Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng quận Cẩm Lệ |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260458 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 14:04:00 đến ngày 2020-12-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,249,872,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 3 | Máy bơm bù động cơ điện | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 4 | Bơm cấp nước sinh hoạt 2HP | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 5 | Giá phơi khăn | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ để bót đánh răng | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 8 | Bình ủ nước | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 10 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 11 | Xô | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 12 | Chậu | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn, ghế cho trẻ | 150 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 14 | Kệ góc thư viện | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 15 | Giá để đồ chơi và học liệu | 50 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 16 | Smart Tivi 43” | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 17 | Đồng hồ treo tường | 12 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 18 | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Độ tuổi nhà trẻ (25 trẻ) | 2 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 19 | hiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Độ tuổi (3 – 4) tuổi (25 trẻ) | 3 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 20 | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Độ tuổi (4 – 5) tuổi (30 trẻ) | 3 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 21 | Thiết bị dạy học, đồ chơi và học liệu Độ tuổi (5 – 6) tuổi (35 trẻ) | 4 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 22 | Hệ thống bếp ga công nghiệp (hai vị trí nấu) | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ cơm gas | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 24 | Xe đẩy thức ăn | 2 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 25 | Tủ sấy chén | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn chế biến thức ăn | 2 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 27 | Bàn sơ chế và chia thực phẩm | 2 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 28 | Bàn chia thức ăn chín | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 29 | Chậu rửa inox đôi loại lớn | 2 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 30 | Máy vi tính | 2 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 31 | Bàn để máy tính | 2 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 32 | Ổ cắm điện + dây | 2 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 33 | Bục bật sâu (3 độ tuổi) | 9 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 34 | Cột ném bóng | 4 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn làm việc hiệu trưởng | 1 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 36 | Bàn làm việc hiệu phó | 2 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 37 | Bàn tiếp khách | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ đựng hồ sơ | 4 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 39 | Bàn làm việc văn phòng | 2 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 40 | Giường y tế | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 41 | Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 42 | Cân nặng chiều cao | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 43 | Tivi 55 inch | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 44 | Bộ âm thanh học đường | 1 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 45 | Loa di động | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 46 | Bàn để ti vi di động | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 47 | Thang tời thực phẩm 03 tầng (03 điểm dừng) | 1 | ht | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi