Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 cho các cơ sở giáo dục tiểu học trên địa bàn huyện Bắc Hà năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giáo dục và đào tạo huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 cho các cơ sở giáo dục tiểu học trên địa bàn huyện Bắc Hà năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201259924 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu cho Ngân sách huyện Bắc Hà năm 2020 tại Quyết định số 4268/QĐ-UBND ngày 09/12/2020 của UBND tỉnh Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 11:45:00 đến ngày 2020-12-28 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,476,867,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Số tự nhiên thiết bị dạy chữ và so sánh số | 1.684 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phép tính | 1.684 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hình phẳng và hình khối | 1.684 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 110 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ mẫu chữ viết | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ chữ dạy tập viết | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 1.684 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ thẻ chữ học vần biểu diễn | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại (Giữ cho cơ thể khoẻ mạnh và an toàn) | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bảng vẽ học nhóm | 875 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Giá vẽ (3 chân) | 875 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | VẬN ĐỘNG CƠ BẢN Bộ tranh về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | BÀI TẬP THỂ DỤC Bộ tranh về bài tập thể dục (BTTD) | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đồng hồ bấm giây | 100 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Còi | 100 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây nhảy tập thể | 220 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây nhảy cá nhân | 500 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Quả cầu đá | 850 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cột và lưới đá cầu | 50 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bóng đá | 75 | quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cầu môn bóng đá 5 người | 3 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bóng rổ | 44 | Quả | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cột bóng rổ | 11 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Thước dây | 50 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ (Yêu nước) | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bộ tranh: Yêu gia đình (Nhân ái) | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình (Chăm chỉ) | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản | 110 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bảng nhóm | 320 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Loa cầm tay | 50 | chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ đựng thiết bị | 100 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đàn phím điện tử Casio CT-X800 | 25 | Chiếc | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Máy chiếu đa phương tiện kèm màn chiếu | 54 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Máy tính xách tay | 54 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi