Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt xe phát thanh lưu động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐÀI PHÁT THANH VÀ TRUYỀN HÌNH TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt xe phát thanh lưu động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572070 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 11:02:00 đến ngày 2021-01-07 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,187,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xe cơ sở phát thanh lưu động, với đầy đủ các phí | 1 | chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V Phần 2 | ||
| 2 | Đóng thùng xe chuyên dụng cho xe phát thanh lưu động. | 1 | Hệ thống | nt | ||
| 3 | Biến áp cách ly 1 pha 220V / 7,5KVA | 1 | bộ | nt | ||
| 4 | Bộ lưu điện UPS 6KVA, loại gắn rack | 1 | bộ | nt | ||
| 5 | Máy phát điện, công suất liên tục 5,5KVA/50Hz | 1 | bộ | nt | ||
| 6 | Bàn Mixer âm thanh Digital/Analog, thiết kế dạng module dùng cho phát thanh (Digital/Analog Radio Broadcast Mixer). | 1 | bộ | nt | Cung cấp giấy phép bán hàng (*); Cung cấp C/O và C/Q (**) | |
| 7 | Router audio và điều khiển | 1 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 8 | Bộ xử lý điều chỉnh mức âm thanh tự động kỹ thuật số (Digital AGG Processor) | 1 | bộ | nt | (**) | |
| 9 | Bộ tạo trễ âm thanh | 1 | bộ | nt | (**) | |
| 10 | Bo khuyếch đại phân đường âm thanh Analog Stereo Balance | 8 | cái | nt | (*) (**) | |
| 11 | Bo khuyếch đại phân đường âm thanh Digital AES/EBU | 2 | cái | nt | (*) (**) | |
| 12 | Khung Frame gắn các bo khuyếch đại phân đưởng âm thanh Analog & Stereo | 2 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 13 | Bộ khuếch đại phân đường âm thanh Analog Stereo Balance | 2 | bộ | nt | (**) | |
| 14 | Bộ khuếch đại phân đường âm thanh Digital AES/EBU 1x6 | 2 | bộ | nt | (**) | |
| 15 | Bộ loa kiểm tra âm thanh | 2 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 16 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 1 | cái | nt | (*) (**) | |
| 17 | Bộ đàm liên lạc | 10 | bộ | nt | ||
| 18 | Bộ giao tiếp âm thanh qua điện thoại Analog POTs và di động | 2 | bộ | nt | (**) | |
| 19 | Đầu thu AM/FM Stereo Tuner | 1 | bộ | nt | ||
| 20 | Đầu ghi/phát âm thanh kỹ thuật số, dùng thẻ nhớ | 4 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 21 | Bàn điều khiển Play trực tiếp từ xa | 1 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 22 | Bộ giao tiếp MADI-quang, 16 Analog Input | 1 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 23 | Bộ giao tiếp MADI-quang, 16 Analog Output | 1 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 24 | Hệ thống Intercom không dây cho 4 User, băng tần hoạt động 2.4Ghz (Wireless Intercom System) | 1 | Hệ thống | nt | (**) | |
| 25 | Bộ máy dùng biên tập dựng âm thanh và trao đổi dữ liệu. | 1 | bộ | nt | (**) | |
| 26 | Bộ giao tiếp MADI-quang, 8 Analog Input | 2 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 27 | Bộ giao tiếp MADI-quang, 16 Analog Output | 1 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 28 | Bộ micro không dây loại cầm tay (Lavalier Wireless Microphone) | 3 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 29 | Bộ micro không dây loại cài áo (Handheld Wireless Microphone) | 3 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 30 | Bộ Tuner base unit | 1 | cái | nt | ||
| 31 | Anten cho hệ thống Micro, kèm theo cáp, đầu nối và chân gắn anten. | 2 | bộ | nt | (*) (**) | |
| 32 | Micro phỏng vấn loại súng + Module nguồn + Windsreen (Shotgun Microphone) | 2 | bộ | nt | ||
| 33 | Bộ loa kiểm tra âm thanh loại gắn Rack, 2 LED Meters & 4 Stereo Channel Inputs (Monitor w/4 Channel Input) | 1 | bộ | nt | (**) | |
| 34 | Tai nghe kiểm tra âm thanh | 1 | cái | nt | (*) (**) | |
| 35 | Rack lưu động gắn thiết bị đấu giao tiếp từ xa, loại 6U, kèm theo ổ phân phối nguồn AC | 1 | bộ | nt | ||
| 36 | Bộ truyền dẫn âm thanh qua IP/3G/4G/Wi-Fi (IP STL) | 4 | bộ | nt | (**) | |
| 37 | Bộ truyền dẫn âm thanh qua IP, hỗ trợ 6 kết nối đồng thời (IP Audio Interface) | 1 | bộ | nt | (**) | |
| 38 | Bộ Mix âm thanh lưu động với 5 Audio Input, hỗ trợ truyền dẫn qua IP/3G/4G/Wi-Fi (GSM/3G/IP Portable Audio Mix) | 1 | bộ | nt | (**) | |
| 39 | Bộ ghi âm / phỏng vấn trực tiếp qua mạng GSM/3G/4G | 3 | bộ | nt | (**) | |
| 40 | Bộ Broadband Router & Wireless | 2 | bộ | nt | ||
| 41 | Bảng đấu nối 1RU 16 đầu XLR cái | 3 | cái | nt | ||
| 42 | Bảng đấu nối 1RU 16 đầu XLR đực | 3 | cái | nt | ||
| 43 | Đầu nối BNC gắn panel 50 Ohm dùng cho cao tần | 20 | cái | nt | ||
| 44 | Đầu BNC 50 Ohm bấm dây | 5 | cái | nt | ||
| 45 | Patch âm thanh 12 đường | 2 | cái | nt | ||
| 46 | Dây nhảy patch | 6 | Cái | nt | ||
| 47 | Cáp âm thanh 200 m | 3 | cuộn | nt | ||
| 48 | Cáp mạng CAT6 305m/cuộn | 1 | cuộn | nt | ||
| 49 | Dây điện 2x2.5mm, 100m | 2 | cuộn | nt | ||
| 50 | Dây quang | 1 | Bộ | nt | ||
| 51 | Đầu nối âm thanh | 60 | cái | nt | ||
| 52 | Đầu nối mạng CAT6 (100 cái/hộp) | 1 | hộp | nt | ||
| 53 | Ổ cắp | 10 | cái | nt | ||
| 54 | Bộ gắn rack cho micro | 4 | cái | nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi