Gói thầu: Mua sắm vật tư ngành cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư ngành cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003982 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 09:51:00 đến ngày 2020-12-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 392,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,800,000 VNĐ ((Năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc đạn 6203 | Nhật hoặc tương đương | 150 | Cái | Nhật hoặc tương đương | |
| 2 | Bạc đạn 6202 | Nhật hoặc tương đương | 150 | Cái | Nhật hoặc tương đương | |
| 3 | Bánh xe cốt 7,5 P | Việt Nam hoặc tương đương | 150 | Bộ | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 4 | Bánh xe đúc 15P ( bộ 4 cái) | Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Bộ | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 5 | Rp7 chống sét – 300g | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Chai | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 6 | Que hàn sắt 2,5mm | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Hộp | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 7 | Que hàn inox 2mm ( 2,5kg/hộp) | Trung Quốc hoặc tương đương | 20 | Hộp | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 8 | Đá cắt sắt 3 tất | Taiwan hoặc tương đương | 20 | Viên | Taiwan hoặc tương đương | |
| 9 | Đá cắt sắt 1 tất | Nhật hoặc tương đương | 150 | Viên | Nhật hoặc tương đương | |
| 10 | Mũi khoan 4li2 | Pháp hoặc tương đương | 120 | Mũi | Pháp hoặc tương đương | |
| 11 | Keo dán kiếng PELI - P300 | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Chai | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 12 | Ri vê nhôm 4li | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Bịt | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 13 | Sơn xịt | Việt Nam hoặc tương đương | 300 | Chai | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 14 | Mỡ bò PB | Thai Lan hoặc tương đương | 24 | Hộp | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 15 | Bạc đạn UCP 210 | Nhật hoặc tương đương | 12 | Cái | Nhật hoặc tương đương | |
| 16 | Mũi khoan gài 8mm Bosch | Đức hoặc tương đương | 20 | Mũi | Đức hoặc tương đương | |
| 17 | Mũi khoan gài 6mm Bosch | Đức hoặc tương đương | 20 | Mũi | Đức hoặc tương đương | |
| 18 | Mũi khoan gài 10mm Bosch | Đức hoặc tương đương | 20 | Mũi | Đức hoặc tương đương | |
| 19 | Đá mài 1 tất | Việt Nam hoặc tương đương | 12 | Viên | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 20 | Sơn moto kiều ( 1kg/hộp ) | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Kg | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 21 | Bánh xe đúc 20 P (bộ 4 cái) | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Bộ | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 22 | Mõ lếch 10 inch | Trung Quốc hoặc tương đương | 12 | Cái | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 23 | Bánh xe cốt 14 li | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Bộ | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 24 | Dây coro BR 81 | Thai Lan hoặc tương đương | 120 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 25 | Dây coro A 60 | Thai Lan hoặc tương đương | 60 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 26 | Bao tay vãi | Việt Nam hoặc tương đương | 300 | Cặp | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 27 | Bạc đạn 608 | Nhật hoặc tương đương | 30 | Cái | Nhật hoặc tương đương | |
| 28 | Bạc đạn 6308 | Nhật hoặc tương đương | 24 | Cái | Nhật hoặc tương đương | |
| 29 | Tắc kê nhựa 5li/5P | Việt Nam hoặc tương đương | 240 | Bịt | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 30 | Tắc kê nhựa 5li/3P | Việt Nam hoặc tương đương | 240 | Bịt | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 31 | Tắc kê nhựa 5li/7P | Việt Nam hoặc tương đương | 240 | Bịt | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 32 | Dây coro B 68 | Thai Lan hoặc tương đương | 30 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 33 | Vits 5li/4P | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Bịt | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 34 | Khoen óc khóa ( loại 4 P ) | Trung Quốc hoặc tương đương | 400 | Hộp | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 35 | Ổ khóa bốp ( loại 4 P ) | Trung Quốc hoặc tương đương | 360 | Cái | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 36 | Ê ke dài 3,5 tất | Việt Nam hoặc tương đương | 240 | Cặp | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 37 | Dây coro B 80 | Thai Lan hoặc tương đương | 60 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 38 | Dây coro B 65 | Thai Lan hoặc tương đương | 60 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 39 | Dây coro BR 80 | Thai Lan hoặc tương đương | 80 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 40 | Dây coro BR 81 | Thai Lan hoặc tương đương | 60 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 41 | Vit Pake, miệng Licota | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Cây | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 42 | Kiềm ( răng , nhọn, cắt ) Licota | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Cây | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 43 | Dây coro B65 | Thai Lan hoặc tương đương | 30 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 44 | Dây coro B 63 | Thai Lan hoặc tương đương | 30 | Sợi | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 45 | Valle bi thau 13 dầy | Việt Nam hoặc tương đương | 30 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 46 | Keo 502 Lớn | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Tip | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 47 | Mũi khoan gài 22 x 3 tất | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Mũi | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 48 | Kìm bấm ri vê Licota | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Cây | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 49 | Bánh xe cốt 12 | Việt Nam hoặc tương đương | 80 | Bộ | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 50 | Mũi khoan gài 10 li x 3 tấc | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Mũi | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 51 | Mũi khoan gài 12 li x 3 tấc | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Mũi | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 52 | Cọ sơn 4 phân | Việt Nam hoặc tương đương | 60 | Cây | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 53 | Tắc kê sắt 6 li x 4 phân | Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Con | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 54 | Tắc kê sắt 8li x 4 phân | Việt Nam hoặc tương đương | 100 | Con | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 55 | Keo AB | Thai Lan hoặc tương đương | 30 | Bộ | Thai Lan hoặc tương đương | |
| 56 | Lưỡi cưa sắt 2 bê loại tốt | Việt Nam hoặc tương đương | 30 | Lưỡi | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 57 | Mũi khoét 34 | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Mũi | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 58 | Mũi khoét 75 | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Mũi | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 59 | Giấy nhám vải nhuyễn | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Mét | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 60 | Giấy nhán vải to | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Mét | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 61 | Mui khoan gai 25 mm2 | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Mũi | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 62 | Ổ khóa tủ móc | Trung Quốc hoặc tương đương | 30 | Bộ | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 63 | Ống P.u 4 li | Hàn Quốc hoặc tương đương | 50 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | |
| 64 | Ông P.u 6 li | Hàn Quốc hoặc tương đương | 50 | Mét | Hàn Quốc hoặc tương đương | |
| 65 | Búa 300g | Taiwan hoặc tương đương | 20 | Cây | Taiwan hoặc tương đương | |
| 66 | Bạc đạn 6301 | Nhật hoặc tương đương | 60 | Cái | Nhật hoặc tương đương | |
| 67 | Ống bơm nước lưới dẻo 21 | Việt Nam hoặc tương đương | 300 | Mét | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 68 | Ốc bắn tol 5 phân | Việt Nam hoặc tương đương | 50 | Bịt | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 69 | Súng bắn keo silicone | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Cây | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 70 | Bảng lề lá inox 4 phân | Việt Nam hoặc tương đương | 20 | Hộp | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 71 | Nhám xếp 1 tất- (hộp 10c) | Trung Quốc hoặc tương đương | 50 | Hộp | Trung Quốc hoặc tương đương | |
| 72 | Bảng lế lá inox 8 phân | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Hộp | Việt Nam hoặc tương đương | |
| 73 | Phốt bơm nước phi 28 | Việt Nam hoặc tương đương | 10 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi