn 10x35 RMKÝ HIỆU: UZ22conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
446Bulon, êcu, long đèn 10x45KÝ HIỆU: UZ22conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
447Bulon, êcu, long đèn 10x60KÝ HIỆU: UZ26conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
448Bulông, êcu, long đền 10 x 30KÝ HIỆU: UZ24conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
449Bulông, êcu, long đền 6 x 20KÝ HIỆU: UZ260conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
450Bulông, êcu, long đền 6 x 30KÝ HIỆU: UZ230conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
451Bulông, êcu, long đền 8 x 20KÝ HIỆU: UZ230conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
452Bulông, êcu, long đền 8 x 30KÝ HIỆU: UZ210conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
453Cao su chân két nướcKÝ HIỆU: UZ24cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
454Cao su chân máy, hộp sốKÝ HIỆU: UZ28cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
455Cao su chụp bụi cần số, phanh tayKÝ HIỆU: UZ23cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
456Cao su giảm chấn trước, sauKÝ HIỆU: UZ24cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
457Cao su nhípKÝ HIỆU: UZ224cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
458Cao su nonKÝ HIỆU: UZ21cuộnNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
459Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: UZ216cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
460Chỉ may nhỏKÝ HIỆU: UZ21cuộnNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
461Chỉ mayKÝ HIỆU: UZ21cuộnNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
462Chổi gạt mưaKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
463Chốt chẽ 1->2mmKÝ HIỆU: UZ210conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
464Chử thập láp dọc sauKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
465Chử thập trục láiKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
466Chụp bụi bơm PPKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
467Chụp đèn hậuKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
468Chụp đèn hôngKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
469Chụp đèn lùiKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
470Cổ dê bắt ống nướcKÝ HIỆU: UZ210cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
471Cổ dê bô (chử U)KÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
472Cổ dê f 15KÝ HIỆU: UZ26cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
473Cổ dê f20KÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
474Cổ dê f8KÝ HIỆU: UZ212cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
475Cọc bình điệnKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
476Công tắc cắt mátKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
477Công tắc đạp pha cốtKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
478Công tắc ON -OFFKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
479Cục báo áp suất nhớtKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
480Cúp ben Sin bơm PPKÝ HIỆU: UZ24cọngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
481Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầngKÝ HIỆU: UZ21bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
482Đầu co thẳng, nối f 6KÝ HIỆU: UZ24bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
483Đầu co thẳng, nối f 8KÝ HIỆU: UZ26bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
484Đầu cos 5-6 mmKÝ HIỆU: UZ220conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
485Đầu cos 8 mmKÝ HIỆU: UZ210conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
486Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: UZ27lítNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
487Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: UZ28lítNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
488Dầu phanh-DOT 3KÝ HIỆU: UZ21lítNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
489Dây báo kmKÝ HIỆU: UZ21sợiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
490Dây đai bơm nước, máy phát A42KÝ HIỆU: UZ21sợiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
491Dây đai, móc bảo hiểm ghếKÝ HIỆU: UZ24sợiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
492Dây điện đơn ruột f 1.0KÝ HIỆU: UZ225mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
493Dây điện đơn ruột f 1.5KÝ HIỆU: UZ225mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
494Dây điện đơn ruột f 2.5KÝ HIỆU: UZ220mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
495Dây điện đơn ruột f 5.0KÝ HIỆU: UZ26mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
496Dây nhựa rútKÝ HIỆU: UZ21bịcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
497Dây xích, chốt chẽ móc kéo sauKÝ HIỆU: UZ21sợiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
498Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: UZ21bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
499Đĩa nhíp (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: UZ28conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
500Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: UZ21lonNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
501Giắc cắm dây điện 3 chânKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
502Gùi nhípKÝ HIỆU: UZ24conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
503GuJong, êcu tai chuồn, long đèn (8x210)KÝ HIỆU: UZ21conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
504Keo dánKÝ HIỆU: UZ21hộpNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
505Keo dán đệmKÝ HIỆU: UZ22chaiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
506Keo dán DOG X-66KÝ HIỆU: UZ21hộpNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
507Khóa nhớt làm mátKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
508Khoen tròn móc bạtKÝ HIỆU: UZ213cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
509Khoen vuông móc bạt (ca vát)KÝ HIỆU: UZ230cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
510Kính chiếu hậuKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
511Láp ngang cầu trướcKÝ HIỆU: UZ22câyNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
512Lò xo (giử nắp ca bô trên khung kính)KÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
513Lò xo gaKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
514Lò xo, chén, ty giử hàm bố phanh chânKÝ HIỆU: UZ22bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
515Lọc nhớtKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
516Lọc xăng tinhKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
517Long đèn thau chân hàm bốKÝ HIỆU: UZ24cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
518Long đèn thau ống phanhKÝ HIỆU: UZ210cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
519Lupbê ống hơi trợ lực phanhKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
520Màng da, lúp bê bầu trợ lực phanhKÝ HIỆU: UZ21bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
521Mỡ chìKÝ HIỆU: UZ22kgNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
522Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: UZ23kgNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
523Nắp chụp đầu nến điệnKÝ HIỆU: UZ24cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
524Nắp két nướcKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
525Nắp nhựa thùng xăngKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
526Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: UZ21lonNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
527Nilon quấnKÝ HIỆU: UZ21mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
528Núm còi điệnKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
529Núm kéo kính lùa cánh cửaKÝ HIỆU: UZ22bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
530Núm tăng đưa ghế lái, phụKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
531Ổ khóa cửa, tay bấmKÝ HIỆU: UZ22bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
532Ống cao su mềm f 10 (luồn viền bạt)KÝ HIỆU: UZ26mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
533Ống cao su phanh dầu, ly hợpKÝ HIỆU: UZ24ốngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
534Ống cao su thông hơi máy f 20KÝ HIỆU: UZ20,5mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
535Ống cao su xăng, nhớt f 8KÝ HIỆU: UZ26mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
536Ống đổ thùng xăngKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
537Ống đồng f 6 làm ống phanhKÝ HIỆU: UZ22mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
538Ống đồng f 8 làm ống xăngKÝ HIỆU: UZ23mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
539Ống hơi bầu trợ lực f 12KÝ HIỆU: UZ21,2mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
540Ống hơi hút chân khôngKÝ HIỆU: UZ21ốngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
541Ong nhựa đen luồn dây điệnKÝ HIỆU: UZ22mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
542Ống nhúnKÝ HIỆU: UZ24câyNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
543Ống nước trên, dưới, giữaKÝ HIỆU: UZ25ốngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
544Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: UZ21bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
545Phe gài êcu đầu trục b/xeKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
546Phớt cốt máy sau 80x100x10KÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
547Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10KÝ HIỆU: UZ24cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
548Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10KÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
549Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10KÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
550Phớt mũi cầu, H.Số 42 x 68 x 10KÝ HIỆU: UZ24cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
551Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: UZ21,5kgNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
552Ri vê bấm 4mmKÝ HIỆU: UZ2100conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
553Ri vê thau 4mmKÝ HIỆU: UZ2150conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
554Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
555Rô tuyn láiKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
556Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: UZ20,5tờNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
557Ron Ami nhăng tráng chì 2mmKÝ HIỆU: UZ20,5tờNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
558Ron da rắn nẹp khung cửaKÝ HIỆU: UZ24mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
559Ron giữa cửaKÝ HIỆU: UZ24mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
560Ron kính chắn gióKÝ HIỆU: UZ25mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
561Ron lá lúa (cánh cửa trên)KÝ HIỆU: UZ26,5mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
562Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: UZ21tờNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
563Ron nẹp kính lùaKÝ HIỆU: UZ22cọngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
564Ron xốp đệm bửng sau, nắp h/sốKÝ HIỆU: UZ24mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
565Ron xốp đệm cánh cửaKÝ HIỆU: UZ28mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
566Ruột lọc gióKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
567Ruột lọc xăng thôKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
568Tắc kê +êcu b/xeKÝ HIỆU: UZ21bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
569Tấm che nắng vải, bìaKÝ HIỆU: UZ22tấmNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
570Tang trốngKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
571Táp pi sàn (0,9 x1,6) mKÝ HIỆU: UZ21tấmNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
572Tay, đế kính chiếu hậuKÝ HIỆU: UZ22bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
573Tay, đế mở cửa trongKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
574Than máy khởi độngKÝ HIỆU: UZ24cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
575Tiết chế bán dẫnKÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
576Trục vít, bánh vít hộp láiKÝ HIỆU: UZ21bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
577Vải may laphong (1,4 x 3,6) mKÝ HIỆU: UZ21tấmNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
578Viền xanh quân sựKÝ HIỆU: UZ220mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
579Vít 3x20KÝ HIỆU: UZ2100conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
580Vít 5x15KÝ HIỆU: UZ215conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
581Vít, êcu 5x30 RMKÝ HIỆU: UZ220conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
582Vít, êcu, long đèn 3x10KÝ HIỆU: UZ220conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
583Vòng bi côn hộp lái 877907KÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
584Vòng bi đũa hộp lái 852903KÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
585Vòng bi ly hợp 88911KÝ HIỆU: UZ21cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
586Vòng bi máy phátKÝ HIỆU: UZ22cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
587Vú mỡKÝ HIỆU: UZ25conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
588Bạc thau máy khởi độngKÝ HIỆU: UZ33cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
589Bánh răng (nhông) báo kmKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
590Bánh răng máy khởi độngKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
591Băng keo đenKÝ HIỆU: UZ31cuộnNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
592Bình cứu hỏa miniKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
593Bóng đèn 12V 10WKÝ HIỆU: UZ36bóngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
594Bóng đèn 12V 21WKÝ HIỆU: UZ36bóngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
595Bóng đèn 12V 3WKÝ HIỆU: UZ34bóngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
596Bộ bánh răng vi sai cầu trướcKÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
597Bố ly hợpKÝ HIỆU: UZ32miếngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
598Bố phanh chânKÝ HIỆU: UZ38miếngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
599Bố phanh tayKÝ HIỆU: UZ32miếngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
600Bơm ly hợp chính đ/bộKÝ HIỆU: UZ31conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
601Bơm ly hợp phụ đ/bộKÝ HIỆU: UZ31conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
602Bơm nước rửa kính đ/bộKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
603Bơm PC 2 tầng đ/bộKÝ HIỆU: UZ31conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
604Bulon, êcu, long đèn 10x20 RTKÝ HIỆU: UZ34conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
605Bulon, êcu, long đèn 10x35 RMKÝ HIỆU: UZ32conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
606Bulon, êcu, long đèn 10x45KÝ HIỆU: UZ32conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
607Bulon, êcu, long đèn 10x60KÝ HIỆU: UZ36conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
608Bulông, êcu, long đền 10 x 30KÝ HIỆU: UZ34conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
609Bulông, êcu, long đền 6 x 20KÝ HIỆU: UZ370conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
610Bulông, êcu, long đền 6 x 30KÝ HIỆU: UZ330conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
611Bulông, êcu, long đền 8 x 20KÝ HIỆU: UZ320conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
612Bulông, êcu, long đền 8 x 30KÝ HIỆU: UZ310conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
613Cao su chắn bùnKÝ HIỆU: UZ34tấmNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
614Cao su chân két nướcKÝ HIỆU: UZ34cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
615Cao su chân máy, hộp sốKÝ HIỆU: UZ38cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
616Cao su chụp bụi cần số, phanh tayKÝ HIỆU: UZ33cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
617Cao su giảm chấn nắp ca bôKÝ HIỆU: UZ32cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
618Cao su giảm chấn trước, sauKÝ HIỆU: UZ34cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
619Cao su nonKÝ HIỆU: UZ31cuộnNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
620Cao su nhípKÝ HIỆU: UZ324cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
621Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: UZ316cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
622Cọc bình điệnKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
623Cổ dê bắt ống nướcKÝ HIỆU: UZ36cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
624Cổ dê bô (chử U)KÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
625Cổ dê f 15KÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
626Cổ dê f20KÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
627Cổ dê f8KÝ HIỆU: UZ312cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
628Công tắc đạp pha cốtKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
629Công tắc ON -OFFKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
630Cục báo áp suất nhớtKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
631Cục báo đèn phanhKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
632Cúp ben Sin bơm PP trước, sauKÝ HIỆU: UZ316cọngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
633Chỉ mayKÝ HIỆU: UZ31cuộnNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
634Chổi gạt mưaKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
635Chốt chẽ 1mmKÝ HIỆU: UZ310conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
636Chụp bụi bơm PP trước, sauKÝ HIỆU: UZ38cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
637Chử thập láp dọc sauKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
638Chử thập trục láiKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
639Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: UZ37lítNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
640Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: UZ38lítNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
641Dầu phanh-DOT 3KÝ HIỆU: UZ31lítNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
642Dầu RP7KÝ HIỆU: UZ31lonNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
643Dây báo kmKÝ HIỆU: UZ31sợiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
644Dây cáp bình điệnKÝ HIỆU: UZ33,5mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
645Dây đai bơm nước, máy phát A42KÝ HIỆU: UZ31sợiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
646Dây điện đơn ruột f 1.0KÝ HIỆU: UZ325mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
647Dây điện đơn ruột f 1.5KÝ HIỆU: UZ330mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
648Dây điện đơn ruột f 2.5KÝ HIỆU: UZ315mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
649Dây điện đơn ruột f 5.0KÝ HIỆU: UZ36mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
650Dây nhựa rútKÝ HIỆU: UZ31bịcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
651Dây xích, chốt chẽ móc kéo sauKÝ HIỆU: UZ31sợiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
652Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: UZ31lonNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
653Đầu co thẳng, nối f 6KÝ HIỆU: UZ34bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
654Đầu co thẳng, nối f 8KÝ HIỆU: UZ36bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
655Đầu cos 5-6 mmKÝ HIỆU: UZ320conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
656Đầu cos 8 mmKÝ HIỆU: UZ310conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
657Đèn hậuKÝ HIỆU: UZ32bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
658Đèn hôngKÝ HIỆU: UZ32bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
659Đèn lùiKÝ HIỆU: UZ32bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
660Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
661Đèn xi nhan trướcKÝ HIỆU: UZ32bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
662Đĩa nhíp (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: UZ38conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
663Đinh tán nhôm f 4KÝ HIỆU: UZ3100conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
664Gáo đèn phaKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
665Gùi nhípKÝ HIỆU: UZ34conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
666GuJong, êcu tai chuồn, long đèn (8x210)KÝ HIỆU: UZ31conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
667Giắc cắm dây điện 3 chânKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
668Keo dán DOG X-66KÝ HIỆU: UZ32hộpNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
669Keo dán đệmKÝ HIỆU: UZ32chaiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
670Kính chiếu hậu trong cabinKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
671Kính phản quangKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
672Khóa nhớt làm mátKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
673Khoen cáp bìnhKÝ HIỆU: UZ34cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
674Khoen tròn móc bạtKÝ HIỆU: UZ313cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
675Khoen vuông móc bạt (ca vát)KÝ HIỆU: UZ330cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
676Láp ngang cầu trướcKÝ HIỆU: UZ32câyNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
677Lò xo gaKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
678Lò xo, chén, ty giử hàm bố phanh chânKÝ HIỆU: UZ32bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
679Lọc nhớtKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
680Long đèn thau chân hàm bốKÝ HIỆU: UZ34cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
681Long đèn thau ống phanhKÝ HIỆU: UZ310cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
682Lupbê ống hơi trợ lực phanhKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
683Màng da, lúp bê bầu trợ lực phanhKÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
684Màng da, lúp bê bơm xăng b9KÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
685Mỡ chìKÝ HIỆU: UZ32kgNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
686Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: UZ33kgNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
687Mút thẻ (0,02x1,6x2) mKÝ HIỆU: UZ31tấmNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
688Nắp két nướcKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
689Nến điện A11KÝ HIỆU: UZ34cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
690Nilon quấnKÝ HIỆU: UZ31mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
691Núm còi điệnKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
692Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: UZ31lonNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
693Ong cao su mềm f 10 (luồn viền bạt)KÝ HIỆU: UZ36mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
694Ong hơi hút chân khôngKÝ HIỆU: UZ31ốngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
695Ong nhựa đen luồn dây điệnKÝ HIỆU: UZ32mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
696Ổ điện sau xeKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
697Ổ khóa cửa, tay bấmKÝ HIỆU: UZ32bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
698Ống cao su phanh dầu, ly hợpKÝ HIỆU: UZ34ốngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
699Ống cao su thông hơi máy f 20KÝ HIỆU: UZ30,5mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
700Ống cao su xăng, nhớt f 8KÝ HIỆU: UZ34mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
701Ống đồng f 6 làm ống phanhKÝ HIỆU: UZ32mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
702Ống đồng f 8 làm ống xăngKÝ HIỆU: UZ33mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
703Ống hơi bầu trợ lực f 12 (trong)KÝ HIỆU: UZ31,2mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
704Ống nước trên, dướiKÝ HIỆU: UZ33ốngNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
705Ống nhúnKÝ HIỆU: UZ34câyNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
706Puly máy phátKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
707Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
708Phe gài êcu đầu trục b/xeKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
709Phớt bơm nướcKÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
710Phớt cốt máy sau 80x100x10KÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
711Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10KÝ HIỆU: UZ34cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
712Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10KÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
713Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10KÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
714Phớt mũi cầu, H.Số 42 x 68 x 10KÝ HIỆU: UZ34cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
715Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: UZ31,5kgNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
716Ri vê thau 4mmKÝ HIỆU: UZ3300conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
717Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: UZ30tờNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
718Ron giữa cửa, vè trướcKÝ HIỆU: UZ36mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
719Ron kính cánh gàKÝ HIỆU: UZ35mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
720Ron kính chắn gió, kính cửaKÝ HIỆU: UZ39mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
721Ron lá lúa (cánh cửa trên)KÝ HIỆU: UZ36,5mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
722Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: UZ31tờNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
723Ron xốp ca pô, bửng sau, nắp h/sốKÝ HIỆU: UZ37mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
724Ron xốp đệm cánh cửaKÝ HIỆU: UZ38mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
725Rô tuyn láiKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
726Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
727Rơ le phụ khởi độngKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
728Ruột lọc gióKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
729Ruột lọc xăng tinh, thôKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
730Táp pi sànKÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
731Tay gài kính cánh gàKÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
732Tay, đế mở cửa trong d/lịchKÝ HIỆU: UZ34cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
733Tắc kê +êcu b/xeKÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
734Tấm che nắng vải, bìaKÝ HIỆU: UZ32tấmNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
735Tiết chế bán dẫnKÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
736Than máy khởi độngKÝ HIỆU: UZ34cụcNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
737Trục vít, bánh vít hộp láiKÝ HIỆU: UZ31bộNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
738Vải may ghế (1,4 x 1,5) mKÝ HIỆU: UZ31tấmNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
739Viền xanh quân sựKÝ HIỆU: UZ320mNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
740Vít 5x15KÝ HIỆU: UZ315conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
741Vít, êcu 5x30 RMKÝ HIỆU: UZ320conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
742Vít, êcu, long đèn 3x10KÝ HIỆU: UZ320conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
743Vít, êcu, long đèn 5x20KÝ HIỆU: UZ320conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
744Vòng bi bánh đà 6203KÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
745Vòng bi côn hộp lái 877907KÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
746Vòng bi đũa hộp lái 852903KÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
747Vòng bi ly hợp 88911KÝ HIỆU: UZ31cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
748Vòng bi máy phát 602, 703KÝ HIỆU: UZ32cáiNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
749Vú mỡKÝ HIỆU: UZ35conNHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương
750Bạc thau gối chịuKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
751Bánh răng - cụm vi sai cầu sauKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
752Bánh răng chụp đầu láp ngang trướcKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
753Bánh răng-cụm vi sai cầu trướcKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
754Băng keo đenKÝ HIỆU: UZ41cuộnNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
755Bóng đèn 12V 10 WKÝ HIỆU: UZ46bóngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
756Bóng đèn 12V 21 WKÝ HIỆU: UZ46bóngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
757Bóng đèn 12V 3 WKÝ HIỆU: UZ44bóngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
758Bố phanh chânKÝ HIỆU: UZ48miếngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
759Bố phanh tayKÝ HIỆU: UZ42miếngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
760Bơm ly hợp phụ đ/bộKÝ HIỆU: UZ41conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
761Bơm nước rửa kính đ/bộKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
762Bơm PC 2 tầng đ/bộKÝ HIỆU: UZ41conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
763Bulon xã đáy thùng xăngKÝ HIỆU: UZ41conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
764Bulon, êcu, long đèn 10x35 RMKÝ HIỆU: UZ42conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
765Bulon, êcu, long đền 10x45KÝ HIỆU: UZ42conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
766Bulon, êcu, long đền 10x60KÝ HIỆU: UZ420conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
767Bulon, êcu, long đền 12x180KÝ HIỆU: UZ48conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
768Bulon, êcu, long đền 8x40KÝ HIỆU: UZ490conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
769Bulon, long đền 10x30 RTKÝ HIỆU: UZ44conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
770Bulon, long đền 10x40 RMKÝ HIỆU: UZ44conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
771Bulon, êcu, long đền 12 x 40KÝ HIỆU: UZ44conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
772Bulon, êcu, long đền 6 x 20KÝ HIỆU: UZ430conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
773Bulon, êcu, long đền 8 x 30KÝ HIỆU: UZ420conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
774Càng mỡ ly hợpKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
775Cao su bulon chân máy, hộp sốKÝ HIỆU: UZ44cặpNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
776Cao su chắn bùn cabin, thùngKÝ HIỆU: UZ44tấmNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
777Cao su chân két nướcKÝ HIỆU: UZ42cụcNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
778Cao su chụp bụi cần phanh tayKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
779Cao su giảm chấn sat xi-nhípKÝ HIỆU: UZ44cụcNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
780Cao su nonKÝ HIỆU: UZ41cuộnNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
781Cao su nhíp loại liềnKÝ HIỆU: UZ48cụcNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
782Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: UZ416cụcNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
783Cọc bình điệnKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
784Cổ dê f25KÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
785Cổ dê bắt ống nướcKÝ HIỆU: UZ410cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
786Cổ dê bô (chử U)KÝ HIỆU: UZ41conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
787Cổ dê f12KÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
788Cổ dê f15KÝ HIỆU: UZ412cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
789Cổ dê f6KÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
790Công tắc đạp pha cốtKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
791Công tắc ON-OFKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
792Cục báo phanhKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
793Cúp ben Sin bơm PP trước, sauKÝ HIỆU: UZ416cọngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
794Chỉ may lớnKÝ HIỆU: UZ41cuộnNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
795Chốt chẽ 1mmKÝ HIỆU: UZ410conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
796Chốt chẽ, dây xích (móc kéo sau)KÝ HIỆU: UZ41sợiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
797Chụp bơm PP lớnKÝ HIỆU: UZ48cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
798Chụp đèn xi nhan hôngKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
799Chụp đèn xi nhan trướcKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
800Chử thập láp dọc trướcKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
801Dây cáp kéo phanh tayKÝ HIỆU: UZ41sợiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
802Dây đai bơm nước A42KÝ HIỆU: UZ41sợiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
803Dây điện đơn ruột f 1.0KÝ HIỆU: UZ420mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
804Dây điện đơn ruột f 1.5KÝ HIỆU: UZ425mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
805Dây điện đơn ruột f 2.5KÝ HIỆU: UZ420mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
806Dây điện đơn ruột f 5.0KÝ HIỆU: UZ46mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
807Dây đồng hồ kmKÝ HIỆU: UZ41sợiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
808Dây nhựa rútKÝ HIỆU: UZ41bịcNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
809Đầu co L, co thẳng-nối f 8KÝ HIỆU: UZ46bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
810Đầu co L, ngã 3 f 6KÝ HIỆU: UZ42bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
811Đầu co thẳng, nối f 6KÝ HIỆU: UZ44bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
812Đầu cốt 6 mmKÝ HIỆU: UZ420conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
813Đầu cốt 8 mmKÝ HIỆU: UZ410conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
814Đèn hậu hộp CNKÝ HIỆU: UZ42bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
815Đèn lùiKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
816Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
817Đèn táp lôKÝ HIỆU: UZ43bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
818Đèn trần trong cabinKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
819Đĩa nhíp trước, sau (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: UZ48conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
820Đĩa thùng (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: UZ44conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
821Gùi nhípKÝ HIỆU: UZ44conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
822GuJong, êcu tai chuồn, long đèn (8x210)KÝ HIỆU: UZ41conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
823Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
824Keo dán DOG X-66KÝ HIỆU: UZ43hộpNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
825Keo dán ronKÝ HIỆU: UZ42chaiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
826Két nhớt làm mátKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
827Kính chiếu hậuKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
828Kính phản quangKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
829Khóa gài kính cánh gàKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
830Khóa nhớt làm mátKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
831Láp dọc sau đ/bộKÝ HIỆU: UZ41câyNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
832Láp ngang cầu sauKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
833Láp ngang cầu trướcKÝ HIỆU: UZ42câyNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
834Lò xo gaKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
835Lò xo móc bàn đạp phanh, ly hợpKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
836Lò xo, chén, ty giử hàm bố phanh chânKÝ HIỆU: UZ44bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
837Lọc xăng tinh nhựaKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
838Long đèn thau chân hàm bốKÝ HIỆU: UZ44cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
839Long đèn thau ống phanhKÝ HIỆU: UZ410cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
840Lúp bê ống hơi bầu trợ lựcKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
841Màng da, lúp bê bầu trợ lực phanhKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
842Máy quay kínhKÝ HIỆU: UZ42bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
843Moay ơ b/xe trướcKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
844Móc kéo trướcKÝ HIỆU: UZ42bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
845Móc nắp hầm máyKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
846Mút thẻ (0,02x1,6x2) mKÝ HIỆU: UZ41tấmNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
847Nắp két nướcKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
848Nilon quấnKÝ HIỆU: UZ40,5mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
849Núm còi điệnKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
850Núm công tắc báo sự cốKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
851Ong nhựa đen luồn dây điệnKÝ HIỆU: UZ41,5mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
852Ổ khoá cửaKÝ HIỆU: UZ42bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
853Ổ khóa hộp tài liệuKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
854Ống cao su bình dầu ly hợp f 6KÝ HIỆU: UZ40,3mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
855Ống cao su hút chân không f4KÝ HIỆU: UZ41ốngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
856Ống cao su phanh dầu, ly hợpKÝ HIỆU: UZ44ốngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
857Ống cao su thông hơi máy f 20KÝ HIỆU: UZ40,5mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
858Ống cao su xăng, nhớt f 8KÝ HIỆU: UZ43mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
859Ống đồng dầu phanh f 6KÝ HIỆU: UZ43mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
860Ống hơi bầu trợ lực f 12KÝ HIỆU: UZ41,6mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
861Ống nước trên, dưới, giữaKÝ HIỆU: UZ45ốngNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
862Ống nhúnKÝ HIỆU: UZ44câyNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
863Ống xăng đồng f 8KÝ HIỆU: UZ43mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
864Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
865Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10KÝ HIỆU: UZ44cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
866Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10KÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
867Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10KÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
868Phớt láp ngang cầu trước 32 x 50 x 10KÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
869Phớt Sin hộp số (cần gài số)KÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
870Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: UZ42,5kgNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
871Ri vê bấm 4mmKÝ HIỆU: UZ4190conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
872Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: UZ40,5tờNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
873Ron hơi-da rắn đệm nắp hầm máyKÝ HIỆU: UZ43mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
874Ron kính chắn gió, sau cabinKÝ HIỆU: UZ49mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
875Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: UZ41tờNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
876Ron U nhung kính cửaKÝ HIỆU: UZ43,5mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
877Ron xốp đệm cánh cửaKÝ HIỆU: UZ48mNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
878Rô tuyn láiKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
879Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
880Ruột lọc gióKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
881Ruột lọc xăng thôKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
882Tang trốngKÝ HIỆU: UZ44cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
883Táp pi sàn cabin (0,9 x 2)mKÝ HIỆU: UZ41tấmNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
884Tay bắt kính chiếu hậuKÝ HIỆU: UZ42bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
885Tay kéo cửa trongKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
886Tay quay kínhKÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
887Tắc kê, êcu b/xeKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
888Tấm che nắng vải bìaKÝ HIỆU: UZ42tấmNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
889Tiết chế bán dẫnKÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
890Trục vít, bánh vít hộp láiKÝ HIỆU: UZ41bộNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
891Vải laphong (1,4 x 2) mKÝ HIỆU: UZ41tấmNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
892Vải may ghế (1,4 x 2,5) mKÝ HIỆU: UZ41tấmNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
893Vít 3x20KÝ HIỆU: UZ4100conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
894Vít, êcu 5x30KÝ HIỆU: UZ420conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
895Vít, êcu, long đèn 5x20KÝ HIỆU: UZ410conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
896Vòng bi côn hộp lái 877907KÝ HIỆU: UZ42cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
897Vòng bi đầu trục b/xe 27509KÝ HIỆU: UZ48cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
898Vòng bi đũa hộp lái 852903KÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
899Vòng bi ly hợp 88911KÝ HIỆU: UZ41cáiNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
900Vú mỡKÝ HIỆU: UZ45conNHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương
901Bạc thau gối chịuKÝ HIỆU: ZL12bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
902Băng keo đenKÝ HIỆU: ZL11cuộnNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
903Bình cứu hỏa loại trungKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
904Bóng đèn 12V 10WKÝ HIỆU: ZL16bóngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
905Bóng đèn 12V 21WKÝ HIỆU: ZL16bóngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
906Bóng đèn 12V 3WKÝ HIỆU: ZL14bóngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
907Bulon ecu long đn bắt trục liKÝ HIỆU: ZL11conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
908Bulon, êcu, long đèn 10x30KÝ HIỆU: ZL14conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
909Bulon, êcu, long đèn 12x40KÝ HIỆU: ZL14conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
910Bulon, êcu, long đèn 12x45KÝ HIỆU: ZL16conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
911Bulon, êcu, long đèn 12x70KÝ HIỆU: ZL14conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
912Bulon, êcu, long đèn 6x20KÝ HIỆU: ZL110conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
913Bulon, êcu, long đèn 6x40KÝ HIỆU: ZL12conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
914Bulon, êcu, long đèn 8x20KÝ HIỆU: ZL130conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
915Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: ZL130conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
916Bulon, êcu, long đèn 8x40KÝ HIỆU: ZL140conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
917Bulon, êcu, long đèn 8x60KÝ HIỆU: ZL110conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
918Búp sen 16 lổ đ/bộKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
919Càng mơ ly hơpKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
920Cao su chắn bùn thùngKÝ HIỆU: ZL12tấmNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
921Cao su chân két nươcKÝ HIỆU: ZL12cụcNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
922Cao su chân máy trươcKÝ HIỆU: ZL14cụcNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
923Cao su đệm cabin-sat xiKÝ HIỆU: ZL14cụcNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
924Cao su nonKÝ HIỆU: ZL12cuộnNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
925Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: ZL18cụcNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
926Cao su, ổ bi 114 treo láp dọcKÝ HIỆU: ZL11bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
927Cọc bình điệnKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
928Cổ dê bô (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: ZL11conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
929Cổ dê f 10KÝ HIỆU: ZL14cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
930Cổ dê f18KÝ HIỆU: ZL112cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
931Cổ dê f25KÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
932Cổ dê ống nướcKÝ HIỆU: ZL18cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
933Công tắc cắt mátKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
934Công tắc đạp còi hơiKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
935Công tắc đạp pha cốtKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
936Công tắc ON-OFFKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
937Công tắc trung tâmKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
938Cục báo đèn phanh hơiKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
939Cục báo đèn xi nhanKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
940Chỉ mayKÝ HIỆU: ZL11cuộnNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
941Chốt chẽ 1mmKÝ HIỆU: ZL110conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
942Chốt chẽ 6x80KÝ HIỆU: ZL12conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
943Chốt chẽ, dây xích móc kéo sauKÝ HIỆU: ZL11sơiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
944Chụp đèn hậu hộp chử nhậtKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
945Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: ZL112lítNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
946Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: ZL113lítNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
947Dầu nhờn thủy lực (li)KÝ HIỆU: ZL15lítNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
948Dây cáp bình điệnKÝ HIỆU: ZL13,5mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
949Dây đ/hồ kmKÝ HIỆU: ZL11sơiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
950Dây đai bơm hơi B44KÝ HIỆU: ZL11sơiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
951Dây đai máy phát, trơ lực lái C64KÝ HIỆU: ZL12sơiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
952Dây điện đơn ruột f 1,0KÝ HIỆU: ZL120mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
953Dây điện đơn ruột f 1,5KÝ HIỆU: ZL125mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
954Dây điện đơn ruột f 2,5KÝ HIỆU: ZL115mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
955Dây điện đơn ruột f 5,0KÝ HIỆU: ZL16mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
956Dây nhựa rútKÝ HIỆU: ZL11bịcNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
957Dây xích, móc bửng thùngKÝ HIỆU: ZL11bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
958Đầu bịt cáp bìnhKÝ HIỆU: ZL14cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
959Đầu co ngã 3, co nối f 10KÝ HIỆU: ZL11bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
960Đầu co thẳng, co nối f 10KÝ HIỆU: ZL14bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
961Đầu co thẳng, co nối f 8KÝ HIỆU: ZL14bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
962Đầu co thẳng, co nối f 8KÝ HIỆU: ZL13bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
963Đầu cốt 5mmKÝ HIỆU: ZL110conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
964Đầu cốt 8 mmKÝ HIỆU: ZL16conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
965Đầu L, co nối f 8KÝ HIỆU: ZL11bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
966Đèn la phongKÝ HIỆU: ZL11bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
967Đèn táp lô đuôi bông senKÝ HIỆU: ZL13bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
968Đèn xi nhan hôngKÝ HIỆU: ZL12bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
969Đèn xi nhan trươcKÝ HIỆU: ZL12bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
970Đồng hồ điện, nươcKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
971Đồng hồ kmKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
972Gỗ ghế thùng (0,03x0,08x3,8) mKÝ HIỆU: ZL12tấmNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
973Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
974Keo dán DOGS X66KÝ HIỆU: ZL12hộpNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
975Keo dán đệmKÝ HIỆU: ZL11hộpNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
976Keo dán ronKÝ HIỆU: ZL11hộpNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
977Két mát nhơt đ/cơ, láiKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
978Kim bấmKÝ HIỆU: ZL11hộpNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
979Kính chiếu hậuKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
980Kính phản quangKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
981Khóa gài kính cánh gàKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
982Khóa mơ gạt mưaKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
983Lò xo gaKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
984Lò xo móc bàn đạp ly hơp-phanhKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
985Lò xo móc hàm bố phanhKÝ HIỆU: ZL14cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
986Máy gạt mưa hơiKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
987Mỡ chìKÝ HIỆU: ZL12kgNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
988Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: ZL15kgNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
989Mút thẻ (0,02x1,6x2) mKÝ HIỆU: ZL11tấmNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
990Mút thẻ (0,03x1,6x2) mKÝ HIỆU: ZL11tấmNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
991Nắp két nươcKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
992Nilon quấnKÝ HIỆU: ZL11mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
993Núm còi điệnKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
994Ống cao su hơi liền co lên đ/hồKÝ HIỆU: ZL11ốngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
995Ống cao su hơi còi liền coKÝ HIỆU: ZL11ốngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
996Ống cao su hút chân không CHKKÝ HIỆU: ZL11ốngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
997Ống cao su làm mát nhơt F16KÝ HIỆU: ZL12,4mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
998Ống cao su lọc gió- bơm hơi F 25 (trong)KÝ HIỆU: ZL10,5mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
999Ống cao su nhơt bơm tay lái (liền co)KÝ HIỆU: ZL11ốngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1000Ống cao su nhơt đi về tay lái f 10KÝ HIỆU: ZL11,6mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1001Ống cao su nhơt đồng hồ (liền co)KÝ HIỆU: ZL11ốngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1002Ống đồng f 10 làm ống phanh hơiKÝ HIỆU: ZL14mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1003Ống đồng f 8 làm ống xăngKÝ HIỆU: ZL14mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1004Ống đồng hơi coi f 8KÝ HIỆU: ZL13mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1005Ống nươc bơm hơi F 18KÝ HIỆU: ZL10,8mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1006Ống nươc giữa (co L)KÝ HIỆU: ZL11ốngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1007Ống nươc trên, dươi f 45KÝ HIỆU: ZL13ốngNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1008Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: ZL11bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1009Phơt bơm dầu lái 24x46x10KÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1010Phớt bơm hơi (24x46x10)KÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1011Phớt đầu trục B.Xe sau 142x168x14KÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1012Phớt đầu trục B.xe trươc 112x135x10KÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1013Phớt hộp số chính 55x84x12KÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1014Phớt hộp tay lái 21x37x7KÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1015Phớt, Sin hộp láiKÝ HIỆU: ZL11bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1016Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: ZL12,5kgNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1017Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1018Ri vê nhôm 8 mmKÝ HIỆU: ZL1150conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1019Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: ZL11NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1020Ron Ami nhăng 2mmKÝ HIỆU: ZL10,5NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1021Ron kính cánh gàKÝ HIỆU: ZL11mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1022Ron kính chắn gió, sau cabinKÝ HIỆU: ZL19mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1023Ron mướp 5 mmKÝ HIỆU: ZL11NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1024Ron ngoài kính cánh gàKÝ HIỆU: ZL12bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1025Ron U nhung kính cửaKÝ HIỆU: ZL15,5mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1026Ron viền mặt nạKÝ HIỆU: ZL13mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1027Ron xốp đệm cabôKÝ HIỆU: ZL14mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1028Ron xốp đệm cửa, khung cửaKÝ HIỆU: ZL118mNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1029Rô tuyn lái dọc, ngangKÝ HIỆU: ZL14cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1030Rô tuyn lái ngangKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1031Ruột lọc xăng thôKÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1032Táp pi sàn cabin (0,9x1,8) mKÝ HIỆU: ZL11tấmNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1033Tay-chốt bấm mơ cửa ngoàiKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1034Tắc kê, êcu b/xe đơn trươcKÝ HIỆU: ZL11bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1035Tắc kê, êcu b/xe kép sauKÝ HIỆU: ZL12bộNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1036Tăng điện b114KÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1037Tấm che nắng vải bìaKÝ HIỆU: ZL12tấmNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1038Thau hàn 4mmKÝ HIỆU: ZL11câyNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1039Vải may ghế (1,4x4) mKÝ HIỆU: ZL11tấmNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1040Vải may laphong (1,4x2,4) mKÝ HIỆU: ZL11tấmNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1041Vít 3x20KÝ HIỆU: ZL1100conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1042Vít 5x20KÝ HIỆU: ZL120conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1043Vít 5x30KÝ HIỆU: ZL115conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1044Vòng bi chà gối chịuKÝ HIỆU: ZL12cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1045Vòng bi ly hợp 986711KÝ HIỆU: ZL11cáiNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1046Vú mỡKÝ HIỆU: ZL15conNHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương
1047Ac, long đèn, chốt chẽ 10x70KÝ HIỆU: ZL23conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1048Bạc thau máy khởi độngKÝ HIỆU: ZL23cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1049Băng keo đenKÝ HIỆU: ZL21cuộnNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1050Bình cứu hoả f 90KÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1051Bulon bít lỗ nướcKÝ HIỆU: ZL22conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1052Bulon xã đáy thùng xăngKÝ HIỆU: ZL21conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1053Bulon, êcu, long đèn (14 x 40) RMKÝ HIỆU: ZL24conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1054Bulon, êcu, long đèn (16 x 60) RMKÝ HIỆU: ZL22conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1055Bulon, êcu, long đèn 12x45KÝ HIỆU: ZL26conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1056Bulon, êcu, long đèn 6 x 30KÝ HIỆU: ZL210conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1057Bulon, êcu, long đèn 6x40KÝ HIỆU: ZL22conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1058Bulon, êcu, long đèn 8 x 20KÝ HIỆU: ZL230conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1059Bulon, êcu, long đèn 12x40KÝ HIỆU: ZL28conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1060Bulon, êcu, long đèn 6x20KÝ HIỆU: ZL230conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1061Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: ZL240conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1062Bulon, êcu, long đèn 8x40KÝ HIỆU: ZL220conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1063Cam phanhKÝ HIỆU: ZL24câyNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1064Càng, chổi gạt mưaKÝ HIỆU: ZL22bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1065Cao su chắn bùn cabin, thùngKÝ HIỆU: ZL24tấmNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1066Cao su chân đà két nướcKÝ HIỆU: ZL22cụcNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1067Cao su chân máy trướcKÝ HIỆU: ZL24cụcNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1068Cao su chụp bụi cần số, phanh tayKÝ HIỆU: ZL22bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1069Cao su đệm t/xăng, két nước (3x150x1000)mmKÝ HIỆU: ZL22tấmNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1070Cao su giảm chấn nhípKÝ HIỆU: ZL26cụcNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1071Cao su hộp số phụKÝ HIỆU: ZL212cụcNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1072Cao su nonKÝ HIỆU: ZL23cuộnNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1073Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: ZL28cụcNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1074Co nước nhôm LKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1075Cọc bình điệnKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1076Cóc chỉnh cam phanh (giò đá)KÝ HIỆU: ZL24cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1077Cổ dê bô (chử U)KÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1078Cổ dê các loạiKÝ HIỆU: ZL214cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1079Cổ dê f 32KÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1080Cổ dê f10KÝ HIỆU: ZL24cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1081Cổ dê f8KÝ HIỆU: ZL26cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1082Cổ dê ống nước (6 lớn, 2 nhỏ)KÝ HIỆU: ZL28cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1083Công tắc cắt mátKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1084Công tắc đạp đèn pha cốtKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1085Công tắc ON-OFFKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1086Cục báo đèn xinhanKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1087Cục báo nước đ/hồKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1088Chỉ may nhỏKÝ HIỆU: ZL21cuộnNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1089Chốt chẽ 1->2mmKÝ HIỆU: ZL215conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1090Chốt chẽ 10 mmKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1091Chụp đèn mui (nóc)KÝ HIỆU: ZL23cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1092Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: ZL227lítNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1093Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: ZL213lítNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1094Dầu nhờn thủy lực (lái)KÝ HIỆU: ZL25lítNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1095Dây cao ápKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1096Dây đai bơm hơi B44KÝ HIỆU: ZL21sợiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1097Dây đai bơm nước, trợ lực lái C64KÝ HIỆU: ZL22sợiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1098Dây điện đơn 1.0KÝ HIỆU: ZL225mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1099Dây điện đơn 1.5KÝ HIỆU: ZL230mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1100Dây điện đơn 2.5KÝ HIỆU: ZL220mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1101Dây điện đơn 5.0KÝ HIỆU: ZL26mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1102Dây đồng hồ kmKÝ HIỆU: ZL21sợiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1103Dây nhựa rútKÝ HIỆU: ZL21bịcNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1104Dây xích, chốt chẽ móc kéo sauKÝ HIỆU: ZL21sợiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1105Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: ZL21lonNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1106Đầu bịt cáp bình điệnKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1107Đầu co L, cối f 8KÝ HIỆU: ZL23bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1108Đầu co thẳng, cối f 8KÝ HIỆU: ZL26bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1109Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10KÝ HIỆU: ZL26bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1110Đầu co thẳng, cối hột bắp f 12KÝ HIỆU: ZL24bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1111Đầu cos 5; 6 mmKÝ HIỆU: ZL220conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1112Đầu cos 8 mmKÝ HIỆU: ZL210conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1113Đèn hậu chử nhậtKÝ HIỆU: ZL22bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1114Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1115Đèn soi tìmKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1116Đèn táp lô đuôi bông senKÝ HIỆU: ZL23bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1117Đèn trần trong cabinKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1118Đèn xi nhan hôngKÝ HIỆU: ZL22bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1119Đĩa nhíp (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: ZL28conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1120Đồng hồ kmKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1121Êcu cánh chuồn f 4 (nắp thông gió cabin)KÝ HIỆU: ZL22conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1122Êcu, long đèn M12 RMKÝ HIỆU: ZL212conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1123Gùi nhípKÝ HIỆU: ZL24conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1124GuJông, êcu, long đèn (12 x 52)KÝ HIỆU: ZL24conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1125Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: ZL23cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1126Keo dán DOGS X-66KÝ HIỆU: ZL21hộpNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1127Keo dán đệmKÝ HIỆU: ZL21chaiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1128Keo dán đệm, phớtKÝ HIỆU: ZL22chaiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1129Keo dán ronKÝ HIỆU: ZL21hộpNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1130Két làm mát nhớt động cơKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1131Kim bấmKÝ HIỆU: ZL21hộpNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1132Kính phản quangKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1133Láp dọc giữa đ/bộKÝ HIỆU: ZL21câyNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1134Láp ngang cầu giữaKÝ HIỆU: ZL22câyNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1135Lò xo móc bàn ly hợp, phanhKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1136Lúp bê bơm hơiKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1137Màng da bầu gài cầu trướcKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1138Máy quay kínhKÝ HIỆU: ZL22bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1139Móc khóa gài nắp thùng d/cụKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1140Mỡ chìKÝ HIỆU: ZL22kgNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1141Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: ZL27kgNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1142Nắp chụp đầu nến điệnKÝ HIỆU: ZL28cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1143Nắp két nướcKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1144Nilon quấn dây điệnKÝ HIỆU: ZL21mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1145Núm còi điệnKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1146Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: ZL21lonNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1147Ong cao bơm hơi f 25KÝ HIỆU: ZL20,5mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1148Ong cao su làm mát nhớt f 16KÝ HIỆU: ZL22,4mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1149Ong cao su nước bơm hơi f 18KÝ HIỆU: ZL21mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1150Ong cao su nhớt đi về f 10KÝ HIỆU: ZL21,8mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1151Ong cao su nhớt liền co lên đ/hồKÝ HIỆU: ZL21ốngNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1152Ong hơi cao su liền co lên đ/hồ, còi hơiKÝ HIỆU: ZL23ốngNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1153Ổ khóa cửa cabinKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1154Ống cao su lọc gióKÝ HIỆU: ZL21ốngNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1155Ống cao su nhớt bơm tay lái (liền co)KÝ HIỆU: ZL21ốngNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1156Ống cao su phanh hơiKÝ HIỆU: ZL24ốngNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1157Ống cao su xăng, hút chân không f 8KÝ HIỆU: ZL23mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1158Ống đổ xăngKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1159Ống đồng hơi phanh f 10KÝ HIỆU: ZL24mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1160Ống đồng hơi phanh f 12KÝ HIỆU: ZL23mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1161Ống đồng xăng f 8KÝ HIỆU: ZL24mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1162Ống nước co LKÝ HIỆU: ZL21ốngNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1163Ống nước trên, dưới f 45KÝ HIỆU: ZL23ốngNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1164Ống nhúnKÝ HIỆU: ZL22câyNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1165Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1166Phe gài bố phanhKÝ HIỆU: ZL24cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1167Phớt bơm dầu láiKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1168Phớt bơm hơi (24x46x10)KÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1169Phớt bơm nướcKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1170Phớt cốt máy trước 62x93x10KÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1171Phớt hộp lái (21x35x7); (42x58x10)KÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1172Phớt hộp số chính (55x84x12)KÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1173Phớt mũi cầu (60x90 x12)KÝ HIỆU: ZL24cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1174Phớt Sin hộp láiKÝ HIỆU: ZL21bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1175Phớt trục cân bằng (97x151x10)KÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1176Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: ZL21,5kgNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1177Ri vê bấm 4mmKÝ HIỆU: ZL240conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1178Rivê nhôm 5mmKÝ HIỆU: ZL220conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1179Rivê nhôm 8mmKÝ HIỆU: ZL2160conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1180Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: ZL20tờNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1181Ron Ami nhăng 2mmKÝ HIỆU: ZL20,5tờNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1182Ron kính chắn gió, sau cabinKÝ HIỆU: ZL29mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1183Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: ZL21tờNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1184Ron U nhung kính cánh cửaKÝ HIỆU: ZL25,5mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1185Ron xốp dẹt đệm ca bôKÝ HIỆU: ZL24mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1186Ron xốp đệm cửa, khung cửaKÝ HIỆU: ZL218mNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1187Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1188Ruột lọc xăng tinh, thôKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1189Tang trốngKÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1190Táp pi sàn cabin (0,9 x 2) mKÝ HIỆU: ZL21tấmNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1191Tắc kê, êcu đơn b/xe phải-tráiKÝ HIỆU: ZL24conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1192Tăng đưa, êcu cánh chuồn f 8 (nẹp b/điện)KÝ HIỆU: ZL22câyNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1193Tấm che nắng vải bìaKÝ HIỆU: ZL22tấmNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1194Than máy khởi độngKÝ HIỆU: ZL24cụcNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1195Thau hàn 4mmKÝ HIỆU: ZL21câyNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1196Vải may laphong (1,4 x 2,4) mKÝ HIỆU: ZL21tấmNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1197Van xã nước bình hơiKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1198Vít 5x20KÝ HIỆU: ZL215conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1199Vít bắn 3x20KÝ HIỆU: ZL2200conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1200Vít bắn 5x20KÝ HIỆU: ZL210conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1201Vòng bi bánh đà 180205KÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1202Vòng bi bơm nước 703, 803KÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1203Vòng bi ly hợp 98671KÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1204Vòng bi máy phát 503, 602KÝ HIỆU: ZL22cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1205Vòng găng bơm hơiKÝ HIỆU: ZL22bộNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1206Vòng răng bánh đàKÝ HIỆU: ZL21cáiNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1207Vú mỡKÝ HIỆU: ZL210conNHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương
1208Bạc thau máy khởi độngKÝ HIỆU: ZL33cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1209Băng keo đenKÝ HIỆU: ZL31cuộnNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1210Bộ bánh răng-vi sai cầu trướcKÝ HIỆU: ZL31bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1211Bố phanh tayKÝ HIỆU: ZL32miếngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1212Bơm nước rửa kínhKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1213Bulon, êcu, long đền (14 x 40) RMKÝ HIỆU: ZL34conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1214Bulon, êcu, long đền (16 x 60) RMKÝ HIỆU: ZL32conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1215Bulon, êcu, long đền 10x45KÝ HIỆU: ZL33conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1216Bulon, êcu, long đền 6x40KÝ HIỆU: ZL32conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1217Bulon, êcu, long đền 8 x 20KÝ HIỆU: ZL330conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1218Bulon, êcu, long đền 12x40KÝ HIỆU: ZL38conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1219Bulon, êcu, long đền 6x20KÝ HIỆU: ZL340conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1220Bulon, êcu, long đền 8x30KÝ HIỆU: ZL340conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1221Bulon, êcu, long đền 8x40KÝ HIỆU: ZL320conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1222Bulon, êcu, long đền 8x60KÝ HIỆU: ZL310conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1223Cam phanhKÝ HIỆU: ZL34câyNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1224Cao su chắn bùn cabin, thùngKÝ HIỆU: ZL34tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1225Cao su chân đà két nướcKÝ HIỆU: ZL32cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1226Cao su chân máy trướcKÝ HIỆU: ZL38cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1227Cao su chụp bụi cần số, phanh tayKÝ HIỆU: ZL32bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1228Cao su giảm chấn nhípKÝ HIỆU: ZL36cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1229Cao su hộp số phụKÝ HIỆU: ZL312cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1230Cao su nonKÝ HIỆU: ZL33cuộnNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1231Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: ZL38cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1232Cọc bình điệnKÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1233Cóc chỉnh cam phanh (giò đá)KÝ HIỆU: ZL34cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1234Cổ dê bô (chử U)KÝ HIỆU: ZL31bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1235Cổ dê f 10KÝ HIỆU: ZL316cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1236Cổ dê f 18KÝ HIỆU: ZL36cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1237Cổ dê f 20KÝ HIỆU: ZL36cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1238Cổ dê f 75KÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1239Cổ dê ống nướcKÝ HIỆU: ZL38cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1240Công tắc cắt mátKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1241Công tắc ON-OFFKÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1242Công tắc trung tâmKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1243Cục báo đèn phanh hơiKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1244Cục báo đèn xinhanKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1245Cục báo nướcKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1246Chỉ mayKÝ HIỆU: ZL31cuộnNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1247Chổi gạt mưaKÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1248Chốt chẽ 1->2mmKÝ HIỆU: ZL315conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1249Chốt chẽ 10mmKÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1250Chử thập láp dọc nhỏKÝ HIỆU: ZL34cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1251Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: ZL327lítNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1252Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: ZL315lítNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1253Dầu nhờn thủy lực (lái)KÝ HIỆU: ZL35lítNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1254Dầu RP7KÝ HIỆU: ZL31lonNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1255Dây cáp mát bình điệnKÝ HIỆU: ZL31mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1256Dây đai bơm hơiKÝ HIỆU: ZL31sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1257Dây đai bơm nước, máy phátKÝ HIỆU: ZL32sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1258Dây điện đơn 1.0KÝ HIỆU: ZL325mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1259Dây điện đơn 1.5KÝ HIỆU: ZL330mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1260Dây điện đơn 2.5KÝ HIỆU: ZL320mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1261Dây điện đơn 5.0KÝ HIỆU: ZL36mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1262Dây đồng hồ kmKÝ HIỆU: ZL31sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1263Dây kéo tắt máyKÝ HIỆU: ZL31sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1264Dây nhựa rútKÝ HIỆU: ZL32bịcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1265Dây xích, chốt chẽ móc kéo sauKÝ HIỆU: ZL31sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1266Đầu bịt cáp bình điệnKÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1267Đầu co thẳng, cối f 6KÝ HIỆU: ZL32bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1268Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10KÝ HIỆU: ZL36bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1269Đầu co thẳng, cối hột bắp f 12KÝ HIỆU: ZL34bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1270Đầu cos 6 mmKÝ HIỆU: ZL320conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1271Đầu cos 8 mmKÝ HIỆU: ZL310conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1272Đèn hậu chử nhậtKÝ HIỆU: ZL32bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1273Đèn lùiKÝ HIỆU: ZL31bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1274Đèn mui (nóc)KÝ HIỆU: ZL33bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1275Đèn trần trong cabinKÝ HIỆU: ZL31bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1276Đèn xi nhan hôngKÝ HIỆU: ZL32bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1277Đĩa nhíp (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: ZL38conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1278Đồng hồ kmKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1279Đồng hồ nướcKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1280Gùi nhípKÝ HIỆU: ZL34conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1281Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: ZL33cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1282Keo dán DOG X-66KÝ HIỆU: ZL33hộpNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1283Keo dán đệm, phớtKÝ HIỆU: ZL32chaiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1284Két làm mát nhớt dầu láiKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1285Kim bấmKÝ HIỆU: ZL31hộpNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1286Kính phản quangKÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1287Kính sau cabinKÝ HIỆU: ZL31tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1288Khóa gài kính cánh gàKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1289Khóa hơi gạt mưaKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1290Khóa hơi ống đồng f 12KÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1291Lò xo cần tắt máyKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1292Lò xo luồn ống nước trênKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1293Lò xo móc bàn đạp phanhKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1294Lò xo móc giá bậc cản trướcKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1295Lò xo móc hàm bố phanhKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1296Lọc dầu tinhKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1297Lọc nhớtKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1298Lúp bê bơm hơiKÝ HIỆU: ZL31bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1299Màng da bầu gài cầu trướcKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1300Máy gạt mưa hơiKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1301Máy quay kínhKÝ HIỆU: ZL32bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1302Moay ơ b/xe trướcKÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1303Mỡ chìKÝ HIỆU: ZL32kgNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1304Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: ZL37kgNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1305Mút thẻ (0,02 x 1,6 x 2)mKÝ HIỆU: ZL31tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1306Nilon quấn dây điệnKÝ HIỆU: ZL31mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1307Núm còi điệnKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1308Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: ZL31lonNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1309Ống cao su dầu liền coKÝ HIỆU: ZL31ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1310Ống cao su dầu, dầu hồi f 8KÝ HIỆU: ZL310mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1311Ống cao su hơi liền co gài cầu trướcKÝ HIỆU: ZL31ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1312Ống cao su hơi liền co lên đ/hồ, còi hơiKÝ HIỆU: ZL32ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1313Ống cao su hơi, nước f 20KÝ HIỆU: ZL34mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1314Ống cao su hơi, nhớt lái f 18KÝ HIỆU: ZL34mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1315Ống cao su hút khí nạp f 75KÝ HIỆU: ZL31ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1316Ống cao su nhớt lái làm mát f 10KÝ HIỆU: ZL33mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1317Ống cao su nhớt liền co lên đ/hồKÝ HIỆU: ZL31ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1318Ống cao su nhớt bơm lái liền coKÝ HIỆU: ZL31ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1319Ống đồng hơi phanh f 10KÝ HIỆU: ZL34mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1320Ống đồng hơi phanh f 12KÝ HIỆU: ZL34mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1321Ống đồng nhớt f 6KÝ HIỆU: ZL31mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1322Ống nước co LKÝ HIỆU: ZL31ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1323Ống nước trên, dưới f 45KÝ HIỆU: ZL33ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1324Puly dây đai trung gianKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1325Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: ZL31bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1326Phe gài bố phanhKÝ HIỆU: ZL34cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1327Phớt bơm hơiKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1328Phớt bơm nướcKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1329Phớt cốt máy trước, sauKÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1330Phớt đầu trục trong (115x145x14)KÝ HIỆU: ZL36cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1331Phớt hộp lái (21x35x7); (42x58x10)KÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1332Phớt hộp số chính (55x84x12)KÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1333Phớt hộp số phụ (58x84x12)KÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1334Phớt mặt sáp hộp tời (62x90x10)KÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1335Phớt mặt sáp hộp trích công suất tời (42x68x10)KÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1336Phớt mũi cầu (60x90 x12)KÝ HIỆU: ZL34cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1337Phớt Sin hộp láiKÝ HIỆU: ZL31bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1338Phớt trục cân bằng (97x151x10)KÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1339Phớt trục gài hộp trích công suất tờiKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1340Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: ZL32,5kgNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1341Ri vê bấm 4mmKÝ HIỆU: ZL340conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1342Rivê nhôm 5mmKÝ HIỆU: ZL320conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1343Rivê nhôm 8mmKÝ HIỆU: ZL3160conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1344Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: ZL31tờNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1345Ron Ami nhăng 2mmKÝ HIỆU: ZL30,5tờNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1346Ron kính chắn gió, sau cabinKÝ HIỆU: ZL39mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1347Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: ZL31tờNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1348Ron U nhung kính cánh cửaKÝ HIỆU: ZL35,5mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1349Ron xốp dẹt đệm ca bôKÝ HIỆU: ZL34mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1350Ron xốp đệm cửa, khung cửaKÝ HIỆU: ZL318mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1351Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1352Ruột lọc dầu thôKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1353Ruột lọc gióKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1354Táp pi sàn cabin (0,9 x 2) mKÝ HIỆU: ZL31tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1355Tắc kê, êcu đơn b/xe phải-tráiKÝ HIỆU: ZL34conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1356Tấm che nắng vải bìaKÝ HIỆU: ZL32tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1357Tiết chế bán dẫnKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1358Than máy khởi độngKÝ HIỆU: ZL34cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1359Than máy phát điệnKÝ HIỆU: ZL32cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1360Thau hàn 4mmKÝ HIỆU: ZL31câyNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1361Vải may ghế (1,4 x 4) mKÝ HIỆU: ZL31tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1362Vải may laphong (1,4 x 2,4) mKÝ HIỆU: ZL31tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1363Vít 5x20KÝ HIỆU: ZL315conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1364Vít 5x20 RTKÝ HIỆU: ZL310conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1365Vít bắn 3x15KÝ HIỆU: ZL320conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1366Vít bắn 3x20KÝ HIỆU: ZL3100conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1367Vít, long đền 5x20KÝ HIỆU: ZL310conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1368Vòng bi bánh đàKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1369Vòng bi ly hợpKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1370Vòng bi máy phát 6220-6330KÝ HIỆU: ZL32cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1371Vòng găng bơm hơiKÝ HIỆU: ZL32bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1372Vòng răng bánh đàKÝ HIỆU: ZL31cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1373Vú mỡKÝ HIỆU: ZL310conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1374Bạc thau máy khởi độngKÝ HIỆU: ZL43cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1375Băng keo đenKÝ HIỆU: ZL41cuộnNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1376Bình cứu hoả loại trungKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1377Bộ bánh răng-vi sai cầu trướcKÝ HIỆU: ZL41bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1378Bố phanh tayKÝ HIỆU: ZL42miếngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1379Bơm nước rửa kínhKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1380Bulon, êcu, long đèn (14 x 40) RMKÝ HIỆU: ZL44conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1381Bulon, êcu, long đèn (16 x 60) RMKÝ HIỆU: ZL42conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1382Bulon, êcu, long đèn 10x45KÝ HIỆU: ZL43conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1383Bulon, êcu, long đèn 6x40KÝ HIỆU: ZL42conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1384Bulon, êcu, long đèn 8 x 20KÝ HIỆU: ZL430conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1385Bulon, êcu, long đèn 12x40KÝ HIỆU: ZL48conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1386Bulon, êcu, long đèn 12x90KÝ HIỆU: ZL48conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1387Bulon, êcu, long đèn 6x20KÝ HIỆU: ZL440conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1388Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: ZL440conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1389Cam phanhKÝ HIỆU: ZL44câyNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1390Cao su chắn bùn cabin, thùngKÝ HIỆU: ZL44tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1391Cao su chân đà két nướcKÝ HIỆU: ZL42cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1392Cao su chân máy trướcKÝ HIỆU: ZL48cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1393Cao su chụp bụi cần số, phanh tayKÝ HIỆU: ZL42bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1394Cao su giảm chấn nhípKÝ HIỆU: ZL46cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1395Cao su hộp số phụKÝ HIỆU: ZL412cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1396Cao su nonKÝ HIỆU: ZL43cuộnNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1397Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: ZL48cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1398Cọc bình điệnKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1399Cóc chỉnh cam phanh (giò đá)KÝ HIỆU: ZL44cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1400Cổ dê bô (chử U)KÝ HIỆU: ZL41bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1401Cổ dê f10KÝ HIỆU: ZL416cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1402Cổ dê f18KÝ HIỆU: ZL46cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1403Cổ dê f20KÝ HIỆU: ZL46cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1404Cổ dê f75KÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1405Cổ dê ống nướcKÝ HIỆU: ZL48cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1406Công tắc cắt mátKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1407Công tắc đạp còi hơiKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1408Công tắc ON-OFFKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1409Cục báo đèn lùiKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1410Cục báo đèn xinhanKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1411Cục báo nướcKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1412Chỉ mayKÝ HIỆU: ZL41cuộnNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1413Chổi gạt mưaKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1414Chốt chẽ 1->2mmKÝ HIỆU: ZL415conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1415Chốt chẽ 10mmKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1416Chử thập láp dọc nhỏKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1417Chử thập trục láiKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1418Dây cáp mát bình điệnKÝ HIỆU: ZL41mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1419Dây đai bơm hơiKÝ HIỆU: ZL41sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1420Dây đai bơm nước, máy phátKÝ HIỆU: ZL42sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1421Dây điện đơn 1.0KÝ HIỆU: ZL425mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1422Dây điện đơn 1.5KÝ HIỆU: ZL430mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1423Dây điện đơn 2.5KÝ HIỆU: ZL420mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1424Dây điện đơn 5.0KÝ HIỆU: ZL46mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1425Dây đồng hồ kmKÝ HIỆU: ZL41sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1426Dây kéo tắt máyKÝ HIỆU: ZL41sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1427Dây nhựa rútKÝ HIỆU: ZL41bịcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1428Dây nhựa rútKÝ HIỆU: ZL41bịcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1429Dây xích, chốt chẽ móc kéo sauKÝ HIỆU: ZL41sợiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1430Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: ZL41lonNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1431Đầu bịt cáp bình điệnKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1432Đầu co thẳng, cối f 6KÝ HIỆU: ZL42bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1433Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10KÝ HIỆU: ZL46bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1434Đầu co thẳng, cối hột bắp f 12KÝ HIỆU: ZL44bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1435Đầu co thẳng-nối, co ngã 3 f 8KÝ HIỆU: ZL45bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1436Đầu cos 5; 6 mmKÝ HIỆU: ZL420conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1437Đầu cos 8 mmKÝ HIỆU: ZL410conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1438Đèn hậu chử nhậtKÝ HIỆU: ZL42bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1439Đèn lùiKÝ HIỆU: ZL41bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1440Đèn mui (nóc)KÝ HIỆU: ZL43bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1441Đèn soi tìm, giá bắtKÝ HIỆU: ZL41bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1442Đèn táp lô đuôi bông senKÝ HIỆU: ZL43bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1443Đèn trần trong cabinKÝ HIỆU: ZL41bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1444Đèn xi nhan hôngKÝ HIỆU: ZL42bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1445Đèn xi nhan trướcKÝ HIỆU: ZL42bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1446Đĩa nhíp (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: ZL48conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1447Đồng hồ kmKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1448Đồng hồ nhiên liệuKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1449Gùi nhípKÝ HIỆU: ZL44conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1450GuJông, êcu, long đèn (12 x 52)KÝ HIỆU: ZL420conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1451Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: ZL43cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1452Keo dán đệm, phớtKÝ HIỆU: ZL42chaiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1453Keo dán ron DOG X-66KÝ HIỆU: ZL42hộpNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1454Kim bấmKÝ HIỆU: ZL41hộpNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1455Kính chiếu hậuKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1456Kính phản quangKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1457Khóa gài phanh rơ moocKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1458Khóa hơi gạt mưaKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1459Khóa hơi ống đồng f 12KÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1460Láp ngang cầu giữaKÝ HIỆU: ZL42câyNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1461Lò xo ga, cần tắt máyKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1462Lò xo luồn ống nước trênKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1463Lò xo móc bàn đạp ly hợpKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1464Lò xo móc hàm bố phanhKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1465Lọc dầu tinhKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1466Lọc nhớtKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1467Lúp bê bơm hơiKÝ HIỆU: ZL41bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1468Màng da bầu gài cầu trướcKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1469Máy gạt mưa hơiKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1470Máy quay kínhKÝ HIỆU: ZL42bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1471Moay ơ b/xe trướcKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1472Nilon quấn dây điệnKÝ HIỆU: ZL41mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1473Núm còi điệnKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1474Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: ZL41lonNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1475Ống cao su dầu liền coKÝ HIỆU: ZL41ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1476Ống cao su dầu, dầu hồi f 8KÝ HIỆU: ZL410mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1477Ống cao su hơi liền co gài cầu trướcKÝ HIỆU: ZL41ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1478Ống cao su hơi liền co lên đ/hồ, còi hơiKÝ HIỆU: ZL42ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1479Ống cao su hơi, nước f 20KÝ HIỆU: ZL44mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1480Ống cao su hơi, nhớt lái f 18KÝ HIỆU: ZL44mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1481Ống cao su hút khí nạp f 75KÝ HIỆU: ZL41ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1482Ống cao su nhớt lái làm mát f 10KÝ HIỆU: ZL43mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1483Ống cao su nhớt liền co lên đ/hồKÝ HIỆU: ZL41ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1484Ổ khóa cửa cabinKÝ HIỆU: ZL42bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1485Ống cao su nhớt bơm lái liền coKÝ HIỆU: ZL41ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1486Ống đổ dầuKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1487Ống đồng hơi coi f 8KÝ HIỆU: ZL43,5mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1488Ống đồng hơi phanh f 10KÝ HIỆU: ZL44mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1489Ống đồng hơi phanh f 12KÝ HIỆU: ZL43mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1490Ống đồng nhớt f 6KÝ HIỆU: ZL41mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1491Ống nước co LKÝ HIỆU: ZL41ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1492Ống nước trên, dưới f 45KÝ HIỆU: ZL43ốngNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1493Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: ZL41bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1494Phe gài bố phanhKÝ HIỆU: ZL44cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1495Phớt bơm hơiKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1496Phớt bơm nướcKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1497Phớt cốt máy trước, sauKÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1498Phớt đầu trục trong (115x145x14)KÝ HIỆU: ZL46cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1499Phớt hộp lái (21x35x7); (42x58x10)KÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1500Phớt hộp số chính (55x84x12)KÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1501Phớt hộp số phụ (58x84x12)KÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1502Phớt mặt sáp hộp tời (62x90x10)KÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1503Phớt mặt sáp hộp trích công suất tời (42x68x10)KÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1504Phớt mũi cầu (60x90 x12)KÝ HIỆU: ZL44cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1505Phớt Sin hộp láiKÝ HIỆU: ZL41bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1506Phớt trục cân bằng (97x151x10)KÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1507Phớt trục gài hộp trích công suất tờiKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1508Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: ZL42kgNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1509Ri vê bấm 4mmKÝ HIỆU: ZL440conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1510Rivê nhôm 5mmKÝ HIỆU: ZL420conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1511Rivê nhôm 8mmKÝ HIỆU: ZL4160conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1512Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: ZL41tờNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1513Ron Ami nhăng 2mmKÝ HIỆU: ZL40,5tờNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1514Ron kính chắn gió, sau cabinKÝ HIỆU: ZL49mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1515Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: ZL41tờNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1516Ron U nhung kính cánh cửaKÝ HIỆU: ZL45,5mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1517Ron xốp dẹt đệm ca bôKÝ HIỆU: ZL44mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1518Ron xốp đệm cửa, khung cửaKÝ HIỆU: ZL418mNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1519Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1520Ruột lọc dầu thôKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1521Ruột lọc gióKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1522Táp pi sàn cabin (0,9 x 2) mKÝ HIỆU: ZL41tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1523Tay xinhanKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1524Tắc kê, êcu đơn b/xe phải-tráiKÝ HIỆU: ZL44conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1525Tấm che nắng vải bìaKÝ HIỆU: ZL42tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1526Tiết chế bán dẫnKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1527Than máy khởi độngKÝ HIỆU: ZL44cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1528Than máy phát điệnKÝ HIỆU: ZL42cụcNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1529Thau hàn 4mmKÝ HIỆU: ZL41câyNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1530Vải may laphong (1,4 x 2,4) mKÝ HIỆU: ZL41tấmNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1531Vít 5x20KÝ HIỆU: ZL415conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1532Vít 5x20 RTKÝ HIỆU: ZL410conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1533Vít bắn 3x15KÝ HIỆU: ZL420conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1534Vít bắn 3x20KÝ HIỆU: ZL4100conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1535Vít, long đèn 5x20KÝ HIỆU: ZL410conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1536Vòng bi bánh đàKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1537Vòng bi ly hợpKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1538Vòng bi máy phát 6220-6330KÝ HIỆU: ZL42cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1539Vòng găng bơm hơiKÝ HIỆU: ZL42bộNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1540Vòng răng bánh đàKÝ HIỆU: ZL41cáiNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1541Vú mỡKÝ HIỆU: ZL410conNHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương
1542Bạc thau máy khởi độngKÝ HIỆU: GZ13cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1543Bánh răng bộ vi sai cầu trướcKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1544Băng keo đenKÝ HIỆU: GZ12cuộnNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1545Bình cứu hỏaKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1546Bóng đèn 10W- 12VKÝ HIỆU: GZ16bóngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1547Bóng đèn 21W- 12VKÝ HIỆU: GZ16bóngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1548Bóng đèn 3W- 12VKÝ HIỆU: GZ14bóngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1549Bộ chế hòa khí K135KÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1550Bố phanh chânKÝ HIỆU: GZ18miếngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1551Bố phanh tayKÝ HIỆU: GZ12miếngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1552Bơm ly hợp phụ đ/bộKÝ HIỆU: GZ11conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1553Bơm nước rửa kính đ/bộKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1554Bơm xăng b9DKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1555Bulon, êcu, long đèn 10x30KÝ HIỆU: GZ110conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1556Bulon, êcu, long đèn 10x40KÝ HIỆU: GZ120conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1557Bulon, êcu, long đèn 12x35 RMKÝ HIỆU: GZ14conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1558Bulon, êcu, long đèn 6x20KÝ HIỆU: GZ140conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1559Bulon, êcu, long đèn 8x20KÝ HIỆU: GZ120conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1560Bulon, êcu, long đèn 8x40KÝ HIỆU: GZ120conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1561Cao su bắt Xilanh trợ lực lái ngangKÝ HIỆU: GZ12cụcNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1562Cao su chắn bùn cabin, thùngKÝ HIỆU: GZ16tấmNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1563Cao su nhíp loại liềnKÝ HIỆU: GZ18cụcNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1564Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: GZ116cụcNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1565Cọc bình điệnKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1566Cổ dê f10KÝ HIỆU: GZ112cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1567Cổ dê f13KÝ HIỆU: GZ110cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1568Cổ dê ống nướcKÝ HIỆU: GZ18cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1569Công tắc cắt mátKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1570Công tắc đạp đèn pha cốtKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1571Công tắc ON-OFKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1572Công tắc trung tâmKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1573Cục báo đèn phanhKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1574Cục báo đèn xi nhanKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1575Cúpben bơm PP 35 trướcKÝ HIỆU: GZ14cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1576Cúpben, lúp bê bơm ly hợp chínhKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1577Cúpben, lúp bê bơm PCKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1578Chỉ mayKÝ HIỆU: GZ11cuộnNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1579Chóa đèn pha, bóngKÝ HIỆU: GZ12bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1580Chổi gạt mưaKÝ HIỆU: GZ12câyNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1581Chụp bụi bơm PC, ly hợp chínhKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1582Chụp bụi bơm PPKÝ HIỆU: GZ14cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1583Chụp bụi rô tuyn lái dọc, ty lái ngangKÝ HIỆU: GZ13cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1584Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: GZ126lítNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1585Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: GZ111lítNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1586Dầu phanh, ly hợp DOT-3KÝ HIỆU: GZ12lítNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1587Dầu thủy lực láiKÝ HIỆU: GZ15lítNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1588Dây cao ápKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1589Dây cáp bình điệnKÝ HIỆU: GZ15mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1590Dây đai bơm hơi A70; máy phát A57KÝ HIỆU: GZ14sợiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1591Dây điện đơn ruột f 1.0KÝ HIỆU: GZ120mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1592Dây điện đơn ruột f 1.5KÝ HIỆU: GZ120mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1593Dây điện đơn ruột f 2.5KÝ HIỆU: GZ125mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1594Dây điện đơn ruột f 5.0KÝ HIỆU: GZ110mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1595Dây đồng hồ kmKÝ HIỆU: GZ11sợiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1596Dây nhựa tútKÝ HIỆU: GZ11bịcNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1597Đầu bịt cáp bìnhKÝ HIỆU: GZ14cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1598Đầu co thẳng, co nối f 6KÝ HIỆU: GZ16bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1599Đầu co thẳng, co nối f 8KÝ HIỆU: GZ16bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1600Đầu cốt 5; 6 mmKÝ HIỆU: GZ120conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1601Đầu cốt 8 mmKÝ HIỆU: GZ110conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1602Đèn bảng đ/hồ đuôi bông senKÝ HIỆU: GZ13bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1603Đèn hậu hộp chử nhậtKÝ HIỆU: GZ12bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1604Đèn la phongKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1605Đèn soi hầm máyKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1606Đèn soi tài liệuKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1607Đèn soi tìmKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1608Đèn táp lôKÝ HIỆU: GZ13bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1609Đèn xi nhan hôngKÝ HIỆU: GZ12bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1610Đèn xi nhan trướcKÝ HIỆU: GZ12bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1611Đĩa ly hợp đ/bộKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1612Đồng hồ kmKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1613Gùi nhípKÝ HIỆU: GZ14conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1614Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1615Keo dán DOG X-66KÝ HIỆU: GZ12hộpNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1616Keo dán đệmKÝ HIỆU: GZ11chaiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1617Keo dán đệm phớtKÝ HIỆU: GZ11chaiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1618Két nước, nắpKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1619Kính chiếu hậuKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1620Kính phản quangKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1621Khóa chuyển thùng xăngKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1622Khóa gài kính cánh gàKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1623Khóa nhớt làm mátKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1624Láp ngang cầu sauKÝ HIỆU: GZ12câyNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1625Láp ngang cầu trướcKÝ HIỆU: GZ12câyNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1626Long đèn thau hàm bố phanhKÝ HIỆU: GZ18cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1627Long đèn thau ống phanh, co bơm PPKÝ HIỆU: GZ112cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1628Màng da, cúp ben, lúp bê bầu trợ lực phanhKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1629Máy quay kínhKÝ HIỆU: GZ12bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1630Mâm ép đ/bộKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1631Mỡ chìKÝ HIỆU: GZ12kgNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1632Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: GZ15kgNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1633Nắp chụp nến điệnKÝ HIỆU: GZ18cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1634Nến điện A11KÝ HIỆU: GZ18cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1635Nilon quấn dây điệnKÝ HIỆU: GZ11mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1636Núm còi điệnKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1637Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: GZ11lonNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1638Ống cao su hơi bầu trợ lực f 13KÝ HIỆU: GZ11mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1639Ống cao su hơi liền co lên đ/hồKÝ HIỆU: GZ12ốngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1640Ống cao su nước trên, dướiKÝ HIỆU: GZ14ốngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1641Ống cao su nhớt trợ lực lái (liền co)KÝ HIỆU: GZ13ốngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1642Ống cao su nhớt trợ lực, xăng f 10KÝ HIỆU: GZ13mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1643Ống cao su xăng f 10KÝ HIỆU: GZ13mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1644Ống cao su xăng, nhớt f 8KÝ HIỆU: GZ14mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1645Ống đổ xăngKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1646Ống đồng f 6 (ống dầu phanh, ly hợp)KÝ HIỆU: GZ14mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1647Ống đồng f 8 (ống xăng)KÝ HIỆU: GZ14mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1648Ống phanh cao su, ly hợp (dầu)KÝ HIỆU: GZ17ốngNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1649Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1650Phốt đầu trục trong (95x130 x 12 -17,5)KÝ HIỆU: GZ14cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1651Phốt hộp số chính, phụ (51 x 76 x 10)KÝ HIỆU: GZ13cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1652Phốt mũi cầu (55 x 82 x 10)KÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1653Phớt bơm dầu tay lái (46x24x10)KÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1654Phớt bơm hơiKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1655Phớt, Sin bộ chia lái dọcKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1656Phớt, Sin Xilanh trợ lực lái ngangKÝ HIỆU: GZ11bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1657Quang nhíp (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: GZ18conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1658Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: GZ11,5kgNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1659Ri vê thau 5mmKÝ HIỆU: GZ1140conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1660Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: GZ11tờNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1661Ron Ami nhăng 2mmKÝ HIỆU: GZ11tờNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1662Ron kính cánh gà, thông gió cabinKÝ HIỆU: GZ13mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1663Ron kính chắn gió, sau cabinKÝ HIỆU: GZ110mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1664Ron mướp 5 mmKÝ HIỆU: GZ11tờNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1665Ron U nhung kính cửaKÝ HIỆU: GZ16mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1666Ron xốp dẹt mỏng đệm khung cửaKÝ HIỆU: GZ18mNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1667Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1668Ruột lọc gióKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1669Ruột lọc nhớtKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1670Ruột lọc xăng tinh, thôKÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1671Táp pi sàn cabin (0,9x1,5) mKÝ HIỆU: GZ11tấmNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1672Tắc kê, êcu đơn b/xe phải tráiKÝ HIỆU: GZ14bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1673Tăng điện b116KÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1674Tấm che nắng đ/bộKÝ HIỆU: GZ12tấmNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1675Tiết chế bán dẫnKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1676Than máy khởi độngKÝ HIỆU: GZ14cụcNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1677Than máy phátKÝ HIỆU: GZ12cụcNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1678Van an toàn bình hơiKÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1679Vít 3x20KÝ HIỆU: GZ180conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1680Vít 5x20KÝ HIỆU: GZ115conNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1681Vòng bi đầu trục b/xe trong, ngoàiKÝ HIỆU: GZ14cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1682Vòng bi ly hợp 986711KÝ HIỆU: GZ11cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1683Vòng bi máy phát 502, 603KÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1684Vòng bi trục quả dứa cầu trước (cùi thơm)KÝ HIỆU: GZ12cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1685Vòng găng bơm hơiKÝ HIỆU: GZ12bộNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1686Vú mỡKÝ HIỆU: GZ15cáiNHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương
1687Bạc thau gối chịuKÝ HIỆU: PZ12bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1688Bản lề lá nắp hông thùngKÝ HIỆU: PZ14cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1689Băng keo đenKÝ HIỆU: PZ11cuộnNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1690Bầu van phanh cầu sau-điều hòa lực phanhKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1691Bìa catton (0,003x1,2x2,4)m thay laphongKÝ HIỆU: PZ13tấmNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1692Bình cứu hỏaKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1693Bình dầu ly hợpKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1694Bình nước phụKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1695Bóng đèn 12V 10WKÝ HIỆU: PZ110bóngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1696Bóng đèn 12V 21WKÝ HIỆU: PZ110bóngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1697Bóng đèn 12V 3WKÝ HIỆU: PZ110bóngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1698Bố phanh chân rờiKÝ HIỆU: PZ116miếngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1699Bơm nướcKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1700Bơm nước rửa kính đ/bộKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1701Bát gài ghế ngồi khchKÝ HIỆU: PZ16cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1702Bulon, êcu, long đền 10x20KÝ HIỆU: PZ110conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1703Bulon, êcu, long đền 8x60KÝ HIỆU: PZ110conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1704Bulon, êcu, long đền 10x20 RTKÝ HIỆU: PZ14conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1705Bulon, êcu, long đền 12x35 RMKÝ HIỆU: PZ12conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1706Bulon, êcu, long đền 12x45KÝ HIỆU: PZ13conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1707Bulon, long đền 10x40 RT (gối đỡ nhíp trước)KÝ HIỆU: PZ12conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1708Bulon, long đền 12x50 RT (gối đỡ nhíp sau)KÝ HIỆU: PZ12conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1709Bulon, êcu, long đền 10 x 30KÝ HIỆU: PZ110conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1710Bulon, êcu, long đền 12 x 40KÝ HIỆU: PZ18conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1711Bulon, êcu, long đền 6 x 20KÝ HIỆU: PZ135conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1712Bulon, êcu, long đền 8 x 20KÝ HIỆU: PZ140conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1713Bulon, êcu, long đền 8 x 40KÝ HIỆU: PZ180conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1714Búp sen sau lockes đ/bộKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1715Cam phanhKÝ HIỆU: PZ14câyNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1716Càng mở ly hợpKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1717Cao su chắn bùnKÝ HIỆU: PZ14tấmNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1718Cao su chân máy trươc, sauKÝ HIỆU: PZ110cụcNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1719Cao su đầu nhíp loại liềnKÝ HIỆU: PZ18cụcNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1720Cao su nonKÝ HIỆU: PZ13cuộnNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1721Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: PZ116cụcNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1722Cao su, vòng bi 212 treo láp dọcKÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1723Cọc bình điệnKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1724Cóc chỉnh cam phanhKÝ HIỆU: PZ14câyNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1725Cóc xã nhanh sauKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1726Con lăn đầu hm bố phanhKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1727Cổ dê f16KÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1728Cổ dê f22KÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1729Cổ dê f42KÝ HIỆU: PZ122cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1730Cổ dê f6KÝ HIỆU: PZ14cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1731Cổ dê f8KÝ HIỆU: PZ112cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1732Công tắc cắt mát điện từKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1733Công tắc đạp pha cốtKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1734Công tắc ON-OFKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1735Cục báo đèn phanh hơiKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1736Cục báo đèn xinhanKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1737Cụm bánh răng vi sai cầu sauKÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1738Chỉ mayKÝ HIỆU: PZ11cuộnNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1739Chổi gạt nước lớn dàiKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1740Chốt chẽ 1->2 mmKÝ HIỆU: PZ110cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1741Chụp đèn hậu, lùi CNKÝ HIỆU: PZ14cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1742Chụp đèn xi nhan trước CNKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1743Chử thập láp dọcKÝ HIỆU: PZ13cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1744Chử thập trục láiKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1745D/đai cánh quạt gió, puly trung gian CMF 6550KÝ HIỆU: PZ12sợiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1746Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: PZ113lítNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1747Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: PZ111lítNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1748Dầu nhờn thủy lực (lái)KÝ HIỆU: PZ15lítNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1749Dầu phanh, ly hợp DOT-3KÝ HIỆU: PZ11lítNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1750Dầu RP7KÝ HIỆU: PZ11lonNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1751Dây đ/hồ kmKÝ HIỆU: PZ11sợiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1752Dây đai bơm dầu lái, bơm hơi CMF 6700KÝ HIỆU: PZ12sợiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1753Dây đai máy phát, bơm nước CMF 6590KÝ HIỆU: PZ11sợiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1754Dây điện đơn ruột f 1.0KÝ HIỆU: PZ120mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1755Dây điện đơn ruột f 1.5KÝ HIỆU: PZ130mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1756Dây điện đơn ruột f 2.5KÝ HIỆU: PZ115mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1757Dây điện đơn ruột f 4,5KÝ HIỆU: PZ16mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1758Dây nhựa rútKÝ HIỆU: PZ11bịcNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1759Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: PZ12lonNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1760Đầu co f 6KÝ HIỆU: PZ16cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1761Đầu co L, co nối f 12KÝ HIỆU: PZ12bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1762Đầu co thẳng, co nối f 10KÝ HIỆU: PZ14bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1763Đầu co thẳng, nối f 12KÝ HIỆU: PZ14bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1764Đầu cốt 5 mmKÝ HIỆU: PZ110conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1765Đầu cốt 6 mmKÝ HIỆU: PZ110conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1766Đầu cốt 8 mmKÝ HIỆU: PZ110conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1767Đầu vít bakeKÝ HIỆU: PZ12ciNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1768Đèn laphongKÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1769Đèn pha nhỏ cản trước chử nhậtKÝ HIỆU: PZ12bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1770Đèn xi nhan hông chử nhậtKÝ HIỆU: PZ18bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1771Đồng hồ điện, nướcKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1772Đồng hồ kmKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1773Đồng tốc độ vòng quay đ/cơKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1774GuJong, êcu, long đền 14x55KÝ HIỆU: PZ14conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1775Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: PZ13cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1776Keo bắn kính SILICONEKÝ HIỆU: PZ11chaiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1777Keo dán DOG X-66KÝ HIỆU: PZ12hộpNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1778Keo dán đệm, phớtKÝ HIỆU: PZ12chaiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1779Keo dán lớnKÝ HIỆU: PZ12hộpNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1780Kim bấmKÝ HIỆU: PZ11hộpNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1781Kính chiếu hậuKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1782Khóa gài hơi lockes (phanh tay)KÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1783Láp ngang cầu sauKÝ HIỆU: PZ12câyNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1784Lò xo lá kẹp con lăn đầu hàm bố phanhKÝ HIỆU: PZ14cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1785Lò xo gaKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1786Lò xo móc càng ly hợpKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1787Lò xo móc hàm bố phanhKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1788Lông đền lớn (8x40)KÝ HIỆU: PZ160conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1789Màng da búp sen sau lớn (loại bát)KÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1790Màng da búp sen trước (loại bát)KÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1791Màng da cóc xã nhanh sauKÝ HIỆU: PZ12bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1792Màng da, lúpbê tổng phanh hơiKÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1793Màng da, lúpbê van điều tiết HT hơiKÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1794Màng da, lúpbê van phanh c/sau-điều hòa lực phanhKÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1795Mỡ chìKÝ HIỆU: PZ12kgNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1796Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: PZ14kgNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1797Mũi khoan sắt f6KÝ HIỆU: PZ12ciNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1798Mút thẻ (0,02x1,6x2)mKÝ HIỆU: PZ11tấmNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1799Nắp két nướcKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1800Ni lon quấnKÝ HIỆU: PZ11mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1801Nt nhựa bít đầu ngế ngồi khchKÝ HIỆU: PZ18ciNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1802Núm còi điệnKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1803Núm kéo (kính lùa hông thùng)KÝ HIỆU: PZ14cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1804Ong cao su phanh hơi, lockesKÝ HIỆU: PZ16ốngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1805Ong hút chân không CHKKÝ HIỆU: PZ11ốngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1806Ổ đở-puly trung gian (cánh quạt gió)KÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1807Ống cao su dầu ly hợp f 6KÝ HIỆU: PZ11mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1808Ống cao su dầu ly hợp liền co dàiKÝ HIỆU: PZ11ốngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1809Ống cao su nước bơm hơi f 12KÝ HIỆU: PZ10,4mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1810Ống cao su nước bơm hơi f 22KÝ HIỆU: PZ10,4mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1811Ống cao su nước dưới f 45KÝ HIỆU: PZ12ốngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1812Ống cao su nước giữaKÝ HIỆU: PZ11ốngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1813Ống cao su nước nối f 38KÝ HIỆU: PZ10,5mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1814Ống cao su nước nối f 42KÝ HIỆU: PZ10,5mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1815Ống cao su nước trên f 38KÝ HIỆU: PZ12ốngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1816Ống cao su nhớt bơm hơi liền coKÝ HIỆU: PZ11ốngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1817Ống cao su nhớt bơm lái (liền co)KÝ HIỆU: PZ11ốngNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1818Ống cao su nhớt bơm lái f 16 (trong)KÝ HIỆU: PZ11mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1819Ống cao su xăng f 8KÝ HIỆU: PZ11,2mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1820Ống cao su xăng, nhớt làm mát f 10KÝ HIỆU: PZ13mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1821Ống đồng hơi phanh f 10KÝ HIỆU: PZ14mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1822Ống đồng hơi phanh f 12KÝ HIỆU: PZ13mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1823Ống hơi nhựa f 6KÝ HIỆU: PZ14mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1824Ống nhựa nước rửa kính f 4 (trong)KÝ HIỆU: PZ14mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1825Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1826Phốt mũi cầu (55x82x10 x15,5)KÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1827Phớt bơm dầu lái (24x46x10)KÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1828Phớt bơm hơiKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1829Phớt đầu trục b/xe trước (112x136x12/14)KÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1830Phớt hộp tay lái (35x48x10)KÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1831Phớt, Sin xilanh trợ lực láiKÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1832Phuộc nhún chỏi mặt nạ trướcKÝ HIỆU: PZ12câyNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1833Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: PZ12,5kgNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1834Ri vê bấm 4mmKÝ HIỆU: PZ1100conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1835Ri vê thau 5 mmKÝ HIỆU: PZ1140conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1836Ron Ami nhăng 1 mmKÝ HIỆU: PZ11tờNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1837Ron hơi-da rắn cửa lái chínhKÝ HIỆU: PZ15mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1838Ron kính hậuKÝ HIỆU: PZ18mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1839Ron mướp 5 mmKÝ HIỆU: PZ11tờNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1840Ron xốp dẹt đệm cửa lái-hậu, mặt nạ, nắp hầm máy, nắp hông thùng, nắp thông gióKÝ HIỆU: PZ135mNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1841Rô tuyn lái dọc, ngangKÝ HIỆU: PZ14cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1842Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1843Rơ le-Van mở hơi đóng mở cửaKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1844Ruột lọc gióKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1845Ruột lọc xăng thôKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1846Tang trống trướcKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1847Táp pi sàn cabin-lái chínhKÝ HIỆU: PZ11tấmNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1848Tay mở ngoài-chốt bấm cửa láiKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1849Tắc kê, êcu đơn b/xe phải, tráiKÝ HIỆU: PZ12conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1850Tắc kê, êcu kép b/xe phải, tráiKÝ HIỆU: PZ12conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1851Tiết chế bán dẫnKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1852Tuýp f 34; 42 (uốn ống nước đ/cơ)KÝ HIỆU: PZ11bộNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1853Thau hàn 4mmKÝ HIỆU: PZ11câyNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1854Trục chủ động cầu sau (cùi thơm)KÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1855Vải laphong dán mặt táp lô cabin (1,4x1,5)mKÝ HIỆU: PZ11tấmNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1856Vải may ghế lái (1,4x2)mKÝ HIỆU: PZ11tấmNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1857Vải tấm che nắngKÝ HIỆU: PZ11tấmNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1858Van điều tiết HT hơiKÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1859Ván ép sàn thùng (0,02x1,2x2,4)mKÝ HIỆU: PZ17tấmNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1860Vít 3x20KÝ HIỆU: PZ1100conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1861Vít bắn 3x20KÝ HIỆU: PZ1200conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1862Vít bắn 3x30KÝ HIỆU: PZ1200conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1863Vít bắn sắt 3x30KÝ HIỆU: PZ1300conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1864Vít đầu côn, êcu 6x20 RTKÝ HIỆU: PZ130conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1865Vít đầu côn, êcu 6x30 RTKÝ HIỆU: PZ130conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1866Vít, êcu + lông đền 6x40KÝ HIỆU: PZ140conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1867Vít, êcu, long đền 5x30KÝ HIỆU: PZ130conNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1868Vòng bi (cùi thơm)KÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1869Vòng bi (cụm bánh răng vi sai)KÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1870Vòng bi chà gối chịuKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1871Vòng bi đầu trục b/xe sau trong, ngoàiKÝ HIỆU: PZ12cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1872Vòng bi ly hợp 588911KÝ HIỆU: PZ11cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1873Vú mỡKÝ HIỆU: PZ15cáiNHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương
1874Bánh răng cụm vi saiKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1875Bạt thùng xeKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1876Băng keo đenKÝ HIỆU: UL12cuộnNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1877Bầu phanh thủy khí đ/bộKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1878Bìa catton (0,003x1,2x2,4) mKÝ HIỆU: UL11tấmNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1879Bình cứu hoả loại trungKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1880Bình đựng dầu phanhKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1881Bóng đèn 12V- 10WKÝ HIỆU: UL16bóngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1882Bóng đèn 12V- 21WKÝ HIỆU: UL16bóngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1883Bóng đèn 12V- 3WKÝ HIỆU: UL14bóngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1884Bố phanh chânKÝ HIỆU: UL112miếngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1885Bố phanh tayKÝ HIỆU: UL12miếngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1886Bộ ruột chế HK K89AKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1887Bơm nướcKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1888Bơm PP phụ dầu (bơm đôi)KÝ HIỆU: UL14cặpNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1889Bơm xăng b 10KÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1890Bulon, êcu,long đền (14 x 40) RMKÝ HIỆU: UL14conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1891Bulon, êcu,long đền 10x45KÝ HIỆU: UL16conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1892Bulon, êcu,long đền 6x20KÝ HIỆU: UL140conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1893Bulon, êcu,long đền 8 x 20KÝ HIỆU: UL140conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1894Bulon, êcu,long đền 14x30KÝ HIỆU: UL12conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1895Càng, chổi gạt mưaKÝ HIỆU: UL12câyNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1896Cao su chắn bùn thùngKÝ HIỆU: UL12tấmNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1897Cao su chân máy trướcKÝ HIỆU: UL18cụcNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1898Cao su chụp bụi cần đẩyKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1899Cao su ổ đỡ láp tờiKÝ HIỆU: UL14bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1900Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: UL18cụcNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1901Cọc bình điệnKÝ HIỆU: UL14cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1902Còi điệnKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1903Cổ dê f16KÝ HIỆU: UL112cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1904Cổ dê f45KÝ HIỆU: UL18cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1905Công tắc đạp đèn pha cốtKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1906Công tắc mátKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1907Công tắc trung tâmKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1908Cục báo áp suất nhớtKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1909Cục báo đèn xinhanKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1910Cúp ben bơm PP phụ dầu (bơm đôi) 13/8KÝ HIỆU: UL18cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1911Chỉ mayKÝ HIỆU: UL11cuộnNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1912Chóa đèn pha, bóngKÝ HIỆU: UL12bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1913Chụp bơm PP phụ dầuKÝ HIỆU: UL18cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1914Chử thập láp dọcKÝ HIỆU: UL14cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1915Chử thập láp tờiKÝ HIỆU: UL14cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1916Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: UL140lítNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1917Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: UL132lítNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1918Dầu nhờn thủy lựcKÝ HIỆU: UL17lítNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1919Dầu phanh, ly hợp DOT-3KÝ HIỆU: UL13lítNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1920Dây đ/hồ kmKÝ HIỆU: UL11sợiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1921Dây đai bơm hơi, máy phát, bơm láiKÝ HIỆU: UL13sợiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1922Dây điện đơn 1.0KÝ HIỆU: UL120mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1923Dây điện đơn 1.5KÝ HIỆU: UL125mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1924Dây điện đơn 2.5KÝ HIỆU: UL120mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1925Dây điện đơn 5.0KÝ HIỆU: UL110mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1926Dây nhựa rútKÝ HIỆU: UL11bịcNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1927Đầu bịt cáp bình điệnKÝ HIỆU: UL14cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1928Đầu co ống đồng f 6KÝ HIỆU: UL14bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1929Đầu co thẳng, cối f 6KÝ HIỆU: UL16bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1930Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10KÝ HIỆU: UL16bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1931Đầu cos 5; 6 mmKÝ HIỆU: UL120conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1932Đầu cos 8 mmKÝ HIỆU: UL110conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1933Đèn hậu hộp chữ nhậtKÝ HIỆU: UL12bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1934Đèn muiKÝ HIỆU: UL13bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1935Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1936Đèn soi tìmKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1937Đèn táp lôKÝ HIỆU: UL13bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1938Đèn trần cabinKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1939Đĩa ly hợp đ/bộKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1940Đồng hồ khí nén 2 tầngKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1941Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1942Keo dán DOGS X-66KÝ HIỆU: UL13hộpNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1943Keo dán đệmKÝ HIỆU: UL13chaiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1944Kim bấmKÝ HIỆU: UL11hộpNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1945Kính chiếu hậuKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1946Kính phản quangKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1947Khóa gài kính cánh gàKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1948Láp dọc tờiKÝ HIỆU: UL11câyNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1949Láp ngang cầu giữaKÝ HIỆU: UL12câyNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1950Lò xo gaKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1951Lò xo móc hàm bố phanhKÝ HIỆU: UL14cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1952Long đền ống phanhKÝ HIỆU: UL114cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1953Lúp bê bơm hơiKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1954Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầngKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1955Màng da, lúp bê, cúp ben bầu phanh thủy khíKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1956Máy quay kínhKÝ HIỆU: UL12bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1957Moay ơ b/xe trướcKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1958Móc kéo (cáp tời)KÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1959Móc kéo trướcKÝ HIỆU: UL12bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1960Mỡ chìKÝ HIỆU: UL12kgNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1961Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: UL18kgNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1962Mút thẻ (0,02 x 1,6 x 2) mKÝ HIỆU: UL11tấmNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1963Mút thẻ (0,03 x 1,6 x 2) mKÝ HIỆU: UL11tấmNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1964Nắp két nướcKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1965Nến điện sắt CH 307BKÝ HIỆU: UL18cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1966Nilon quấn dây điệnKÝ HIỆU: UL11mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1967Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: UL11lonNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1968Ống cao su bơm hơi liền coKÝ HIỆU: UL11ốngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1969Ống cao su hơi còi liền coKÝ HIỆU: UL11ốngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1970Ống cao su hơi lên đ/hồ liền coKÝ HIỆU: UL12ốngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1971Ống cao su xăng, hơi chân không f 8KÝ HIỆU: UL14mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1972Ống đồng hơi còi f 6KÝ HIỆU: UL13mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1973Ống cao su nhớt bơm dầu lái (liền co)KÝ HIỆU: UL12ốngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1974Ống cao su nhớt nâng hạ lốp d/phòng (liền co)KÝ HIỆU: UL11ốngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1975Ống cao su nhớt, nước bơm hơi f 16KÝ HIỆU: UL14mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1976Ống cao su phanh dầuKÝ HIỆU: UL15ốngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1977Ống đổ nhiên liệuKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1978Ống đồng dầu phanh f 6KÝ HIỆU: UL14mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1979Ống đồng hơi f 10KÝ HIỆU: UL14mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1980Ống nước co LKÝ HIỆU: UL11ốngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1981Ống nước trên, dưới f 45KÝ HIỆU: UL13ốngNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1982Ống nhúnKÝ HIỆU: UL12câyNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1983Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1984Phớt bơm dầu láiKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1985Phớt bơm hơiKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1986Phớt đầu trục b/xe (1,2-137x160-3)KÝ HIỆU: UL16cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1987Phớt hộp láiKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1988Phớt hộp số chính, phụKÝ HIỆU: UL14cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1989Phớt hộp tờiKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1990Phớt hộp trích công suất tờiKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1991Phớt mũi cầuKÝ HIỆU: UL14cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1992Phớt trục cân bằng (1,2-114x145-1)KÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1993Phớt, Sin hộp láiKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1994Phớt, Sin xilanh trợ lực láiKÝ HIỆU: UL11bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1995Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: UL11,5kgNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1996Ri vê thau 8 mmKÝ HIỆU: UL1220conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1997Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: UL10tờNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1998Ron Ami nhăng 2mmKÝ HIỆU: UL11tờNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
1999Ron kính chán gió, sau cabinKÝ HIỆU: UL111mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2000Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: UL11tờNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2001Ron U nhung kính cánh cửaKÝ HIỆU: UL16mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2002Ron xốp dẹt đệm cửaKÝ HIỆU: UL18mNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2003Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2004Ruột lọc xăng tinh, thôKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2005Táp pi sàn cabin (0,9 x 1,8) mKÝ HIỆU: UL11tấmNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2006Tay xi nhanKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2007Tắc kê, êcu b/xe đơn phải-tráiKÝ HIỆU: UL14bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2008Tấm che nắng đ/bộKÝ HIỆU: UL12tấmNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2009Vải may ghế (1,4 x 4) mKÝ HIỆU: UL11tấmNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2010Vải may laphỐng (1,4 x 2,4) mKÝ HIỆU: UL11tấmNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2011Van an toàn bình hơiKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2012Vít 5x20KÝ HIỆU: UL115conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2013Vít bắn 3x15KÝ HIỆU: UL120conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2014Vít bắn 3x20KÝ HIỆU: UL1100conNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2015Vòng bi côn bộ vi sai cầu giữaKÝ HIỆU: UL12cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2016Vòng bi đầu trục b/xeKÝ HIỆU: UL16cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2017Vòng bi đôi côn cùi thơmKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2018Vòng bi đũa cùi thơmKÝ HIỆU: UL11cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2019Vòng găng bơm hơiKÝ HIỆU: UL12bộNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2020Vú mỡKÝ HIỆU: UL110cáiNHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương
2021Ắc, long đèn, chốt chẽ 10 x 90KÝ HIỆU: IN110conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2022Ắc, long đèn, chốt chẽ 8 x 40KÝ HIỆU: IN120conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2023Bản lề bửng sauKÝ HIỆU: IN14bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2024Băng keo đenKÝ HIỆU: IN11cuộnNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2025Bầu lọc dầu thô, bơm tayKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2026Bầu lọc dầu tinhKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2027Bố phanh chânKÝ HIỆU: IN18miếngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2028Bóng đèn 24V 10WKÝ HIỆU: IN16bóngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2029Bóng đèn 24V 21WKÝ HIỆU: IN16bóngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2030Bóng đèn 24V 3WKÝ HIỆU: IN14bóngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2031Bóng đèn pha 24V 95WKÝ HIỆU: IN12bóngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2032Bulon đầu dù, êcu, long đèn 6x40KÝ HIỆU: IN140conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2033Bulon, êcu, long đèn 12x35 RMKÝ HIỆU: IN12conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2034Bulông, êcu, long đền 8 x 20KÝ HIỆU: IN120conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2035Bulông, êcu, long đền 8 x 40KÝ HIỆU: IN110conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2036Cảm biến nhớt đènKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2037Cao su chắn bùn cabin, thùngKÝ HIỆU: IN12tấmNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2038Cao su giảm chấn nhípKÝ HIỆU: IN14cụcNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2039Cao su nonKÝ HIỆU: IN12cuộnNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2040Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: IN116cụcNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2041Cao su, ổ bi treo láp dọcKÝ HIỆU: IN11bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2042Cầu chì lá 15->25AKÝ HIỆU: IN16cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2043Chỉ mayKÝ HIỆU: IN11cuộnNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2044Chổi gạt nướcKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2045Chốt chẽ 1->2cmKÝ HIỆU: IN110conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2046Chử thập láp dọcKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2047Chử thập trục láiKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2048Chụp bụi bơm PPKÝ HIỆU: IN112cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2049Cổ dê f8KÝ HIỆU: IN18cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2050Cổ dê ống nướcKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2051Cọc bình điệnKÝ HIỆU: IN14cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2052Còi điệnKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2053Công tắc ON-OFFKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2054Cục báo đèn xinhanKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2055Cúp ben bơm ly hợp phụKÝ HIỆU: IN11bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2056Cúp ben bơm PP sauKÝ HIỆU: IN18cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2057Cúp ben bơm PP trướcKÝ HIỆU: IN14cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2058Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chínhKÝ HIỆU: IN11bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2059Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầngKÝ HIỆU: IN11bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2060Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: IN112lítNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2061Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: IN113lítNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2062Dầu phanh-DOT3KÝ HIỆU: IN11lítNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2063Dầu trợ lực láiKÝ HIỆU: IN11lítNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2064Dây cáp phanh tayKÝ HIỆU: IN11sợiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2065Dây đai MP, bơm dầu láiKÝ HIỆU: IN12sợiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2066Dây điện đơn 1.5KÝ HIỆU: IN130mNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2067Dây nhựa rútKÝ HIỆU: IN11bịcNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2068Dây xé-dán 3cm (cửa sổ 2 bên, trước sau)KÝ HIỆU: IN112mNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2069Dây xé-dán 5cm (mui bạt trước, sau)KÝ HIỆU: IN18mNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2070Dây xích móc ghếKÝ HIỆU: IN11bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2071Đèn pha cản CNKÝ HIỆU: IN12bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2072Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: IN11bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2073Đĩa ly hợpKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2074Đĩa nhíp sau (chử U) đ/bộKÝ HIỆU: IN14conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2075Dung dịch súc rửa két nướcKÝ HIỆU: IN11lonNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2076Dung dịch tẩy rửa ghế nệmKÝ HIỆU: IN11lonNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2077Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2078Gùi nhíp sauKÝ HIỆU: IN12conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2079GuJong, êcu, long đèn côn 10x40KÝ HIỆU: IN11conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2080Hàm bố phanh tayKÝ HIỆU: IN12miếngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2081Keo dán DOGS X-66KÝ HIỆU: IN12hộpNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2082Keo dán ronKÝ HIỆU: IN12chaiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2083Keo dán sắtKÝ HIỆU: IN11chaiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2084Khóa gài móc bửng sauKÝ HIỆU: IN12bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2085Khoan vuông móc bạt trong, ngoàiKÝ HIỆU: IN140bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2086Kính chắn gióKÝ HIỆU: IN11tấmNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2087Lọc nhớtKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2088Long đèn thau ống phanhKÝ HIỆU: IN18cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2089Mỡ chìKÝ HIỆU: IN12kgNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2090Mỡ đầu trụcKÝ HIỆU: IN14kgNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2091Móc treo rèm cửa sổKÝ HIỆU: IN112cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2092Mũi khoan sắt f6KÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2093Ống cao su dầu hồi f 8KÝ HIỆU: IN12mNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2094Ống cao su dầu lái f 10 (trong)KÝ HIỆU: IN12mNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2095Ống cao su dầu lái liền coKÝ HIỆU: IN12ốngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2096Ống cao su dầu phanh, ly hợpKÝ HIỆU: IN17ốngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2097Ống cao su dầu, dầu lái f 10KÝ HIỆU: IN14mNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2098Ống cao su nước dướiKÝ HIỆU: IN11ốngNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2099Ống nhún trước, sauKÝ HIỆU: IN14câyNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2100Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2101Phớt bơm dầu láiKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2102Phớt bơm hút chân không trợ lực phanhKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2103Phớt cốt máy sauKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2104Phớt đầu trục b/xe sau trong, ngoàiKÝ HIỆU: IN14cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2105Phớt đầu trục b/xe trước trongKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2106Phớt hộp láiKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2107Phớt mũi cầu, đuôi hộp sốKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2108Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: IN15kgNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2109Ri vê thau 8mmKÝ HIỆU: IN1120conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2110Rivê bấm 4mmKÝ HIỆU: IN1100conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2111Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2112Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: IN11tờNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2113Ron kính chắn gióKÝ HIỆU: IN11bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2114Ruột lọc gióKÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2115Tắc kê, êcu b/xe đơnKÝ HIỆU: IN11conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2116Tắc kê, êcu b/xe képKÝ HIỆU: IN11conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2117Tapbi lót sànKÝ HIỆU: IN11bộNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2118Than máy khởi độngKÝ HIỆU: IN14cụcNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2119Viền xanh quân sựKÝ HIỆU: IN11cuộnNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2120Vít 5x20KÝ HIỆU: IN150conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2121Vít bắn 3x20KÝ HIỆU: IN1200conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2122Vòng bi đầu trục b/xe sau trong, ngoàiKÝ HIỆU: IN14cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2123Vòng bi đầu trục b/xe trước ngoài 32207KÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2124Vòng bi đầu trục b/xe trước trong 32210KÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2125Vòng bi ly hợp (bi T)KÝ HIỆU: IN11cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2126Vòng bi máy khởi độngKÝ HIỆU: IN12cáiNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2127Vú mỡKÝ HIỆU: IN15conNHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương
2128Bạc thau máy khởi độngKÝ HIỆU: MJ13cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2129Bánh đai-vòng bi tăng đưa dây camKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2130Băng keo đenKÝ HIỆU: MJ12cuộnNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2131Bầu trợ lực phanh đ/bộKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2132Béc phun xăngKÝ HIỆU: MJ14cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2133Bình cứu hỏa miniKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2134Bình nước phụKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2135Bóng đèn 12V 10WKÝ HIỆU: MJ16bóngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2136Bóng đèn 12V 21WKÝ HIỆU: MJ16bóngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2137Bóng đèn 12V 3WKÝ HIỆU: MJ14bóngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2138Bóng đèn pha 12V 95WKÝ HIỆU: MJ12bóngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2139Bố phanh chân trước đĩaKÝ HIỆU: MJ12bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2140Bơm nướcKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2141Bơm nước rửa kính hậuKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2142Bơm PP sau đ/bộKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2143Bulon, êcu, long đèn 12x40KÝ HIỆU: MJ12conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2144Bulon, êcu, long đèn 6x20KÝ HIỆU: MJ120conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2145Bulon, êcu, long đèn 8x20KÝ HIỆU: MJ120conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2146Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: MJ120conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2147Cao su chắn bùnKÝ HIỆU: MJ14tấmNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2148Cao su chân két nướcKÝ HIỆU: MJ14cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2149Cao su chân máy, hộp số (cao su đúc)KÝ HIỆU: MJ13cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2150Cao su chụp bụi thước láiKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2151Cao su nonKÝ HIỆU: MJ11cuộnNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2152Cao su nhíp sauKÝ HIỆU: MJ112cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2153Cao su ống nhúnKÝ HIỆU: MJ112cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2154Cao su ty giò gàKÝ HIỆU: MJ14cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2155Cao su thanh giằng dàn treo trướcKÝ HIỆU: MJ14cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2156Cao su thanh giằng vòng cung trướcKÝ HIỆU: MJ12cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2157Cao su treo ống xã, bầu giảm thanhKÝ HIỆU: MJ11bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2158Cao su, ổ bi treo láp dọcKÝ HIỆU: MJ11bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2159Cầu chì lá 15 AKÝ HIỆU: MJ16cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2160Cọc bình điệnKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2161Cổ dê f10KÝ HIỆU: MJ17cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2162Cổ dê f8KÝ HIỆU: MJ18cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2163Cổ dê ống nướcKÝ HIỆU: MJ14cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2164Công tắc ON -OFFKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2165Cục báo đèn phanhKÝ HIỆU: MJ11cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2166Cục báo nướcKÝ HIỆU: MJ11cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2167Cục báo nhớt đènKÝ HIỆU: MJ11cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2168Cúp ben Sin bơm PP trước đĩaKÝ HIỆU: MJ12bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2169Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầngKÝ HIỆU: MJ11bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2170Chổi gạt mưaKÝ HIỆU: MJ13cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2171Chụp bụi bơm PP trướcKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2172Chử thập láp dọcKÝ HIỆU: MJ13cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2173Chử thập trục láiKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2174Daàu phanh DOT-3KÝ HIỆU: MJ11lítNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2175Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: MJ15lítNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2176Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: MJ15lítNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2177Dầu nhờn thủy lực (laùi)KÝ HIỆU: MJ11lítNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2178Dầu RP7KÝ HIỆU: MJ11lonNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2179Dây cao su dẹt đai đai camKÝ HIỆU: MJ11sợiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2180Dây cáp phanh tayKÝ HIỆU: MJ11bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2181Dây đai máy phát, bơm dầu lái, lóc lạnhKÝ HIỆU: MJ13sợiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2182Dây điện đơn 1.5KÝ HIỆU: MJ130mNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2183Dây điện đơn 2.5KÝ HIỆU: MJ125mNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2184Dây đồng hồ kmKÝ HIỆU: MJ11sợiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2185Dây nhựa rútKÝ HIỆU: MJ11bịcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2186Dung dịch súc rửa chế hòa khí (cụm hút)KÝ HIỆU: MJ11lonNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2187Đầu co f 5KÝ HIỆU: MJ16bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2188Đèn cản trước trònKÝ HIỆU: MJ12bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2189Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: MJ12bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2190Đĩa ly hợp đ/bộKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2191Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: MJ13cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2192Hàm bố phanh chân sauKÝ HIỆU: MJ12bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2193Keo dán 2 mặtKÝ HIỆU: MJ11cuộnNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2194Keo dán đệmKÝ HIỆU: MJ11chaiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2195Keo dán đệm phớtKÝ HIỆU: MJ11chaiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2196Keo dán ron DOG X-66KÝ HIỆU: MJ11hộpNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2197Keo dán sắtKÝ HIỆU: MJ11chaiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2198Lọc nhớtKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2199Lọc xăng sắtKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2200Lúp bê ống hơi trợ lực phanhKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2201Mâm ép đ/bộKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2202Motor máy quay kínhKÝ HIỆU: MJ14bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2203Môõ chìKÝ HIỆU: MJ11kgNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2204Môõ ñaàu truïcKÝ HIỆU: MJ12kgNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2205Ñaàu cos 5 mmKÝ HIỆU: MJ120conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2206Ñaàu cos 8 mmKÝ HIỆU: MJ110conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2207Nến điện bạc kimKÝ HIỆU: MJ14cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2208Nước xanh làm mátKÝ HIỆU: MJ11bìnhNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2209Nhớt phụ gia đ/cơKÝ HIỆU: MJ11lonNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2210Ổ khóa cửa hậuKÝ HIỆU: MJ11bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2211Ống cao su dầu lái liền coKÝ HIỆU: MJ11ốngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2212Ống cao su dầu lái, trợ lực phanh f 10KÝ HIỆU: MJ13mNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2213Ống cao su nước f 18KÝ HIỆU: MJ13ốngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2214Ống cao su nước trên, dướiKÝ HIỆU: MJ12ốngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2215Ống cao su phanh dầuKÝ HIỆU: MJ13ốngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2216Ống cao su xăng, nước f 8KÝ HIỆU: MJ14ốngNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2217Ống đồng dầu phanh f 5KÝ HIỆU: MJ13mNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2218Ống nhún trước, sauKÝ HIỆU: MJ14câyNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2219Ống nhựa đen luồn dây điệnKÝ HIỆU: MJ12mNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2220Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: MJ11bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2221Phôùt coát maùy tröôùc, sauKÝ HIỆU: MJ12caùiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2222Phớt bơm dầu láiKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2223Phớt đầu trục b/xeKÝ HIỆU: MJ14cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2224Phớt hộp sốKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2225Phớt mũi cầuKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2226Phớt-Sin hộp thước láiKÝ HIỆU: MJ11bộNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2227Phuộc chỏi cửa hậuKÝ HIỆU: MJ12câyNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2228Que hàn điện 2,6 mmKÝ HIỆU: MJ12,5kgNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2229Rivê bấm 4mmKÝ HIỆU: MJ140conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2230Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: MJ11tờNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2231Ron cao su naép chuïp daøn supapKÝ HIỆU: MJ11caùiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2232Ron mướp 5mmKÝ HIỆU: MJ11tờNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2233Rô tuyn gối chịu dàn treo trướcKÝ HIỆU: MJ14cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2234Rơ le còi điệnKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2235Ruột lọc gióKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2236Tang trốngKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2237Tắc kê, êcu b/xeKÝ HIỆU: MJ12conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2238Than máy khởi độngKÝ HIỆU: MJ14cụcNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2239Vít 3x20KÝ HIỆU: MJ160conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2240Vít 5x15KÝ HIỆU: MJ115conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2241Vít tắc kê nhựaKÝ HIỆU: MJ1100conNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2242Vòng bi bánh đàKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2243Vòng bi đầu trục b/xeKÝ HIỆU: MJ18cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2244Vòng bi ly hợpKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2245Vòng bi máy phátKÝ HIỆU: MJ12cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2246Vòng bi Puly tăng đưa dây đaiKÝ HIỆU: MJ11cáiNHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương
2247Bánh răng khởi độngKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2248Băng keo đenKÝ HIỆU: TZ13cuộnNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2249Bầu lọc gió đ/bộKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2250Béc phun xăngKÝ HIỆU: TZ14cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2251Bình cứu hỏa miniKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2252Bình nước phụKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2253Bóng đèn 12V 10WKÝ HIỆU: TZ16bóngNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2254Bóng đèn 12V 21WKÝ HIỆU: TZ16bóngNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2255Bóng đèn 12V 3WKÝ HIỆU: TZ14bóngNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2256Bố phanh chân trước đĩaKÝ HIỆU: TZ12bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2257Bộ ron, đệm, phớt đ/cơKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2258Bơm ly hợp chính đ/bộKÝ HIỆU: TZ11conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2259Bơm ly hợp phụ đ/bộKÝ HIỆU: TZ11conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2260Bơm nướcKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2261Bơm nước rửa kínhKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2262Bơm PP sau đ/bộKÝ HIỆU: TZ12conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2263Bulon, êcu, long đèn 10x40KÝ HIỆU: TZ12conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2264Bulon, êcu, long đèn 11x40 RMKÝ HIỆU: TZ14conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2265Bulon, êcu, long đèn 6x20KÝ HIỆU: TZ120conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2266Bulon, êcu, long đèn 8x20KÝ HIỆU: TZ120conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2267Bulon, êcu, long đèn 8x30KÝ HIỆU: TZ120conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2268Bulon, êcu, long đèn 9x40 RMKÝ HIỆU: TZ110conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2269Cản nhựa sauKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2270Cao su chân máy (cao su đúc)KÝ HIỆU: TZ12cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2271Cao su chụp bụi thước láiKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2272Cao su dàn treo trướcKÝ HIỆU: TZ16cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2273Cao su giảm chấn dàn treo trướcKÝ HIỆU: TZ14cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2274Cao su giảm chấn nhíp sauKÝ HIỆU: TZ12cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2275Cao su nhíp sauKÝ HIỆU: TZ112cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2276Cao su ống nhún sauKÝ HIỆU: TZ18cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2277Cao su ty giò gàKÝ HIỆU: TZ18cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2278Cao su thanh giằng dàn treo trướcKÝ HIỆU: TZ14cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2279Cao su thanh giằng vòng cung trướcKÝ HIỆU: TZ12cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2280Cao su treo ống xã, bầu giảm thanhKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2281Cao su, ổ bi treo láp dọcKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2282Cầu chì lá 10AKÝ HIỆU: TZ16cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2283Cọc bình điệnKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2284Còi điệnKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2285Cổ dê f10KÝ HIỆU: TZ112cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2286Cổ dê f16KÝ HIỆU: TZ14cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2287Cổ dê ống nướcKÝ HIỆU: TZ16cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2288Công tắc ON -OFFKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2289Cục báo đèn phanhKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2290Cục báo đèn xinhanKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2291Cục báo nướcKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2292Cục báo nhớt đènKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2293Cúp ben Sin bơm PP trước đĩaKÝ HIỆU: TZ12cọngNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2294Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầngKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2295Chắn bùn nhựaKÝ HIỆU: TZ14cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2296Chóa đèn pha, bóngKÝ HIỆU: TZ12bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2297Chổi gạt mưaKÝ HIỆU: TZ13cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2298Chụp bụi bơm PP trướcKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2299Chử thập láp dọcKÝ HIỆU: TZ13cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2300Dàn treo trước dướiKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2301Dầu nhờn SAE 140KÝ HIỆU: TZ15lítNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2302Dầu nhờn SAE 40KÝ HIỆU: TZ15lítNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2303Dầu phanh, ly hợp DOT-3KÝ HIỆU: TZ11lítNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2304Dầu trợ lực láiKÝ HIỆU: TZ11lítNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2305Dây cáp phanh tayKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2306Dây đai dẹt máy phát, bơm dầu lái, lóc lạnhKÝ HIỆU: TZ13sợiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2307Dây đồng hồ kmKÝ HIỆU: TZ11sợiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2308Dây kéo mở nắp ca bôKÝ HIỆU: TZ11sợiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2309Dây nhựa rútKÝ HIỆU: TZ11bịcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2310Dung dịch súc rửa két nướcKÝ HIỆU: TZ12lonNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2311Đầu co thẳng f6KÝ HIỆU: TZ112bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2312Đèn cản trướcKÝ HIỆU: TZ12bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2313Đèn soi biển sốKÝ HIỆU: TZ12bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2314Đèn xinhan trướcKÝ HIỆU: TZ12bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2315Đĩa ly hợp đ/bộKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2316Đồng hồ kmKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2317Giắc cắm 3 chânKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2318Hàm bố phanh chân sauKÝ HIỆU: TZ12bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2319Keo dán đệmKÝ HIỆU: TZ11chaiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2320Keo dán đệmKÝ HIỆU: TZ11chaiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2321Keo dán ron DOG X-66KÝ HIỆU: TZ11hộpNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2322Láp ngang cầu sauKÝ HIỆU: TZ12câyNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2323Lò xo dàn treo trướcKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2324Lọc nhớtKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2325Lọc xăng tinh sắtKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2326Máy gạt mưa sauKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2327Mâm épKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2328Mỡ đầu trục Ctrea Se3KÝ HIỆU: TZ12kgNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2329Nắp két nướcKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2330Nến điện bạc kimKÝ HIỆU: TZ14cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2331Nước xanh làm mátKÝ HIỆU: TZ11bìnhNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2332Ổ công tắc máy quay kínhKÝ HIỆU: TZ14bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2333Ổ khóa cửa hậuKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2334Ống cao su dầu lái f 10KÝ HIỆU: TZ12mNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2335Ống cao su dầu lái liền coKÝ HIỆU: TZ11ốngNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2336Ống cao su nước f 16KÝ HIỆU: TZ12ốngNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2337Ống cao su nước trên, dướiKÝ HIỆU: TZ13ốngNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2338Ống cao su phanh dầu, ly hợpKÝ HIỆU: TZ14ốngNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2339Ống cao su xăng f 8KÝ HIỆU: TZ16mNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2340Ống đồng dầu phanh, ly hợp f6KÝ HIỆU: TZ16mNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2341Ống nhựa đen luồn dây điệnKÝ HIỆU: TZ13mNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2342Phao báo nhiên liệu thùngKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2343Phớt bơm dầu láiKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2344Phớt đầu trục b/xeKÝ HIỆU: TZ14cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2345Phớt mũi cầuKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2346Phớt-Sin hộp thước láiKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2347Phuộc chỏi cửa hậuKÝ HIỆU: TZ12câyNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2348Rivê bấm 4mmKÝ HIỆU: TZ11bichNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2349Ron Ami nhăng 0,5mmKÝ HIỆU: TZ11tờNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2350Ron Ami nhăng 1mmKÝ HIỆU: TZ11tờNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2351Ron hơi-da rắn cửa hậuKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2352Rô tuyn gối chịu dàn treo trướcKÝ HIỆU: TZ14cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2353Rơ le còi điện, đèn phaKÝ HIỆU: TZ13cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2354Rơ le chính khởi độngKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2355Tang trốngKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2356Tay mở cửa trongKÝ HIỆU: TZ14cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2357Tay xinhan-ổ công tắcKÝ HIỆU: TZ11bộNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2358Tắc kê, êcu b/xeKÝ HIỆU: TZ14conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2359Than máy khởi độngKÝ HIỆU: TZ14cụcNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2360Vít 3x20KÝ HIỆU: TZ140conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2361Vít 5x15KÝ HIỆU: TZ115conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2362Vít tắc kê nhựaKÝ HIỆU: TZ140conNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2363Vòng bi bánh đàKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2364Vòng bi ly hợpKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2365Vòng bi máy khởi độngKÝ HIỆU: TZ13cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2366Vòng bi máy phátKÝ HIỆU: TZ12cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
2367Vòng bi Puly tăng đưa dây đaiKÝ HIỆU: TZ11cáiNHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.45E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.8E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Nhà thầu phải đính kèm các tài liệu sau đây để chứng minh- Hợp đồng, Biên bản bàn giao hàng hóa, Biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn với giá trị đạt yêu cầu nêu trên
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 650.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->