Gói thầu: Gói thầu số 11: Cung cấp VTTB cho các loại van của tuabine NMNĐ Duyên Hải 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259530-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Cung cấp VTTB cho các loại van của tuabine NMNĐ Duyên Hải 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20190910876 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD EVNGENCO1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 10:41:00 đến ngày 2020-12-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,969,953,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng đệm (Radial Gasket) | 1 | Cái | Code No: 103H, vật liệu: Graphite, Part: 4d | 1.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - DN: 125, PN: 400 - MAX PRESS: 365 BAR - MAX TEMP: 183 ĐỘ C - BODY MATERIAL: 1.5415 - TRIM MATERIAL: 1.4057 - SEAT: 65 MM - STROKE: 35 MM | |
| 2 | Vít (Screw) | 1 | Cái | Code No: DIN914, vật liệu: 8.8-GZn, Part: 4e | 1.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - DN: 125, PN: 400 - MAX PRESS: 365 BAR - MAX TEMP: 183 ĐỘ C - BODY MATERIAL: 1.5415 - TRIM MATERIAL: 1.4057 - SEAT: 65 MM - STROKE: 35 MM | |
| 3 | Vòng đệm (Grooved Gasket) | 1 | Cái | Code No: M7A, vật liệu: Graphite/inox, Part: 6 | 1.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - DN: 125, PN: 400 - MAX PRESS: 365 BAR - MAX TEMP: 183 ĐỘ C - BODY MATERIAL: 1.5415 - TRIM MATERIAL: 1.4057 - SEAT: 65 MM - STROKE: 35 MM | |
| 4 | Vòng đệm (Gasket) | 1 | Cái | Code No: P71K, vật liệu: Graphite/inox, Part: 7 | 1.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - DN: 125, PN: 400 - MAX PRESS: 365 BAR - MAX TEMP: 183 ĐỘ C - BODY MATERIAL: 1.5415 - TRIM MATERIAL: 1.4057 - SEAT: 65 MM - STROKE: 35 MM | |
| 5 | Chèn ty van (Packing) | 2 | Cái | Ø40/Ø28x6 mm, vật liệu: Graphite/inox, Part: 9 | 1.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - DN: 125, PN: 400 - MAX PRESS: 365 BAR - MAX TEMP: 183 ĐỘ C - BODY MATERIAL: 1.5415 - TRIM MATERIAL: 1.4057 - SEAT: 65 MM - STROKE: 35 MM | |
| 6 | Chèn ty van (Packing) | 4 | Cái | Ø40/Ø28x6 mm, vật liệu: Graphite, Part: 10 | 1.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - DN: 125, PN: 400 - MAX PRESS: 365 BAR - MAX TEMP: 183 ĐỘ C - BODY MATERIAL: 1.5415 - TRIM MATERIAL: 1.4057 - SEAT: 65 MM - STROKE: 35 MM | |
| 7 | Vòng đệm (Radial Gasket) | 1 | Cái | Code No: 103H, vật liệu: Graphite, Part: 4d | 2.Van chặn trước van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - ITEM No.: 03.2 - DN: 125/125, PN: 400 - Max Pressure: 365/365 bar - Teperature: 183/183 - Body material: 1.5415 - Trim material: 1.4057 - Seat f: 800 mm - Stroke: 35 mm | |
| 8 | Vít (Screw) | 1 | Cái | Code No: DIN914, vật liệu: Graphite, Part: 4e | 2.Van chặn trước van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - ITEM No.: 03.2 - DN: 125/125, PN: 400 - Max Pressure: 365/365 bar - Teperature: 183/183 - Body material: 1.5415 - Trim material: 1.4057 - Seat f: 800 mm - Stroke: 35 mm | |
| 9 | Vòng đệm (Grooved Gasket) | 1 | Cái | Code No: M7A, vật liệu: Graphite/inox, Part: 6 | 2.Van chặn trước van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - ITEM No.: 03.2 - DN: 125/125, PN: 400 - Max Pressure: 365/365 bar - Teperature: 183/183 - Body material: 1.5415 - Trim material: 1.4057 - Seat f: 800 mm - Stroke: 35 mm | |
| 10 | Vòng đệm (Gasket) | 1 | Cái | Code No: P71K, vật liệu: Graphite/inox, Part: 7 | 2.Van chặn trước van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - ITEM No.: 03.2 - DN: 125/125, PN: 400 - Max Pressure: 365/365 bar - Teperature: 183/183 - Body material: 1.5415 - Trim material: 1.4057 - Seat f: 800 mm - Stroke: 35 mm | |
| 11 | Chèn ty van (Packing) | 2 | Cái | Ø40/Ø28x6 mm, vật liệu: Graphite/inox, Part: 9 | 2.Van chặn trước van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - ITEM No.: 03.2 - DN: 125/125, PN: 400 - Max Pressure: 365/365 bar - Teperature: 183/183 - Body material: 1.5415 - Trim material: 1.4057 - Seat f: 800 mm - Stroke: 35 mm | |
| 12 | Chèn ty van (Packing) | 4 | Cái | Ø40/Ø28x6 mm, vật liệu: Graphite, Part: 10 | 2.Van chặn trước van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass HP - ITEM No.: 03.2 - DN: 125/125, PN: 400 - Max Pressure: 365/365 bar - Teperature: 183/183 - Body material: 1.5415 - Trim material: 1.4057 - Seat f: 800 mm - Stroke: 35 mm | |
| 13 | Vòng đệm (Gasket) | 1 | Cái | Article: 039279 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 14 | Vòng đệm (Gasket) | 1 | Cái | Article: 39278 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 15 | Vòng đệm (Gasket) | 1 | Cái | *Article: 037810 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 16 | BASE RING | 1 | Cái | Article: 037378 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 17 | Vòng chèn (PACKING RING) | 2 | Cái | Article: 011632 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 18 | Vòng chèn (PACKING RING) | 3 | Cái | Article: 010649 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 19 | Vòng đế (Base ring) | 2 | Cái | Article: 037804 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 20 | Vòng chèn (Packing Ring) | 2 | Cái | Article: 037805 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 21 | Vòng chèn (Packing Ring) | 1 | Cái | Article: 037803 | 3.Van Bypass HP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 350, Outlet 700 PN: Inlet 315 bar, Outlet 63 bar | |
| 22 | Vòng đệm (Gasket) | 2 | Cái | Code No.2730-13-02, material: Graphite, Item: 6 | 4.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass LP Type of valve: Water Control Valve Comm.-No.: 29.500/05 | |
| 23 | Vòng đế (Base ring) | 1 | Cái | Code No.2717-13-03, material: W.Nr 1.4057, Item: 7 | 4.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass LP Type of valve: Water Control Valve Comm.-No.: 29.500/05 | |
| 24 | Chèn ty van (Packing) | 4 | Cái | Ø48/Ø32x6 mm, material: Graphite, Item: 8 | 4.Van điều chỉnh nước phun giảm ôn bypass LP Type of valve: Water Control Valve Comm.-No.: 29.500/05 | |
| 25 | Vòng đệm (Gasket) | 2 | Cái | Code No.2675-11-02, material: Graphite, Item: 6 | 5.Van chặn trước van chỉnh nước phun giảm ôn bypass LP Type of valve: Water Shut-off Valve Com. No.:29.500/06 | |
| 26 | Vòng đế (Base ring) | 1 | Cái | Code No.1827-95-01, material: W.Nr 1.4507, Item: 7 | 5.Van chặn trước van chỉnh nước phun giảm ôn bypass LP Type of valve: Water Shut-off Valve Com. No.:29.500/06 | |
| 27 | Chèn ty van (Packing) | 4 | Cái | Ø56/Ø40x8 mm, material: Graphite, Item: 8 | 5.Van chặn trước van chỉnh nước phun giảm ôn bypass LP Type of valve: Water Shut-off Valve Com. No.:29.500/06 | |
| 28 | Vòng chèn (Packing Ring) | 2 | Cái | Pos.130 | 6.Van bypass LP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 700 Outlet 1000 PN: Inlet 47.5 bar, Outlet 16 bar T: Inlet 546°C, Outlet 200°C | |
| 29 | Vòng chèn (Packing Ring) | 2 | cái | Pos.140 | 6.Van bypass LP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 700 Outlet 1000 PN: Inlet 47.5 bar, Outlet 16 bar T: Inlet 546°C, Outlet 200°C | |
| 30 | Vòng đệm (Grooved gasket) | 1 | Cái | Pos.85 | 6.Van bypass LP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 700 Outlet 1000 PN: Inlet 47.5 bar, Outlet 16 bar T: Inlet 546°C, Outlet 200°C | |
| 31 | Vòng đệm (Gasket) | 1 | Cái | Pos.20 | 6.Van bypass LP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 700 Outlet 1000 PN: Inlet 47.5 bar, Outlet 16 bar T: Inlet 546°C, Outlet 200°C | |
| 32 | Vòng đệm (Gasket) | 1 | Cái | Pos.40 | 6.Van bypass LP Type of valve: Transformer Diameter Nominal: Inlet 700 Outlet 1000 PN: Inlet 47.5 bar, Outlet 16 bar T: Inlet 546°C, Outlet 200°C |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi