Gói thầu: Mua sắm vật tư ngành điện lạnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư ngành điện lạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003922 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 08:23:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 508,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,600,000 VNĐ ((Bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gas 22 – 13,6kg/bình | Ấn Độ hoặc tương đương | 30 | Bình | Ấn Độ hoặc tương đương | |
| 2 | Block máy lạnh 1HP | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | 20 | Cái | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | |
| 3 | Block máy lạnh 1,5HP | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | 10 | Cái | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | |
| 4 | Block máy lạnh 2HP | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | 10 | Cái | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | |
| 5 | Block máy lạnh 5HP–3 pha | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | 10 | Cái | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | |
| 6 | Block máy lạnh 10HP–3 pha | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | 5 | Cái | LG – Toshiba – Dakin – Sikelan hoặc tương đương | |
| 7 | Ống đồng Ø 6mm dầy 0,6 li | Malaysia hoặc tương đương | 200 | Mét | Malaysia hoặc tương đương | |
| 8 | Ống đồng Ø 10mm dầy 0,7 li | Malaysia hoặc tương đương | 200 | Mét | Malaysia hoặc tương đương | |
| 9 | Phin lọc máy lạnh (083, 063) | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 10 | Timer xã đá | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 11 | Eke máy lạnh | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cặp | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 12 | Ống đồng Ø 16mm dầy 0,8 li | Malaysia hoặc tương đương | 50 | Mét | Malaysia hoặc tương đương | |
| 13 | Ống đồng Ø 19mm dầy 0,8 li | Malaysia hoặc tương đương | 50 | Mét | Malaysia hoặc tương đương | |
| 14 | Sò lạnh | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 15 | Thermostart 181 | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 16 | Ống đồng Ø 12mm dầy 0,7 li | Malaysia hoặc tương đương | 200 | Mét | Malaysia hoặc tương đương | |
| 17 | Dao nhỏ cắt ống đồng | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 18 | Quạt dàn nóng 1 HP | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 19 | Quạt dàn nóng 2 HP | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 20 | Dây sạc gas | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Sợi | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 21 | Ông xoắn nước máy lạnh | Việt Nam hoặc tương đương | 600 | Mét | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 22 | Ống ghen Ø 16 | Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Mét | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 23 | Ống ghen Ø 19 | Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Mét | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 24 | Si quấn | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Kg | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 25 | Kapa 10mf - 450 V | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 26 | Kapa 20mf - 450 V | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 27 | Kapa 30mf - 450 V | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 28 | Kapa 40mf - 450 V | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 29 | Gas 410 A | Thái Lan hoặc tương đương | 10 | Chai | Thái Lan hoặc tương đương | |
| 30 | Gas R 32 | Ấn Độ hoặc tương đương | 10 | Chai | Ấn Độ hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi