Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220424519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20220401925 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-14 14:57:00 đến ngày 2022-04-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 962,446,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.45E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.8E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Nhà thầu phải đính kèm các tài liệu sau đây để chứng minh- Hợp đồng, Biên bản bàn giao hàng hóa, Biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn với giá trị đạt yêu cầu nêu trên Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 650.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9 |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư phần Động cơ - Gầm - Điện Mua sắm vật tư sửa chữa xe lần 1 năm 2022/Xưởng 201 10 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | + Tập tin bảng so sánh thông số kỹ thuật hàng hóa dự thầu. + Giấp phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy xác nhận tương đương |
| E-CDNT 10.2(c) | a). Bảng liệt kê chi tiết danh mục hàng hoá phù hợp với yêu cầu về phạm vi cung cấp nêu tại Mẫu số 01A - Chương IV; b) Biểu tiến độ cung cấp phù hợp với yêu cầu nêu tại Mẫu số 02 - Chương IV; c) Tài liệu về mặt kỹ thuật: - Có cam kết hàng hóa chào thầu phải mới 100%, hàng hoá và dịch vụ khi tham gia đấu thầu phải có xuất xứ rõ ràng và hợp pháp. Hàng hóa phải được sản xuất năm 2021 trở về sau; - Đối với hàng hóa nhập khẩu: Có cam kết cung cấp Chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O (Certificate of Origin) do cơ quan thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp và giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa C/Q (Certificate of Quality), vận đơn, tờ khai hải quan, hoá đơn từ đơn vị nhập khẩu đến nhà thầu và các chứng từ liên quan hàng nhập khẩu khi giao hàng, chứng thư giám định xuất xứ, chất lượng, tình trạng tất cả hàng hóa của đơn vị giám định có đủ pháp nhân; - Đối với hàng hóa trong nước: Cam kết cung cấp giấy chứng nhận xuất xưởng, hóa đơn bán hàng; - Có cam kết cung cấp hoá hàng hoá cung cấp phải đồng bộ với nhãn xe; |
| E-CDNT 12.2 | Trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV – Biểu mẫu mời thầu và dự thầu. |
| E-CDNT 14.3 | . |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu tham dự thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Xưởng 201 Cục kỹ thuật Quân khu 9 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Xưởng 201/Cục Kỹ thuật Quân khu 9; SĐT: 069 631756, Đường Lê Hồng Phong, phường Bình Thủy, quận Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cuộn | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 2 | Bình nhựa vuông dầu ly hợp | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 3 | Bóng đèn 24V-10W | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | bóng | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 4 | Bóng đèn 24V-21W | KÝ HIỆU: KZ1 | 8 | bóng | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 5 | Bóng đèn 24V-3W | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | bóng | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 6 | Bóng đèn pha cản 24V-45W | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | bóng | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 7 | Bóng đèn pha cốt 24V-75W | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | bóng | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 8 | Bulon đầu dù, êcu, long đèn 8x40 | KÝ HIỆU: KZ1 | 20 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 9 | Bulon đầu dù, êcu, long đèn 8x60 | KÝ HIỆU: KZ1 | 30 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 10 | Bulon, êcu, lông đèn 10x40 | KÝ HIỆU: KZ1 | 19 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 11 | Bulon, êcu, lông đèn 12x90 | KÝ HIỆU: KZ1 | 8 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 12 | Bulon, êcu, long đèn 14x55 RM | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 13 | Bulon, êcu, lông đèn 6x20 | KÝ HIỆU: KZ1 | 40 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 14 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: KZ1 | 40 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 15 | Cảm biến áp suất đèn phanh | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 16 | Cảm biến Km | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 17 | Cản nhựa trước | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 18 | Cao su chắn cabin-thùng | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | tấm | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 19 | Cao su giảm chấn bửng-hông thùng | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | cục | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 20 | Cao su non | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cuộn | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 21 | Cao su ống nhún cabin | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | cục | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 22 | Cao su ống nhún trước, sau | KÝ HIỆU: KZ1 | 8 | cục | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 23 | Cầu chì lá 15->25A | KÝ HIỆU: KZ1 | 6 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 24 | Chỉ may | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 25 | Chổi gạt nước | KÝ HIỆU: KZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 26 | Chốt chẽ 1->2 mm | KÝ HIỆU: KZ1 | 10 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 27 | Chụp bụi rô tuyn lái | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 28 | Chụp bụi ty búp sen sau | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 29 | Chụp nhựa mâm b/xe trước | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 30 | Cổ dê f18 | KÝ HIỆU: KZ1 | 8 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 31 | Cổ dê f32 | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 32 | Cổ dê f70 | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 33 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 34 | Công tắc ON-OF | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 35 | Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chính | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 36 | Cúp ben-Sin bơm dầu nâng hạ cabin | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 37 | Đầu co f12 | KÝ HIỆU: KZ1 | 6 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 38 | Đầu co f8 | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 39 | Đầu co nối, hột bắp f 10 | KÝ HIỆU: KZ1 | 8 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 40 | Đầu co nối, hột bắp f 12 | KÝ HIỆU: KZ1 | 6 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 41 | Đầu cốt 5-6 mm | KÝ HIỆU: KZ1 | 15 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 42 | Đầu cốt 8 mm | KÝ HIỆU: KZ1 | 10 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 43 | Dầu nhờn S10W | KÝ HIỆU: KZ1 | 7 | lít | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 44 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: KZ1 | 16 | lít | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 45 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: KZ1 | 29 | lít | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 46 | Dầu phanh-DOT3 | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | lít | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 47 | Dây đai lóc lạnh CMF 6310 | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 48 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | KÝ HIỆU: KZ1 | 25 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 49 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | KÝ HIỆU: KZ1 | 20 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 50 | Dây kéo bạt | KÝ HIỆU: KZ1 | 30 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 51 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bịc | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 52 | Dây tắt máy | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 53 | Đèn lét kích thước hông | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 54 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 55 | Đèn xinhan hông | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 56 | Đèn xinhan trước phải | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 57 | Đĩa ly hợp | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 58 | Đĩa thùng (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 59 | Dung dịch súc rửa két nước nhôm | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | lon | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 60 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 61 | GuJong, êcu, long đèn 16x60 | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 62 | Keo dán DOGS X-66 | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | hộp | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 63 | Keo dán ron | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | chai | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 64 | Keo dán sắt | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 65 | Két mát khí nạp (nhôm) | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 66 | Khóa gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 67 | Khoen tròn | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bịch | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 68 | Khung kính chiếu hậu phải | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 69 | Kính cánh gà | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 70 | Kính chiếu hậu phải | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 71 | Kính MIKA che nắng ngoài | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 72 | Kính phản quang lớn | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 73 | Kính quan sát bên sườn phải | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 74 | Kính quan sát trước phải | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 75 | Li tâm điện | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 76 | Lọc dầu thô, bơm tay | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 77 | Long đèn côn | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 78 | Màng da bát búp sen phanh sau | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 79 | Màng da bát búp sen phanh trước | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 80 | Màng da, lúp bê bầu thủy-khí | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 81 | Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầng | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 82 | Màng da, lúp bê van chia hơi phanh xe | KÝ HIỆU: KZ1 | 3 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 83 | Màng da, lúp bê van điều tiết bơm hơi | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 84 | Màng da, lúp bê van hơi phanh c/bằng c/sau | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 85 | Màng da, Sin khóa phanh tay hơi lockes | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 86 | Máy khởi động | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 87 | Máy phát điện | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 88 | Máy quay kính | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 89 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | kg | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 90 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: KZ1 | 6 | kg | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 91 | Nilon quấn | KÝ HIỆU: KZ1 | 0,5 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 92 | Ống cao su dầu lái liền co | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 93 | Ống cao su dầu ly hợp liền co | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 94 | Ống cao su làm mát nhớt f 18 | KÝ HIỆU: KZ1 | 1,5 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 95 | Ống cao su nước đ/cơ f 12 | KÝ HIỆU: KZ1 | 0,8 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 96 | Ống cao su nước đ/cơ f 32 | KÝ HIỆU: KZ1 | 0,4 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 97 | Ống cao su nước dưới f 70 | KÝ HIỆU: KZ1 | 0,7 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 98 | Ống cao su nước trên f 60 | KÝ HIỆU: KZ1 | 0,4 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 99 | Ống nhựa cứng dầu diezel f 12 | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 100 | Ống nhựa cứng dầu diezel f 8 | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 101 | Ống nhựa cứng hơi phanh f 10 | KÝ HIỆU: KZ1 | 6 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 102 | Ống nhựa cứng hơi phanh f 12 | KÝ HIỆU: KZ1 | 4 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 103 | Ống nhún sau | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 104 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 105 | Phớt bơm dầu lái | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 106 | Phớt bơm hơi | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 107 | Phớt đầu trục b/xe sau | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 108 | Phớt đầu trục b/xe trước | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 109 | Phớt hộp lái đầu trên, dưới | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 110 | Phốt hộp số chính | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 111 | Phốt mũi cầu | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 112 | Phớt-Sin hộp lái | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 113 | Quạt gió động cơ | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 114 | Que hàn 2,6 mm | KÝ HIỆU: KZ1 | 2,5 | kg | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 115 | Ri vê bấm 4mm | KÝ HIỆU: KZ1 | 20 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 116 | Rivê nhôm 8 mm | KÝ HIỆU: KZ1 | 120 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 117 | Rơ le còi điện, đèn pha | KÝ HIỆU: KZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 118 | Rơ le đèn xinhan | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 119 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 120 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 121 | Ron cửa đồng bộ | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 122 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 123 | Ruột lọc nhớt | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 124 | Tắc kê, êcu b/xe đơn (phải, trái) | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 125 | Tắc kê, êcu b/xe kép (phải, trái) | KÝ HIỆU: KZ1 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 126 | Tapbi lót sàn | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 127 | Tay kính sườn phải | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 128 | Tay quay kính | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 129 | Tay, đế mở cửa trong | KÝ HIỆU: KZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 130 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: KZ1 | 60 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 131 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: KZ1 | 15 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 132 | Vít tắc kê nhựa | KÝ HIỆU: KZ1 | 60 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 133 | Ron,đệm nắp máy | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bô | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 134 | Ổ trục balance có bạc | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 135 | Bạc xéc măng | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 136 | Phớt bơm nước | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 137 | Phớt bơm hơi | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 138 | Phớt bơm dầu lái | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 139 | Ruột lọc nhớt | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 140 | Ruột lọc dầu tinh | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 141 | Lọc dầu thô, bơm tay | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 142 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 143 | Ống cao su nước trên f 60 | KÝ HIỆU: KZ2 | 0,4 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 144 | Ống cao su nước dưới f 70 | KÝ HIỆU: KZ2 | 0,7 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 145 | Cổ dê f70 | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 146 | Ống cao su nước đ/cơ f 32 | KÝ HIỆU: KZ2 | 0,4 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 147 | Cổ dê | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 148 | Ống cao su nước đ/cơ f 12 | KÝ HIỆU: KZ2 | 0,8 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 149 | Ống cao su làm mát nhớt f 18 | KÝ HIỆU: KZ2 | 1,5 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 150 | Cổ dê f18 | KÝ HIỆU: KZ2 | 8 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 151 | Ống cao su két làm mát khí nạp f 100 | KÝ HIỆU: KZ2 | 0,3 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 152 | Ống nhựa cứng dầu diezel f 12 | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 153 | Đầu co f12 | KÝ HIỆU: KZ2 | 6 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 154 | Ống nhựa cứng dầu diezel f 8 | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 155 | Đầu co f8 | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 156 | Dây đai dẹt lớn bơm nước, máy phát | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | sợi | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 157 | Dây đai lóc lạnh CMF 6310 | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | sợi | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 158 | Dây tắt máy | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | sợi | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 159 | Đĩa ly hợp | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 160 | Cần ga | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cây | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 161 | Cát te dầu đ/cơ | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 162 | Bulon, êcu, long đèn 10x40 | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 163 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | tờ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 164 | Keo dán ron | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | chai | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 165 | Màng da bát búp sen phanh trước | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 166 | Màng da bát búp sen phanh sau | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 167 | Búp sen phanh sau lockes đ/bộ | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 168 | Chụp bụi ty búp sen sau | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 169 | Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầng | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 170 | Màng da, lúp bê van chia hơi phanh xe | KÝ HIỆU: KZ2 | 3 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 171 | Màng da, lúp bê van hơi phanh c/bằng c/sau | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 172 | Màng da, lúp bê van điều tiết bơm hơi | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 173 | Màng da, Sin khóa phanh tay hơi lockes | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 174 | Rivê nhôm 8 mm | KÝ HIỆU: KZ2 | 120 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 175 | Phớt đầu trục b/xe trước | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 176 | Phớt đầu trục b/xe sau | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 177 | Phốt mũi cầu | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 178 | Phốt hộp số chính | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 179 | Màng da, lúp bê bầu thủy-khí | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 180 | Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chính | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 181 | Bình nhựa vuông dầu ly hợp | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 182 | Ống cao su dầu ly hợp liền co | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | ống | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 183 | Cúp ben-Sin bơm dầu nâng hạ cabin | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 184 | Cao su ống nhún trước, sau | KÝ HIỆU: KZ2 | 8 | cục | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 185 | Cao su ống nhún cabin | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | cục | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 186 | Ống nhựa cứng hơi phanh f 12 | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 187 | Đầu co nối, hột bắp f 12 | KÝ HIỆU: KZ2 | 6 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 188 | Ống nhựa cứng hơi phanh f 10 | KÝ HIỆU: KZ2 | 6 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 189 | Đầu co nối, hột bắp f 10 | KÝ HIỆU: KZ2 | 8 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 190 | Ống cao su dầu lái liền co | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | ống | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 191 | Dầm cầu trước (dí) | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 192 | Vai chuyển hướng ba đơ sông | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 193 | Thanh truyền động | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 194 | Thanh lái ngang đ/bộ | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cây | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 195 | Nhíp trước đồng bộ | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 196 | Chụp nhựa mâm b/xe trước | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 197 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: KZ2 | 10 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 198 | Bulon, êcu, long đèn 14x55 RM | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 199 | GuJong, êcu, long đèn 16x60 | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 200 | Long đèn côn | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 201 | Tắc kê, êcu b/xe đơn (phải, trái) | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 202 | Tắc kê, êcu b/xe kép (phải, trái) | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 203 | Chốt chẽ 1->2 mm | KÝ HIỆU: KZ2 | 10 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 204 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | tờ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 205 | Cao su non | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cuộn | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 206 | Keo dán ron | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | chai | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 207 | Vành (mâm) bánh xe | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 208 | Đèn pha cốt hộp chữ nhật | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 209 | Đèn pha cản hộp chữ nhật | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 210 | Đèn xinhan trước | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 211 | Đèn xinhan hông | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 212 | Đèn lét kích thước hông | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 213 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 214 | Bóng đèn 24V-21W | KÝ HIỆU: KZ2 | 8 | bóng | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 215 | Bóng đèn 24V-10W | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | bóng | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 216 | Bóng đèn 24V-3W | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | bóng | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 217 | Công tắc ON-OF | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 218 | Cầu chì lá 15->25A | KÝ HIỆU: KZ2 | 6 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 219 | Chổi gạt nước | KÝ HIỆU: KZ2 | 3 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 220 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 221 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | KÝ HIỆU: KZ2 | 25 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 222 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | KÝ HIỆU: KZ2 | 20 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 223 | Nilon quấn | KÝ HIỆU: KZ2 | 0,5 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 224 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cuộn | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 225 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bịc | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 226 | Đầu cốt 5-6 mm | KÝ HIỆU: KZ2 | 15 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 227 | Đầu cốt 8 mm | KÝ HIỆU: KZ2 | 10 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 228 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | KÝ HIỆU: KZ2 | 10 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 229 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: KZ2 | 15 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 230 | Tay, đế mở cửa trong | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 231 | Núm (chốt khóa cửa trong) | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 232 | Tay quay kính | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 233 | Kính cánh gà | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | tấm | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 234 | Khóa gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 235 | Kính chiếu hậu trái | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 236 | Kính chiếu hậu cầu quan sát góc rộng phải | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 237 | Kính quan sát bên sườn phải | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 238 | Kính quan sát trước phải | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 239 | Tay kính sườn phải | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 240 | Táp pi nhựa cánh cửa trái | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | tấm | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 241 | Bậc nhôm lên xuống cabin | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 242 | Ống xã mềm cổ pô | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | ống | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 243 | Cao su chắn cabin-thùng | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | tấm | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 244 | Cao su giảm chấn bửng-hông thùng | KÝ HIỆU: KZ2 | 4 | cục | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 245 | Ron cửa đồng bộ | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 246 | Keo dán DOGS X-66 | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | hộp | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 247 | Keo dán sắt | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | chai | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 248 | Cổ dê bô (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 249 | Que hàn 2,6 mm | KÝ HIỆU: KZ2 | 2,5 | kg | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 250 | Bulon, êcu, lông đèn 6x20 | KÝ HIỆU: KZ2 | 30 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 251 | Bulon, êcu, lông đèn 8x30 | KÝ HIỆU: KZ2 | 20 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 252 | Bulon, êcu, lông đèn 10x40 | KÝ HIỆU: KZ2 | 15 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 253 | Bulon, êcu, lông đèn 12x90 | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 254 | Bulon đầu dù, êcu, lông đèn 12x30 | KÝ HIỆU: KZ2 | 6 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 255 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: KZ2 | 20 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 256 | Ri vê bấm 4mm | KÝ HIỆU: KZ2 | 20 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 257 | Kính phản quang lớn | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 258 | Tay gài ghế thùng | KÝ HIỆU: KZ2 | 8 | cái | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 259 | Bulon đầu dù, êcu, long đèn 8x40 | KÝ HIỆU: KZ2 | 20 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 260 | Bulon đầu dù, êcu, long đèn 8x60 | KÝ HIỆU: KZ2 | 30 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 261 | Chỉ may | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | cuộn | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 262 | Khoen tròn | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bịch | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 263 | Dây kéo bạt | KÝ HIỆU: KZ2 | 30 | m | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 264 | Tapbi lót sàn | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 265 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: KZ2 | 40 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 266 | Vít tắc kê nhựa | KÝ HIỆU: KZ2 | 60 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 267 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: KZ2 | 10 | con | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 268 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | chai | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 269 | Keo dán DOGS X-66 | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | hộp | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 270 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: KZ2 | 29 | lít | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 271 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: KZ2 | 16 | lít | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 272 | Dầu nhờn S10W | KÝ HIỆU: KZ2 | 7 | lít | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 273 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: KZ2 | 6 | kg | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 274 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: KZ2 | 2 | kg | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 275 | Dầu phanh-DOT3 | KÝ HIỆU: KZ2 | 1 | lít | NHÃN XE: KAMAZ 43243 hoặc tương đương | |
| 276 | Bạc thau máy khởi động | KÝ HIỆU: UZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 277 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 278 | Bánh răng chụp đầu láp ngang trước | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 279 | Bìa catton (0,003x1,2x2,4) m | KÝ HIỆU: UZ1 | 5 | tấm | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 280 | Bình cứu hỏa mini | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 281 | Bình dầu phanh, ly hợp | KÝ HIỆU: UZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 282 | Bộ bánh răng cụm vi sai cầu trước | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 283 | Bố phanh chân | KÝ HIỆU: UZ1 | 8 | miếng | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 284 | Bố phanh tay | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | miếng | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 285 | Bơm ly hợp phụ đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 286 | Bơm nước rửa kính đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 287 | Bóng đèn 12V 10 W | KÝ HIỆU: UZ1 | 6 | bóng | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 288 | Bóng đèn 12V 21 W | KÝ HIỆU: UZ1 | 6 | bóng | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 289 | Bóng đèn 12V 3 W | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | bóng | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 290 | Bulon, êcu, long đèn 10x30 RM | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 291 | Bulon, êcu, long đèn 10x30 RT | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 292 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: UZ1 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 293 | Bulon, long đèn 10x40 RT | KÝ HIỆU: UZ1 | 6 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 294 | Bulông + êcu + long đền 10 x 30 | KÝ HIỆU: UZ1 | 6 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 295 | Bulông + êcu + long đền 6 x 20 | KÝ HIỆU: UZ1 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 296 | Bulông + êcu + long đền 8 x 30 | KÝ HIỆU: UZ1 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 297 | Bulông, êcu, long đèn 10x45 | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 298 | Càng, chổi gạt mưa lớn | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 299 | Cao su chân két nước | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 300 | Cao su chân máy, hộp số | KÝ HIỆU: UZ1 | 8 | cục | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 301 | Cao su chụp bụi cần phanh tay | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 302 | Cao su nhíp loại liền | KÝ HIỆU: UZ1 | 8 | cục | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 303 | Cao su non | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 304 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: UZ1 | 16 | cục | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 305 | Chấu mâm ép | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 306 | Chốt chẽ 1->2mm | KÝ HIỆU: UZ1 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 307 | Chử thập láp dọc sau | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 308 | Chụp bụi bơm PP | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 309 | Chụp đèn hậu | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 310 | Chụp đèn lùi | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 311 | Chụp đèn xi nhan hông | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 312 | Cơ cấu, khung bắt lốp d/phòng | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 313 | Cổ dê | KÝ HIỆU: UZ1 | 8 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 314 | Cổ dê f20 | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 315 | Cổ dê bắt ống nước | KÝ HIỆU: UZ1 | 10 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 316 | Cổ dê bô (chử U) | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 317 | Cổ dê f20 | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 318 | Cổ dê f10 | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 319 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 320 | Công tắc đạp pha cốt | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 321 | Công tắc mát | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 322 | Công tắc ON-OF | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 323 | Cục báo đèn phanh | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 324 | Cục báo nhớt đèn | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 325 | Cúp ben Sin bơm PP trước | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cọng | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 326 | Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chính | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 327 | Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầng | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 328 | Đầu co thẳng, cối f 5 | KÝ HIỆU: UZ1 | 6 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 329 | Đầu co thẳng, cối f 8 | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 330 | Đầu cốt 6 mm | KÝ HIỆU: UZ1 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 331 | Đầu cốt 8 mm | KÝ HIỆU: UZ1 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 332 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: UZ1 | 7 | lít | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 333 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: UZ1 | 8 | lít | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 334 | Dầu phanh-DOT3 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | lít | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 335 | Dây cáp phanh tay | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 336 | Dây đai máy phát, bơm nước A42 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 337 | Dây đai, móc bảo hiểm (ghế lái, phụ) | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | sợi | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 338 | Dây điện đơn ruột f 1.0 | KÝ HIỆU: UZ1 | 20 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 339 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | KÝ HIỆU: UZ1 | 20 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 340 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | KÝ HIỆU: UZ1 | 25 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 341 | Dây điện đơn ruột f 5.0 | KÝ HIỆU: UZ1 | 6 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 342 | Dây đồng hồ km | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 343 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bịc | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 344 | Đèn laphong | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 345 | Đĩa nhíp (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ1 | 8 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 346 | Đồng hồ nhiên liệu | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 347 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 348 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: UZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 349 | Gùi nhíp | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 350 | GuJông + êcu tai chuồn + long đền 8x210 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 351 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | chai | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 352 | Keo dán DOG X-66 | KÝ HIỆU: UZ1 | 3 | hộp | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 353 | Keo SILICONE | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 354 | Két nhớt làm mát | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 355 | Khóa gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 356 | Khóa nhớt làm mát | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 357 | Kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 358 | Láp dọc trước | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cây | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 359 | Láp ngang cầu trước | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 360 | Lò xo ga | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 361 | Lò xo, chén, ty giử hàm bố phanh chân | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 362 | Lọc nhớt | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 363 | Lọc xăng tinh (nhựa) | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 364 | Long đèn thau chân hàm bố | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 365 | Long đèn thau ống phanh | KÝ HIỆU: UZ1 | 11 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 366 | Lúp bê ống hơi bầu trợ lực phanh | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 367 | Màng da, lúp bê bầu trợ lực phanh | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 368 | Màng da, lúp bê bơm xăng b9 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 369 | Máy quay kính | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 370 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | kg | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 371 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: UZ1 | 3 | kg | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 372 | Móc kéo trước | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 373 | Nắp chụp nến điện | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 374 | Nắp két nước | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 375 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | lon | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 376 | Nilon quấn | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 377 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 378 | Núm-đế định vị c/cửa hậu | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 379 | Ổ đở cao su (hạn chế mở cửa) | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 380 | Ổ khóa cửa hông, cửa hậu | KÝ HIỆU: UZ1 | 3 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 381 | Ống cao su bình dầu ly hợp f 6 | KÝ HIỆU: UZ1 | 0,3 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 382 | Ống cao su thông hơi máy f 20 | KÝ HIỆU: UZ1 | 0,5 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 383 | Ống cao su xăng, nhớt f 8 | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 384 | Ống đồng dầu phanh, ly hợp f 5 | KÝ HIỆU: UZ1 | 3 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 385 | Ống đồng xăng f 8 | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 386 | Ống hơi bầu trợ lực f 12 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1,6 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 387 | Ống hơi hút chân không | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 388 | Ong nhựa đen luồn dây điện | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 389 | Ống nhún | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cây | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 390 | Ống nước trên, dưới, giữa | KÝ HIỆU: UZ1 | 5 | ống | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 391 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 392 | Phe gài êcu đầu trục b/xe | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 393 | Phớt cốt máy sau 80x100x10 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 394 | Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10 | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 395 | Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 396 | Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 397 | Phớt mũi cầu, H.Số 42 x 68 x 10 | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 398 | Phớt Sin hộp số (cần gài số) | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 399 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: UZ1 | 1,5 | kg | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 400 | Ri vê thau 4 ly | KÝ HIỆU: UZ1 | 150 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 401 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 402 | Rô tuyn lái | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 403 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 404 | Ron kính chắn gió, cửa hậu | KÝ HIỆU: UZ1 | 15 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 405 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 406 | Ron U nhung 1 rãnh | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 407 | Ron U nhung 2 rãnh kính lùa | KÝ HIỆU: UZ1 | 14 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 408 | Ron xốp đệm cánh cửa 2 mặt | KÝ HIỆU: UZ1 | 21 | m | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 409 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 410 | Ruột lọc xăng thô | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 411 | Tấm che nắng vải, bìa | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | tấm | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 412 | Tang trống | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 413 | Táp pi sàn ca bin | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | tấm | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 414 | Tappi sàn thùng (2,0 x 4) m | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 415 | Tay bắt kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 416 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: UZ1 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 417 | Tiết chế bán dẫn | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 418 | Trục vít, bánh vít hộp lái | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 419 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: UZ1 | 200 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 420 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: UZ1 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 421 | Vít, êcu 5x30 | KÝ HIỆU: UZ1 | 30 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 422 | Vít, êcu, long đèn 6x20 | KÝ HIỆU: UZ1 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 423 | Vòng bi bánh đà 6203 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 424 | Vòng bi côn hộp lái 877907 | KÝ HIỆU: UZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 425 | Vòng bi đầu trục b/xe 27509 AK | KÝ HIỆU: UZ1 | 8 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 426 | Vòng bi đũa hộp lái 852903 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 427 | Vòng bi ly hợp 88911 | KÝ HIỆU: UZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 428 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: UZ1 | 5 | con | NHÃN XE: UAZ 22069 hoặc tương đương | |
| 429 | Ắc (khung lốp d/phòng) | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 430 | Bạc thau gối chịu | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 431 | Bạc thau máy khởi động | KÝ HIỆU: UZ2 | 3 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 432 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 433 | Bánh răng máy khởi động | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 434 | Bình cứu hỏa mini | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 435 | Bố phanh chân | KÝ HIỆU: UZ2 | 8 | miếng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 436 | Bố phanh tay | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | miếng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 437 | Bơm ly hợp chính đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 438 | Bơm ly hợp phụ đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 439 | Bơm nước rửa kính đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 440 | Bóng đèn 12V 10W | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | bóng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 441 | Bóng đèn 12V 21W | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | bóng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 442 | Bóng đèn 12V 3W | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | bóng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 443 | Bulon, êcu, long đèn 10x20 | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 444 | Bulon, êcu, long đèn 10x20 RT | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 445 | Bulon, êcu, long đèn 10x35 RM | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 446 | Bulon, êcu, long đèn 10x45 | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 447 | Bulon, êcu, long đèn 10x60 | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 448 | Bulông, êcu, long đền 10 x 30 | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 449 | Bulông, êcu, long đền 6 x 20 | KÝ HIỆU: UZ2 | 60 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 450 | Bulông, êcu, long đền 6 x 30 | KÝ HIỆU: UZ2 | 30 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 451 | Bulông, êcu, long đền 8 x 20 | KÝ HIỆU: UZ2 | 30 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 452 | Bulông, êcu, long đền 8 x 30 | KÝ HIỆU: UZ2 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 453 | Cao su chân két nước | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 454 | Cao su chân máy, hộp số | KÝ HIỆU: UZ2 | 8 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 455 | Cao su chụp bụi cần số, phanh tay | KÝ HIỆU: UZ2 | 3 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 456 | Cao su giảm chấn trước, sau | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 457 | Cao su nhíp | KÝ HIỆU: UZ2 | 24 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 458 | Cao su non | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 459 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: UZ2 | 16 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 460 | Chỉ may nhỏ | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 461 | Chỉ may | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 462 | Chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 463 | Chốt chẽ 1->2mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 464 | Chử thập láp dọc sau | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 465 | Chử thập trục lái | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 466 | Chụp bụi bơm PP | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 467 | Chụp đèn hậu | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 468 | Chụp đèn hông | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 469 | Chụp đèn lùi | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 470 | Cổ dê bắt ống nước | KÝ HIỆU: UZ2 | 10 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 471 | Cổ dê bô (chử U) | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 472 | Cổ dê f 15 | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 473 | Cổ dê f20 | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 474 | Cổ dê f8 | KÝ HIỆU: UZ2 | 12 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 475 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 476 | Công tắc cắt mát | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 477 | Công tắc đạp pha cốt | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 478 | Công tắc ON -OFF | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 479 | Cục báo áp suất nhớt | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 480 | Cúp ben Sin bơm PP | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cọng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 481 | Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầng | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 482 | Đầu co thẳng, nối f 6 | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 483 | Đầu co thẳng, nối f 8 | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 484 | Đầu cos 5-6 mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 485 | Đầu cos 8 mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 486 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: UZ2 | 7 | lít | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 487 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: UZ2 | 8 | lít | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 488 | Dầu phanh-DOT 3 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | lít | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 489 | Dây báo km | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 490 | Dây đai bơm nước, máy phát A42 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 491 | Dây đai, móc bảo hiểm ghế | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | sợi | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 492 | Dây điện đơn ruột f 1.0 | KÝ HIỆU: UZ2 | 25 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 493 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | KÝ HIỆU: UZ2 | 25 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 494 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | KÝ HIỆU: UZ2 | 20 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 495 | Dây điện đơn ruột f 5.0 | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 496 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | bịc | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 497 | Dây xích, chốt chẽ móc kéo sau | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 498 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 499 | Đĩa nhíp (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ2 | 8 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 500 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | lon | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 501 | Giắc cắm dây điện 3 chân | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 502 | Gùi nhíp | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 503 | GuJong, êcu tai chuồn, long đèn (8x210) | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 504 | Keo dán | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | hộp | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 505 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | chai | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 506 | Keo dán DOG X-66 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | hộp | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 507 | Khóa nhớt làm mát | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 508 | Khoen tròn móc bạt | KÝ HIỆU: UZ2 | 13 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 509 | Khoen vuông móc bạt (ca vát) | KÝ HIỆU: UZ2 | 30 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 510 | Kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 511 | Láp ngang cầu trước | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cây | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 512 | Lò xo (giử nắp ca bô trên khung kính) | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 513 | Lò xo ga | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 514 | Lò xo, chén, ty giử hàm bố phanh chân | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 515 | Lọc nhớt | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 516 | Lọc xăng tinh | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 517 | Long đèn thau chân hàm bố | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 518 | Long đèn thau ống phanh | KÝ HIỆU: UZ2 | 10 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 519 | Lupbê ống hơi trợ lực phanh | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 520 | Màng da, lúp bê bầu trợ lực phanh | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 521 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | kg | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 522 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: UZ2 | 3 | kg | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 523 | Nắp chụp đầu nến điện | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 524 | Nắp két nước | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 525 | Nắp nhựa thùng xăng | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 526 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | lon | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 527 | Nilon quấn | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 528 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 529 | Núm kéo kính lùa cánh cửa | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 530 | Núm tăng đưa ghế lái, phụ | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 531 | Ổ khóa cửa, tay bấm | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 532 | Ống cao su mềm f 10 (luồn viền bạt) | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 533 | Ống cao su phanh dầu, ly hợp | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | ống | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 534 | Ống cao su thông hơi máy f 20 | KÝ HIỆU: UZ2 | 0,5 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 535 | Ống cao su xăng, nhớt f 8 | KÝ HIỆU: UZ2 | 6 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 536 | Ống đổ thùng xăng | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 537 | Ống đồng f 6 làm ống phanh | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 538 | Ống đồng f 8 làm ống xăng | KÝ HIỆU: UZ2 | 3 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 539 | Ống hơi bầu trợ lực f 12 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1,2 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 540 | Ống hơi hút chân không | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | ống | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 541 | Ong nhựa đen luồn dây điện | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 542 | Ống nhún | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cây | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 543 | Ống nước trên, dưới, giữa | KÝ HIỆU: UZ2 | 5 | ống | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 544 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 545 | Phe gài êcu đầu trục b/xe | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 546 | Phớt cốt máy sau 80x100x10 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 547 | Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10 | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 548 | Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 549 | Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 550 | Phớt mũi cầu, H.Số 42 x 68 x 10 | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 551 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 1,5 | kg | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 552 | Ri vê bấm 4mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 100 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 553 | Ri vê thau 4mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 150 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 554 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 555 | Rô tuyn lái | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 556 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 0,5 | tờ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 557 | Ron Ami nhăng tráng chì 2mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 0,5 | tờ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 558 | Ron da rắn nẹp khung cửa | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 559 | Ron giữa cửa | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 560 | Ron kính chắn gió | KÝ HIỆU: UZ2 | 5 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 561 | Ron lá lúa (cánh cửa trên) | KÝ HIỆU: UZ2 | 6,5 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 562 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | tờ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 563 | Ron nẹp kính lùa | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cọng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 564 | Ron xốp đệm bửng sau, nắp h/số | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 565 | Ron xốp đệm cánh cửa | KÝ HIỆU: UZ2 | 8 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 566 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 567 | Ruột lọc xăng thô | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 568 | Tắc kê +êcu b/xe | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 569 | Tấm che nắng vải, bìa | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | tấm | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 570 | Tang trống | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 571 | Táp pi sàn (0,9 x1,6) m | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 572 | Tay, đế kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 573 | Tay, đế mở cửa trong | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 574 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: UZ2 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 575 | Tiết chế bán dẫn | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 576 | Trục vít, bánh vít hộp lái | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 577 | Vải may laphong (1,4 x 3,6) m | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 578 | Viền xanh quân sự | KÝ HIỆU: UZ2 | 20 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 579 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: UZ2 | 100 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 580 | Vít 5x15 | KÝ HIỆU: UZ2 | 15 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 581 | Vít, êcu 5x30 RM | KÝ HIỆU: UZ2 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 582 | Vít, êcu, long đèn 3x10 | KÝ HIỆU: UZ2 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 583 | Vòng bi côn hộp lái 877907 | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 584 | Vòng bi đũa hộp lái 852903 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 585 | Vòng bi ly hợp 88911 | KÝ HIỆU: UZ2 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 586 | Vòng bi máy phát | KÝ HIỆU: UZ2 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 587 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: UZ2 | 5 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 588 | Bạc thau máy khởi động | KÝ HIỆU: UZ3 | 3 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 589 | Bánh răng (nhông) báo km | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 590 | Bánh răng máy khởi động | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 591 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 592 | Bình cứu hỏa mini | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 593 | Bóng đèn 12V 10W | KÝ HIỆU: UZ3 | 6 | bóng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 594 | Bóng đèn 12V 21W | KÝ HIỆU: UZ3 | 6 | bóng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 595 | Bóng đèn 12V 3W | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | bóng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 596 | Bộ bánh răng vi sai cầu trước | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 597 | Bố ly hợp | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | miếng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 598 | Bố phanh chân | KÝ HIỆU: UZ3 | 8 | miếng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 599 | Bố phanh tay | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | miếng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 600 | Bơm ly hợp chính đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 601 | Bơm ly hợp phụ đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 602 | Bơm nước rửa kính đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 603 | Bơm PC 2 tầng đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 604 | Bulon, êcu, long đèn 10x20 RT | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 605 | Bulon, êcu, long đèn 10x35 RM | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 606 | Bulon, êcu, long đèn 10x45 | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 607 | Bulon, êcu, long đèn 10x60 | KÝ HIỆU: UZ3 | 6 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 608 | Bulông, êcu, long đền 10 x 30 | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 609 | Bulông, êcu, long đền 6 x 20 | KÝ HIỆU: UZ3 | 70 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 610 | Bulông, êcu, long đền 6 x 30 | KÝ HIỆU: UZ3 | 30 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 611 | Bulông, êcu, long đền 8 x 20 | KÝ HIỆU: UZ3 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 612 | Bulông, êcu, long đền 8 x 30 | KÝ HIỆU: UZ3 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 613 | Cao su chắn bùn | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | tấm | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 614 | Cao su chân két nước | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 615 | Cao su chân máy, hộp số | KÝ HIỆU: UZ3 | 8 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 616 | Cao su chụp bụi cần số, phanh tay | KÝ HIỆU: UZ3 | 3 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 617 | Cao su giảm chấn nắp ca bô | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 618 | Cao su giảm chấn trước, sau | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 619 | Cao su non | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 620 | Cao su nhíp | KÝ HIỆU: UZ3 | 24 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 621 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: UZ3 | 16 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 622 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 623 | Cổ dê bắt ống nước | KÝ HIỆU: UZ3 | 6 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 624 | Cổ dê bô (chử U) | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 625 | Cổ dê f 15 | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 626 | Cổ dê f20 | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 627 | Cổ dê f8 | KÝ HIỆU: UZ3 | 12 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 628 | Công tắc đạp pha cốt | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 629 | Công tắc ON -OFF | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 630 | Cục báo áp suất nhớt | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 631 | Cục báo đèn phanh | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 632 | Cúp ben Sin bơm PP trước, sau | KÝ HIỆU: UZ3 | 16 | cọng | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 633 | Chỉ may | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 634 | Chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 635 | Chốt chẽ 1mm | KÝ HIỆU: UZ3 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 636 | Chụp bụi bơm PP trước, sau | KÝ HIỆU: UZ3 | 8 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 637 | Chử thập láp dọc sau | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 638 | Chử thập trục lái | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 639 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: UZ3 | 7 | lít | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 640 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: UZ3 | 8 | lít | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 641 | Dầu phanh-DOT 3 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | lít | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 642 | Dầu RP7 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | lon | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 643 | Dây báo km | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 644 | Dây cáp bình điện | KÝ HIỆU: UZ3 | 3,5 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 645 | Dây đai bơm nước, máy phát A42 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 646 | Dây điện đơn ruột f 1.0 | KÝ HIỆU: UZ3 | 25 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 647 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | KÝ HIỆU: UZ3 | 30 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 648 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | KÝ HIỆU: UZ3 | 15 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 649 | Dây điện đơn ruột f 5.0 | KÝ HIỆU: UZ3 | 6 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 650 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bịc | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 651 | Dây xích, chốt chẽ móc kéo sau | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 652 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | lon | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 653 | Đầu co thẳng, nối f 6 | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 654 | Đầu co thẳng, nối f 8 | KÝ HIỆU: UZ3 | 6 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 655 | Đầu cos 5-6 mm | KÝ HIỆU: UZ3 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 656 | Đầu cos 8 mm | KÝ HIỆU: UZ3 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 657 | Đèn hậu | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 658 | Đèn hông | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 659 | Đèn lùi | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 660 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 661 | Đèn xi nhan trước | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 662 | Đĩa nhíp (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ3 | 8 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 663 | Đinh tán nhôm f 4 | KÝ HIỆU: UZ3 | 100 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 664 | Gáo đèn pha | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 665 | Gùi nhíp | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 666 | GuJong, êcu tai chuồn, long đèn (8x210) | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 667 | Giắc cắm dây điện 3 chân | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 668 | Keo dán DOG X-66 | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | hộp | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 669 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | chai | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 670 | Kính chiếu hậu trong cabin | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 671 | Kính phản quang | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 672 | Khóa nhớt làm mát | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 673 | Khoen cáp bình | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 674 | Khoen tròn móc bạt | KÝ HIỆU: UZ3 | 13 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 675 | Khoen vuông móc bạt (ca vát) | KÝ HIỆU: UZ3 | 30 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 676 | Láp ngang cầu trước | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cây | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 677 | Lò xo ga | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 678 | Lò xo, chén, ty giử hàm bố phanh chân | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 679 | Lọc nhớt | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 680 | Long đèn thau chân hàm bố | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 681 | Long đèn thau ống phanh | KÝ HIỆU: UZ3 | 10 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 682 | Lupbê ống hơi trợ lực phanh | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 683 | Màng da, lúp bê bầu trợ lực phanh | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 684 | Màng da, lúp bê bơm xăng b9 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 685 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | kg | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 686 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: UZ3 | 3 | kg | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 687 | Mút thẻ (0,02x1,6x2) m | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 688 | Nắp két nước | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 689 | Nến điện A11 | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 690 | Nilon quấn | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 691 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 692 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | lon | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 693 | Ong cao su mềm f 10 (luồn viền bạt) | KÝ HIỆU: UZ3 | 6 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 694 | Ong hơi hút chân không | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | ống | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 695 | Ong nhựa đen luồn dây điện | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 696 | Ổ điện sau xe | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 697 | Ổ khóa cửa, tay bấm | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 698 | Ống cao su phanh dầu, ly hợp | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | ống | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 699 | Ống cao su thông hơi máy f 20 | KÝ HIỆU: UZ3 | 0,5 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 700 | Ống cao su xăng, nhớt f 8 | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 701 | Ống đồng f 6 làm ống phanh | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 702 | Ống đồng f 8 làm ống xăng | KÝ HIỆU: UZ3 | 3 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 703 | Ống hơi bầu trợ lực f 12 (trong) | KÝ HIỆU: UZ3 | 1,2 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 704 | Ống nước trên, dưới | KÝ HIỆU: UZ3 | 3 | ống | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 705 | Ống nhún | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cây | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 706 | Puly máy phát | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 707 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 708 | Phe gài êcu đầu trục b/xe | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 709 | Phớt bơm nước | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 710 | Phớt cốt máy sau 80x100x10 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 711 | Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10 | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 712 | Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 713 | Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 714 | Phớt mũi cầu, H.Số 42 x 68 x 10 | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 715 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: UZ3 | 1,5 | kg | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 716 | Ri vê thau 4mm | KÝ HIỆU: UZ3 | 300 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 717 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: UZ3 | 0 | tờ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 718 | Ron giữa cửa, vè trước | KÝ HIỆU: UZ3 | 6 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 719 | Ron kính cánh gà | KÝ HIỆU: UZ3 | 5 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 720 | Ron kính chắn gió, kính cửa | KÝ HIỆU: UZ3 | 9 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 721 | Ron lá lúa (cánh cửa trên) | KÝ HIỆU: UZ3 | 6,5 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 722 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | tờ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 723 | Ron xốp ca pô, bửng sau, nắp h/số | KÝ HIỆU: UZ3 | 7 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 724 | Ron xốp đệm cánh cửa | KÝ HIỆU: UZ3 | 8 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 725 | Rô tuyn lái | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 726 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 727 | Rơ le phụ khởi động | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 728 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 729 | Ruột lọc xăng tinh, thô | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 730 | Táp pi sàn | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 731 | Tay gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 732 | Tay, đế mở cửa trong d/lịch | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 733 | Tắc kê +êcu b/xe | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 734 | Tấm che nắng vải, bìa | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | tấm | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 735 | Tiết chế bán dẫn | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 736 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: UZ3 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 737 | Trục vít, bánh vít hộp lái | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 738 | Vải may ghế (1,4 x 1,5) m | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 739 | Viền xanh quân sự | KÝ HIỆU: UZ3 | 20 | m | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 740 | Vít 5x15 | KÝ HIỆU: UZ3 | 15 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 741 | Vít, êcu 5x30 RM | KÝ HIỆU: UZ3 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 742 | Vít, êcu, long đèn 3x10 | KÝ HIỆU: UZ3 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 743 | Vít, êcu, long đèn 5x20 | KÝ HIỆU: UZ3 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 744 | Vòng bi bánh đà 6203 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 745 | Vòng bi côn hộp lái 877907 | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 746 | Vòng bi đũa hộp lái 852903 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 747 | Vòng bi ly hợp 88911 | KÝ HIỆU: UZ3 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 748 | Vòng bi máy phát 602, 703 | KÝ HIỆU: UZ3 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 749 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: UZ3 | 5 | con | NHÃN XE: UAZ 31512 hoặc tương đương | |
| 750 | Bạc thau gối chịu | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 751 | Bánh răng - cụm vi sai cầu sau | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 752 | Bánh răng chụp đầu láp ngang trước | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 753 | Bánh răng-cụm vi sai cầu trước | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 754 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 755 | Bóng đèn 12V 10 W | KÝ HIỆU: UZ4 | 6 | bóng | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 756 | Bóng đèn 12V 21 W | KÝ HIỆU: UZ4 | 6 | bóng | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 757 | Bóng đèn 12V 3 W | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | bóng | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 758 | Bố phanh chân | KÝ HIỆU: UZ4 | 8 | miếng | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 759 | Bố phanh tay | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | miếng | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 760 | Bơm ly hợp phụ đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 761 | Bơm nước rửa kính đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 762 | Bơm PC 2 tầng đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 763 | Bulon xã đáy thùng xăng | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 764 | Bulon, êcu, long đèn 10x35 RM | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 765 | Bulon, êcu, long đền 10x45 | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 766 | Bulon, êcu, long đền 10x60 | KÝ HIỆU: UZ4 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 767 | Bulon, êcu, long đền 12x180 | KÝ HIỆU: UZ4 | 8 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 768 | Bulon, êcu, long đền 8x40 | KÝ HIỆU: UZ4 | 90 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 769 | Bulon, long đền 10x30 RT | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 770 | Bulon, long đền 10x40 RM | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 771 | Bulon, êcu, long đền 12 x 40 | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 772 | Bulon, êcu, long đền 6 x 20 | KÝ HIỆU: UZ4 | 30 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 773 | Bulon, êcu, long đền 8 x 30 | KÝ HIỆU: UZ4 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 774 | Càng mỡ ly hợp | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 775 | Cao su bulon chân máy, hộp số | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | cặp | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 776 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | tấm | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 777 | Cao su chân két nước | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cục | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 778 | Cao su chụp bụi cần phanh tay | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 779 | Cao su giảm chấn sat xi-nhíp | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | cục | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 780 | Cao su non | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 781 | Cao su nhíp loại liền | KÝ HIỆU: UZ4 | 8 | cục | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 782 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: UZ4 | 16 | cục | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 783 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 784 | Cổ dê f25 | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 785 | Cổ dê bắt ống nước | KÝ HIỆU: UZ4 | 10 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 786 | Cổ dê bô (chử U) | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 787 | Cổ dê f12 | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 788 | Cổ dê f15 | KÝ HIỆU: UZ4 | 12 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 789 | Cổ dê f6 | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 790 | Công tắc đạp pha cốt | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 791 | Công tắc ON-OF | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 792 | Cục báo phanh | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 793 | Cúp ben Sin bơm PP trước, sau | KÝ HIỆU: UZ4 | 16 | cọng | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 794 | Chỉ may lớn | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cuộn | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 795 | Chốt chẽ 1mm | KÝ HIỆU: UZ4 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 796 | Chốt chẽ, dây xích (móc kéo sau) | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 797 | Chụp bơm PP lớn | KÝ HIỆU: UZ4 | 8 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 798 | Chụp đèn xi nhan hông | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 799 | Chụp đèn xi nhan trước | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 800 | Chử thập láp dọc trước | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 801 | Dây cáp kéo phanh tay | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 802 | Dây đai bơm nước A42 | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 803 | Dây điện đơn ruột f 1.0 | KÝ HIỆU: UZ4 | 20 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 804 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | KÝ HIỆU: UZ4 | 25 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 805 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | KÝ HIỆU: UZ4 | 20 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 806 | Dây điện đơn ruột f 5.0 | KÝ HIỆU: UZ4 | 6 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 807 | Dây đồng hồ km | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | sợi | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 808 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bịc | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 809 | Đầu co L, co thẳng-nối f 8 | KÝ HIỆU: UZ4 | 6 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 810 | Đầu co L, ngã 3 f 6 | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 811 | Đầu co thẳng, nối f 6 | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 812 | Đầu cốt 6 mm | KÝ HIỆU: UZ4 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 813 | Đầu cốt 8 mm | KÝ HIỆU: UZ4 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 814 | Đèn hậu hộp CN | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 815 | Đèn lùi | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 816 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 817 | Đèn táp lô | KÝ HIỆU: UZ4 | 3 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 818 | Đèn trần trong cabin | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 819 | Đĩa nhíp trước, sau (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ4 | 8 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 820 | Đĩa thùng (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 821 | Gùi nhíp | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 822 | GuJong, êcu tai chuồn, long đèn (8x210) | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 823 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 824 | Keo dán DOG X-66 | KÝ HIỆU: UZ4 | 3 | hộp | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 825 | Keo dán ron | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | chai | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 826 | Két nhớt làm mát | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 827 | Kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 828 | Kính phản quang | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 829 | Khóa gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 830 | Khóa nhớt làm mát | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 831 | Láp dọc sau đ/bộ | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cây | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 832 | Láp ngang cầu sau | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 833 | Láp ngang cầu trước | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cây | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 834 | Lò xo ga | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 835 | Lò xo móc bàn đạp phanh, ly hợp | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 836 | Lò xo, chén, ty giử hàm bố phanh chân | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 837 | Lọc xăng tinh nhựa | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 838 | Long đèn thau chân hàm bố | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 839 | Long đèn thau ống phanh | KÝ HIỆU: UZ4 | 10 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 840 | Lúp bê ống hơi bầu trợ lực | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 841 | Màng da, lúp bê bầu trợ lực phanh | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 842 | Máy quay kính | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 843 | Moay ơ b/xe trước | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 844 | Móc kéo trước | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 845 | Móc nắp hầm máy | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 846 | Mút thẻ (0,02x1,6x2) m | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 847 | Nắp két nước | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 848 | Nilon quấn | KÝ HIỆU: UZ4 | 0,5 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 849 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 850 | Núm công tắc báo sự cố | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 851 | Ong nhựa đen luồn dây điện | KÝ HIỆU: UZ4 | 1,5 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 852 | Ổ khoá cửa | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 853 | Ổ khóa hộp tài liệu | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 854 | Ống cao su bình dầu ly hợp f 6 | KÝ HIỆU: UZ4 | 0,3 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 855 | Ống cao su hút chân không f4 | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | ống | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 856 | Ống cao su phanh dầu, ly hợp | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | ống | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 857 | Ống cao su thông hơi máy f 20 | KÝ HIỆU: UZ4 | 0,5 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 858 | Ống cao su xăng, nhớt f 8 | KÝ HIỆU: UZ4 | 3 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 859 | Ống đồng dầu phanh f 6 | KÝ HIỆU: UZ4 | 3 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 860 | Ống hơi bầu trợ lực f 12 | KÝ HIỆU: UZ4 | 1,6 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 861 | Ống nước trên, dưới, giữa | KÝ HIỆU: UZ4 | 5 | ống | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 862 | Ống nhún | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | cây | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 863 | Ống xăng đồng f 8 | KÝ HIỆU: UZ4 | 3 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 864 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 865 | Phớt đầu trục B.Xe 60 x 85 x 10 | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 866 | Phớt hộp tay lái 30 x 21 x 10 | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 867 | Phớt hộp tay lái 44 x 32 x 10 | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 868 | Phớt láp ngang cầu trước 32 x 50 x 10 | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 869 | Phớt Sin hộp số (cần gài số) | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 870 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: UZ4 | 2,5 | kg | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 871 | Ri vê bấm 4mm | KÝ HIỆU: UZ4 | 190 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 872 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: UZ4 | 0,5 | tờ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 873 | Ron hơi-da rắn đệm nắp hầm máy | KÝ HIỆU: UZ4 | 3 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 874 | Ron kính chắn gió, sau cabin | KÝ HIỆU: UZ4 | 9 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 875 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | tờ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 876 | Ron U nhung kính cửa | KÝ HIỆU: UZ4 | 3,5 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 877 | Ron xốp đệm cánh cửa | KÝ HIỆU: UZ4 | 8 | m | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 878 | Rô tuyn lái | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 879 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 880 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 881 | Ruột lọc xăng thô | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 882 | Tang trống | KÝ HIỆU: UZ4 | 4 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 883 | Táp pi sàn cabin (0,9 x 2)m | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 884 | Tay bắt kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 885 | Tay kéo cửa trong | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 886 | Tay quay kính | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 887 | Tắc kê, êcu b/xe | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 888 | Tấm che nắng vải bìa | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | tấm | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 889 | Tiết chế bán dẫn | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 890 | Trục vít, bánh vít hộp lái | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | bộ | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 891 | Vải laphong (1,4 x 2) m | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 892 | Vải may ghế (1,4 x 2,5) m | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | tấm | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 893 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: UZ4 | 100 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 894 | Vít, êcu 5x30 | KÝ HIỆU: UZ4 | 20 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 895 | Vít, êcu, long đèn 5x20 | KÝ HIỆU: UZ4 | 10 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 896 | Vòng bi côn hộp lái 877907 | KÝ HIỆU: UZ4 | 2 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 897 | Vòng bi đầu trục b/xe 27509 | KÝ HIỆU: UZ4 | 8 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 898 | Vòng bi đũa hộp lái 852903 | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 899 | Vòng bi ly hợp 88911 | KÝ HIỆU: UZ4 | 1 | cái | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 900 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: UZ4 | 5 | con | NHÃN XE: UAZ 3303 hoặc tương đương | |
| 901 | Bạc thau gối chịu | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 902 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 903 | Bình cứu hỏa loại trung | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 904 | Bóng đèn 12V 10W | KÝ HIỆU: ZL1 | 6 | bóng | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 905 | Bóng đèn 12V 21W | KÝ HIỆU: ZL1 | 6 | bóng | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 906 | Bóng đèn 12V 3W | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | bóng | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 907 | Bulon ecu long đn bắt trục li | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 908 | Bulon, êcu, long đèn 10x30 | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 909 | Bulon, êcu, long đèn 12x40 | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 910 | Bulon, êcu, long đèn 12x45 | KÝ HIỆU: ZL1 | 6 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 911 | Bulon, êcu, long đèn 12x70 | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 912 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | KÝ HIỆU: ZL1 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 913 | Bulon, êcu, long đèn 6x40 | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 914 | Bulon, êcu, long đèn 8x20 | KÝ HIỆU: ZL1 | 30 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 915 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: ZL1 | 30 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 916 | Bulon, êcu, long đèn 8x40 | KÝ HIỆU: ZL1 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 917 | Bulon, êcu, long đèn 8x60 | KÝ HIỆU: ZL1 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 918 | Búp sen 16 lổ đ/bộ | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 919 | Càng mơ ly hơp | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 920 | Cao su chắn bùn thùng | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | tấm | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 921 | Cao su chân két nươc | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cục | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 922 | Cao su chân máy trươc | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | cục | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 923 | Cao su đệm cabin-sat xi | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | cục | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 924 | Cao su non | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 925 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: ZL1 | 8 | cục | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 926 | Cao su, ổ bi 114 treo láp dọc | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 927 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 928 | Cổ dê bô (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 929 | Cổ dê f 10 | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 930 | Cổ dê f18 | KÝ HIỆU: ZL1 | 12 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 931 | Cổ dê f25 | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 932 | Cổ dê ống nước | KÝ HIỆU: ZL1 | 8 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 933 | Công tắc cắt mát | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 934 | Công tắc đạp còi hơi | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 935 | Công tắc đạp pha cốt | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 936 | Công tắc ON-OFF | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 937 | Công tắc trung tâm | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 938 | Cục báo đèn phanh hơi | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 939 | Cục báo đèn xi nhan | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 940 | Chỉ may | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 941 | Chốt chẽ 1mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 942 | Chốt chẽ 6x80 | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 943 | Chốt chẽ, dây xích móc kéo sau | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | sơi | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 944 | Chụp đèn hậu hộp chử nhật | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 945 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: ZL1 | 12 | lít | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 946 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: ZL1 | 13 | lít | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 947 | Dầu nhờn thủy lực (li) | KÝ HIỆU: ZL1 | 5 | lít | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 948 | Dây cáp bình điện | KÝ HIỆU: ZL1 | 3,5 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 949 | Dây đ/hồ km | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | sơi | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 950 | Dây đai bơm hơi B44 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | sơi | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 951 | Dây đai máy phát, trơ lực lái C64 | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | sơi | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 952 | Dây điện đơn ruột f 1,0 | KÝ HIỆU: ZL1 | 20 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 953 | Dây điện đơn ruột f 1,5 | KÝ HIỆU: ZL1 | 25 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 954 | Dây điện đơn ruột f 2,5 | KÝ HIỆU: ZL1 | 15 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 955 | Dây điện đơn ruột f 5,0 | KÝ HIỆU: ZL1 | 6 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 956 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bịc | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 957 | Dây xích, móc bửng thùng | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 958 | Đầu bịt cáp bình | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 959 | Đầu co ngã 3, co nối f 10 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 960 | Đầu co thẳng, co nối f 10 | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 961 | Đầu co thẳng, co nối f 8 | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 962 | Đầu co thẳng, co nối f 8 | KÝ HIỆU: ZL1 | 3 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 963 | Đầu cốt 5mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 964 | Đầu cốt 8 mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 6 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 965 | Đầu L, co nối f 8 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 966 | Đèn la phong | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 967 | Đèn táp lô đuôi bông sen | KÝ HIỆU: ZL1 | 3 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 968 | Đèn xi nhan hông | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 969 | Đèn xi nhan trươc | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 970 | Đồng hồ điện, nươc | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 971 | Đồng hồ km | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 972 | Gỗ ghế thùng (0,03x0,08x3,8) m | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | tấm | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 973 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 974 | Keo dán DOGS X66 | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | hộp | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 975 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | hộp | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 976 | Keo dán ron | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | hộp | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 977 | Két mát nhơt đ/cơ, lái | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 978 | Kim bấm | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | hộp | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 979 | Kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 980 | Kính phản quang | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 981 | Khóa gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 982 | Khóa mơ gạt mưa | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 983 | Lò xo ga | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 984 | Lò xo móc bàn đạp ly hơp-phanh | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 985 | Lò xo móc hàm bố phanh | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 986 | Máy gạt mưa hơi | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 987 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | kg | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 988 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: ZL1 | 5 | kg | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 989 | Mút thẻ (0,02x1,6x2) m | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 990 | Mút thẻ (0,03x1,6x2) m | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 991 | Nắp két nươc | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 992 | Nilon quấn | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 993 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 994 | Ống cao su hơi liền co lên đ/hồ | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 995 | Ống cao su hơi còi liền co | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 996 | Ống cao su hút chân không CHK | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 997 | Ống cao su làm mát nhơt F16 | KÝ HIỆU: ZL1 | 2,4 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 998 | Ống cao su lọc gió- bơm hơi F 25 (trong) | KÝ HIỆU: ZL1 | 0,5 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 999 | Ống cao su nhơt bơm tay lái (liền co) | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1000 | Ống cao su nhơt đi về tay lái f 10 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1,6 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1001 | Ống cao su nhơt đồng hồ (liền co) | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1002 | Ống đồng f 10 làm ống phanh hơi | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1003 | Ống đồng f 8 làm ống xăng | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1004 | Ống đồng hơi coi f 8 | KÝ HIỆU: ZL1 | 3 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1005 | Ống nươc bơm hơi F 18 | KÝ HIỆU: ZL1 | 0,8 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1006 | Ống nươc giữa (co L) | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1007 | Ống nươc trên, dươi f 45 | KÝ HIỆU: ZL1 | 3 | ống | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1008 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1009 | Phơt bơm dầu lái 24x46x10 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1010 | Phớt bơm hơi (24x46x10) | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1011 | Phớt đầu trục B.Xe sau 142x168x14 | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1012 | Phớt đầu trục B.xe trươc 112x135x10 | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1013 | Phớt hộp số chính 55x84x12 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1014 | Phớt hộp tay lái 21x37x7 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1015 | Phớt, Sin hộp lái | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1016 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 2,5 | kg | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1017 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1018 | Ri vê nhôm 8 mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 150 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1019 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | tơ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1020 | Ron Ami nhăng 2mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 0,5 | tơ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1021 | Ron kính cánh gà | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1022 | Ron kính chắn gió, sau cabin | KÝ HIỆU: ZL1 | 9 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1023 | Ron mướp 5 mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | tơ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1024 | Ron ngoài kính cánh gà | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1025 | Ron U nhung kính cửa | KÝ HIỆU: ZL1 | 5,5 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1026 | Ron viền mặt nạ | KÝ HIỆU: ZL1 | 3 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1027 | Ron xốp đệm cabô | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1028 | Ron xốp đệm cửa, khung cửa | KÝ HIỆU: ZL1 | 18 | m | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1029 | Rô tuyn lái dọc, ngang | KÝ HIỆU: ZL1 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1030 | Rô tuyn lái ngang | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1031 | Ruột lọc xăng thô | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1032 | Táp pi sàn cabin (0,9x1,8) m | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1033 | Tay-chốt bấm mơ cửa ngoài | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1034 | Tắc kê, êcu b/xe đơn trươc | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1035 | Tắc kê, êcu b/xe kép sau | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1036 | Tăng điện b114 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1037 | Tấm che nắng vải bìa | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | tấm | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1038 | Thau hàn 4mm | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cây | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1039 | Vải may ghế (1,4x4) m | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1040 | Vải may laphong (1,4x2,4) m | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1041 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: ZL1 | 100 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1042 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: ZL1 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1043 | Vít 5x30 | KÝ HIỆU: ZL1 | 15 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1044 | Vòng bi chà gối chịu | KÝ HIỆU: ZL1 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1045 | Vòng bi ly hợp 986711 | KÝ HIỆU: ZL1 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1046 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: ZL1 | 5 | con | NHÃN XE: ZIL 130 hoặc tương đương | |
| 1047 | Ac, long đèn, chốt chẽ 10x70 | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1048 | Bạc thau máy khởi động | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1049 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1050 | Bình cứu hoả f 90 | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1051 | Bulon bít lỗ nước | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1052 | Bulon xã đáy thùng xăng | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1053 | Bulon, êcu, long đèn (14 x 40) RM | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1054 | Bulon, êcu, long đèn (16 x 60) RM | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1055 | Bulon, êcu, long đèn 12x45 | KÝ HIỆU: ZL2 | 6 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1056 | Bulon, êcu, long đèn 6 x 30 | KÝ HIỆU: ZL2 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1057 | Bulon, êcu, long đèn 6x40 | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1058 | Bulon, êcu, long đèn 8 x 20 | KÝ HIỆU: ZL2 | 30 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1059 | Bulon, êcu, long đèn 12x40 | KÝ HIỆU: ZL2 | 8 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1060 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | KÝ HIỆU: ZL2 | 30 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1061 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: ZL2 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1062 | Bulon, êcu, long đèn 8x40 | KÝ HIỆU: ZL2 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1063 | Cam phanh | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | cây | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1064 | Càng, chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1065 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1066 | Cao su chân đà két nước | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cục | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1067 | Cao su chân máy trước | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | cục | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1068 | Cao su chụp bụi cần số, phanh tay | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1069 | Cao su đệm t/xăng, két nước (3x150x1000)mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1070 | Cao su giảm chấn nhíp | KÝ HIỆU: ZL2 | 6 | cục | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1071 | Cao su hộp số phụ | KÝ HIỆU: ZL2 | 12 | cục | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1072 | Cao su non | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1073 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: ZL2 | 8 | cục | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1074 | Co nước nhôm L | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1075 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1076 | Cóc chỉnh cam phanh (giò đá) | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1077 | Cổ dê bô (chử U) | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1078 | Cổ dê các loại | KÝ HIỆU: ZL2 | 14 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1079 | Cổ dê f 32 | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1080 | Cổ dê f10 | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1081 | Cổ dê f8 | KÝ HIỆU: ZL2 | 6 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1082 | Cổ dê ống nước (6 lớn, 2 nhỏ) | KÝ HIỆU: ZL2 | 8 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1083 | Công tắc cắt mát | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1084 | Công tắc đạp đèn pha cốt | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1085 | Công tắc ON-OFF | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1086 | Cục báo đèn xinhan | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1087 | Cục báo nước đ/hồ | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1088 | Chỉ may nhỏ | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1089 | Chốt chẽ 1->2mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 15 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1090 | Chốt chẽ 10 mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1091 | Chụp đèn mui (nóc) | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1092 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: ZL2 | 27 | lít | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1093 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: ZL2 | 13 | lít | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1094 | Dầu nhờn thủy lực (lái) | KÝ HIỆU: ZL2 | 5 | lít | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1095 | Dây cao áp | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1096 | Dây đai bơm hơi B44 | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1097 | Dây đai bơm nước, trợ lực lái C64 | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1098 | Dây điện đơn 1.0 | KÝ HIỆU: ZL2 | 25 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1099 | Dây điện đơn 1.5 | KÝ HIỆU: ZL2 | 30 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1100 | Dây điện đơn 2.5 | KÝ HIỆU: ZL2 | 20 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1101 | Dây điện đơn 5.0 | KÝ HIỆU: ZL2 | 6 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1102 | Dây đồng hồ km | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1103 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bịc | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1104 | Dây xích, chốt chẽ móc kéo sau | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1105 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | lon | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1106 | Đầu bịt cáp bình điện | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1107 | Đầu co L, cối f 8 | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1108 | Đầu co thẳng, cối f 8 | KÝ HIỆU: ZL2 | 6 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1109 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10 | KÝ HIỆU: ZL2 | 6 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1110 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 12 | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1111 | Đầu cos 5; 6 mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1112 | Đầu cos 8 mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1113 | Đèn hậu chử nhật | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1114 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1115 | Đèn soi tìm | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1116 | Đèn táp lô đuôi bông sen | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1117 | Đèn trần trong cabin | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1118 | Đèn xi nhan hông | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1119 | Đĩa nhíp (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: ZL2 | 8 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1120 | Đồng hồ km | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1121 | Êcu cánh chuồn f 4 (nắp thông gió cabin) | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1122 | Êcu, long đèn M12 RM | KÝ HIỆU: ZL2 | 12 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1123 | Gùi nhíp | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1124 | GuJông, êcu, long đèn (12 x 52) | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1125 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1126 | Keo dán DOGS X-66 | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | hộp | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1127 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | chai | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1128 | Keo dán đệm, phớt | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | chai | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1129 | Keo dán ron | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | hộp | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1130 | Két làm mát nhớt động cơ | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1131 | Kim bấm | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | hộp | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1132 | Kính phản quang | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1133 | Láp dọc giữa đ/bộ | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cây | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1134 | Láp ngang cầu giữa | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cây | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1135 | Lò xo móc bàn ly hợp, phanh | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1136 | Lúp bê bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1137 | Màng da bầu gài cầu trước | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1138 | Máy quay kính | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1139 | Móc khóa gài nắp thùng d/cụ | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1140 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | kg | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1141 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: ZL2 | 7 | kg | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1142 | Nắp chụp đầu nến điện | KÝ HIỆU: ZL2 | 8 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1143 | Nắp két nước | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1144 | Nilon quấn dây điện | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1145 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1146 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | lon | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1147 | Ong cao bơm hơi f 25 | KÝ HIỆU: ZL2 | 0,5 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1148 | Ong cao su làm mát nhớt f 16 | KÝ HIỆU: ZL2 | 2,4 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1149 | Ong cao su nước bơm hơi f 18 | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1150 | Ong cao su nhớt đi về f 10 | KÝ HIỆU: ZL2 | 1,8 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1151 | Ong cao su nhớt liền co lên đ/hồ | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1152 | Ong hơi cao su liền co lên đ/hồ, còi hơi | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | ống | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1153 | Ổ khóa cửa cabin | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1154 | Ống cao su lọc gió | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1155 | Ống cao su nhớt bơm tay lái (liền co) | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1156 | Ống cao su phanh hơi | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | ống | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1157 | Ống cao su xăng, hút chân không f 8 | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1158 | Ống đổ xăng | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1159 | Ống đồng hơi phanh f 10 | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1160 | Ống đồng hơi phanh f 12 | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1161 | Ống đồng xăng f 8 | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1162 | Ống nước co L | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1163 | Ống nước trên, dưới f 45 | KÝ HIỆU: ZL2 | 3 | ống | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1164 | Ống nhún | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cây | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1165 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1166 | Phe gài bố phanh | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1167 | Phớt bơm dầu lái | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1168 | Phớt bơm hơi (24x46x10) | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1169 | Phớt bơm nước | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1170 | Phớt cốt máy trước 62x93x10 | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1171 | Phớt hộp lái (21x35x7); (42x58x10) | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1172 | Phớt hộp số chính (55x84x12) | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1173 | Phớt mũi cầu (60x90 x12) | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1174 | Phớt Sin hộp lái | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1175 | Phớt trục cân bằng (97x151x10) | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1176 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 1,5 | kg | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1177 | Ri vê bấm 4mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1178 | Rivê nhôm 5mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1179 | Rivê nhôm 8mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 160 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1180 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 0 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1181 | Ron Ami nhăng 2mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 0,5 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1182 | Ron kính chắn gió, sau cabin | KÝ HIỆU: ZL2 | 9 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1183 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1184 | Ron U nhung kính cánh cửa | KÝ HIỆU: ZL2 | 5,5 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1185 | Ron xốp dẹt đệm ca bô | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1186 | Ron xốp đệm cửa, khung cửa | KÝ HIỆU: ZL2 | 18 | m | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1187 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1188 | Ruột lọc xăng tinh, thô | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1189 | Tang trống | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1190 | Táp pi sàn cabin (0,9 x 2) m | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1191 | Tắc kê, êcu đơn b/xe phải-trái | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1192 | Tăng đưa, êcu cánh chuồn f 8 (nẹp b/điện) | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cây | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1193 | Tấm che nắng vải bìa | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1194 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: ZL2 | 4 | cục | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1195 | Thau hàn 4mm | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cây | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1196 | Vải may laphong (1,4 x 2,4) m | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1197 | Van xã nước bình hơi | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1198 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: ZL2 | 15 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1199 | Vít bắn 3x20 | KÝ HIỆU: ZL2 | 200 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1200 | Vít bắn 5x20 | KÝ HIỆU: ZL2 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1201 | Vòng bi bánh đà 180205 | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1202 | Vòng bi bơm nước 703, 803 | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1203 | Vòng bi ly hợp 98671 | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1204 | Vòng bi máy phát 503, 602 | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1205 | Vòng găng bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL2 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1206 | Vòng răng bánh đà | KÝ HIỆU: ZL2 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1207 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: ZL2 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131 hoặc tương đương | |
| 1208 | Bạc thau máy khởi động | KÝ HIỆU: ZL3 | 3 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1209 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1210 | Bộ bánh răng-vi sai cầu trước | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1211 | Bố phanh tay | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | miếng | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1212 | Bơm nước rửa kính | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1213 | Bulon, êcu, long đền (14 x 40) RM | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1214 | Bulon, êcu, long đền (16 x 60) RM | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1215 | Bulon, êcu, long đền 10x45 | KÝ HIỆU: ZL3 | 3 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1216 | Bulon, êcu, long đền 6x40 | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1217 | Bulon, êcu, long đền 8 x 20 | KÝ HIỆU: ZL3 | 30 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1218 | Bulon, êcu, long đền 12x40 | KÝ HIỆU: ZL3 | 8 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1219 | Bulon, êcu, long đền 6x20 | KÝ HIỆU: ZL3 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1220 | Bulon, êcu, long đền 8x30 | KÝ HIỆU: ZL3 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1221 | Bulon, êcu, long đền 8x40 | KÝ HIỆU: ZL3 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1222 | Bulon, êcu, long đền 8x60 | KÝ HIỆU: ZL3 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1223 | Cam phanh | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | cây | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1224 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1225 | Cao su chân đà két nước | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1226 | Cao su chân máy trước | KÝ HIỆU: ZL3 | 8 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1227 | Cao su chụp bụi cần số, phanh tay | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1228 | Cao su giảm chấn nhíp | KÝ HIỆU: ZL3 | 6 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1229 | Cao su hộp số phụ | KÝ HIỆU: ZL3 | 12 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1230 | Cao su non | KÝ HIỆU: ZL3 | 3 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1231 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: ZL3 | 8 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1232 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1233 | Cóc chỉnh cam phanh (giò đá) | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1234 | Cổ dê bô (chử U) | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1235 | Cổ dê f 10 | KÝ HIỆU: ZL3 | 16 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1236 | Cổ dê f 18 | KÝ HIỆU: ZL3 | 6 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1237 | Cổ dê f 20 | KÝ HIỆU: ZL3 | 6 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1238 | Cổ dê f 75 | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1239 | Cổ dê ống nước | KÝ HIỆU: ZL3 | 8 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1240 | Công tắc cắt mát | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1241 | Công tắc ON-OFF | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1242 | Công tắc trung tâm | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1243 | Cục báo đèn phanh hơi | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1244 | Cục báo đèn xinhan | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1245 | Cục báo nước | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1246 | Chỉ may | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1247 | Chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1248 | Chốt chẽ 1->2mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 15 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1249 | Chốt chẽ 10mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1250 | Chử thập láp dọc nhỏ | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1251 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: ZL3 | 27 | lít | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1252 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: ZL3 | 15 | lít | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1253 | Dầu nhờn thủy lực (lái) | KÝ HIỆU: ZL3 | 5 | lít | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1254 | Dầu RP7 | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | lon | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1255 | Dây cáp mát bình điện | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1256 | Dây đai bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1257 | Dây đai bơm nước, máy phát | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1258 | Dây điện đơn 1.0 | KÝ HIỆU: ZL3 | 25 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1259 | Dây điện đơn 1.5 | KÝ HIỆU: ZL3 | 30 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1260 | Dây điện đơn 2.5 | KÝ HIỆU: ZL3 | 20 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1261 | Dây điện đơn 5.0 | KÝ HIỆU: ZL3 | 6 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1262 | Dây đồng hồ km | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1263 | Dây kéo tắt máy | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1264 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | bịc | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1265 | Dây xích, chốt chẽ móc kéo sau | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1266 | Đầu bịt cáp bình điện | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1267 | Đầu co thẳng, cối f 6 | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1268 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10 | KÝ HIỆU: ZL3 | 6 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1269 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 12 | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1270 | Đầu cos 6 mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1271 | Đầu cos 8 mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1272 | Đèn hậu chử nhật | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1273 | Đèn lùi | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1274 | Đèn mui (nóc) | KÝ HIỆU: ZL3 | 3 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1275 | Đèn trần trong cabin | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1276 | Đèn xi nhan hông | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1277 | Đĩa nhíp (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: ZL3 | 8 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1278 | Đồng hồ km | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1279 | Đồng hồ nước | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1280 | Gùi nhíp | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1281 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: ZL3 | 3 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1282 | Keo dán DOG X-66 | KÝ HIỆU: ZL3 | 3 | hộp | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1283 | Keo dán đệm, phớt | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | chai | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1284 | Két làm mát nhớt dầu lái | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1285 | Kim bấm | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | hộp | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1286 | Kính phản quang | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1287 | Kính sau cabin | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1288 | Khóa gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1289 | Khóa hơi gạt mưa | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1290 | Khóa hơi ống đồng f 12 | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1291 | Lò xo cần tắt máy | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1292 | Lò xo luồn ống nước trên | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1293 | Lò xo móc bàn đạp phanh | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1294 | Lò xo móc giá bậc cản trước | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1295 | Lò xo móc hàm bố phanh | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1296 | Lọc dầu tinh | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1297 | Lọc nhớt | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1298 | Lúp bê bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1299 | Màng da bầu gài cầu trước | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1300 | Máy gạt mưa hơi | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1301 | Máy quay kính | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1302 | Moay ơ b/xe trước | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1303 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | kg | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1304 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: ZL3 | 7 | kg | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1305 | Mút thẻ (0,02 x 1,6 x 2)m | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1306 | Nilon quấn dây điện | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1307 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1308 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | lon | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1309 | Ống cao su dầu liền co | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1310 | Ống cao su dầu, dầu hồi f 8 | KÝ HIỆU: ZL3 | 10 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1311 | Ống cao su hơi liền co gài cầu trước | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1312 | Ống cao su hơi liền co lên đ/hồ, còi hơi | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1313 | Ống cao su hơi, nước f 20 | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1314 | Ống cao su hơi, nhớt lái f 18 | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1315 | Ống cao su hút khí nạp f 75 | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1316 | Ống cao su nhớt lái làm mát f 10 | KÝ HIỆU: ZL3 | 3 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1317 | Ống cao su nhớt liền co lên đ/hồ | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1318 | Ống cao su nhớt bơm lái liền co | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1319 | Ống đồng hơi phanh f 10 | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1320 | Ống đồng hơi phanh f 12 | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1321 | Ống đồng nhớt f 6 | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1322 | Ống nước co L | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1323 | Ống nước trên, dưới f 45 | KÝ HIỆU: ZL3 | 3 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1324 | Puly dây đai trung gian | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1325 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1326 | Phe gài bố phanh | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1327 | Phớt bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1328 | Phớt bơm nước | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1329 | Phớt cốt máy trước, sau | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1330 | Phớt đầu trục trong (115x145x14) | KÝ HIỆU: ZL3 | 6 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1331 | Phớt hộp lái (21x35x7); (42x58x10) | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1332 | Phớt hộp số chính (55x84x12) | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1333 | Phớt hộp số phụ (58x84x12) | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1334 | Phớt mặt sáp hộp tời (62x90x10) | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1335 | Phớt mặt sáp hộp trích công suất tời (42x68x10) | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1336 | Phớt mũi cầu (60x90 x12) | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1337 | Phớt Sin hộp lái | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1338 | Phớt trục cân bằng (97x151x10) | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1339 | Phớt trục gài hộp trích công suất tời | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1340 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 2,5 | kg | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1341 | Ri vê bấm 4mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1342 | Rivê nhôm 5mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1343 | Rivê nhôm 8mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 160 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1344 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1345 | Ron Ami nhăng 2mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 0,5 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1346 | Ron kính chắn gió, sau cabin | KÝ HIỆU: ZL3 | 9 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1347 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1348 | Ron U nhung kính cánh cửa | KÝ HIỆU: ZL3 | 5,5 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1349 | Ron xốp dẹt đệm ca bô | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1350 | Ron xốp đệm cửa, khung cửa | KÝ HIỆU: ZL3 | 18 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1351 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1352 | Ruột lọc dầu thô | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1353 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1354 | Táp pi sàn cabin (0,9 x 2) m | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1355 | Tắc kê, êcu đơn b/xe phải-trái | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1356 | Tấm che nắng vải bìa | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1357 | Tiết chế bán dẫn | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1358 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: ZL3 | 4 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1359 | Than máy phát điện | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1360 | Thau hàn 4mm | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cây | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1361 | Vải may ghế (1,4 x 4) m | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1362 | Vải may laphong (1,4 x 2,4) m | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1363 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: ZL3 | 15 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1364 | Vít 5x20 RT | KÝ HIỆU: ZL3 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1365 | Vít bắn 3x15 | KÝ HIỆU: ZL3 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1366 | Vít bắn 3x20 | KÝ HIỆU: ZL3 | 100 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1367 | Vít, long đền 5x20 | KÝ HIỆU: ZL3 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1368 | Vòng bi bánh đà | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1369 | Vòng bi ly hợp | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1370 | Vòng bi máy phát 6220-6330 | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1371 | Vòng găng bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL3 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1372 | Vòng răng bánh đà | KÝ HIỆU: ZL3 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1373 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: ZL3 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1374 | Bạc thau máy khởi động | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1375 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1376 | Bình cứu hoả loại trung | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1377 | Bộ bánh răng-vi sai cầu trước | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1378 | Bố phanh tay | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | miếng | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1379 | Bơm nước rửa kính | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1380 | Bulon, êcu, long đèn (14 x 40) RM | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1381 | Bulon, êcu, long đèn (16 x 60) RM | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1382 | Bulon, êcu, long đèn 10x45 | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1383 | Bulon, êcu, long đèn 6x40 | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1384 | Bulon, êcu, long đèn 8 x 20 | KÝ HIỆU: ZL4 | 30 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1385 | Bulon, êcu, long đèn 12x40 | KÝ HIỆU: ZL4 | 8 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1386 | Bulon, êcu, long đèn 12x90 | KÝ HIỆU: ZL4 | 8 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1387 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | KÝ HIỆU: ZL4 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1388 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: ZL4 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1389 | Cam phanh | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | cây | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1390 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1391 | Cao su chân đà két nước | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1392 | Cao su chân máy trước | KÝ HIỆU: ZL4 | 8 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1393 | Cao su chụp bụi cần số, phanh tay | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1394 | Cao su giảm chấn nhíp | KÝ HIỆU: ZL4 | 6 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1395 | Cao su hộp số phụ | KÝ HIỆU: ZL4 | 12 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1396 | Cao su non | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1397 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: ZL4 | 8 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1398 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1399 | Cóc chỉnh cam phanh (giò đá) | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1400 | Cổ dê bô (chử U) | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1401 | Cổ dê f10 | KÝ HIỆU: ZL4 | 16 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1402 | Cổ dê f18 | KÝ HIỆU: ZL4 | 6 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1403 | Cổ dê f20 | KÝ HIỆU: ZL4 | 6 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1404 | Cổ dê f75 | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1405 | Cổ dê ống nước | KÝ HIỆU: ZL4 | 8 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1406 | Công tắc cắt mát | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1407 | Công tắc đạp còi hơi | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1408 | Công tắc ON-OFF | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1409 | Cục báo đèn lùi | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1410 | Cục báo đèn xinhan | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1411 | Cục báo nước | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1412 | Chỉ may | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1413 | Chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1414 | Chốt chẽ 1->2mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 15 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1415 | Chốt chẽ 10mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1416 | Chử thập láp dọc nhỏ | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1417 | Chử thập trục lái | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1418 | Dây cáp mát bình điện | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1419 | Dây đai bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1420 | Dây đai bơm nước, máy phát | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1421 | Dây điện đơn 1.0 | KÝ HIỆU: ZL4 | 25 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1422 | Dây điện đơn 1.5 | KÝ HIỆU: ZL4 | 30 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1423 | Dây điện đơn 2.5 | KÝ HIỆU: ZL4 | 20 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1424 | Dây điện đơn 5.0 | KÝ HIỆU: ZL4 | 6 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1425 | Dây đồng hồ km | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1426 | Dây kéo tắt máy | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1427 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bịc | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1428 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bịc | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1429 | Dây xích, chốt chẽ móc kéo sau | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | sợi | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1430 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | lon | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1431 | Đầu bịt cáp bình điện | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1432 | Đầu co thẳng, cối f 6 | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1433 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10 | KÝ HIỆU: ZL4 | 6 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1434 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 12 | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1435 | Đầu co thẳng-nối, co ngã 3 f 8 | KÝ HIỆU: ZL4 | 5 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1436 | Đầu cos 5; 6 mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1437 | Đầu cos 8 mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1438 | Đèn hậu chử nhật | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1439 | Đèn lùi | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1440 | Đèn mui (nóc) | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1441 | Đèn soi tìm, giá bắt | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1442 | Đèn táp lô đuôi bông sen | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1443 | Đèn trần trong cabin | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1444 | Đèn xi nhan hông | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1445 | Đèn xi nhan trước | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1446 | Đĩa nhíp (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: ZL4 | 8 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1447 | Đồng hồ km | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1448 | Đồng hồ nhiên liệu | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1449 | Gùi nhíp | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1450 | GuJông, êcu, long đèn (12 x 52) | KÝ HIỆU: ZL4 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1451 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1452 | Keo dán đệm, phớt | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | chai | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1453 | Keo dán ron DOG X-66 | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | hộp | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1454 | Kim bấm | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | hộp | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1455 | Kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1456 | Kính phản quang | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1457 | Khóa gài phanh rơ mooc | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1458 | Khóa hơi gạt mưa | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1459 | Khóa hơi ống đồng f 12 | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1460 | Láp ngang cầu giữa | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cây | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1461 | Lò xo ga, cần tắt máy | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1462 | Lò xo luồn ống nước trên | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1463 | Lò xo móc bàn đạp ly hợp | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1464 | Lò xo móc hàm bố phanh | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1465 | Lọc dầu tinh | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1466 | Lọc nhớt | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1467 | Lúp bê bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1468 | Màng da bầu gài cầu trước | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1469 | Máy gạt mưa hơi | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1470 | Máy quay kính | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1471 | Moay ơ b/xe trước | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1472 | Nilon quấn dây điện | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1473 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1474 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | lon | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1475 | Ống cao su dầu liền co | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1476 | Ống cao su dầu, dầu hồi f 8 | KÝ HIỆU: ZL4 | 10 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1477 | Ống cao su hơi liền co gài cầu trước | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1478 | Ống cao su hơi liền co lên đ/hồ, còi hơi | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1479 | Ống cao su hơi, nước f 20 | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1480 | Ống cao su hơi, nhớt lái f 18 | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1481 | Ống cao su hút khí nạp f 75 | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1482 | Ống cao su nhớt lái làm mát f 10 | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1483 | Ống cao su nhớt liền co lên đ/hồ | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1484 | Ổ khóa cửa cabin | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1485 | Ống cao su nhớt bơm lái liền co | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1486 | Ống đổ dầu | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1487 | Ống đồng hơi coi f 8 | KÝ HIỆU: ZL4 | 3,5 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1488 | Ống đồng hơi phanh f 10 | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1489 | Ống đồng hơi phanh f 12 | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1490 | Ống đồng nhớt f 6 | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1491 | Ống nước co L | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1492 | Ống nước trên, dưới f 45 | KÝ HIỆU: ZL4 | 3 | ống | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1493 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1494 | Phe gài bố phanh | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1495 | Phớt bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1496 | Phớt bơm nước | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1497 | Phớt cốt máy trước, sau | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1498 | Phớt đầu trục trong (115x145x14) | KÝ HIỆU: ZL4 | 6 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1499 | Phớt hộp lái (21x35x7); (42x58x10) | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1500 | Phớt hộp số chính (55x84x12) | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1501 | Phớt hộp số phụ (58x84x12) | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1502 | Phớt mặt sáp hộp tời (62x90x10) | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1503 | Phớt mặt sáp hộp trích công suất tời (42x68x10) | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1504 | Phớt mũi cầu (60x90 x12) | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1505 | Phớt Sin hộp lái | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1506 | Phớt trục cân bằng (97x151x10) | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1507 | Phớt trục gài hộp trích công suất tời | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1508 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | kg | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1509 | Ri vê bấm 4mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 40 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1510 | Rivê nhôm 5mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1511 | Rivê nhôm 8mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 160 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1512 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1513 | Ron Ami nhăng 2mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 0,5 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1514 | Ron kính chắn gió, sau cabin | KÝ HIỆU: ZL4 | 9 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1515 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | tờ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1516 | Ron U nhung kính cánh cửa | KÝ HIỆU: ZL4 | 5,5 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1517 | Ron xốp dẹt đệm ca bô | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1518 | Ron xốp đệm cửa, khung cửa | KÝ HIỆU: ZL4 | 18 | m | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1519 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1520 | Ruột lọc dầu thô | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1521 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1522 | Táp pi sàn cabin (0,9 x 2) m | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1523 | Tay xinhan | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1524 | Tắc kê, êcu đơn b/xe phải-trái | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1525 | Tấm che nắng vải bìa | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1526 | Tiết chế bán dẫn | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1527 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: ZL4 | 4 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1528 | Than máy phát điện | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cục | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1529 | Thau hàn 4mm | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cây | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1530 | Vải may laphong (1,4 x 2,4) m | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | tấm | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1531 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: ZL4 | 15 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1532 | Vít 5x20 RT | KÝ HIỆU: ZL4 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1533 | Vít bắn 3x15 | KÝ HIỆU: ZL4 | 20 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1534 | Vít bắn 3x20 | KÝ HIỆU: ZL4 | 100 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1535 | Vít, long đèn 5x20 | KÝ HIỆU: ZL4 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1536 | Vòng bi bánh đà | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1537 | Vòng bi ly hợp | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1538 | Vòng bi máy phát 6220-6330 | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1539 | Vòng găng bơm hơi | KÝ HIỆU: ZL4 | 2 | bộ | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1540 | Vòng răng bánh đà | KÝ HIỆU: ZL4 | 1 | cái | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1541 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: ZL4 | 10 | con | NHÃN XE: ZIL 131.A2 hoặc tương đương | |
| 1542 | Bạc thau máy khởi động | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1543 | Bánh răng bộ vi sai cầu trước | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1544 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cuộn | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1545 | Bình cứu hỏa | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1546 | Bóng đèn 10W- 12V | KÝ HIỆU: GZ1 | 6 | bóng | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1547 | Bóng đèn 21W- 12V | KÝ HIỆU: GZ1 | 6 | bóng | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1548 | Bóng đèn 3W- 12V | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | bóng | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1549 | Bộ chế hòa khí K135 | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1550 | Bố phanh chân | KÝ HIỆU: GZ1 | 8 | miếng | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1551 | Bố phanh tay | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | miếng | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1552 | Bơm ly hợp phụ đ/bộ | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1553 | Bơm nước rửa kính đ/bộ | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1554 | Bơm xăng b9D | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1555 | Bulon, êcu, long đèn 10x30 | KÝ HIỆU: GZ1 | 10 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1556 | Bulon, êcu, long đèn 10x40 | KÝ HIỆU: GZ1 | 20 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1557 | Bulon, êcu, long đèn 12x35 RM | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1558 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | KÝ HIỆU: GZ1 | 40 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1559 | Bulon, êcu, long đèn 8x20 | KÝ HIỆU: GZ1 | 20 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1560 | Bulon, êcu, long đèn 8x40 | KÝ HIỆU: GZ1 | 20 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1561 | Cao su bắt Xilanh trợ lực lái ngang | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cục | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1562 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | KÝ HIỆU: GZ1 | 6 | tấm | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1563 | Cao su nhíp loại liền | KÝ HIỆU: GZ1 | 8 | cục | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1564 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: GZ1 | 16 | cục | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1565 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1566 | Cổ dê f10 | KÝ HIỆU: GZ1 | 12 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1567 | Cổ dê f13 | KÝ HIỆU: GZ1 | 10 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1568 | Cổ dê ống nước | KÝ HIỆU: GZ1 | 8 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1569 | Công tắc cắt mát | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1570 | Công tắc đạp đèn pha cốt | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1571 | Công tắc ON-OF | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1572 | Công tắc trung tâm | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1573 | Cục báo đèn phanh | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1574 | Cục báo đèn xi nhan | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1575 | Cúpben bơm PP 35 trước | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1576 | Cúpben, lúp bê bơm ly hợp chính | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1577 | Cúpben, lúp bê bơm PC | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1578 | Chỉ may | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1579 | Chóa đèn pha, bóng | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1580 | Chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1581 | Chụp bụi bơm PC, ly hợp chính | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1582 | Chụp bụi bơm PP | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1583 | Chụp bụi rô tuyn lái dọc, ty lái ngang | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1584 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: GZ1 | 26 | lít | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1585 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: GZ1 | 11 | lít | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1586 | Dầu phanh, ly hợp DOT-3 | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | lít | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1587 | Dầu thủy lực lái | KÝ HIỆU: GZ1 | 5 | lít | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1588 | Dây cao áp | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1589 | Dây cáp bình điện | KÝ HIỆU: GZ1 | 5 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1590 | Dây đai bơm hơi A70; máy phát A57 | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | sợi | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1591 | Dây điện đơn ruột f 1.0 | KÝ HIỆU: GZ1 | 20 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1592 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | KÝ HIỆU: GZ1 | 20 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1593 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | KÝ HIỆU: GZ1 | 25 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1594 | Dây điện đơn ruột f 5.0 | KÝ HIỆU: GZ1 | 10 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1595 | Dây đồng hồ km | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1596 | Dây nhựa tút | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bịc | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1597 | Đầu bịt cáp bình | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1598 | Đầu co thẳng, co nối f 6 | KÝ HIỆU: GZ1 | 6 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1599 | Đầu co thẳng, co nối f 8 | KÝ HIỆU: GZ1 | 6 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1600 | Đầu cốt 5; 6 mm | KÝ HIỆU: GZ1 | 20 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1601 | Đầu cốt 8 mm | KÝ HIỆU: GZ1 | 10 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1602 | Đèn bảng đ/hồ đuôi bông sen | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1603 | Đèn hậu hộp chử nhật | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1604 | Đèn la phong | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1605 | Đèn soi hầm máy | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1606 | Đèn soi tài liệu | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1607 | Đèn soi tìm | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1608 | Đèn táp lô | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1609 | Đèn xi nhan hông | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1610 | Đèn xi nhan trước | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1611 | Đĩa ly hợp đ/bộ | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1612 | Đồng hồ km | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1613 | Gùi nhíp | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1614 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1615 | Keo dán DOG X-66 | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | hộp | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1616 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1617 | Keo dán đệm phớt | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1618 | Két nước, nắp | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1619 | Kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1620 | Kính phản quang | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1621 | Khóa chuyển thùng xăng | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1622 | Khóa gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1623 | Khóa nhớt làm mát | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1624 | Láp ngang cầu sau | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1625 | Láp ngang cầu trước | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1626 | Long đèn thau hàm bố phanh | KÝ HIỆU: GZ1 | 8 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1627 | Long đèn thau ống phanh, co bơm PP | KÝ HIỆU: GZ1 | 12 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1628 | Màng da, cúp ben, lúp bê bầu trợ lực phanh | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1629 | Máy quay kính | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1630 | Mâm ép đ/bộ | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1631 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | kg | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1632 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: GZ1 | 5 | kg | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1633 | Nắp chụp nến điện | KÝ HIỆU: GZ1 | 8 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1634 | Nến điện A11 | KÝ HIỆU: GZ1 | 8 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1635 | Nilon quấn dây điện | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1636 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1637 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | lon | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1638 | Ống cao su hơi bầu trợ lực f 13 | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1639 | Ống cao su hơi liền co lên đ/hồ | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | ống | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1640 | Ống cao su nước trên, dưới | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | ống | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1641 | Ống cao su nhớt trợ lực lái (liền co) | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | ống | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1642 | Ống cao su nhớt trợ lực, xăng f 10 | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1643 | Ống cao su xăng f 10 | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1644 | Ống cao su xăng, nhớt f 8 | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1645 | Ống đổ xăng | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1646 | Ống đồng f 6 (ống dầu phanh, ly hợp) | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1647 | Ống đồng f 8 (ống xăng) | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1648 | Ống phanh cao su, ly hợp (dầu) | KÝ HIỆU: GZ1 | 7 | ống | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1649 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1650 | Phốt đầu trục trong (95x130 x 12 -17,5) | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1651 | Phốt hộp số chính, phụ (51 x 76 x 10) | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1652 | Phốt mũi cầu (55 x 82 x 10) | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1653 | Phớt bơm dầu tay lái (46x24x10) | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1654 | Phớt bơm hơi | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1655 | Phớt, Sin bộ chia lái dọc | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1656 | Phớt, Sin Xilanh trợ lực lái ngang | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1657 | Quang nhíp (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: GZ1 | 8 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1658 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: GZ1 | 1,5 | kg | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1659 | Ri vê thau 5mm | KÝ HIỆU: GZ1 | 140 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1660 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1661 | Ron Ami nhăng 2mm | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1662 | Ron kính cánh gà, thông gió cabin | KÝ HIỆU: GZ1 | 3 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1663 | Ron kính chắn gió, sau cabin | KÝ HIỆU: GZ1 | 10 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1664 | Ron mướp 5 mm | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1665 | Ron U nhung kính cửa | KÝ HIỆU: GZ1 | 6 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1666 | Ron xốp dẹt mỏng đệm khung cửa | KÝ HIỆU: GZ1 | 8 | m | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1667 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1668 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1669 | Ruột lọc nhớt | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1670 | Ruột lọc xăng tinh, thô | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1671 | Táp pi sàn cabin (0,9x1,5) m | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1672 | Tắc kê, êcu đơn b/xe phải trái | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1673 | Tăng điện b116 | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1674 | Tấm che nắng đ/bộ | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | tấm | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1675 | Tiết chế bán dẫn | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1676 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | cục | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1677 | Than máy phát | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cục | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1678 | Van an toàn bình hơi | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1679 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: GZ1 | 80 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1680 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: GZ1 | 15 | con | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1681 | Vòng bi đầu trục b/xe trong, ngoài | KÝ HIỆU: GZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1682 | Vòng bi ly hợp 986711 | KÝ HIỆU: GZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1683 | Vòng bi máy phát 502, 603 | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1684 | Vòng bi trục quả dứa cầu trước (cùi thơm) | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1685 | Vòng găng bơm hơi | KÝ HIỆU: GZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1686 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: GZ1 | 5 | cái | NHÃN XE: GAZ 66 hoặc tương đương | |
| 1687 | Bạc thau gối chịu | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1688 | Bản lề lá nắp hông thùng | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1689 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1690 | Bầu van phanh cầu sau-điều hòa lực phanh | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1691 | Bìa catton (0,003x1,2x2,4)m thay laphong | KÝ HIỆU: PZ1 | 3 | tấm | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1692 | Bình cứu hỏa | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1693 | Bình dầu ly hợp | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1694 | Bình nước phụ | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1695 | Bóng đèn 12V 10W | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | bóng | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1696 | Bóng đèn 12V 21W | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | bóng | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1697 | Bóng đèn 12V 3W | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | bóng | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1698 | Bố phanh chân rời | KÝ HIỆU: PZ1 | 16 | miếng | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1699 | Bơm nước | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1700 | Bơm nước rửa kính đ/bộ | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1701 | Bát gài ghế ngồi khch | KÝ HIỆU: PZ1 | 6 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1702 | Bulon, êcu, long đền 10x20 | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1703 | Bulon, êcu, long đền 8x60 | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1704 | Bulon, êcu, long đền 10x20 RT | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1705 | Bulon, êcu, long đền 12x35 RM | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1706 | Bulon, êcu, long đền 12x45 | KÝ HIỆU: PZ1 | 3 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1707 | Bulon, long đền 10x40 RT (gối đỡ nhíp trước) | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1708 | Bulon, long đền 12x50 RT (gối đỡ nhíp sau) | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1709 | Bulon, êcu, long đền 10 x 30 | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1710 | Bulon, êcu, long đền 12 x 40 | KÝ HIỆU: PZ1 | 8 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1711 | Bulon, êcu, long đền 6 x 20 | KÝ HIỆU: PZ1 | 35 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1712 | Bulon, êcu, long đền 8 x 20 | KÝ HIỆU: PZ1 | 40 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1713 | Bulon, êcu, long đền 8 x 40 | KÝ HIỆU: PZ1 | 80 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1714 | Búp sen sau lockes đ/bộ | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1715 | Cam phanh | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | cây | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1716 | Càng mở ly hợp | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1717 | Cao su chắn bùn | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | tấm | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1718 | Cao su chân máy trươc, sau | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | cục | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1719 | Cao su đầu nhíp loại liền | KÝ HIỆU: PZ1 | 8 | cục | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1720 | Cao su non | KÝ HIỆU: PZ1 | 3 | cuộn | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1721 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: PZ1 | 16 | cục | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1722 | Cao su, vòng bi 212 treo láp dọc | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1723 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1724 | Cóc chỉnh cam phanh | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | cây | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1725 | Cóc xã nhanh sau | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1726 | Con lăn đầu hm bố phanh | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1727 | Cổ dê f16 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1728 | Cổ dê f22 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1729 | Cổ dê f42 | KÝ HIỆU: PZ1 | 22 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1730 | Cổ dê f6 | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1731 | Cổ dê f8 | KÝ HIỆU: PZ1 | 12 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1732 | Công tắc cắt mát điện từ | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1733 | Công tắc đạp pha cốt | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1734 | Công tắc ON-OF | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1735 | Cục báo đèn phanh hơi | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1736 | Cục báo đèn xinhan | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1737 | Cụm bánh răng vi sai cầu sau | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1738 | Chỉ may | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1739 | Chổi gạt nước lớn dài | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1740 | Chốt chẽ 1->2 mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1741 | Chụp đèn hậu, lùi CN | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1742 | Chụp đèn xi nhan trước CN | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1743 | Chử thập láp dọc | KÝ HIỆU: PZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1744 | Chử thập trục lái | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1745 | D/đai cánh quạt gió, puly trung gian CMF 6550 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | sợi | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1746 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: PZ1 | 13 | lít | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1747 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: PZ1 | 11 | lít | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1748 | Dầu nhờn thủy lực (lái) | KÝ HIỆU: PZ1 | 5 | lít | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1749 | Dầu phanh, ly hợp DOT-3 | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | lít | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1750 | Dầu RP7 | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | lon | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1751 | Dây đ/hồ km | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1752 | Dây đai bơm dầu lái, bơm hơi CMF 6700 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | sợi | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1753 | Dây đai máy phát, bơm nước CMF 6590 | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1754 | Dây điện đơn ruột f 1.0 | KÝ HIỆU: PZ1 | 20 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1755 | Dây điện đơn ruột f 1.5 | KÝ HIỆU: PZ1 | 30 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1756 | Dây điện đơn ruột f 2.5 | KÝ HIỆU: PZ1 | 15 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1757 | Dây điện đơn ruột f 4,5 | KÝ HIỆU: PZ1 | 6 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1758 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bịc | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1759 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | lon | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1760 | Đầu co f 6 | KÝ HIỆU: PZ1 | 6 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1761 | Đầu co L, co nối f 12 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1762 | Đầu co thẳng, co nối f 10 | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1763 | Đầu co thẳng, nối f 12 | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1764 | Đầu cốt 5 mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1765 | Đầu cốt 6 mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1766 | Đầu cốt 8 mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 10 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1767 | Đầu vít bake | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | ci | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1768 | Đèn laphong | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1769 | Đèn pha nhỏ cản trước chử nhật | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1770 | Đèn xi nhan hông chử nhật | KÝ HIỆU: PZ1 | 8 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1771 | Đồng hồ điện, nước | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1772 | Đồng hồ km | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1773 | Đồng tốc độ vòng quay đ/cơ | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1774 | GuJong, êcu, long đền 14x55 | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1775 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: PZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1776 | Keo bắn kính SILICONE | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1777 | Keo dán DOG X-66 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | hộp | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1778 | Keo dán đệm, phớt | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | chai | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1779 | Keo dán lớn | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | hộp | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1780 | Kim bấm | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | hộp | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1781 | Kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1782 | Khóa gài hơi lockes (phanh tay) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1783 | Láp ngang cầu sau | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1784 | Lò xo lá kẹp con lăn đầu hàm bố phanh | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1785 | Lò xo ga | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1786 | Lò xo móc càng ly hợp | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1787 | Lò xo móc hàm bố phanh | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1788 | Lông đền lớn (8x40) | KÝ HIỆU: PZ1 | 60 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1789 | Màng da búp sen sau lớn (loại bát) | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1790 | Màng da búp sen trước (loại bát) | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1791 | Màng da cóc xã nhanh sau | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1792 | Màng da, lúpbê tổng phanh hơi | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1793 | Màng da, lúpbê van điều tiết HT hơi | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1794 | Màng da, lúpbê van phanh c/sau-điều hòa lực phanh | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1795 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | kg | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1796 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | kg | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1797 | Mũi khoan sắt f6 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | ci | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1798 | Mút thẻ (0,02x1,6x2)m | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1799 | Nắp két nước | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1800 | Ni lon quấn | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1801 | Nt nhựa bít đầu ngế ngồi khch | KÝ HIỆU: PZ1 | 8 | ci | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1802 | Núm còi điện | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1803 | Núm kéo (kính lùa hông thùng) | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1804 | Ong cao su phanh hơi, lockes | KÝ HIỆU: PZ1 | 6 | ống | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1805 | Ong hút chân không CHK | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1806 | Ổ đở-puly trung gian (cánh quạt gió) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1807 | Ống cao su dầu ly hợp f 6 | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1808 | Ống cao su dầu ly hợp liền co dài | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1809 | Ống cao su nước bơm hơi f 12 | KÝ HIỆU: PZ1 | 0,4 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1810 | Ống cao su nước bơm hơi f 22 | KÝ HIỆU: PZ1 | 0,4 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1811 | Ống cao su nước dưới f 45 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | ống | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1812 | Ống cao su nước giữa | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1813 | Ống cao su nước nối f 38 | KÝ HIỆU: PZ1 | 0,5 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1814 | Ống cao su nước nối f 42 | KÝ HIỆU: PZ1 | 0,5 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1815 | Ống cao su nước trên f 38 | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | ống | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1816 | Ống cao su nhớt bơm hơi liền co | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1817 | Ống cao su nhớt bơm lái (liền co) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1818 | Ống cao su nhớt bơm lái f 16 (trong) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1819 | Ống cao su xăng f 8 | KÝ HIỆU: PZ1 | 1,2 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1820 | Ống cao su xăng, nhớt làm mát f 10 | KÝ HIỆU: PZ1 | 3 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1821 | Ống đồng hơi phanh f 10 | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1822 | Ống đồng hơi phanh f 12 | KÝ HIỆU: PZ1 | 3 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1823 | Ống hơi nhựa f 6 | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1824 | Ống nhựa nước rửa kính f 4 (trong) | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1825 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1826 | Phốt mũi cầu (55x82x10 x15,5) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1827 | Phớt bơm dầu lái (24x46x10) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1828 | Phớt bơm hơi | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1829 | Phớt đầu trục b/xe trước (112x136x12/14) | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1830 | Phớt hộp tay lái (35x48x10) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1831 | Phớt, Sin xilanh trợ lực lái | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1832 | Phuộc nhún chỏi mặt nạ trước | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1833 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 2,5 | kg | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1834 | Ri vê bấm 4mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 100 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1835 | Ri vê thau 5 mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 140 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1836 | Ron Ami nhăng 1 mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1837 | Ron hơi-da rắn cửa lái chính | KÝ HIỆU: PZ1 | 5 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1838 | Ron kính hậu | KÝ HIỆU: PZ1 | 8 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1839 | Ron mướp 5 mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1840 | Ron xốp dẹt đệm cửa lái-hậu, mặt nạ, nắp hầm máy, nắp hông thùng, nắp thông gió | KÝ HIỆU: PZ1 | 35 | m | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1841 | Rô tuyn lái dọc, ngang | KÝ HIỆU: PZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1842 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1843 | Rơ le-Van mở hơi đóng mở cửa | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1844 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1845 | Ruột lọc xăng thô | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1846 | Tang trống trước | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1847 | Táp pi sàn cabin-lái chính | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1848 | Tay mở ngoài-chốt bấm cửa lái | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1849 | Tắc kê, êcu đơn b/xe phải, trái | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1850 | Tắc kê, êcu kép b/xe phải, trái | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1851 | Tiết chế bán dẫn | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1852 | Tuýp f 34; 42 (uốn ống nước đ/cơ) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1853 | Thau hàn 4mm | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cây | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1854 | Trục chủ động cầu sau (cùi thơm) | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1855 | Vải laphong dán mặt táp lô cabin (1,4x1,5)m | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1856 | Vải may ghế lái (1,4x2)m | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1857 | Vải tấm che nắng | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | tấm | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1858 | Van điều tiết HT hơi | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1859 | Ván ép sàn thùng (0,02x1,2x2,4)m | KÝ HIỆU: PZ1 | 7 | tấm | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1860 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: PZ1 | 100 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1861 | Vít bắn 3x20 | KÝ HIỆU: PZ1 | 200 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1862 | Vít bắn 3x30 | KÝ HIỆU: PZ1 | 200 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1863 | Vít bắn sắt 3x30 | KÝ HIỆU: PZ1 | 300 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1864 | Vít đầu côn, êcu 6x20 RT | KÝ HIỆU: PZ1 | 30 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1865 | Vít đầu côn, êcu 6x30 RT | KÝ HIỆU: PZ1 | 30 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1866 | Vít, êcu + lông đền 6x40 | KÝ HIỆU: PZ1 | 40 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1867 | Vít, êcu, long đền 5x30 | KÝ HIỆU: PZ1 | 30 | con | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1868 | Vòng bi (cùi thơm) | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1869 | Vòng bi (cụm bánh răng vi sai) | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1870 | Vòng bi chà gối chịu | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1871 | Vòng bi đầu trục b/xe sau trong, ngoài | KÝ HIỆU: PZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1872 | Vòng bi ly hợp 588911 | KÝ HIỆU: PZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1873 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: PZ1 | 5 | cái | NHÃN XE: PAZ 320547 hoặc tương đương | |
| 1874 | Bánh răng cụm vi sai | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1875 | Bạt thùng xe | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1876 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cuộn | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1877 | Bầu phanh thủy khí đ/bộ | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1878 | Bìa catton (0,003x1,2x2,4) m | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1879 | Bình cứu hoả loại trung | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1880 | Bình đựng dầu phanh | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1881 | Bóng đèn 12V- 10W | KÝ HIỆU: UL1 | 6 | bóng | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1882 | Bóng đèn 12V- 21W | KÝ HIỆU: UL1 | 6 | bóng | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1883 | Bóng đèn 12V- 3W | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | bóng | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1884 | Bố phanh chân | KÝ HIỆU: UL1 | 12 | miếng | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1885 | Bố phanh tay | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | miếng | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1886 | Bộ ruột chế HK K89A | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1887 | Bơm nước | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1888 | Bơm PP phụ dầu (bơm đôi) | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | cặp | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1889 | Bơm xăng b 10 | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1890 | Bulon, êcu,long đền (14 x 40) RM | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1891 | Bulon, êcu,long đền 10x45 | KÝ HIỆU: UL1 | 6 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1892 | Bulon, êcu,long đền 6x20 | KÝ HIỆU: UL1 | 40 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1893 | Bulon, êcu,long đền 8 x 20 | KÝ HIỆU: UL1 | 40 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1894 | Bulon, êcu,long đền 14x30 | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1895 | Càng, chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cây | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1896 | Cao su chắn bùn thùng | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | tấm | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1897 | Cao su chân máy trước | KÝ HIỆU: UL1 | 8 | cục | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1898 | Cao su chụp bụi cần đẩy | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1899 | Cao su ổ đỡ láp tời | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1900 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: UL1 | 8 | cục | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1901 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1902 | Còi điện | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1903 | Cổ dê f16 | KÝ HIỆU: UL1 | 12 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1904 | Cổ dê f45 | KÝ HIỆU: UL1 | 8 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1905 | Công tắc đạp đèn pha cốt | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1906 | Công tắc mát | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1907 | Công tắc trung tâm | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1908 | Cục báo áp suất nhớt | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1909 | Cục báo đèn xinhan | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1910 | Cúp ben bơm PP phụ dầu (bơm đôi) 13/8 | KÝ HIỆU: UL1 | 8 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1911 | Chỉ may | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1912 | Chóa đèn pha, bóng | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1913 | Chụp bơm PP phụ dầu | KÝ HIỆU: UL1 | 8 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1914 | Chử thập láp dọc | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1915 | Chử thập láp tời | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1916 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: UL1 | 40 | lít | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1917 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: UL1 | 32 | lít | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1918 | Dầu nhờn thủy lực | KÝ HIỆU: UL1 | 7 | lít | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1919 | Dầu phanh, ly hợp DOT-3 | KÝ HIỆU: UL1 | 3 | lít | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1920 | Dây đ/hồ km | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | sợi | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1921 | Dây đai bơm hơi, máy phát, bơm lái | KÝ HIỆU: UL1 | 3 | sợi | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1922 | Dây điện đơn 1.0 | KÝ HIỆU: UL1 | 20 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1923 | Dây điện đơn 1.5 | KÝ HIỆU: UL1 | 25 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1924 | Dây điện đơn 2.5 | KÝ HIỆU: UL1 | 20 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1925 | Dây điện đơn 5.0 | KÝ HIỆU: UL1 | 10 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1926 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bịc | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1927 | Đầu bịt cáp bình điện | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1928 | Đầu co ống đồng f 6 | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1929 | Đầu co thẳng, cối f 6 | KÝ HIỆU: UL1 | 6 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1930 | Đầu co thẳng, cối hột bắp f 10 | KÝ HIỆU: UL1 | 6 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1931 | Đầu cos 5; 6 mm | KÝ HIỆU: UL1 | 20 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1932 | Đầu cos 8 mm | KÝ HIỆU: UL1 | 10 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1933 | Đèn hậu hộp chữ nhật | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1934 | Đèn mui | KÝ HIỆU: UL1 | 3 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1935 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1936 | Đèn soi tìm | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1937 | Đèn táp lô | KÝ HIỆU: UL1 | 3 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1938 | Đèn trần cabin | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1939 | Đĩa ly hợp đ/bộ | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1940 | Đồng hồ khí nén 2 tầng | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1941 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1942 | Keo dán DOGS X-66 | KÝ HIỆU: UL1 | 3 | hộp | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1943 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: UL1 | 3 | chai | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1944 | Kim bấm | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | hộp | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1945 | Kính chiếu hậu | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1946 | Kính phản quang | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1947 | Khóa gài kính cánh gà | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1948 | Láp dọc tời | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cây | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1949 | Láp ngang cầu giữa | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cây | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1950 | Lò xo ga | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1951 | Lò xo móc hàm bố phanh | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1952 | Long đền ống phanh | KÝ HIỆU: UL1 | 14 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1953 | Lúp bê bơm hơi | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1954 | Màng da, lúp bê tổng phanh hơi 2 tầng | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1955 | Màng da, lúp bê, cúp ben bầu phanh thủy khí | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1956 | Máy quay kính | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1957 | Moay ơ b/xe trước | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1958 | Móc kéo (cáp tời) | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1959 | Móc kéo trước | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1960 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | kg | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1961 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: UL1 | 8 | kg | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1962 | Mút thẻ (0,02 x 1,6 x 2) m | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1963 | Mút thẻ (0,03 x 1,6 x 2) m | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1964 | Nắp két nước | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1965 | Nến điện sắt CH 307B | KÝ HIỆU: UL1 | 8 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1966 | Nilon quấn dây điện | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1967 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | lon | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1968 | Ống cao su bơm hơi liền co | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | ống | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1969 | Ống cao su hơi còi liền co | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | ống | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1970 | Ống cao su hơi lên đ/hồ liền co | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | ống | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1971 | Ống cao su xăng, hơi chân không f 8 | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1972 | Ống đồng hơi còi f 6 | KÝ HIỆU: UL1 | 3 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1973 | Ống cao su nhớt bơm dầu lái (liền co) | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | ống | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1974 | Ống cao su nhớt nâng hạ lốp d/phòng (liền co) | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | ống | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1975 | Ống cao su nhớt, nước bơm hơi f 16 | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1976 | Ống cao su phanh dầu | KÝ HIỆU: UL1 | 5 | ống | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1977 | Ống đổ nhiên liệu | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1978 | Ống đồng dầu phanh f 6 | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1979 | Ống đồng hơi f 10 | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1980 | Ống nước co L | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | ống | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1981 | Ống nước trên, dưới f 45 | KÝ HIỆU: UL1 | 3 | ống | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1982 | Ống nhún | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cây | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1983 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1984 | Phớt bơm dầu lái | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1985 | Phớt bơm hơi | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1986 | Phớt đầu trục b/xe (1,2-137x160-3) | KÝ HIỆU: UL1 | 6 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1987 | Phớt hộp lái | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1988 | Phớt hộp số chính, phụ | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1989 | Phớt hộp tời | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1990 | Phớt hộp trích công suất tời | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1991 | Phớt mũi cầu | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1992 | Phớt trục cân bằng (1,2-114x145-1) | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1993 | Phớt, Sin hộp lái | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1994 | Phớt, Sin xilanh trợ lực lái | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1995 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: UL1 | 1,5 | kg | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1996 | Ri vê thau 8 mm | KÝ HIỆU: UL1 | 220 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1997 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: UL1 | 0 | tờ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1998 | Ron Ami nhăng 2mm | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | tờ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 1999 | Ron kính chán gió, sau cabin | KÝ HIỆU: UL1 | 11 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2000 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | tờ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2001 | Ron U nhung kính cánh cửa | KÝ HIỆU: UL1 | 6 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2002 | Ron xốp dẹt đệm cửa | KÝ HIỆU: UL1 | 8 | m | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2003 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2004 | Ruột lọc xăng tinh, thô | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2005 | Táp pi sàn cabin (0,9 x 1,8) m | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2006 | Tay xi nhan | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2007 | Tắc kê, êcu b/xe đơn phải-trái | KÝ HIỆU: UL1 | 4 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2008 | Tấm che nắng đ/bộ | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | tấm | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2009 | Vải may ghế (1,4 x 4) m | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2010 | Vải may laphỐng (1,4 x 2,4) m | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | tấm | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2011 | Van an toàn bình hơi | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2012 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: UL1 | 15 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2013 | Vít bắn 3x15 | KÝ HIỆU: UL1 | 20 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2014 | Vít bắn 3x20 | KÝ HIỆU: UL1 | 100 | con | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2015 | Vòng bi côn bộ vi sai cầu giữa | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2016 | Vòng bi đầu trục b/xe | KÝ HIỆU: UL1 | 6 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2017 | Vòng bi đôi côn cùi thơm | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2018 | Vòng bi đũa cùi thơm | KÝ HIỆU: UL1 | 1 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2019 | Vòng găng bơm hơi | KÝ HIỆU: UL1 | 2 | bộ | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2020 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: UL1 | 10 | cái | NHÃN XE: URAL 375 hoặc tương đương | |
| 2021 | Ắc, long đèn, chốt chẽ 10 x 90 | KÝ HIỆU: IN1 | 10 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2022 | Ắc, long đèn, chốt chẽ 8 x 40 | KÝ HIỆU: IN1 | 20 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2023 | Bản lề bửng sau | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2024 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2025 | Bầu lọc dầu thô, bơm tay | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2026 | Bầu lọc dầu tinh | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2027 | Bố phanh chân | KÝ HIỆU: IN1 | 8 | miếng | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2028 | Bóng đèn 24V 10W | KÝ HIỆU: IN1 | 6 | bóng | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2029 | Bóng đèn 24V 21W | KÝ HIỆU: IN1 | 6 | bóng | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2030 | Bóng đèn 24V 3W | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | bóng | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2031 | Bóng đèn pha 24V 95W | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | bóng | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2032 | Bulon đầu dù, êcu, long đèn 6x40 | KÝ HIỆU: IN1 | 40 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2033 | Bulon, êcu, long đèn 12x35 RM | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2034 | Bulông, êcu, long đền 8 x 20 | KÝ HIỆU: IN1 | 20 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2035 | Bulông, êcu, long đền 8 x 40 | KÝ HIỆU: IN1 | 10 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2036 | Cảm biến nhớt đèn | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2037 | Cao su chắn bùn cabin, thùng | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | tấm | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2038 | Cao su giảm chấn nhíp | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | cục | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2039 | Cao su non | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cuộn | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2040 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: IN1 | 16 | cục | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2041 | Cao su, ổ bi treo láp dọc | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2042 | Cầu chì lá 15->25A | KÝ HIỆU: IN1 | 6 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2043 | Chỉ may | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2044 | Chổi gạt nước | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2045 | Chốt chẽ 1->2cm | KÝ HIỆU: IN1 | 10 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2046 | Chử thập láp dọc | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2047 | Chử thập trục lái | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2048 | Chụp bụi bơm PP | KÝ HIỆU: IN1 | 12 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2049 | Cổ dê f8 | KÝ HIỆU: IN1 | 8 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2050 | Cổ dê ống nước | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2051 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2052 | Còi điện | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2053 | Công tắc ON-OFF | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2054 | Cục báo đèn xinhan | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2055 | Cúp ben bơm ly hợp phụ | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2056 | Cúp ben bơm PP sau | KÝ HIỆU: IN1 | 8 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2057 | Cúp ben bơm PP trước | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2058 | Cúp ben, lúp bê bơm ly hợp chính | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2059 | Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầng | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2060 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: IN1 | 12 | lít | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2061 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: IN1 | 13 | lít | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2062 | Dầu phanh-DOT3 | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | lít | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2063 | Dầu trợ lực lái | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | lít | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2064 | Dây cáp phanh tay | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | sợi | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2065 | Dây đai MP, bơm dầu lái | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | sợi | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2066 | Dây điện đơn 1.5 | KÝ HIỆU: IN1 | 30 | m | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2067 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bịc | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2068 | Dây xé-dán 3cm (cửa sổ 2 bên, trước sau) | KÝ HIỆU: IN1 | 12 | m | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2069 | Dây xé-dán 5cm (mui bạt trước, sau) | KÝ HIỆU: IN1 | 8 | m | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2070 | Dây xích móc ghế | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2071 | Đèn pha cản CN | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2072 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2073 | Đĩa ly hợp | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2074 | Đĩa nhíp sau (chử U) đ/bộ | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2075 | Dung dịch súc rửa két nước | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | lon | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2076 | Dung dịch tẩy rửa ghế nệm | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | lon | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2077 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2078 | Gùi nhíp sau | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2079 | GuJong, êcu, long đèn côn 10x40 | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2080 | Hàm bố phanh tay | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | miếng | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2081 | Keo dán DOGS X-66 | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | hộp | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2082 | Keo dán ron | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | chai | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2083 | Keo dán sắt | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | chai | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2084 | Khóa gài móc bửng sau | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2085 | Khoan vuông móc bạt trong, ngoài | KÝ HIỆU: IN1 | 40 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2086 | Kính chắn gió | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | tấm | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2087 | Lọc nhớt | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2088 | Long đèn thau ống phanh | KÝ HIỆU: IN1 | 8 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2089 | Mỡ chì | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | kg | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2090 | Mỡ đầu trục | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | kg | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2091 | Móc treo rèm cửa sổ | KÝ HIỆU: IN1 | 12 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2092 | Mũi khoan sắt f6 | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2093 | Ống cao su dầu hồi f 8 | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | m | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2094 | Ống cao su dầu lái f 10 (trong) | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | m | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2095 | Ống cao su dầu lái liền co | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | ống | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2096 | Ống cao su dầu phanh, ly hợp | KÝ HIỆU: IN1 | 7 | ống | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2097 | Ống cao su dầu, dầu lái f 10 | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | m | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2098 | Ống cao su nước dưới | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | ống | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2099 | Ống nhún trước, sau | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | cây | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2100 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2101 | Phớt bơm dầu lái | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2102 | Phớt bơm hút chân không trợ lực phanh | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2103 | Phớt cốt máy sau | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2104 | Phớt đầu trục b/xe sau trong, ngoài | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2105 | Phớt đầu trục b/xe trước trong | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2106 | Phớt hộp lái | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2107 | Phớt mũi cầu, đuôi hộp số | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2108 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: IN1 | 5 | kg | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2109 | Ri vê thau 8mm | KÝ HIỆU: IN1 | 120 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2110 | Rivê bấm 4mm | KÝ HIỆU: IN1 | 100 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2111 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2112 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | tờ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2113 | Ron kính chắn gió | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2114 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2115 | Tắc kê, êcu b/xe đơn | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2116 | Tắc kê, êcu b/xe kép | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2117 | Tapbi lót sàn | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | bộ | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2118 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | cục | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2119 | Viền xanh quân sự | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2120 | Vít 5x20 | KÝ HIỆU: IN1 | 50 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2121 | Vít bắn 3x20 | KÝ HIỆU: IN1 | 200 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2122 | Vòng bi đầu trục b/xe sau trong, ngoài | KÝ HIỆU: IN1 | 4 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2123 | Vòng bi đầu trục b/xe trước ngoài 32207 | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2124 | Vòng bi đầu trục b/xe trước trong 32210 | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2125 | Vòng bi ly hợp (bi T) | KÝ HIỆU: IN1 | 1 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2126 | Vòng bi máy khởi động | KÝ HIỆU: IN1 | 2 | cái | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2127 | Vú mỡ | KÝ HIỆU: IN1 | 5 | con | NHÃN XE: ISUZU NPR85K hoặc tương đương | |
| 2128 | Bạc thau máy khởi động | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2129 | Bánh đai-vòng bi tăng đưa dây cam | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2130 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cuộn | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2131 | Bầu trợ lực phanh đ/bộ | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2132 | Béc phun xăng | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2133 | Bình cứu hỏa mini | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2134 | Bình nước phụ | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2135 | Bóng đèn 12V 10W | KÝ HIỆU: MJ1 | 6 | bóng | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2136 | Bóng đèn 12V 21W | KÝ HIỆU: MJ1 | 6 | bóng | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2137 | Bóng đèn 12V 3W | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | bóng | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2138 | Bóng đèn pha 12V 95W | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | bóng | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2139 | Bố phanh chân trước đĩa | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2140 | Bơm nước | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2141 | Bơm nước rửa kính hậu | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2142 | Bơm PP sau đ/bộ | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2143 | Bulon, êcu, long đèn 12x40 | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2144 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | KÝ HIỆU: MJ1 | 20 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2145 | Bulon, êcu, long đèn 8x20 | KÝ HIỆU: MJ1 | 20 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2146 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: MJ1 | 20 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2147 | Cao su chắn bùn | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | tấm | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2148 | Cao su chân két nước | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2149 | Cao su chân máy, hộp số (cao su đúc) | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2150 | Cao su chụp bụi thước lái | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2151 | Cao su non | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2152 | Cao su nhíp sau | KÝ HIỆU: MJ1 | 12 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2153 | Cao su ống nhún | KÝ HIỆU: MJ1 | 12 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2154 | Cao su ty giò gà | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2155 | Cao su thanh giằng dàn treo trước | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2156 | Cao su thanh giằng vòng cung trước | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2157 | Cao su treo ống xã, bầu giảm thanh | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2158 | Cao su, ổ bi treo láp dọc | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2159 | Cầu chì lá 15 A | KÝ HIỆU: MJ1 | 6 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2160 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2161 | Cổ dê f10 | KÝ HIỆU: MJ1 | 7 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2162 | Cổ dê f8 | KÝ HIỆU: MJ1 | 8 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2163 | Cổ dê ống nước | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2164 | Công tắc ON -OFF | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2165 | Cục báo đèn phanh | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2166 | Cục báo nước | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2167 | Cục báo nhớt đèn | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2168 | Cúp ben Sin bơm PP trước đĩa | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2169 | Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầng | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2170 | Chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2171 | Chụp bụi bơm PP trước | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2172 | Chử thập láp dọc | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2173 | Chử thập trục lái | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2174 | Daàu phanh DOT-3 | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | lít | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2175 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: MJ1 | 5 | lít | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2176 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: MJ1 | 5 | lít | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2177 | Dầu nhờn thủy lực (laùi) | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | lít | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2178 | Dầu RP7 | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | lon | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2179 | Dây cao su dẹt đai đai cam | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2180 | Dây cáp phanh tay | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2181 | Dây đai máy phát, bơm dầu lái, lóc lạnh | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | sợi | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2182 | Dây điện đơn 1.5 | KÝ HIỆU: MJ1 | 30 | m | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2183 | Dây điện đơn 2.5 | KÝ HIỆU: MJ1 | 25 | m | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2184 | Dây đồng hồ km | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2185 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bịc | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2186 | Dung dịch súc rửa chế hòa khí (cụm hút) | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | lon | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2187 | Đầu co f 5 | KÝ HIỆU: MJ1 | 6 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2188 | Đèn cản trước tròn | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2189 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2190 | Đĩa ly hợp đ/bộ | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2191 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2192 | Hàm bố phanh chân sau | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2193 | Keo dán 2 mặt | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cuộn | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2194 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | chai | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2195 | Keo dán đệm phớt | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | chai | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2196 | Keo dán ron DOG X-66 | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | hộp | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2197 | Keo dán sắt | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | chai | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2198 | Lọc nhớt | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2199 | Lọc xăng sắt | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2200 | Lúp bê ống hơi trợ lực phanh | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2201 | Mâm ép đ/bộ | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2202 | Motor máy quay kính | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2203 | Môõ chì | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | kg | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2204 | Môõ ñaàu truïc | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | kg | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2205 | Ñaàu cos 5 mm | KÝ HIỆU: MJ1 | 20 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2206 | Ñaàu cos 8 mm | KÝ HIỆU: MJ1 | 10 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2207 | Nến điện bạc kim | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2208 | Nước xanh làm mát | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bình | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2209 | Nhớt phụ gia đ/cơ | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | lon | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2210 | Ổ khóa cửa hậu | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2211 | Ống cao su dầu lái liền co | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | ống | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2212 | Ống cao su dầu lái, trợ lực phanh f 10 | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | m | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2213 | Ống cao su nước f 18 | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | ống | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2214 | Ống cao su nước trên, dưới | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | ống | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2215 | Ống cao su phanh dầu | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | ống | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2216 | Ống cao su xăng, nước f 8 | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | ống | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2217 | Ống đồng dầu phanh f 5 | KÝ HIỆU: MJ1 | 3 | m | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2218 | Ống nhún trước, sau | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cây | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2219 | Ống nhựa đen luồn dây điện | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | m | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2220 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2221 | Phôùt coát maùy tröôùc, sau | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | caùi | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2222 | Phớt bơm dầu lái | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2223 | Phớt đầu trục b/xe | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2224 | Phớt hộp số | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2225 | Phớt mũi cầu | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2226 | Phớt-Sin hộp thước lái | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2227 | Phuộc chỏi cửa hậu | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cây | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2228 | Que hàn điện 2,6 mm | KÝ HIỆU: MJ1 | 2,5 | kg | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2229 | Rivê bấm 4mm | KÝ HIỆU: MJ1 | 40 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2230 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2231 | Ron cao su naép chuïp daøn supap | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | caùi | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2232 | Ron mướp 5mm | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2233 | Rô tuyn gối chịu dàn treo trước | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2234 | Rơ le còi điện | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2235 | Ruột lọc gió | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2236 | Tang trống | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2237 | Tắc kê, êcu b/xe | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2238 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: MJ1 | 4 | cục | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2239 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: MJ1 | 60 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2240 | Vít 5x15 | KÝ HIỆU: MJ1 | 15 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2241 | Vít tắc kê nhựa | KÝ HIỆU: MJ1 | 100 | con | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2242 | Vòng bi bánh đà | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2243 | Vòng bi đầu trục b/xe | KÝ HIỆU: MJ1 | 8 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2244 | Vòng bi ly hợp | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2245 | Vòng bi máy phát | KÝ HIỆU: MJ1 | 2 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2246 | Vòng bi Puly tăng đưa dây đai | KÝ HIỆU: MJ1 | 1 | cái | NHÃN XE: MITSUBISHI JOLIE hoặc tương đương | |
| 2247 | Bánh răng khởi động | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2248 | Băng keo đen | KÝ HIỆU: TZ1 | 3 | cuộn | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2249 | Bầu lọc gió đ/bộ | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2250 | Béc phun xăng | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2251 | Bình cứu hỏa mini | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2252 | Bình nước phụ | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2253 | Bóng đèn 12V 10W | KÝ HIỆU: TZ1 | 6 | bóng | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2254 | Bóng đèn 12V 21W | KÝ HIỆU: TZ1 | 6 | bóng | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2255 | Bóng đèn 12V 3W | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | bóng | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2256 | Bố phanh chân trước đĩa | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2257 | Bộ ron, đệm, phớt đ/cơ | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2258 | Bơm ly hợp chính đ/bộ | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2259 | Bơm ly hợp phụ đ/bộ | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2260 | Bơm nước | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2261 | Bơm nước rửa kính | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2262 | Bơm PP sau đ/bộ | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2263 | Bulon, êcu, long đèn 10x40 | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2264 | Bulon, êcu, long đèn 11x40 RM | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2265 | Bulon, êcu, long đèn 6x20 | KÝ HIỆU: TZ1 | 20 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2266 | Bulon, êcu, long đèn 8x20 | KÝ HIỆU: TZ1 | 20 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2267 | Bulon, êcu, long đèn 8x30 | KÝ HIỆU: TZ1 | 20 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2268 | Bulon, êcu, long đèn 9x40 RM | KÝ HIỆU: TZ1 | 10 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2269 | Cản nhựa sau | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2270 | Cao su chân máy (cao su đúc) | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2271 | Cao su chụp bụi thước lái | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2272 | Cao su dàn treo trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 6 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2273 | Cao su giảm chấn dàn treo trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2274 | Cao su giảm chấn nhíp sau | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2275 | Cao su nhíp sau | KÝ HIỆU: TZ1 | 12 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2276 | Cao su ống nhún sau | KÝ HIỆU: TZ1 | 8 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2277 | Cao su ty giò gà | KÝ HIỆU: TZ1 | 8 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2278 | Cao su thanh giằng dàn treo trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2279 | Cao su thanh giằng vòng cung trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2280 | Cao su treo ống xã, bầu giảm thanh | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2281 | Cao su, ổ bi treo láp dọc | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2282 | Cầu chì lá 10A | KÝ HIỆU: TZ1 | 6 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2283 | Cọc bình điện | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2284 | Còi điện | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2285 | Cổ dê f10 | KÝ HIỆU: TZ1 | 12 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2286 | Cổ dê f16 | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2287 | Cổ dê ống nước | KÝ HIỆU: TZ1 | 6 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2288 | Công tắc ON -OFF | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2289 | Cục báo đèn phanh | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2290 | Cục báo đèn xinhan | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2291 | Cục báo nước | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2292 | Cục báo nhớt đèn | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2293 | Cúp ben Sin bơm PP trước đĩa | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cọng | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2294 | Cúp ben, lúp bê bơm PC 2 tầng | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2295 | Chắn bùn nhựa | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2296 | Chóa đèn pha, bóng | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2297 | Chổi gạt mưa | KÝ HIỆU: TZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2298 | Chụp bụi bơm PP trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2299 | Chử thập láp dọc | KÝ HIỆU: TZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2300 | Dàn treo trước dưới | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2301 | Dầu nhờn SAE 140 | KÝ HIỆU: TZ1 | 5 | lít | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2302 | Dầu nhờn SAE 40 | KÝ HIỆU: TZ1 | 5 | lít | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2303 | Dầu phanh, ly hợp DOT-3 | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | lít | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2304 | Dầu trợ lực lái | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | lít | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2305 | Dây cáp phanh tay | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2306 | Dây đai dẹt máy phát, bơm dầu lái, lóc lạnh | KÝ HIỆU: TZ1 | 3 | sợi | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2307 | Dây đồng hồ km | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2308 | Dây kéo mở nắp ca bô | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | sợi | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2309 | Dây nhựa rút | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bịc | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2310 | Dung dịch súc rửa két nước | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | lon | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2311 | Đầu co thẳng f6 | KÝ HIỆU: TZ1 | 12 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2312 | Đèn cản trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2313 | Đèn soi biển số | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2314 | Đèn xinhan trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2315 | Đĩa ly hợp đ/bộ | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2316 | Đồng hồ km | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2317 | Giắc cắm 3 chân | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2318 | Hàm bố phanh chân sau | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2319 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2320 | Keo dán đệm | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | chai | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2321 | Keo dán ron DOG X-66 | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | hộp | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2322 | Láp ngang cầu sau | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2323 | Lò xo dàn treo trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2324 | Lọc nhớt | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2325 | Lọc xăng tinh sắt | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2326 | Máy gạt mưa sau | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2327 | Mâm ép | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2328 | Mỡ đầu trục Ctrea Se3 | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | kg | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2329 | Nắp két nước | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2330 | Nến điện bạc kim | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2331 | Nước xanh làm mát | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bình | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2332 | Ổ công tắc máy quay kính | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2333 | Ổ khóa cửa hậu | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2334 | Ống cao su dầu lái f 10 | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | m | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2335 | Ống cao su dầu lái liền co | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | ống | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2336 | Ống cao su nước f 16 | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | ống | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2337 | Ống cao su nước trên, dưới | KÝ HIỆU: TZ1 | 3 | ống | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2338 | Ống cao su phanh dầu, ly hợp | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | ống | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2339 | Ống cao su xăng f 8 | KÝ HIỆU: TZ1 | 6 | m | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2340 | Ống đồng dầu phanh, ly hợp f6 | KÝ HIỆU: TZ1 | 6 | m | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2341 | Ống nhựa đen luồn dây điện | KÝ HIỆU: TZ1 | 3 | m | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2342 | Phao báo nhiên liệu thùng | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2343 | Phớt bơm dầu lái | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2344 | Phớt đầu trục b/xe | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2345 | Phớt mũi cầu | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2346 | Phớt-Sin hộp thước lái | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2347 | Phuộc chỏi cửa hậu | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cây | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2348 | Rivê bấm 4mm | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bich | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2349 | Ron Ami nhăng 0,5mm | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2350 | Ron Ami nhăng 1mm | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | tờ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2351 | Ron hơi-da rắn cửa hậu | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2352 | Rô tuyn gối chịu dàn treo trước | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2353 | Rơ le còi điện, đèn pha | KÝ HIỆU: TZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2354 | Rơ le chính khởi động | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2355 | Tang trống | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2356 | Tay mở cửa trong | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2357 | Tay xinhan-ổ công tắc | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | bộ | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2358 | Tắc kê, êcu b/xe | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2359 | Than máy khởi động | KÝ HIỆU: TZ1 | 4 | cục | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2360 | Vít 3x20 | KÝ HIỆU: TZ1 | 40 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2361 | Vít 5x15 | KÝ HIỆU: TZ1 | 15 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2362 | Vít tắc kê nhựa | KÝ HIỆU: TZ1 | 40 | con | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2363 | Vòng bi bánh đà | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2364 | Vòng bi ly hợp | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2365 | Vòng bi máy khởi động | KÝ HIỆU: TZ1 | 3 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2366 | Vòng bi máy phát | KÝ HIỆU: TZ1 | 2 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương | |
| 2367 | Vòng bi Puly tăng đưa dây đai | KÝ HIỆU: TZ1 | 1 | cái | NHÃN XE: TOYOTA ZACE hoặc tương đương |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.45E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.8E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Nhà thầu phải đính kèm các tài liệu sau đây để chứng minh- Hợp đồng, Biên bản bàn giao hàng hóa, Biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc biên bản nghiệm thu giai đoạn với giá trị đạt yêu cầu nêu trên Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 650.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi