Gói thầu: Gói thầu 09: Cung cấp vật tư thiết bị trạm biến áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201227661-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu 09: Cung cấp vật tư thiết bị trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20200955228
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 09:37:00 đến ngày 2021-01-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 48,150,206,183 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chống sét van ngoài trời 1 pha 96kV-10kA, kèm bộ đếm sét 12 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB3
2 Dao trung tính 72kV ngoài trời, 1 pha lưỡi mở đứng 72kV 2 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB5
3 Chống sét trung tính MBA ngoài trời 1 pha 72kV-10KA, kèm bộ đếm sét. 2 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB4
4 Hợp bộ compact 115kV ngăn đường dây 2 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB1
5 Hợp bộ compact 115kV ngăn máy biến áp 2 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB1
6 Hợp bộ compact 115kV ngăn cầu 1 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB1
7 Biến điện áp 115kV ngăn thanh cái: Biến điện áp 1 pha: 115/√3:0,11/√3:0,11/√3, CCX: 0,5/3P-2x50 6 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 110kV – TB2
8 Tủ máy cắt lộ tổng 23kV-2000A 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB6
9 Tủ máy cắt xuất tuyến 23kV-630A 16 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB7
10 Tủ đo lường TU 23kV 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB8
11 Tủ tự dùng cầu dao, cầu chì 23kV 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV – TB9
12 Tủ tụ bù 23kV-630A 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV - TB10
13 Tủ máy cắt phân đoạn 23kV-2000A 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV - TB11
14 Tủ dao cắm 23kV-2000A 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị 22kV - TB12
15 Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn đường dây 110kV +CRP2, +CRP4 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB13
16 Tủ điều khiển, bảo vệ tích hợp điều khiển xa ngăn MBA 110kV +CRP1, +CRP5 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB14
17 Tủ điều khiển, bảo vệ ngăn liên lạc 110kV +CRP3 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB15
18 Tủ công tơ (vỏ tủ công tơ kèm phụ kiện, không bao gồm công tơ) 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB17
19 Tủ đấu dây biến điện áp VTBox 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Thiết bị nhị thứ - TB16
20 Tủ phân phối điện xoay chiều AC 380/220V 1 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng – TB18
21 Tủ phân phối điện 1 chiều DC 220V 1 Hệ thống (2 tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng – TB19
22 Tủ chỉnh lưu kiểu Thiristor 220VAC/220VDC 2 Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng – TB20
23 Ắc quy: Loại 220V DC axit chì kiểu kín (hoặc Ni-Cd) không bảo dưỡng. Dung lượng định mức cho 05 giờ: 200Ah. Điện áp định mức 1 bình: 2V/1 bình (108 bình). Kèm giá lắp, con nối. 2 Hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng – TB21
24 Hệ thống giám sát bảo vệ chạm đất cho hệ thống DC: Bao gồm giám sát 02 tủ DC (DC1và DC2): Các thiết bị thành phần để giám sát mỗi tủ DC bao gồm như sau: (i) Bộ giám sát và tìm kiếm sự cố chạm đất cho mạng IT AC/DC: 01 bộ; (ii) Bộ xác định vị trí chạm đất 12 kênh độ nhạy cao: 02 bộ; (iii) Biến dòng thứ tự không: 22 bộ; (iv) Cáp chống nhiễu AWG18 1x2x1 m2: 110m. 1 hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng – TB22 (Hệ thống giám sát cho cả 2 tủ DC1 và DC2)
25 Hệ thống thiết bị giám sát ắc quy online (2x108 bình). Hệ thống bao gồm: (i) Bộ xử lý trung tâm (MPU): 1 bộ; (ii) Bộ relay (RU) giám sát tối đa 64 cells: 2 bộ; (iii) Phần mềm quản lý giám sát bản quyền: 01 hệ; (iv) kẹp kết nối cực ắc quy: 108 bộ; (v) Kẹp CT (giám sát dòng): 108 bộ; (vi) Cáp chống nhiễu kết nối CT tới các bộ RU: 1080 m; (vii) Phụ kiện lắp đặt (Máng cáp nhựa, Bulong, đai ốc, dây thít,… ): 01 lô. 1 hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT Điện tự dùng – TB23
26 Thiết bị chuyển đổi quang điện O/E (phục vụ rơle F87L) 2 Bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E- HSMT TB24
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->