Gói thầu: Gói 3: TTB 03 - 2020 Thiết bị xử lý mẫu cơ bản
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện kiểm định quốc gia vắc xin và sinh phẩm y tế |
| Tên gói thầu | Gói 3: TTB 03 - 2020 Thiết bị xử lý mẫu cơ bản |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258378 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 20:21:00 đến ngày 2020-12-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,337,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,055,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu năm mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bể căng mô | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 2 | Bộ điện di ngang | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 3 | Bể ổn nhiệt dung tích ≥ 5 lít | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 4 | Bể ổn nhiệt dung tích ≥ 25 lít | 3 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 5 | Bộ điện di mini | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 6 | Cân kỹ thuật 10-2 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 7 | Cân phân tích 10-4 | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 8 | Máy chiết rót môi trường | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 9 | Giá đỡ Pipette (Bộ 6 cái) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 10 | Máy đo kích thước tiểu phân trong dung dịch (µm) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 11 | Máy đo PH | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 12 | Máy đo PH, độ dẫn | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 13 | Máy đo PH sử dụng lượng mẫu nhỏ (≤ 15 µL) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 14 | Máy hút dịch | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 15 | Máy lắc có ủ nhiệt | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 16 | Máy lắc tuýp thay đổi tốc độ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 17 | Máy lắc tuýp cố định tốc độ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 18 | Máy lắc Vortex (tốc độ tối đa ≥ 3.000 vòng/phút) | 4 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 19 | Máy li tâm lạnh (≥ 24 vị trí) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 20 | Máy li tâm mini | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 21 | Máy nhuộm tiêu bản tự động | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 22 | Máy ủ nhiệt có kèm lắc rung | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 23 | Pipet 12 kênh (bộ 5 cái) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 24 | Pipet 8 kênh (bộ 4 cái) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 25 | Trợ lực pipet (Pipet Aid) | 5 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 26 | Pipet đơn kênh (bộ 32 cái) | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V | ||
| 27 | Thiết bị giá lọc môi trường | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi