Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm trang thiết bị cho các thôn, bản đạt chuẩn nông thôn mới năm 2019 thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng nông thôn mới năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm trang thiết bị cho các thôn, bản đạt chuẩn nông thôn mới năm 2019 thuộc Chương trình mục tiêu Quốc gia về xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 14:51:00 đến ngày 2020-12-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 775,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa full CAsound H115 (Hoặc tương đương) | Loa full CAsound H115 (Hoặc tương đương) | 13 | Đôi | - 01 loa bass 40 (15"), coil 76 - 01 loa treble, coil 44 - Trở kháng: 8 Ω - Công suất: 500W/1000W/2000W - Dải tần đáp ứng: 50Hz – 18KHz - Độ nhạy: 97db/w/m - Kích thước: 450x470x720mm - Chất liệu: Gỗ ván ép Bạch Dương | |
| 2 | Âmply CAsound CA-2650 (Hoặc tương đương) | Âmply CAsound CA-2650 (Hoặc tương đương) | 13 | Chiếc | - Cấu trúc Main Power: 2 kênh, Mạch Công suất kiểu Class H, Sử dụng biến áp - Điện áp: AC 220V / 50-60Hz - Công suất đầu ra: 2 (kênh) x 650W / 8Ω 2 (kênh) x 1040W / 4Ω 1 (kênh) x 1300W/8Ω (Bridge) 1 (kênh) x 2080W/4Ω (Bridge) - Dải tần đáp ứng: 20Hz – 20KHz - S/N Ratio: >100dBA - Crosstalk: >90dBA - Damping Factor: >800 - Voltage gain: 39dB - Kích thước (HxWxD): 580 x570x135 mm - Trọng lượng tịnh: 17Kg - Tổng trọng lượng đóng gói: 17.8Kg | |
| 3 | Micro không dây CAsound M9 Plus (Hoặc tương đương) | Micro không dây CAsound M9 Plus (Hoặc tương đương) | 13 | Cbộ | - Băng tần hoạt động: UHF - Khoảng cách kênh: 250KHz - Ổn định tần số: ± 0,005% - Phạm vi hoạt động: 50m - Độ lệch đỉnh: ± 45KHz - Phản ứng âm thanh: 80Hz – 18KHz (± 3dB) - SNR Toàn diện: SNR >105 dB - Biến dạng toàn diện: ≤ 0,5% - Nhiệt độ hoạt động: -10oC – 40oC - Độ nhậy bộ nhận: – 95 – – 95 DBM - Hệ số méo tiếng rất thấp: 0.5% hoặc ít hơn - Độ ồn Tín hiệu: 110 dB hoặc cao hơn - Điện năng tiêu thụ: 10W - Điện áp: 100-240 – v 50-60 hz 12 VDC adapter (switch) 12 VDC hoặc 220 VAC / 50-60 Hz (cung cấp điện tuyến tính) - Kích thước (HxWxD): 45 x 485 x 160 mm | |
| 4 | Vang CAsound KTV9) (Hoặc tương đương) | Vang CAsound KTV9) (Hoặc tương đương) | 13 | Cái | - Điện áp: AC 220V / 50-60Hz - Đầu vào: Rack AV,Optical, Coaxial, Bluetooth - Đầu ra: Output XLR, Right, Left, Center, Sub - Mức đầu vào tối đa: 3V – Mic / Music80 - Độ nhạy: Mic – 15mV / Music – 180mV - Trở kháng đầu vào: 10K (unbalance) - Trở kháng đầu ra: 47K (unbalance) - Chống hú: Chế độ chống hú tự động - Kích thước:(HxWxD): 45 x 485 x 200 mm - Trọng lượng tịnh: 5.5 Kg - Tổng trọng lượng đóng gói: 6.5 Kg | |
| 5 | Dây loa Summer SP225(Hoặc tương đương) | Dây loa Summer SP225(Hoặc tương đương) | 390 | m | - Dây loa lõi 2.5 chất đồng nguyên chất. - Dây có lớp dù chịu lực, chống đứt. - Dây 2 lõi, lớp vỏ rất dẻo mềm ko bị xoắn. | |
| 6 | Phụ kiện kết nối | Phụ kiện kết nối | 13 | Bộ | - Dây tín hiệu Soundlink: 02 mét - Jack Seetronic SL4FX-N: 04 cái - Jack Seetronic SC3MXX-BG: 04 cái | |
| 7 | Tivi Samsung 4K 55 inch UA55TU7000) (Hoặc tương đương) | Tivi Samsung 4K 55 inch UA55TU7000) (Hoặc tương đương) | 13 | Cái | Loại tivi: Smart tivi - Kích thước màn hình: 55 inch - Độ phân giải: 4K Ultra HD (3840x2160px) - Sản xuất tại: Việt Nam - Năm sản xuất: 2020 Kết nối - Bluetooth: Có - Kết nối Internet: wifi, cổng Lan, Cổng AV - Cổng Component, Cổng Composite - Cổng HDMI: 4 cổng - Cổng USB: 2 cổng - Cổng VGA: không - Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out) - Tích hợp đầu kỹ thuật số: DVB-T2 Smart Tivi/ Internet Tivi - Hệ điều hành, giao diện: Tizen OS - Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web - Điều khiển tivi bằng điện thoại: Bằng ứng dụng SmartThings - Kết nối Bàn phím, chuột: Có Công nghệ hình ảnh, âm thanh - Công nghệ hình ảnh: UHD Dimming, Micro Dimming Pro, HDR 10+ - Tivi 3D: không - Công nghệ âm thanh: DTS Codec - Tổng công suất loa: 20W - Công suất: 150W - Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.05 cm - Cao 77.83 Dày 24.97 cm - Khối lượng có chân: 14,2kg - Kích thước không chân,treo tường: Ngang 123.05 cm - Cao 70.72 Dày 5.99 cm - Khối lượng không chân: 13,9 kg. | |
| 8 | Loa di động CXF 215-15(Hoặc tương đương) | Loa di động CXF 215-15(Hoặc tương đương) | 13 | Cái | - Chất liệu thùng loa: Thùng gỗ sơn - Công suất: 500W-2000W - Loa Bass: 40cm x 2 - Treble: 450 - Micro không dây: UHF x 2 - Bình ắc quy: 12V/20A - Kết nối Bluetooth: 4.2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi