Gói thầu: Hỗ trợ thiết kế tem, in tem OCOP truy xuất nguồn gốc cho các sản phẩm được UBND tỉnh công nhận sản phẩm OCOP cấp tỉnh năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201259934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục phát triển nông thôn tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Hỗ trợ thiết kế tem, in tem OCOP truy xuất nguồn gốc cho các sản phẩm được UBND tỉnh công nhận sản phẩm OCOP cấp tỉnh năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258820 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 11:32:00 đến ngày 2020-12-25 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 809,956,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cam vinh | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 2 | Trứng gà | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 3 | Cam bù Kim Nhan | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 4 | Trà xanh | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 5 | Cam sạch phủ màn Tổng Đội | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 6 | Hương trầm Liên Đức | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 7 | Nước súc miệng NO SMOKING | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 8 | Răng miệng Xuân Vinh | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 9 | Chè xanh Thanh Chương | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 10 | Gà Thanh Chương | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 11 | Trám đen muối ăn liền | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 12 | Trà gạo thảo dược Vĩnh Hòa | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 13 | Ngũ cốc lợi sữa Long Liên | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 14 | Cam Vinh | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 15 | Lạc sen Diễn Châu | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 16 | Gìò me Nam Nghĩa | 11.250 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 17 | Tương Sa Nam | 11.250 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 18 | Gạo lứt | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 19 | Cốm ngũ cốc thiên nhiên Tứ quý | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 20 | Trà lá sen | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 21 | Trà ướp bông sen | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 22 | Hạt sen sấy | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 23 | Hương trầm Hà Loan | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 24 | Hương thẻ Bình Minh | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 25 | Dệt thổ cẩm: Khăn, chân váy, Khăn trải bàn | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 26 | Trà túi lọc Cà gai leo | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 27 | Trà túi lọc Dây thìa canh | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 28 | Trà túi lọc Giảo cổ Lam | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 29 | Rượu nếp Nghi Đức | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 30 | Mật ong rừng thiên nhiên | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 31 | Mật ong hoa hương dương | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 32 | Cao chè vằng nguyên chất | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 33 | Tinh nghệ Curcumin cao cấp | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 34 | Tinh nghệ sữa ong chúa | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 35 | Tinh bột sắn dây vị chanh | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 36 | Tinh bột sắn dây chanh leo | 36.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 37 | Trà Linh chi ATC | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 38 | Nấm Linh chi ATC | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 39 | Rượu Mú Từn | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 40 | Rượu đông trùng hạ thảo | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 41 | Tảo xoắn Spirulina michio | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 42 | Đậu tương lên men Nattokinaza | 60.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 43 | Giò bê | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 44 | Chả cá trích | 9.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT | ||
| 45 | Tinh bột nghệ Hoàng Mai | 6.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V - E HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi