Gói thầu: Mua vật tư hóa chất y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2020 - 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Si Ma Cai |
| Tên gói thầu | Mua vật tư hóa chất y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201257485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 17:29:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,681,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quả lọc Vita PES 160 BF | 300 | Quả | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Phin lọc khí | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Bộ dây lọc máu thận nhân tạo phù hợp với máy thận nhân tạo 4008 S | 288 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Gạc thận nhân tạo | 3.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Kim MDT-AVF-002 Length 300mm | 1.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Catheter chạy thận 2 nòng | 40 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Dung dịch Hemoclean RP | 10 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Axit Citric | 50 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Muối tái sinh NaCl | 50 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 75.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 95.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 32.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Bơm 50ml cho ăn | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Bơm tiêm 50 ml | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Kim châm cứu dạng vỉ | 100.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Găng tay khám các cỡ S, M | 200.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Găng tay kiểm soát tử cung | 50 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,0 | 6.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 | 2.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm | 32.000 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Băng dính vải lụa | 2.004 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Kim chọc dò tủy sống số 25 G 3x1/2 0.5x88mm | 350 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Kim khâu phẫu thuật bật chỉ các số | 800 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Kim tiêm số 18 ( Kim lấy thuốc) | 90.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Nhiệt kế | 492 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Ống nội khí quản các số | 150 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Dây cho ăn các số | 300 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Sonde đặt ổ bụng các số (Sonde silicon) | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Sonde foley các số | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Túi dẫn lưu nước tiểu | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 300 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Sonde hút nhớt các số (Dây hút nhớt các số) | 700 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Sond Nelaton các số từ số Fr16 đến Fr24 | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Sond đặt hậu môn | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Sonde thở oxy 2 nhánh người lớn | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Sonde thở oxy 2 nhánh trẻ em | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Bông y tế | 300 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Gạc hút | 10.000 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Gạc phẫu thuật không dệt 7,5x7,5x 6 lớp | 1.500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Băng cuộn 10cm x 5m | 2.000 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Chỉ Vicryl 1.0 | 360 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Chỉ Vicryl 2.0 | 480 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Chỉ Vicryl 3.0 | 360 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Chỉ Vicryl 4.0 | 12 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Chỉ catgut chrom 3/0 | 252 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Chỉ SURGICAL CHROMIC CAT GUT 1/0 | 288 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | Chỉ SURGICAL CHROMIC CAT GUT 2/0 | 240 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Chỉ SURGICAL CHROMIC CAT GUT 3/0 | 240 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Chỉ Dafilon( Nilon) số 3 | 360 | sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Chỉ Line | 5 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Chỉ Peclon | 3 | cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Ba chạc | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Chỉ thị tiệt trùng hơi nước 3M-1250 | 480 | Que | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | Băng chỉ thị nhiệt hấp khô | 2 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | Que thử đường huyết ONETOUCH Verio | 2.000 | Que | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | Kim lấy máu vô trùng UltraSoft LANCETS | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | Sond silicon loại bé | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | Mask thở Oxy | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | Kim cấy chỉ | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | Bóng đèn 24V- 25W | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | Lưỡi dao mổ các số | 1.100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Hộp an toàn đựng kim tiêm | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | Ambu các số | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Mũ giấy phẫu thuật | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Khẩu trang giấy 3 lớp | 5.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Viên Presetp 2,5mg | 1.500 | Viên | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | Dung dịch Cidex 2% (Steranios 2%) | 135 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | Dung dịch rửa tay | 100 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Hexanios G+R 2 % | 50 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Dung dịch Aniospray 29 | 10 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Cồn 90 độ | 500 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Cồn 70 độ | 500 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Nước cất 2 lần | 300 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Vôi Soda | 10 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Dầu Parafin 500ml | 20 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Bột talc | 50 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Phim X Quang Răng rửa nhanh 300 x 400mm - Mã ERGONOM-X | 100 | Phim | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Gel siêu âm | 60 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Giấy in siêu âm sony | 200 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Giấy in ảnh nội soi A4 | 6.000 | Tờ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Giấy điện tim | 20 | Tập | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Lam kính | 720 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 84 | Dung dịch Diluclair A | 45 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 85 | Dung dịch Diluton 20 lít | 30 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 86 | Detergent cholore | 4 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 87 | Lysoglobin | 5 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 88 | Hemaclair | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 89 | Agent de Lyse LMG | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 90 | Máu chuẩn | 3 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 91 | Dung dịch M- 30 D Diluent | 1 | Thùng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 92 | M -30 CFL LYSE | 3 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 93 | M-30 Rinse (5.5L) | 1 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 94 | chất rửa M -18 E-Z cleanser | 3 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 95 | Liquick Cor- UA 60 | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 96 | Liquick Cor-AMYLASE 30 | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 97 | Liquick Cor-Creatinine 60 | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 98 | Liquick Cor- Asat 60 | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 99 | Liquick Cor- Alat 60 | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 100 | Liquick Cor- Glucose 60 | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 101 | Liquick Cor- Protein 60 | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 102 | Liquick Cor- CHOL 60 | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 103 | Liquick Cor- TG 60 | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 104 | Liquick Cor- Urea 60 | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 105 | Liquick Cor- Albumin 60 | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 106 | Liquick Cor- Bil Total Malloy-Evelen 60 | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 107 | Liquick Cor- Bil Direc Malloy-Evelen 60 | 3 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 108 | Liquick Cor-LDL Direct | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 109 | Liquick Cor- HDL Direct | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 110 | Multicalibrato lever 1 | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 111 | Cormay Serum HN | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 112 | Cormay Serum HP | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 113 | CORMAY HDL/LDL Calibrator | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 114 | Extra MA05 | 1 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 115 | FT4 (DRG) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 116 | FT3 (DRG) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 117 | TSH (DRG) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 118 | CEA (DRG) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 119 | CRP (Định tính) | 3 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 120 | RF ( Định tính) | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 121 | PT- R Đo đông máu | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 122 | APTT + Calcium Chloride ( cacl2) Đo đông máu | 7 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 123 | Fibrinogen ( FiC) | 5 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 124 | Control Plasma | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 125 | Pack điện giải (Reagent for Electrolyte Analyzer) | 13 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 126 | Điện cực Ca++ | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 127 | Điện cực K+ | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 128 | Điện cực Cl- | 1 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 129 | Dung dịch rửa tuần | 1 | lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 130 | Dung dịch chuẩn QC | 1 | lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 131 | Định nhóm máu RH (Anti D ) | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 132 | Bộ nhuộm Gram (Bộ 4 lọ) | 2 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 133 | Bộ huyết thanh định nhóm máu AB0 ( anti A, anti B,anti AB) | 6 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 134 | Đầu côn xanh | 10.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 135 | Đầu côn vàng | 20.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 136 | Ống nghiệm nước tiểu | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 137 | Ống nghiệm EDTA | 15.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 138 | Ống nghiệm nhựa | 10.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 139 | Ống nghiệm Heparin | 2.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 140 | Ống Natricitrat 3.8% | 2.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 141 | Ống lấy máu nắp đỏ | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 142 | Giấy in nhiệt 5.8 | 100 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 143 | Giấy in nhiệt 5.0 | 60 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 144 | Tets HBsAg | 1.800 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 145 | Tets Ma túy 4 chân | 400 | test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 146 | Test HIV | 1.800 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 147 | Test HCV | 1.800 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 148 | Test Giang mai | 700 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 149 | Test Sốt rét | 60 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 150 | Test Rotavirut ( test nhanh) | 300 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 151 | Test NS1Ag ( Test sốt xuất huyết ) | 30 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 152 | IgM/MgG (Test sốt xuất huyết ) | 30 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 153 | Test Influenza | 100 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 154 | Test thử nước tiểu Urit 11G | 1.500 | Que | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 155 | Test nước tiểu 10 thông số Multistix | 1.000 | Que | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 156 | Test thử nước tiểu 11 thông số (cybow) | 300 | Que | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 157 | CUP bệnh phẩm | 500 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 158 | Que tăm bông dài lấy dịch âm đạo | 1.000 | Que | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 159 | Lọ đựng bệnh phẩm có thìa | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 160 | Dây Truyền Máu | 50 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 161 | Túi truyền máu | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 162 | Lamen | 1.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 163 | Phim Xquang kỹ thuật số DVE 14x17 (Dùng cho máy Dry View 5950 LaserImge) | 2.875 | Tờ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 164 | Phim Xquang kỹ thuật số DVE 8x10 ( Dùng cho máy Dry View 5950 LaserImger) | 3.875 | Tờ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 165 | Băng bó bột 15cmx2.7m | 150 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 166 | Băng bó bột 10cmx2.7m | 150 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 167 | Túi Camera mổ nội soi | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 168 | Bond (hàn Composit) | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 169 | Canxi hydroxit | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 170 | Trâm gai 15-20-25 | 10 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 171 | Chất hàn tạm Civanton | 5 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 172 | Cotisomol | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 173 | Dầu tra khoan tay | 1 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 174 | Axit Etching (hàn Composit) | 2 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 175 | Fuji 9 | 3 | Lọ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 176 | Côn Gutta percha (25-30-35) | 20 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 177 | Lentulo (cây đưa thuốc vào ống tủy) | 1 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 178 | Nhộng Composit đặc A1,A2,A3,A3,5 | 30 | Con | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 179 | Composit lỏng | 1 | Tube | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 180 | Nong ống tủy | 20 | Vỉ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 181 | Bẩy cong | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 182 | Bẩy răng thẳng | 2 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 183 | Ống hút nước bọt (nhựa) | 200 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 184 | Đài đánh bóng răng Prophy cup | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 185 | Sò đánh bóng răng Acclean | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 186 | Kim tiêm nha khoa 27Gx13/16( 0.40 x 21mm) | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 187 | Nẹp tăng bản áp lỗ nhỏ oval cánh tay , cẳng tay 6 lỗ | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 188 | Nẹp lòng máng xương đòn 6 lỗ | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 189 | Nẹp tăng áp bản rộng lỗ oval xương đùi 10 lỗ | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 190 | Nẹp tăng áp bản rộng lỗ oval xương đùi 8 lỗ | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 191 | Nẹp tăng áp bản rộng oval xương đùi 12 lỗ | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 192 | Nẹp lòng máng 1/3 lỗ tròn cẳng tay 8 lỗ | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 193 | Nẹp tăng áp bản hẹp lỗ oval cẳng chân 8 lỗ | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 194 | Nẹp tăng áp bản hẹp lỗ oval cẳng chân 10 lỗ | 3 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 195 | Vít cứng loại 3.5*24mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 196 | Vít xương cứng loại 4.5 x 40mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 197 | Vít xương cứng loại 4.5 x 26mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 198 | Vít xương cứng loại 3.5*20 | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 199 | Vít cứng loại 3.5x22mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 200 | Vít cứng loại 3.5x26mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 201 | Vít xương cứng lọa 4.5*28mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 202 | Vít xương cứng loại 4.5*30mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 203 | Vít xương cứng loại 3.5*18mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 204 | Vít xương cứng loại 4.5*36mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 205 | Vít xương cứng loại 4.5*34mm | 30 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi