Gói thầu: Gói thầu 03: Cung cấp dịch vụ sửa chữa và thay thế linh kiện, vật tư máy móc, thiết bị văn phòng cho BHXH tỉnh Hải Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Cung cấp dịch vụ sửa chữa và thay thế linh kiện, vật tư máy móc, thiết bị văn phòng cho BHXH tỉnh Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215503 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí quản lý BHXH, BHYT, BHTN của BHXH tỉnh Hải Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 09:20:00 đến ngày 2020-12-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,365,617,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực đổ máy in laser | 550 | Lọ | Theo mô tả Chương V | ||
| 2 | Trống máy in HP401/402/404/ Canon 3300 | 35 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 3 | Gạt mực máy in HP401/402/404/ Canon 3300 | 20 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 4 | Gạt từ máy in HP401/402/404/ Canon 3300 | 21 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 5 | Trục sạc máy in HP401/402/404/ Canon 3300 | 15 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 6 | Trống máy in HP605/602 | 10 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 7 | Cụm sấy máy in HP605/602 | 10 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 8 | Cụm sấy máy in HP400 M401/402 | 5 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 9 | Vỏ lụa máy in HP401/402/404/ Canon 3300 | 10 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 1 tháng | |
| 10 | Lô ép máy in HP401/402/404/ Canon 3300 | 10 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 1 tháng | |
| 11 | Dây cáp máy in ( chân cắm USB ) 3m | 5 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 12 | Trống máy photo Canon 2525 | 5 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 13 | Trục sạc máy photo Canon 2525 | 5 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 14 | Quả đào kéo giấy HP600 | 4 | Bộ | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 3 tháng | |
| 15 | Main nguồn máy in HP401/402 | 5 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 1 tháng | |
| 16 | Bộ định tuyến loại 1 | 2 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 17 | Bộ định tuyến loại 2 | 2 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 18 | Ổ cứng thể rắn ( SSD ) 240Gb | 5 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 19 | Chuột máy tính có dây ( chuột quang ) | 20 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 20 | Bàn phím máy tính có dây ( chân cắm USB ) | 15 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 21 | Dây mạng Cat6 | 350 | Mét | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 22 | Đầu mạng Cat6/ cat5 | 50 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 23 | Dây lioa đa năng 5m | 5 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 24 | Dây line điện thoại | 300 | Mét | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 25 | Switch 5 cổng ( Bộ chia tín hiệu để bàn 5 cổng ) | 3 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 26 | Switch 8 cổng ( Bộ chia tín hiệu để bàn 8 cổng ) | 3 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 27 | Cáp chuyển đổi Display - VGA | 2 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 28 | Nguồn màn hình/ nguồn Laptop | 5 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 29 | Dây HDMI 10m | 2 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 30 | Nguồn máy scan Kodak 24v – 1.5A | 1 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | Bảo hành 12 tháng | |
| 31 | Hộp mực (cartridge) cho máy in HP3015 | 20 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 32 | Hộp mực (cartridge) cho máy in HP402 | 55 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 33 | Hộp mực (cartridge) cho máy in HP401 | 40 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 34 | Hộp mực (cartridge) cho máy in HP M602/605dn | 50 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 35 | Hộp mực (cartridge) cho máy in canon 3300 | 10 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 36 | Hộp mực máy photo Canon 2535 | 13 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 37 | Hộp mực (cartridge) cho máy in HP404 CH | 30 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 38 | Hộp mực máy photo Xerox V3065 | 4 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 39 | Hộp mực máy photo Xerox V5070 | 4 | Hộp | Theo mô tả Chương V | ||
| 40 | Cụm trống photo Xerox V3065 | 2 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 41 | Cụm trống photo Xerox V5070 | 2 | Chiếc | Theo mô tả Chương V | ||
| 42 | Giấy in khổ A4 thường | 3.200 | gsm | Theo mô tả Chương V | ||
| 43 | Giấy in A4 cao cấp | 500 | gsm | Theo mô tả Chương V | ||
| 44 | Giấy in A5 cao cấp | 500 | gsm | Theo mô tả Chương V | ||
| 45 | Dầu DO 0,05S-II đổ máy phát điện hoặc tương đương | 4.200 | lít | Theo mô tả Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi