Gói thầu: Gói thầu số 58: Cung cấp thép, dụng cụ phục vụ sản xuất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X260/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 58: Cung cấp thép, dụng cụ phục vụ sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201242008 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ ngành kỹ thuật năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 13:11:00 đến ngày 2020-12-25 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 491,479,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép 08KΠ dày 0,8mm cắt quy cách | 2.140 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt dày 0,8mm, cắt theo bản vẽ của bên mời thầu | ||
| 2 | Thép 08KΠ dày 1,2mm cắt quy cách | 1.225 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt dày 1,2mm, cắt theo bản vẽ của bên mời thầu | ||
| 3 | Thép 08KΠ dày 1,5mm cắt quy cách | 935 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt dày 1,5mm, cắt theo bản vẽ của bên mời thầu | ||
| 4 | Thép 40X D30 | 2 | Kg | Thép hợp kim kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 5 | Thép 40X D38 | 4 | Kg | Thép hợp kim kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 6 | Thép 45XH2MФA; δ16 | 9 | Kg | Thép hợp kim kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 7 | Thép 45XHMDA, D40 | 21 | Kg | Thép hợp kim kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 8 | Thép 45XMHФA; D18 | 1 | Kg | Thép hợp kim kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 9 | Thép 60C2 D4 | 10 | Kg | Thép nhíp - lò xo, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 10 | Thép 65Γ, D5 | 3 | Kg | Thép nhíp - lò xo, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 11 | Thép C20 D53 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 12 | Thép C20 δ4 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 13 | Thép C25 D45 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 14 | Thép C30 D14 | 4 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 15 | Thép C30 D16 | 4 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 16 | Thép C30 D22 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 17 | Thép C30 D24 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 18 | Thép C30 D30 | 46 | Kg | Thép cacbon kết cấu loại tốt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 19 | Thép C30 D45 | 8 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 20 | Thép C30 D48 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 21 | Thép C30 D80 | 11 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 22 | Thép C30 δ15mm | 13 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 23 | Thép C30 δ4mm | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 24 | Thép C35 D12 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 25 | Thép C35 D14 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 26 | Thép C35 D18 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 27 | Thép C35 D20 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 28 | Thép C35 D26 | 5 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 29 | Thép C35 D30 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 30 | Thép C35 D4 cắt quy cách | 150 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 31 | Thép C35 D40 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 32 | Thép C35 D42 | 33 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 33 | Thép C35 D42x1,5 | 1 | m | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 34 | Thép C35 D44 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 35 | Thép C35 D46 | 34 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 36 | Thép C35 D6 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 37 | Thép C35 dày 2mm cắt quy cách | 98 | Kg | Thép cacbon kết cấu, cắt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 38 | Thép C35 δ6 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 39 | Thép C40 D10 | 26 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 40 | Thép C40 D12 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 41 | Thép C40 D18 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 42 | Thép C40 D20 | 4 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 43 | Thép C40 D22 | 16 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 44 | Thép C40 D25 | 5 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 45 | Thép C40 D26 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 46 | Thép C40 D28 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 47 | Thép C40 D32 | 58 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 48 | Thép C40 D38 | 20 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 49 | Thép C40 D40 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 50 | Thép C40 D44 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 51 | Thép C40 D45 | 4 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 52 | Thép C40 D46 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 53 | Thép C40 D6 | 8 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 54 | Thép C40 D80 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 55 | Thép C40 δ10 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 56 | Thép C40 δ12 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 57 | Thép C40 δ16 | 93 | Kg | Thép cacbon kết cấu, cắt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 58 | Thép C40 δ30 | 7 | Kg | Thép cacbon kết cấu, theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 59 | Thép C40 δ5 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 60 | Thép C40X δ50 | 38 | Kg | Thép cacbon kết cấu, cắt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 61 | Thép C45 cắt quy cách | 90 | Kg | Thép cacbon kết cấu, cắt theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 62 | Thép C45 D10 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 63 | Thép C45 D12 | 14 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 64 | Thép C45 D14 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 65 | Thép C45 D15 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 66 | Thép C45 D16 | 15 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 67 | Thép C45 D18 | 24 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 68 | Thép C45 D20 | 5 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 69 | Thép C45 D22 | 21 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 70 | Thép C45 D24 | 20 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 71 | Thép C45 D25 | 7 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 72 | Thép C45 D26 | 7 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 73 | Thép C45 D28 | 24 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 74 | Thép C45 D30 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 75 | Thép C45 D32 | 75 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 76 | Thép C45 D34 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 77 | Thép C45 D35 | 17 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 78 | Thép C45 D36 | 64 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 79 | Thép C45 D38 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 80 | Thép C45 D40 | 32 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 81 | Thép C45 D42 | 33 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 82 | Thép C45 D44 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 83 | Thép C45 D46 | 44 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 84 | Thép C45 D5 | 7 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 85 | Thép C45 D50 cắt quy cách | 128 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 86 | Thép C45 D52 | 4 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 87 | Thép C45 D55 | 22 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 88 | Thép C45 D56 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 89 | Thép C45 D6 | 16 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 90 | Thép C45 D60 | 13 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 91 | Thép C45 D62 | 35 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 92 | Thép C45 D64 | 44 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 93 | Thép C45 D74 | 4 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 94 | Thép C45 D8 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 95 | Thép C45 D88 | 7 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 96 | Thép C45 dày 10mm cắt quy cách | 105 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 97 | Thép C45 dày 2mm cắt quy cách | 17 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 98 | Thép C45 δ10 | 9 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 99 | Thép C45 δ12 | 103 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 100 | Thép C45 δ14mm | 4 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 101 | Thép C45 δ15 | 28 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 102 | Thép C45 δ16mm | 10 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 103 | Thép C45 δ18 | 32 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 104 | Thép C45 δ20 | 81 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 105 | Thép C45 δ25 | 18 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 106 | Thép C45 δ30 | 16 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 107 | Thép C45 δ32mm | 8 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 108 | Thép C45 δ36 | 29 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 109 | Thép C45 δ4 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 110 | Thép C45 δ40 | 37 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 111 | Thép C45 δ5 | 6 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 112 | Thép C45 δ6 | 25 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 113 | Thép C45 δ7mm | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 114 | Thép C45 δ8mm | 49 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 115 | Thép C45 δ9 | 3 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 116 | Thép C50 δ14 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 117 | Thép C50 δ16 | 1 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 118 | Thép C50 δ5 | 2 | Kg | Thép cacbon kết cấu, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 119 | Thép CT3 dày 2mm | 264 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 120 | Thép CT3 D10 | 29 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 121 | Thép CT3 D100 | 15 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 122 | Thép CT3 D12 mạ kẽm nhúng nóng | 108 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 123 | Thép CT3 D12 | 159 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 124 | Thép CT3 D120 | 40 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 125 | Thép CT3 D14 | 112 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 126 | Thép CT3 D18 | 54 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 127 | Thép CT3 D20 | 13 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 128 | Thép CT3 D22 | 1 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 129 | Thép CT3 D4 | 7 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 130 | Thép CT3 D5 | 3 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 131 | Thép CT3 D6 | 42 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 132 | Thép CT3 D8 | 1 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 133 | Thép CT3 D80 | 8 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 134 | Thép CT3 dày 1,2 cắt quy cách | 1.776 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 135 | Thép CT3 dày 1,5mm cắt quy cách | 3.739 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 136 | Thép CT3 dày 3mm cắt quy cách | 36 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 137 | Thép CT3 dày 8 cắt quy cách | 28 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 138 | Thép CT3 góc 50x50x5 | 20 | Kg | Thép góc đều cạnh CT3 các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 139 | Thép CT3 góc 63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng | 246 | Kg | Thép góc dều cạnh CT3 mạ kẽm, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 140 | Thép CT3 mạ kẽm D1 | 2 | Kg | Thép CT3 mạ kẽm theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 141 | Thép CT3 U100x50 | 45 | Kg | Thép U CT3 cán nóng theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 142 | Thép CT3 δ2 | 8 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 143 | Thép CT3 δ3 | 6 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 144 | Thép góc 50x50x6 | 54 | Kg | Thép góc đều cạnh CT3 các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 145 | Thép hộp 40x40x2 | 54 | m | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng, cắt theo quy cách yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 146 | Thép hộp CT3 mạ kẽm 60x60x1,8 | 57 | m | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng, cắt theo quy cách yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 147 | Thép hộp CT3 mạ kẽm25x50x1,5 | 270 | m | Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng, cắt theo quy cách yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 148 | Thép mạ kẽm D1 | 10 | Kg | Thép CT3 mạ kẽm theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 149 | Thép ống C35 D42x1,5 | 1 | m | Thép ống theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 150 | Thép ống C45 D22x2 | 2 | m | Thép ống theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 151 | Thép ống CT3 mạ kẽm D21x1,4 | 240 | m | Thép mạ kẽm nhúng nóng, theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 152 | Thép ống CT3 mạ kẽm D34x1,4 | 45 | m | Thép mạ kẽm nhúng nóng, theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 153 | Thép tấm CT3 dày 8mm | 15 | Kg | Thép cacbon thường, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 154 | Thép tráng kẽm D0,5 | 2 | Kg | Thép CT3 mạ kẽm theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 155 | Thép tráng kẽm D1 | 15 | Kg | Thép CT3 mạ kẽm theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 156 | Thép Y7 D10 | 4 | Kg | Thép cacbon dụng cụ, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 157 | Thép Y7 D12 | 1 | Kg | Thép cacbon dụng cụ, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 158 | Thép Y7 D18 | 4 | Kg | Thép cacbon dụng cụ, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 159 | Thép Y8 D12 | 2 | Kg | Thép cacbon dụng cụ, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 160 | Thép Y8 D16 | 8 | Kg | Thép cacbon dụng cụ, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 161 | Thép Y8 D18 | 17 | Kg | Thép cacbon dụng cụ, các tiêu chuẩn theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 162 | Tủ tài liệu, kt: 1.500x2.000x520 | 2 | Cái | Tủ đựng tài liệu quy cách theo yêu cầu do bên mời thầu cung cấp | ||
| 163 | Xe vận chuyển vật tư, sản phẩm kt: 1.650 x800 x920 | 2 | Cái | Xe dùng vận chuyển vật tư chuyên dụng | ||
| 164 | Xích kéo quả lô máy bào cuốn CP3-6 | 1 | Cái | Xích truyền tải dùng cho máy bào gỗ có tại nhà thầu | ||
| 165 | Thân giàn mưa inox D300-d34 | 6 | Cái | Dàn chia nước tạo mưa theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 166 | IN0X 304 dày 1,5mm | 660 | Kg | Thép tấm INOX 304 dày 1,5mm cắt quy cách theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 167 | INOX 304 D10 | 5 | Kg | Thép INOX 304 theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 168 | INOX 304 D30 | 7 | Kg | Thép INOX 304 theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 169 | INOX 304 dày 2mm | 662 | Kg | Thép tấm INOX 304 dày 2mm cắt quy cách theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 170 | INOX 304 dày 3mm | 123 | Kg | Thép tấm INOX 304 dày 3mm cắt quy cách theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 171 | INOX 304 góc 40x40x3 | 16 | Kg | Thép góc INOX 304 theo yêu cầu của bên mời thầu | ||
| 172 | INOX 304 góc 50x50x3 | 69 | Kg | Thép góc INOX 304 theo yêu cầu của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi