Gói thầu: Gói thầu số 01 - Mua vật tư, công cụ và dụng cụ phục vụ giảng dạy Khoa Kỹ thuật Công nghệ năm học 2020-2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Mua vật tư, công cụ và dụng cụ phục vụ giảng dạy Khoa Kỹ thuật Công nghệ năm học 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201252407 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 14:34:00 đến ngày 2020-12-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 419,136,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,200,000 VNĐ ((Sáu triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp xoắn đôi (304m/thùng) | 1 | Thùng | Golden Link UTP Cat 5e Platinum màu cam (304m/thùng) | ||
| 2 | Đầu dây RJ45 (100 cái/hộp) | 4 | Hộp | AMP (100 cái/hộp) | ||
| 3 | Kìm bấm mạng | 4 | Cái | HT-210C Hanlong | ||
| 4 | Bộ kiểm tra cáp mạng | 4 | Bộ | CT-168 AZONE | ||
| 5 | Xi măng | 6 | Bao | Vicem Hà Tiên | ||
| 6 | Bao tay bảo hộ (vải) | 50 | Cặp | Bao tay vải DVCON | ||
| 7 | Chổi bông cỏ | 2 | Cây | Nhà thầu nhập thông số kỹ thuật do nhà thầu chào | ||
| 8 | Giẻ lau | 20 | Kg | Nhà thầu nhập thông số kỹ thuật do nhà thầu chào | ||
| 9 | Nhớt 10 | 18 | Lít | PV Hydraulic VG 32 | ||
| 10 | Cưa gỗ stanley 20-081 (Kích thước: 20″ (~508mm)) | 2 | Cây | Kích thước: 20″ (~508mm)) | ||
| 11 | Tấm ép cứng bằng thép đường kình 76cm dày 30cm | 2 | Tấm | đường kính 76cm dày 30cm | ||
| 12 | tấm ép cứng bằng thép đường kính 33cm dày 25cm | 2 | Tấm | đường kính 33cm dày 25cm | ||
| 13 | Bộ khóa, tuýp đầu 1/4", 3/8" & 1/2" 130 chi tiết (hộp nhựa) GCAI130B | 1 | Bộ | 1/4", 3/8" & 1/2" 130 chi tiết (hộp nhựa) | ||
| 14 | Pin sạc AA 1.2vol 2300mAh (Energizer AA 2300mAH) | 16 | Viên | 1.2vol 2300mAh (Energizer AA 2300mAH) | ||
| 15 | Chuột máy tính có dây | 20 | Cái | 0.8 | ||
| 16 | Viết bảng (màu xanh) | 5 | Hộp | Bút Thiên Long | ||
| 17 | Viết bảng (màu đen) | 5 | Hộp | Bút Thiên Long | ||
| 18 | Viết bảng (màu đỏ) | 5 | Hộp | Bút Thiên Long | ||
| 19 | Khăn lau bảng 20x20 | 20 | Cái | 20x20 | ||
| 20 | Chổi quét phòng | 20 | Cây | Chổi đát (bông cỏ) | ||
| 21 | Pin tiểu - 1.5V | 200 | Viên | AA Super Maxell-1.5V | ||
| 22 | Pin - 9 V | 60 | Cái | Maxell - 9 V | ||
| 23 | Tủ điện nhựa 400x400x20 | 1 | Cái | 400x400x20 | ||
| 24 | Đèn báo tủ điện phi 16mm, 220V (đỏ) | 40 | Cái | Đèn báo tủ điện phi 16mm, 220V (đỏ) | ||
| 25 | Đèn báo tủ điện phi 16mm, 220V (vàng) | 30 | Cái | Đèn báo tủ điện phi 16mm, 220V (vàng) | ||
| 26 | Đèn báo tủ điện phi 16mm, 220V (xanh) | 30 | Cái | Đèn báo tủ điện phi 16mm, 220V (xanh) | ||
| 27 | Đồng hồ 380A | 1 | Cái | MFM 380A - India | ||
| 28 | Nút nhấn (1NO+1NC) đỏ | 20 | Cái | LA38-11 22mm-Hàn Quốc | ||
| 29 | Nút nhấn (1NO+1NC) xanh | 20 | Cái | LA38-11 22mm-Hàn Quốc | ||
| 30 | Nút nhấn (1NO+1NC) vàng | 20 | Cái | LA38-11 22mm-Hàn Quốc | ||
| 31 | Nút dừng khẩn cấp (1NO+1NC) | 5 | Cái | YJ39-LA37-Hàn Quốc | ||
| 32 | Biến dòng 50/5A | 3 | Cái | Master MBH-30-VN | ||
| 33 | Đầu cos tròn 2.5 (500 con/bịch) | 2 | Bịch | 500 con/bịch | ||
| 34 | Đầu cos Y 2.5 (500 con/bịch) | 2 | Bịch | 500 con/bịch | ||
| 35 | Đầu cos bin phi 1.0/1000 cái/bịch | 1 | Bịch | phi 1.0/1000 cái/bịch | ||
| 36 | Dây rút nhựa 2,5 tất | 4 | Bịch | Dây rút nhựa 2,5 tất | ||
| 37 | Miếng phíp dày 3mm 1mX1,2m | 8 | Tấm | Miếng phíp dày 3mm 1mX1,2m | ||
| 38 | Jack cái | 400 | Cái | Banana socket 4mm | ||
| 39 | Jack bắp chuối | 400 | Cái | Jack đực an toàn điện | ||
| 40 | Giấy cách điện 0.10mm | 10 | Tờ | Giấy cách điện 0.10mm | ||
| 41 | Giấy cách điện 0.20mm | 10 | Tờ | Giấy cách điện 0.20mm | ||
| 42 | Giấy nhám mịn P320 | 10 | Tờ | Giấy nhám mịn P320 | ||
| 43 | Mỏ hàn + đế gan (60W) | 10 | Cây | Mỏ hàn + đế gan (60W) | ||
| 44 | Ống gen 1mm | 30 | Ống | Ống gen 1mm | ||
| 45 | Ống gen 2mm | 30 | Ống | Ống gen 2mm | ||
| 46 | Ống gen 3mm | 30 | Ống | Ống gen 3mm | ||
| 47 | Băng keo đen | 5 | Cuồn | Nano | ||
| 48 | Dây nhôm emay 0.4mm | 4 | Ký | Dây nhôm emay 0.4mm | ||
| 49 | Dây nhôm emay 0.6mm | 4 | Ký | Dây nhôm emay 0.6mm | ||
| 50 | Dây nhôm emay 0.8mm | 4 | Ký | Dây nhôm emay 0.8mm | ||
| 51 | Amper kìm | 1 | Cây | Kyoritsu KEWSNAP200 | ||
| 52 | Máy hàn HK 200A-VN | 1 | Cái | Máy hàn HK 200A-VN | ||
| 53 | Máy khoan pin | 1 | Cây | Makita DDF343Z | ||
| 54 | Máy khoan điện (430W) | 1 | Cây | Makita M8103B 430W | ||
| 55 | Máy cắt sắt (2200W) | 1 | Cây | Makita LW1401 2200W | ||
| 56 | Máy mài cầm tay (710W) | 1 | Cây | Makita 9553B 710W | ||
| 57 | Biến trở 10K | 10 | Cái | RV24YN20S B103 10K | ||
| 58 | MCB D6-2P-20A | 10 | Cái | Mitsubishi BH-D6-2P-20A | ||
| 59 | Công tắc gạt MTS-106 6A 125V xanh 3 | 120 | Cái | Công tắc gạt MTS-106 6A 125V xanh 3 | ||
| 60 | Đèn Led 24Vdc đỏ | 20 | Bóng | Đèn Led 24Vdc đỏ | ||
| 61 | Đèn Led 24Vdc vàng | 20 | Bóng | Đèn Led 24Vdc vàng | ||
| 62 | Đèn Led 24Vdc xanh | 20 | Bóng | Đèn Led 24Vdc xanh | ||
| 63 | Đầu cos tròn 2.0 (500 con/bịch) | 2 | Bịch | Đầu cos tròn 2.0 (500 con/bịch) | ||
| 64 | Đầu cos Y 2.0 (500 con/bịch) | 2 | Bịch | Đầu cos Y 2.0 (500 con/bịch) | ||
| 65 | Đầu cos bin phi 1.0 / 1000 cái/bịch | 2 | Bịch | Đầu cos bin phi 1.0 / 1000 cái/bịch | ||
| 66 | Cáp nối dài USB 1m (đầu đực, đầu cái) | 10 | Cái | Cáp nối dài USB 1m (đầu đực, đầu cái) | ||
| 67 | Thạch anh 2 chân 20MHZ | 30 | Con | Thạch anh 2 chân 20MHZ | ||
| 68 | Nút nhấn 4 chân 6x6x5mm | 20 | Cái | Nút nhấn 4 chân 6x6x5mm | ||
| 69 | Mạch Điều Khiển Động Cơ DC L298 | 10 | Cái | Mạch Điều Khiển Động Cơ DC L298 | ||
| 70 | Động Cơ DC F130 Trục 2mm | 20 | Cái | F1340-China | ||
| 71 | Cảm Biến Nhiệt Độ LM35 | 10 | Con | TO-92-China | ||
| 72 | Dây bus 6 pin 2 đầu cái (dài 20 cm) | 20 | Sợi | Dây bus 6 pin 2 đầu cái (dài 20 cm) | ||
| 73 | Dây bus 8 pin 2 đầu cái (dài 40 cm) | 50 | Sợi | Dây bus 8 pin 2 đầu cái (dài 40 cm) | ||
| 74 | Dây Cắm Breadboard 2 đầu cái 30cm | 40 | Sợi | Dây Cắm Breadboard 2 đầu cái 30cm | ||
| 75 | Mạch Nạp PICkit 3 | 10 | Cái | Full Box-Microchip | ||
| 76 | IC vi điều khiển PIC 16F887 | 40 | Con | I/P DIP40 China | ||
| 77 | Mạch Chuyển Giao Tiếp USB UART Lora SX1278 | 1 | Cái | CP2102 China | ||
| 78 | Mạch Thu Phát RF UART Lora SX1278 433Mhz - 3000 m | 3 | Cái | UART Lora China | ||
| 79 | Anten 433Mhz 2dBi SMA Đực | 3 | Cái | 433Mhz 2dBi SMA Đực | ||
| 80 | Domino 20A-20 chân Hanyoung | 10 | Cái | Domino 20A-20 chân Hanyoung | ||
| 81 | Bộ nguồn DC; 30V | 5 | Bộ | 30V Extech 382200 | ||
| 82 | Que đo VOM | 10 | Cặp | 1000V-20A | ||
| 83 | Cầu chì ống 0,5A | 2 | Hộp | Cầu chì ống 0,5A | ||
| 84 | Chì hàn | 2 | Cuộn | Chì hàn mạch điện 0,5kg/cuộn | ||
| 85 | Test board | 10 | Cái | Breadboard MB-102 830 | ||
| 86 | Dây đồng cắm testboard (1 lõi) | 2 | Kg | Dây đồng nhỏ lõi cứng phi 0,5mm | ||
| 87 | Kiềm cắt điện tử | 10 | Cây | WNS205A | ||
| 88 | Bộ nguồn máy tính | 10 | Bộ | Jetek G400 500W | ||
| 89 | Đồng hồ VOM | 10 | Cái | VOM SAMWA 960 | ||
| 90 | IC 555 | 150 | Con | NE555 | ||
| 91 | IC7490 (74LS90/74HC90) | 50 | Con | 74LS90/74HC90 | ||
| 92 | IC74193 | 50 | Con | 74LS193 | ||
| 93 | IC74192 (74LS192/74HC192) | 50 | Con | 74LS192/74HC192 | ||
| 94 | IC7447 (74LS47/74HC47) | 50 | Con | 74LS47/74HC47 | ||
| 95 | Led đơn | 100 | Con | 5mm-VN | ||
| 96 | Diode 1N4007 | 100 | Con | 1N4007 | ||
| 97 | Diode 1N4733 | 50 | Con | 1N4733 | ||
| 98 | Điện trở 33K | 100 | Con | Điện trở 33K | ||
| 99 | Tụ 1uF/25V | 50 | Con | Tụ 1uF/25V | ||
| 100 | Transistor C1815 | 50 | Con | Transistor C1815 | ||
| 101 | Transistor A1015 | 50 | Con | Transistor A1015 | ||
| 102 | IC 7805 | 50 | Con | IC 7805 | ||
| 103 | IC 7905 | 50 | Con | IC 7905 | ||
| 104 | Tụ 1000uF/25V | 50 | Con | Tụ 1000uF/25V | ||
| 105 | IC 555 | 20 | Con | IC 555 | ||
| 106 | Mosfet IRF 540 | 20 | Con | IRF 540-VN | ||
| 107 | IC LM317 | 20 | Con | LM317-VN | ||
| 108 | SCR 2P4M | 20 | Con | 2P4M-VN | ||
| 109 | Triac BT136 | 20 | Con | BT136-VN | ||
| 110 | Ống hơi KPC phi 4 | 1 | Cuộn | Ống hơi KPC phi 4 | ||
| 111 | Ống hơi KPC phi 6 | 1 | Cuộn | Ống hơi KPC phi 6 | ||
| 112 | Ống hơi KPC phi 8 | 1 | Cuộn | Ống hơi KPC phi 8 | ||
| 113 | Dây điện mềm CVm 1.0 | 4 | Cuộn | Dây điện mềm CVm 1.0 | ||
| 114 | Dây điện mềm CVm 2.0 | 2 | Cuộn | Dây điện mềm CVm 2.0 | ||
| 115 | Dây điện mềm VCm0 2x1.5-30/0,25 | 4 | Cuộn | Dây điện mềm VCm0 2x1.5-30/0,25 | ||
| 116 | Domino 20A-20 chân Hanyoung | 2 | Hộp | Domino 20A-20 chân Hanyoung | ||
| 117 | Domino 30A-6 chân Hanyoung | 3 | Hộp | Domino 30A-6 chân Hanyoung | ||
| 118 | Relay dòng EOCR-4E (dòng 0.5A-6A) | 1 | Cái | Relay dòng EOCR-4E (dòng 0.5A-6A) | ||
| 119 | Ecoder ES3 - 0CCN6941 | 4 | Cái | Ecoder ES3 - 0CCN6941 | ||
| 120 | Đầu nối nhanh ống hơi khí nén đực + cái | 10 | Bộ | NI ZEN 20SP | ||
| 121 | Ống hơi khí nén áp lực | 50 | M | Pu PUMA-15m Phi 8 | ||
| 122 | Súng xịt hơi | 5 | Cây | DG 10-TaiWan | ||
| 123 | Xăng E5 | 150 | lít | Xăng E5 | ||
| 124 | Dầu DO | 60 | lít | 0,25S | ||
| 125 | RP7 | 5 | chai | Chai 150g | ||
| 126 | Dung dịch súc rửa kim phun | 3 | chai | Fuel InJection 1L | ||
| 127 | Dung dịch tưới nguội | 2 | Thùng | Thùng 18 lít - Japan | ||
| 128 | Nhớt bôi trơn động cơ | 4 | Thùng | Castrol 20w50 thùng 18 lít | ||
| 129 | Bao tay vải | 10 | lốc | Màu xám, Lốc 10 cặp | ||
| 130 | Hộp Sin cao su tròn | 5 | Hộp | Chịu dầu, chịu nhiệt, 18 kích cỡ, 270 chiếc | ||
| 131 | Dầu phanh | 5 | chai | VHDP DOT3 | ||
| 132 | Băng keo đen | 30 | Cuộn | Cuồn lớn | ||
| 133 | Băng keo giấy | 30 | Cuộn | Cuồn lớn | ||
| 134 | Dây điện ô tô | 5 | Cuộn | Cuộn 100 Mét, Dây Điện 0.75mm (24x0.20), lõi đồng nhiều sợi | ||
| 135 | Giẻ lau | 60 | kg | Nhà thầu nhập thông số kỹ thuật do nhà thầu chào | ||
| 136 | Xà phòng | 45 | kg | Omo | ||
| 137 | Mỡ bò | 3 | Hộp | Litol | ||
| 138 | Giấy nhám 180 | 10 | Tờ | P180 | ||
| 139 | Ống gen chịu nhiệt 4 ly | 10 | m | Ống gen chịu nhiệt 4 ly | ||
| 140 | Ống gen chịu nhiệt 6 ly | 10 | m | Ống gen chịu nhiệt 6 ly | ||
| 141 | Ống gen chịu nhiệt 8 ly | 10 | m | Ống gen chịu nhiệt 8 ly | ||
| 142 | Ống co nhiệt 4 ly | 10 | m | Ống co nhiệt 4 ly | ||
| 143 | Ống co nhiệt 6 ly | 10 | m | Ống co nhiệt 6 ly | ||
| 144 | Ống co nhiệt 8 ly | 10 | m | Ống co nhiệt 8 ly | ||
| 145 | Dây rút nhựa 200mm | 5 | bịt | Dài 200m | ||
| 146 | Đồng hồ xo Mitutoyo 2109S-10 | 1 | cây | Đồng hồ xo Mitutoyo 2109S-10 | ||
| 147 | Đồng hồ VOM Kyoritsu 1009 | 2 | Cái | Đồng hồ VOM Kyoritsu 1009 | ||
| 148 | Đồng hồ VOM Pro'skit MT-2018 | 5 | Cái | Đồng hồ VOM Pro'skit MT-2018 | ||
| 149 | Pin 1,5V | 2 | hộp | Pin 1,5V | ||
| 150 | Chổi bông cỏ | 10 | Cái | Nhà thầu nhập thông số kỹ thuật do nhà thầu chào | ||
| 151 | Chổi dừa | 5 | Cái | Nhà thầu nhập thông số kỹ thuật do nhà thầu chào | ||
| 152 | Delco 3A | 1 | bộ | Toyota 3A | ||
| 153 | Máy đề 3A | 2 | bộ | Toyota 3A | ||
| 154 | Bộ chế hòa khí 3A | 1 | bộ | Toyota 3A | ||
| 155 | Dây đai cam | 2 | sợi | Camry 13568-09040 | ||
| 156 | Cảm biến cánh trượt | 1 | bộ | Toyota | ||
| 157 | Cảm biến nhiệt độ khí nạp | 1 | bộ | Toyota | ||
| 158 | Bugi Denso | 4 | cái | PK20TT | ||
| 159 | Bugi | 10 | cái | U20FS-U | ||
| 160 | Bu gi xe gắn máy | 1 | Hộp | U22ES-N (U20EPR9) | ||
| 161 | Ống hơi xoắn | 2 | cuộn | Kaily 5x8x15m | ||
| 162 | ống thun xăng 6 mm | 20 | m | ống thun xăng 6 mm | ||
| 163 | ống thun xăng 8 mm | 20 | m | ống thun xăng 8 mm | ||
| 164 | Khóa xăng rời 2,5KW | 10 | Cái | 2,5KW | ||
| 165 | Ron đầu dream | 5 | Bộ | Dream 100 | ||
| 166 | Ron đầu wave 110cc | 5 | Bộ | Ron đầu wave 110cc | ||
| 167 | Dây sườn dream | 2 | Bộ | Dream 100 | ||
| 168 | Dây sườn wave 110cc | 3 | Bộ | Dây sườn wave 110cc | ||
| 169 | Bô bin sườn wave | 5 | Cái | Wave 110 | ||
| 170 | Bóng đèn sương mù 12V 3,4W | 50 | Cái | Bóng đèn sương mù 12V 3,4W | ||
| 171 | Bóng đèn signal 12v 8W | 50 | Cái | Bóng đèn signal 12v 8W | ||
| 172 | Đèn trước + đuôi | 1 | Hộp | 12v-35/35w | ||
| 173 | Đuôi đèn sương mù + signal | 15 | Bộ | 12v-5w | ||
| 174 | Hộp nháy 12V | 5 | Cái | Hộp nháy 12V | ||
| 175 | Cóc đề tròn 12V | 5 | Cái | Cóc đề tròn 12V | ||
| 176 | Vam tháo lò xo giảm xóc | 1 | Bộ | Yato YT-0606 | ||
| 177 | Đồng Hồ Đo Áp Lực Và Đo Độ Mòn Gai Lốp Xe Kỹ Thuật Số | 2 | cái | Michelin 12295 | ||
| 178 | Đầu bơm hơi OEM bằng thau | 2 | cái | OOTDTY 3906044 | ||
| 179 | Dụng cụ lã đầu ống đồng | 1 | Bộ | CT-278 | ||
| 180 | Kìm tuốt dây điện | 5 | cái | Bosi BS443122 | ||
| 181 | Máy mài xăm lốp xe 400W | 1 | cái | 400W | ||
| 182 | Cao su vá vỏ | 10 | Miếng | Keo non TECH | ||
| 183 | Keo vá vỏ | 5 | tuýt | Keo(nhựa) TECH 760 | ||
| 184 | Thước cặp (mặt đồng hồ) 250 mm | 2 | Cái | 250 mm | ||
| 185 | Túyp tháo bugi 16 | 4 | Cái | 871TMG-16 | ||
| 186 | Túyp tháo bugi 18 | 4 | Cái | 871TMG-18 | ||
| 187 | Túyp tháo bugi 20,8 | 4 | Cái | 871TMG-20,8 | ||
| 188 | Bộ cảo lò xo xupap | 2 | Cái | JTC-1304 | ||
| 189 | Cảo tháo mắt sên xe gắn máy | 2 | Cái | Century - LU-SENVI | ||
| 190 | Cảo sên cam | 2 | Cái | Century 0906008DC | ||
| 191 | Lông đền sắt 6 ly | 2 | kg | Lông đền sắt 6 ly | ||
| 192 | Lông đền sắt 8 ly | 2 | kg | Lông đền sắt 8 ly | ||
| 193 | Lông đền sắt 10 ly | 2 | kg | Lông đền sắt 10 ly | ||
| 194 | Lông đền sắt 12 ly | 2 | kg | Lông đền sắt 12 ly | ||
| 195 | Lông đền thau 8 ly | 1 | kg | Lông đền thau 8 ly | ||
| 196 | Lông đền thau 10 ly | 1 | kg | Lông đền thau 10 ly | ||
| 197 | Lông đền thau 12 ly | 1 | kg | Lông đền thau 12 ly | ||
| 198 | Lông đền thau 14 ly | 1 | kg | Lông đền thau 14 ly | ||
| 199 | Bu long + tán 4ly x30 | 2 | kg | Bu long + tán 4ly x30 | ||
| 200 | Bu long + tán 5ly x30 | 2 | kg | Bu long + tán 5ly x30 | ||
| 201 | Bu long + tán 6ly x30 | 4 | kg | Bu long + tán 6ly x30 | ||
| 202 | Bu long + tán 8ly x30 | 4 | kg | Bu long + tán 8ly x30 | ||
| 203 | Bu long + tán 10ly x30 | 4 | kg | Bu long + tán 10ly x30 | ||
| 204 | Bu long + tán 12ly x30 | 4 | kg | Bu long + tán 12ly x30 | ||
| 205 | Kềm nhọn | 5 | Cây | Total | ||
| 206 | Kềm B | 5 | Cây | Total | ||
| 207 | Kềm tháo phe ngoài | 4 | cây | Total | ||
| 208 | Kềm tháo phe trong | 4 | cây | Total | ||
| 209 | Kềm bấm | 2 | cây | Total | ||
| 210 | Đầu phun D9 | 5 | cái | Đầu phun D9 | ||
| 211 | Bạc piston D15 | 2 | Bộ | Bạc piston D15 | ||
| 212 | Bạc piston D18 | 2 | Bộ | Bạc piston D18 | ||
| 213 | Bạc + piston Honda 5,5 Hp | 1 | Bộ | Honda 5,5 Hp | ||
| 214 | IC + bôbin Honda 5,5 Hp | 1 | Bộ | Honda 5,5 Hp | ||
| 215 | Bộ chế hòa khí Honda 5,5 Hp | 1 | Bộ | Honda 5,5 Hp | ||
| 216 | Bac + piston Robin 5,5 Hp | 1 | Bộ | Robin 5,5 Hp | ||
| 217 | IC + bôbin Robin 5,5 Hp | 1 | Bộ | Robin 5,5 Hp | ||
| 218 | Bộ chế hòa khí Robin 5,5 Hp | 1 | Bộ | Robin 5,5 Hp | ||
| 219 | Xy lanh phanh chính Mazda 626 | 1 | Bộ | Mazda 626 | ||
| 220 | Động cơ không chổi than | 20 | cái | A2212/5T 2450KV | ||
| 221 | Servo lái HobbyPark | 10 | cái | HV4730MG | ||
| 222 | Servo ga HobbyPark | 10 | cái | HD6221M | ||
| 223 | bộ tay điều khiển 6 kênh fly sky I6 | 2 | Cái | FS-I6 | ||
| 224 | Pin lipo 30C Xpower pin XT60/T | 2 | cái | 11.1V 3S 10.000 MAH pin | ||
| 225 | Cánh máy bay mô hình 6X4E | 20 | cái | C6X4ELO317MM | ||
| 226 | Bộ sạc nhanh | 1 | bộ | E430 | ||
| 227 | Ổ cắm rulo 20m-4000W | 2 | Cái | 20m-4000W | ||
| 228 | Cán dao tiện trong, ngoài | 10 | cây | 20x20 | ||
| 229 | Mũi hợp kim (Tiện trong, ngoài) | 4 | Hộp | Mũi hợp kim (Tiện trong, ngoài) | ||
| 230 | Mũi khoan HSS (hộp) phi 2 - 13 | 2 | Hộp | Mũi khoan HSS (hộp) phi 2 - 13 | ||
| 231 | Bộ 3 mũi khoan bước 4-32mm | 2 | bộ | Bộ 3 mũi khoan bước 4-32mm | ||
| 232 | Bộ 5 Mũi khoan HSS Đục Cắt Lỗ Thép cỡ 16-30mm | 2 | bộ | Bộ 5 Mũi khoan HSS Đục Cắt Lỗ Thép cỡ 16-30mm | ||
| 233 | Dao khoan tâm (4 dao) | 2 | Hộp | Dao khoan tâm (4 dao) | ||
| 234 | Thép tròn Phi 30 | 35 | M | Thép tròn Phi 30 | ||
| 235 | Thép tròn Phi 25 | 35 | M | Thép tròn Phi 25 | ||
| 236 | Thép tròn Phi 50 | 10 | M | Thép tròn Phi 50 | ||
| 237 | Dao thép gió 12x12 | 15 | cây | Dao thép gió 12x12 | ||
| 238 | Nhôm tròn đặt phi 35 | 10 | kg | Nhôm tròn đặt phi 35 | ||
| 239 | Nhôm khối vuông 400x 400 x50mm | 2 | Miếng | Nhôm khối vuông 400x 400 x50mm | ||
| 240 | Bánh xe quay (10cm) | 12 | Cái | Bánh xe quay (10cm) | ||
| 241 | Dây đai (cu roa) B 58 | 12 | Sợi | Dây đai (cu roa) B 58 | ||
| 242 | Dây đai (cu roa) A 60 | 3 | Sợi | Dây đai (cu roa) A 60 | ||
| 243 | Đá mài nhiễn (20cm) | 2 | Viên | Đá mài nhiễn (20cm) | ||
| 244 | Thép vuông đặc (25mm) | 6 | Mét | Thép vuông đặc (25mm) | ||
| 245 | Mũi khoan 6mm | 4 | Cái | Mũi khoan 6mm | ||
| 246 | Mũi khoan 12mm | 4 | Cái | Mũi khoan 12mm | ||
| 247 | Giũa (bản 25mm) | 25 | Cái | Giũa (bản 25mm) | ||
| 248 | Giũa (bản 12mm) | 25 | Cái | Giũa (bản 12mm) | ||
| 249 | Giũa (tròn 12mm) | 25 | Cái | Giũa (tròn 12mm) | ||
| 250 | Cưa sắt | 10 | Cái | Asaki AK-8787 | ||
| 251 | Dầu thủy lực | 10 | Lít | Total | ||
| 252 | Nhớt 90 | 5 | Lít | Mobil 80w90 | ||
| 253 | Dầu phanh | 2 | Chai | VHDP DOT3 | ||
| 254 | Dầu Diesel | 50 | Lít | 0.25S | ||
| 255 | Nhớt động cơ (thùng 18 lít) | 1 | Thùng | Castrol 20w50 thùng 18 lít | ||
| 256 | Giấy catton | 10 | Tờ | A0 | ||
| 257 | Giấy nhám | 10 | Tờ | P180 | ||
| 258 | Dây điện 2.0 | 3 | Cuộn | Cadivi vcdm 2x1(2x32/0.2) dây đôi | ||
| 259 | Trục cacdant 3 khớp | 2 | Cây | TB120S_TB120SL | ||
| 260 | Ampe kìm | 3 | Cái | total | ||
| 261 | Máy phát điện 12V | 1 | Cái | Máy phát điện 12V | ||
| 262 | Máy đề 12V | 2 | Cái | Máy đề 12V | ||
| 263 | Hộp ECU + giắc | 3 | Hộp | Toyota 3S-FSE (98661-44160), Toyota Hilux 2KD (89661-0KV10), Honda Accord F22b (37820-P1E-900) | ||
| 264 | Giắc OBD II (16 pin) | 10 | Cái | (16 pin) | ||
| 265 | Hộp cầu chì ghim | 20 | Cái | 4 cổng 12/24V | ||
| 266 | Rơ le + giắc (4 pin) | 10 | Cái | 4 pin | ||
| 267 | Mỏ hàn điện tử + 10 mũi hàn + đế hàn (80w) | 4 | Bộ | (80w) | ||
| 268 | Bơm xăng điện | 5 | Cái | 12V Bosch | ||
| 269 | Nước axit đổ bình ắc quy | 10 | Lít | Nước châm thêm | ||
| 270 | Đầu nối nhanh ống hơi khí nén đực + cái | 10 | Bộ | SP20/PP20 | ||
| 271 | Ống hơi khí nén áp lực (phi 8) | 20 | M | Ống hơi khí nén áp lực (phi 8) | ||
| 272 | Ống hơi khí nén áp lực (phi 10) | 20 | M | Ống hơi khí nén áp lực (phi 10) | ||
| 273 | Đầu cos chỉa bấm dây điện 5mm | 5 | Bịch | 5mm | ||
| 274 | Đầu cos tròn bấm dây điện 5mm | 5 | Bịch | 5mm | ||
| 275 | Đầu cos ghim (giắc cái) 5mm | 6 | Bịch | 5mm | ||
| 276 | jack bắp chuối đực-cái 5mm | 100 | Cặp | 5mm | ||
| 277 | Công tắc gạt đảo chiều 15A 250V | 20 | Cái | Công tắc gạt đảo chiều 15A 250V | ||
| 278 | Domino điện 12P 15A | 10 | Cái | Domino điện 12P 15A | ||
| 279 | Domino điện 6P 15A | 20 | Cái | Domino điện 6P 15A | ||
| 280 | Cảm biến ABS | 2 | Cái | Toyota | ||
| 281 | Máy phát điện 12V | 1 | Cái | Toyota Vios | ||
| 282 | Tiết chế máy phát điện Toyota REC 0655 | 1 | Cái | Toyota REC 0655 | ||
| 283 | Tiết chế máy phát điện Toyota REC 0625 | 1 | Cái | Toyota REC 0625 | ||
| 284 | Tiết chế máy phát điện Toyota REC 0872 | 1 | Cái | Toyota REC 0872 | ||
| 285 | Tiết chế máy phát điện Toyota REC 0201 | 1 | Cái | Toyota REC 0201 | ||
| 286 | Heo thắng cái | 2 | Bộ | Toyota Innova | ||
| 287 | Heo cái ly hợp | 2 | Bộ | Toyota Innova | ||
| 288 | Heo thắng con | 2 | Bộ | Toyota Innova | ||
| 289 | Cụm heo thắng trước | 2 | Bộ | Xe toyota fortuner | ||
| 290 | Ốc xả gió phanh 6 mm | 20 | Con | Ốc xả gió phanh 6 mm | ||
| 291 | Ốc xả gió phanh 8 mm | 20 | Con | Ốc xả gió phanh 8 mm | ||
| 292 | Đồng hồ VOM (kim) | 3 | Cái | kim | ||
| 293 | Công tắc máy 3 chấu | 5 | Cái | Công tắc máy 3 chấu | ||
| 294 | Công tắc máy 5 chấu | 5 | Cái | Công tắc máy 5 chấu | ||
| 295 | Pin 9 vôn | 10 | Viên | Pin 9 vôn | ||
| 296 | Chì hàn 100g | 5 | Cuộn | Chì hàn 100g | ||
| 297 | Nhôm tròn phi 110 | 1,5 | M | Nhôm tròn phi 110 | ||
| 298 | Ê tô góc (Hàm kẹp 150) | 1 | Cái | Ê tô góc (Hàm kẹp 150) | ||
| 299 | Dao phay ngón (phi 10, 2 me cắt) | 4 | Cây | Dao phay ngón (phi 10, 2 me cắt) | ||
| 300 | Dao phay ngón (phi 16, 2 me cắt) | 4 | Cây | Dao phay ngón (phi 16, 2 me cắt) | ||
| 301 | Bộ bulong gá kẹp | 1 | Bộ | M12 | ||
| 302 | Mũi hợp kim | 50 | Mũi | Mũi hàn G20 | ||
| 303 | Lưỡi cưa cần 4,5 tất | 2 | Cái | Lưỡi cưa cần 4,5 tất | ||
| 304 | Đá mài nhiễn 2 tất | 2 | Viên | Đá mài nhiễn 2 tất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi