Gói thầu: Gói thầu 07: Phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 07: Phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 425 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 14:49:00 đến ngày 2021-01-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,790,933,537 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 146,864,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi sáu triệu tám trăm sáu mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đà U120x45x4-2,4m | 110 | đà | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 2 | Đà U140x50x4-2,7m | 655 | đà | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 3 | Đà sắt U160x60x5-2,7m | 302 | đà | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 4 | Đà sắt U160x60x5 - 2,7m + thanh giằng | 214 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 5 | Đà U160-3m đỡ MBT 3pha: 02 U160x60x5-3m + 02 U100x45x3,5-800 + 04 V75x75x6-250 + 02 bộ collier sắt dẹt 100x10 phi 280 + 04 Boulon 16x60 + Lông đền M18 (50x50x2,5mm) | 5 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 6 | Đà sắt FCO (Đà đa năng): 01V75x75x8-2,4m/04ốp + 02 T/c 60x6-920 | 654 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 7 | Đà XIT: 01V75x75x8-2m/02ốp + 02 T/c 60x6-720 | 63 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 8 | Đà sắt XIT 1 (Đà lệch 1phần): 01V75x75x8-2m/03ốp + T/c L60x60x6-1132 | 24 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 9 | Đà sắt XIT 2 (Đà lệch toàn phần): 01V75x75x8-2m/03ốp + T/c L60x60x6-2100 | 90 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 10 | Đà sắt lệch toàn phần 0,8m: 01V75x75x8-0,8m/01ốp + T/c 50x50x5-710 | 27 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 11 | Đà V 75x75x8- 2,8m (0C) | 10 | đà | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 12 | Đà V 75x75x8- 2,8m (3C) | 30 | đà | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 13 | Sắt potelet V63x63x4-3m | 100 | cây | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 14 | Sắt potelet V63x63x4-2m | 100 | cây | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 15 | Giá đỡ FCO-LA | 300 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 16 | Giá treo MBT 1 pha 15-25kVA | 100 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 17 | Giá treo MBA 3 pha 3x25kVA | 20 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 18 | Giá treo MBT 1 pha 37.5-50kVA | 137 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 19 | Giá treo MBA 3 pha 3x50kVA | 59 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 20 | Móc treo chữ U (MT16) | 1.804 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 21 | Khánh ghép sứ treo | 88 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 22 | Khoá néo AC 95 - 120 (4U) | 200 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 23 | Khoá néo AC 150 - 240 (5U) | 300 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 24 | Kẹp chằng 3 boulon | 3.036 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 25 | Yếm cáp | 798 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 26 | Boulon 10x30 + 2 Londel vuông φ12 (50x50x2,5mm) | 150 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 27 | Boulon 12x40 | 500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 28 | Boulon 12x60 | 500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 29 | Boulon 14x40 | 200 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 30 | Boulon 14x60 | 240 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 31 | Boulon 14x200 | 4.325 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 32 | Boulon 14x250 | 6.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 33 | Boulon 14x300 | 1.400 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 34 | Boulon 16x40 | 1.099 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 35 | Boulon 16x60 | 2.963 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 36 | Boulon 16x100 | 300 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 37 | Boulon 16x150 | 350 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 38 | Boulon 16x200 | 520 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 39 | Boulon 16x250 | 7.500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 40 | Boulon 16x300 | 3.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 41 | Boulon 16x350 | 3.500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 42 | Boulon 16x550 | 125 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 43 | Boulon 16x600 | 100 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 44 | Boulon 16x750 | 120 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 45 | Boulon mắt 16x250 | 800 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 46 | Boulon mắt 16x300 | 700 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 47 | Boulon mắt 16x350 | 652 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 48 | Boulon VRS 16x250 | 1.583 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 49 | Boulon VRS 16x300 | 1.350 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 50 | Boulon VRS 16x350 | 1.500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 51 | Boulon VRS 16x400 | 600 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 52 | Boulon VRS 16x450 | 760 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 53 | Boulon VRS 16x500 | 246 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 54 | Boulon VRS 16x550 | 204 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 55 | Boulon VRS 16x600 | 302 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 56 | Boulon VRS 16x750 | 300 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 57 | Boulon VR 2 đầu 16x700 | 200 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 58 | Boulon VR 2 đầu 16x1000 | 200 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 59 | Boulon VRS 22x500 | 250 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 60 | Boulon VR 2 đầu 22x500 | 250 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 61 | Boulon VR 2 đầu 22x600 | 150 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 62 | Boulon VR 2 đầu 22x650 | 129 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 63 | Boulon VR 2 đầu 22x850 | 175 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 64 | Boulon VR 2 đầu 22x1000 | 60 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 65 | Boulon VR 2 đầu 22x1200 | 117 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 66 | Split-bolt A35-50/C10-50 (# Ốc xiếc cáp 1/0) | 4.600 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 67 | Split-bolt A70-95/C10-95 | 1.500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 68 | Split-bolt A 120-150/C25-150 | 700 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 69 | Split-bolt 350MCM | 608 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 70 | Split-bolt A 185-240/C35-240 (# ốc xiếc cáp 500MCM) | 600 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 71 | Kẹp quai A35-50 | 536 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 72 | Kẹp quai A70-95 | 774 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 73 | Kẹp quai A120-170 | 566 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 74 | Kẹp quai A185-240 | 604 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 75 | Kẹp quai ép dây nhôm 150-240mm2 | 577 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 76 | Kẹp quai ép dây nhôm 95-120mm2 | 230 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 77 | Kẹp quai ép dây nhôm 50 -70mm2 | 115 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 78 | Hotline clamp C25-50 | 805 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 79 | Hotline clamp C70-95 | 389 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 80 | Hotline clamp 240MCM | 105 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 81 | Cọc đất & kẹp mạ đồng 16x2400 | 5.079 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 82 | Cọc đất 16 x 2400 (mạ kẽm & hàn 01 bass lắp 40x40x4 khoan lỗ phi 12) | 640 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 83 | Cáp thép 3/8" (TK35) | 1.991 | kg | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 84 | Cáp thép 5/8" (TK50) | 4.211 | kg | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 85 | Londel vuông φ18 (60x60x6mm) | 38.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 86 | Londel vuông φ24 (60x60x8mm) | 2.500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 87 | Băng keo lọai cuộn | 7.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 88 | Ty neo 22x2,4m | 250 | cọc | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 89 | Ty neo 22x3,7m | 40 | cọc | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 90 | Kẹp nhôm A35-50/A35-50 | 1.689 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 91 | Kẹp nhôm A70-95/A70-95 | 2.320 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 92 | Kẹp nhôm A185-240/ A120-150 | 150 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 93 | Kẹp ép WR 259 (dùng ép dây tiết diện từ 25-50mm2) | 350 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 94 | Kẹp ép WR 279 (dừng ép dây tiết diện từ 50-70mm2) | 3.120 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 95 | Kẹp ép WR 419 (dùng ép dây tiết diện từ 70-95 mm2) | 9.941 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 96 | Kẹp ép WR 875 (dùng ép dây tiết diện từ 120-240 mm2) | 2.378 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 97 | Kẹp ép WR 929 (dùng ép dây tiết diện từ 240-300mm2) | 2.242 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 98 | Đai thép Inox 0.4x10-1000 + khóa đai | 2.709 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 99 | Đai thép Inox 0.4x10-1200 + khóa đai | 35.982 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 100 | Đai thép Inox 0.4x20-1000 + khóa đai | 1.820 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 101 | Đai thép Inox 0.4x20-1200 + khóa đai | 39.677 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 102 | Giáp níu dây AsXV 50-24kV + khung U giáp níu | 118 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 103 | Giáp níu dây AsXV 70-24kV + khung U giáp níu | 136 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 104 | Giáp níu dây AsXV 95-24kV + khung U giáp níu | 11 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 105 | Giáp níu dây AsXV 120-24kV + khung U giáp níu | 62 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 106 | Giáp níu dây AsXV 150-24kV + khung U giáp níu | 27 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 107 | Giáp níu dây AsXV 185-24kV + khung U giáp níu | 501 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 108 | Giáp níu dây AsXV 240-24kV + khung U giáp níu | 601 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 109 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 50-24kV-dùng cho sứ 24kV | 942 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 110 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 70-24kV-dùng cho sứ 24kV | 221 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 111 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 70-24kV-dùng cho sứ 36kV | 69 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 112 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 95-24kV-dùng cho sứ 24kV | 28 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 113 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 120-24kV-dùng cho sứ 24kV | 218 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 114 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 120-24kV-dùng cho sứ 36kV | 20 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 115 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 150-24kV-dùng cho sứ 24kV | 303 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 116 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 150-24kV-dùng cho sứ 36kV | 20 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 117 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 185-24kV-dùng cho sứ 24kV | 566 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 118 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 185-24kV-dùng cho sứ 36kV | 365 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 119 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 240-24kV-dùng cho sứ 24kV | 1.082 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 120 | Dây buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 240-24kV-dùng cho sứ 36kV | 59 | sợi | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 121 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 50-24kV-dùng cho sứ 24kV | 115 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 122 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 50-24kV-dùng cho sứ 36kV | 35 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 123 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 70-24kV-dùng cho sứ 24kV | 5 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 124 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 70-24kV-dùng cho sứ 36kV | 5 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 125 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 95-24kV-dùng cho sứ 24kV | 10 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 126 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 95-24kV-dùng cho sứ 36kV | 50 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 127 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 120-24kV-dùng cho sứ 24kV | 85 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 128 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 120-24kV-dùng cho sứ 36kV | 30 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 129 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 150-24kV-dùng cho sứ 24kV | 20 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 130 | Dây buộc đầu sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 150-24kV-dùng cho sứ 36kV | 20 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 131 | Dây buộc đầu sứ kép (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 185-24kV-dùng cho sứ 24kV | 120 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 132 | Dây buộc đầu sứ kép (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 185-24kV-dùng cho sứ 36kV | 20 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 133 | Dây buộc đầu sứ kép (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc AsXV 240-24kV-dùng cho sứ 24kV | 100 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 134 | Uclevis | 18.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 135 | Rack 2 sứ | 296 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 136 | Rack 3 sứ | 30 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 137 | Rack 4 sứ | 104 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 138 | Coller 250-300/21 + 2boulon F12x100 + 04 Londel vuông + 2boulon F12x60 + 04 Londel vuông | 125 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 139 | Coller 250-300/90 + 2boulon F12x100 + 04 Londel vuông + 2boulon F12x60 + 04 Londel vuông | 154 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 140 | Ống nhựa PVC phi 114xx4mx6mm | 40 | mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 141 | Ống nhựa PVC phi 90x4mx5mm | 1.706 | mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 142 | Ống nhựa PVC phi 60x4mx2,9mm | 4.953 | mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 143 | Ống nhựa PVC phi 42x4mx1,8mm | 340 | mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 144 | Ống nhựa PVC phi 27x4mx1,3mm | 4.103 | mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 145 | Ống nhựa PVC phi 21x4mx1,3mm | 1.080 | mét | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 146 | Co L ống nhựa PVC 114 | 38 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 147 | Co L ống nhựa PVC 90 | 553 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 148 | Co L ống nhựa PVC 60 | 1.300 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 149 | Co L ống nhựa PVC 42 | 245 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 150 | Co L ống nhựa PVC 27 | 2.862 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 151 | Co L ống nhựa PVC giảm từ 60/27 | 550 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 152 | Nối ống nhựa PVC 90 | 61 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 153 | Co T ống nhựa PVC 27 | 841 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 154 | Đầu cosse ép 8mm² | 1.354 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 155 | Đầu cosse ép 25mm² | 594 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 156 | Đầu cosse ép 35mm² | 228 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 157 | Đầu cosse ép 50mm² | 1.934 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 158 | Đầu cosse ép 70mm² | 1.068 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 159 | Đầu cosse ép 95mm² | 831 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 160 | Đầu cosse ép 120mm² | 1.080 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 161 | Đầu cosse ép 150mm² | 170 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 162 | Đầu cosse ép 185mm² | 86 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 163 | Đầu cosse ép 240mm² | 95 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 164 | Đầu cosse ép 120mm² (loại 2 boulon) | 265 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 165 | Đầu cosse ép 150mm² (loại 2 boulon) | 178 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 166 | Đầu cosse ép 185mm² (loại 2 boulon) | 316 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 167 | Đầu cosse ép 240mm² (loại 2 boulon) | 468 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 168 | Đầu cosse ép 300mm² (loại 2 boulon) | 90 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 169 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm² (loại 2 boulon) | 12 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 170 | Đầu cosse ép Cu-Al 240mm² (loại 2 boulon) | 42 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 171 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm² (loại 2 boulon) | 397 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 172 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm² (loại 2 boulon) | 155 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 173 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm² (loại 2 boulon) | 20 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 174 | Đầu cosse ép pin rỗng 10 ly (CE 10-12) | 4.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 175 | Đầu cosse ép pin rỗng 6 ly (CE 6-12) | 3.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 176 | Đầu cosse ép tròn trần R6-6 (6 ly) | 7.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 177 | Đầu cosse ép tròn trần R10-6 (6 ly) | 8.500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 178 | Đánh dấu dây EC – 2 “2” | 2.000 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 179 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 900x500x600-2ly | 320 | Thùng | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 180 | Thùng cầu dao 300A + bảng nhựa (hoặc bakelit): 250x350x550-1,2 ly | 264 | Thùng | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 181 | Thùng điện kế & cầu dao đôi lớn + 2 bảng nhựa (hoặc bakelit): 1000x500x800-2ly | 60 | Thùng | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 182 | Boulon móc 16x200 | 105 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 183 | Boulon móc 16x250 | 882 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 184 | Boulon móc 16x350 | 660 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 185 | Boulon móc 16x450 | 40 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 186 | Boulon móc 16x600 | 25 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 187 | Kẹp dừng cáp ABC 2x70 | 76 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 188 | Kẹp dừng cáp ABC 2x95 | 354 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 189 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50 | 96 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 190 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70 | 431 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 191 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95 | 495 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 192 | Kẹp dừng cáp ABC 4x120 | 53 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 193 | Móc treo cáp ABC (# kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo) 4x50 | 180 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 194 | Móc treo cáp ABC (# kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo) 4x70 | 80 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 195 | Móc treo cáp ABC (# kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo) 4x95 | 403 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 196 | Ống ép dây ABC 50 (ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC) | 100 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 197 | Ống ép dây ABC 120 (ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC) | 140 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 198 | Ống ép dây ABC 150 (ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC) | 15 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 199 | Ống nối dây ACSR 50/8 | 326 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 200 | Ống nối dây ACSR 70/11 | 236 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 201 | Ống nối dây ACSR 240/32 | 80 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 202 | Chì niêm điện kế | 900 | kg | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 203 | Vòng treo đầu tròn | 5 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 204 | Đà composite đa năng 2,4m: 01 đà 75x75x6-2,4m + 02 thanh chống 40x10-920 (thanh dẹt) | 178 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 205 | Đà composite lệch bán phần 0,8m: 01 đà 75x75x6-810 + 01 T/c 60x10-950 (thanh dẹt) | 59 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi