Gói thầu: Cung cấp VTTB tiêu hao, thường xuyên năm 2021 (đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB tiêu hao, thường xuyên năm 2021 (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 13:58:00 đến ngày 2020-12-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,083,926,712 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây điện đôi có 2 vỏ bọc, tiết diện dây 2,5 mm², bằng đồng, dây ovan | 700 | Mét | Dây điện đôi có 2 vỏ bọc, tiết diện dây 2,5 mm², bằng đồng, dây ovan, Cadivi | ||
| 2 | T nhựa phi 21 | 50 | Cái | T nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 3 | Co nhựa phi 21 | 40 | Cái | Co nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 4 | Nối nhựa phi 21 | 40 | Cái | Nối nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 5 | Ống nhựa phi 21 | 40 | Cây | Ống nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 6 | Van đồng tay gạt sắt phi 21 | 50 | Cái | Van đồng tay gạt sắt phi 21, Bình Minh | ||
| 7 | Nối giảm nhựa từ phi 34 xuống phi 21 | 30 | Cái | Nối giảm nhựa từ phi 34 xuống phi 21, Bình Minh | ||
| 8 | Nối giảm nhựa từ phi 27 xuống phi 21 | 30 | Cái | Nối giảm nhựa từ phi 27 xuống phi 21, Bình Minh | ||
| 9 | Co lơi nhựa phi 21 | 30 | Cái | Co lơi nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 10 | Rắc co nhựa phi 21 | 15 | Cái | Rắc co nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 11 | Ống nhựa mềm phi 21, loại tốt có chỉ gân trong ống nhựa | 15 | Cuộn | Ống nhựa mềm phi 21, loại tốt có chỉ gân trong ống nhựa | ||
| 12 | Nối thẳng ren trong nhựa phi 21 | 100 | Cái | Nối thẳng ren trong nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 13 | Nối thẳng ren ngoài nhựa phi 21 | 100 | Cái | Nối thẳng ren ngoài nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 14 | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 21 loại ren ngoài | 20 | Cái | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 21 loại ren ngoài, Bình Minh | ||
| 15 | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 21 loại ren trong | 20 | Cái | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 21 loại ren trong, Bình Minh | ||
| 16 | Nối giảm nhựa phi 27 xuống phi 21 loại ren ngoài | 20 | Cái | Nối giảm nhựa phi 27 xuống phi 21 loại ren ngoài, Bình Minh | ||
| 17 | Nối giảm nhựa phi 27 xuống phi 21 ren trong | 20 | Cái | Nối giảm nhựa phi 27 xuống phi 21 ren trong, Bình Minh | ||
| 18 | Co nhựa ren ngoài phi 21 | 20 | Cái | Co nhựa ren ngoài phi 21, Bình Minh | ||
| 19 | Co nhựa ren trong phi 21 | 20 | Cái | Co nhựa ren trong phi 21, Bình Minh | ||
| 20 | Khóa nhựa phi 21 | 50 | Cái | Khóa nhựa phi 21, Bình Minh | ||
| 21 | Co nhựa phi 27 | 50 | Cái | Co nhựa phi 27, Bình Minh | ||
| 22 | Co lơi nhựa phi 27 | 40 | Cái | Co lơi nhựa phi 27, Bình Minh | ||
| 23 | Nối ren trong phi 27 | 40 | Cái | Nối ren trong phi 27, Bình Minh | ||
| 24 | Nối ren ngoài phi 27 | 40 | Cái | Nối ren ngoài phi 27, Bình Minh | ||
| 25 | Khóa nhựa phi 27 | 50 | Cái | Khóa nhựa phi 27, Bình Minh | ||
| 26 | Co ren nhựa ngoài phi 27 | 30 | Cái | Co ren nhựa ngoài phi 27, Bình Minh | ||
| 27 | Co ren nhựa trong phi 27 | 30 | Cái | Co ren nhựa trong phi 27, Bình Minh | ||
| 28 | T nhựa phi 27 | 50 | Cái | T nhựa phi 27, Bình Minh | ||
| 29 | Nối thẳng nhựa phi 27 | 60 | Cái | Nối thẳng nhựa phi 27, Bình Minh | ||
| 30 | Ống nhựa mềm phi 27, loại tốt có chỉ gân trong ống nhựa | 10 | Cuộn | Ống nhựa mềm phi 27, loại tốt có chỉ gân trong ống nhựa | ||
| 31 | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 27 | 20 | Cái | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 27, Bình Minh | ||
| 32 | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 27 ren trong | 20 | Cái | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 27 ren trong, Bình Minh | ||
| 33 | Van đồng tay gạt sắt phi 27 | 60 | Cái | Van đồng tay gạt sắt phi 27, Bình Minh | ||
| 34 | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 27 ren ngoài | 20 | Cái | Nối giảm nhựa phi 34 xuống phi 27 ren ngoài, Bình Minh | ||
| 35 | Rắc co nhựa phi 27 | 20 | Cái | Rắc co nhựa phi 27, Bình Minh | ||
| 36 | Ống nhựa phi 27 loại 1,8mm | 50 | Cây | Ống nhựa phi 27 loại 1,8mm, Bình Minh | ||
| 37 | Co ren trong phi 34 | 20 | Cái | Co ren trong phi 34, Bình Minh | ||
| 38 | Co ren ngoài phi 34 | 20 | Cái | Co ren ngoài phi 34, Bình Minh | ||
| 39 | T nhựa phi 34 | 50 | Cái | T nhựa phi 34, Bình Minh | ||
| 40 | Nối thẳng nhựa phi 34 | 60 | Cái | Nối thẳng nhựa phi 34, Bình Minh | ||
| 41 | Co nhựa phi 34 | 50 | Cái | Co nhựa phi 34, Bình Minh | ||
| 42 | Co lơi nhựa phi 34 | 40 | Cái | Co lơi nhựa phi 34, Bình Minh | ||
| 43 | Nối ren trong nhựa phi 34 | 40 | Cái | Nối ren trong nhựa phi 34, Bình Minh | ||
| 44 | Nối ren ngoài nhựa phi 34 | 40 | Cái | Nối ren ngoài nhựa phi 34, Bình Minh | ||
| 45 | Khóa (van) nhựa phi 34 | 40 | Cái | Khóa (van) nhựa phi 34, Bình Minh | ||
| 46 | Ống nhựa phi 34 loại 2.0 mm | 50 | Cây | Ống nhựa phi 34 loại 2.0 mm, Bình Minh | ||
| 47 | Rắc co nhựa phi 34 | 20 | Cái | Rắc co nhựa phi 34, Bình Minh | ||
| 48 | Ống nhựa phi 42 | 30 | Cây | Ống nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 49 | Co ren trong nhựa phi 42 | 20 | Cái | Co ren trong nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 50 | Co ren ngoài nhựa phi 42 | 20 | Cái | Co ren ngoài nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 51 | T nhựa phi 42 | 50 | Cái | T nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 52 | Nối thẳng nhựa phi 42 | 40 | Cái | Nối thẳng nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 53 | Co nhựa phi 42 | 50 | Cái | Co nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 54 | Co lơi nhựa phi 42 | 40 | Cái | Co lơi nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 55 | Nối ren trong nhựa phi 42 | 40 | Cái | Nối ren trong nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 56 | Nối ren ngoài nhựa phi 42 | 40 | Cái | Nối ren ngoài nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 57 | Khóa (van) nhựa phi 42 | 30 | Cái | Khóa (van) nhựa phi 42 , Bình Minh | ||
| 58 | Rắc co nhựa phi 42 | 20 | Cái | Rắc co nhựa phi 42, Bình Minh | ||
| 59 | Ống nhựa phi 49 | 20 | Cây | Ống nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 60 | Co ren trong nhựa phi 49 | 20 | Cái | Co ren trong nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 61 | Co ren ngoài nhựa phi 49 | 20 | Cái | Co ren ngoài nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 62 | T nhựa phi 49 | 30 | Cái | T nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 63 | Nối thẳng nhựa phi 49 | 30 | Cái | Nối thẳng nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 64 | Co nhựa phi 49 | 30 | Cái | Co nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 65 | Co lơi nhựa phi 49 | 30 | Cái | Co lơi nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 66 | Nối ren trong nhựa phi 49 | 30 | Cái | Nối ren trong nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 67 | Nối ren ngoài nhựa phi 49 | 30 | Cái | Nối ren ngoài nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 68 | Rắc co nhựa phi 49 | 20 | Cái | Rắc co nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 69 | Khóa (van) nhựa phi 49 | 20 | Cái | Khóa (van) nhựa phi 49, Bình Minh | ||
| 70 | Ốc xiếc cáp bằng inox phi 6mm | 60 | Con | Ốc xiếc cáp bằng inox phi 6mm | ||
| 71 | Khóa cửa tay nắm tròn Huy Hoàng | 40 | Bộ | Khóa cửa tay nắm tròn Huy Hoàng | ||
| 72 | Đi mơ quạt AC 220V | 30 | Cái | Đi mơ quạt AC 220V | ||
| 73 | Dây nước cấp nhựa, loại tốt (dài 40cm: 25 cái; dài 50cm: 25 cái; dài 60cm: 25 cái) | 75 | Cái | Dây nước cấp nhựa, loại tốt (dài 40cm: 25 cái; dài 50cm: 25 cái; dài 60cm: 25 cái) | ||
| 74 | Tụ quạt trần 2.2µf - 400V | 30 | Cái | Tụ quạt trần 2.2µf - 400V | ||
| 75 | Béc tưới cây loại cánh đập chỉnh góc đuôi cá ren ngoài phi 21 (B915-5) có tùy chỉnh góc tưới | 150 | Cái | Béc tưới cây loại cánh đập chỉnh góc đuôi cá ren ngoài phi 21 (B915-5) có tùy chỉnh góc tưới | ||
| 76 | Keo dán ống PVC 500g | 8 | Hộp | Keo dán ống PVC 500g | ||
| 77 | Vòi xịt nước vệ sinh, Proka | 60 | Bộ | Vòi xịt nước vệ sinh, Proka | ||
| 78 | Vòi sen tăng áp, Proka | 50 | Bộ | Vòi sen tăng áp, Proka | ||
| 79 | Bộ xả lavabo ruột gà (bộ xi phông thoát nước) loại tốt | 40 | Bộ | Bộ xả lavabo ruột gà (bộ xi phông thoát nước) loại tốt | ||
| 80 | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 50W E27, Rạng Đông | 220 | Bóng | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 50W E27, Rạng Đông | ||
| 81 | Bộ xả bồn chén, loại tốt (10 bộ đôi, 20 bộ đơn) | 30 | Bộ | Bộ xả bồn chén, loại tốt (10 bộ đôi, 20 bộ đơn) | ||
| 82 | Củ sen nước lạnh looại van 2 ngã, Proka | 20 | Cái | Củ sen nước lạnh looại van 2 ngã, Proka | ||
| 83 | Vòi nước rửa chén loại cao (15 cái loại gắn chậu; 15 cái loại gắn tường), Rossa | 30 | Cái | Vòi nước rửa chén loại cao (15 cái loại gắn chậu; 15 cái loại gắn tường), Rossa | ||
| 84 | Vòi xả nước cho Lavabo, Rossa | 50 | Cái | Vòi xả nước cho Lavabo, Rossa | ||
| 85 | Bóng led vỉ loại Acurmen lắp trực tiếp | 70 | Cái | Bóng led vỉ loại Acurmen lắp trực tiếp | ||
| 86 | Đi mơ đèn AC220V | 40 | Cái | Đi mơ đèn AC220V | ||
| 87 | Bóng đèn led tuýp loại 1,2m-18W,TT01 120/18W, Rạng Đông (bóng thủy tinh) | 880 | Bóng | Bóng đèn led tuýp loại 1,2m-18W,TT01 120/18W, Rạng Đông (bóng thủy tinh) | ||
| 88 | Bóng đèn led tuýp loại 0,6m-10W, TT01 60/10W Rạng Đông (bóng thủy tinh) | 400 | Bóng | Bóng đèn led tuýp loại 0,6m-10W, TT01 60/10W Rạng Đông (bóng thủy tinh) | ||
| 89 | Bóng đèn led tròn 10w, Rạng Đông | 80 | Bóng | Bóng đèn led tròn 10w, Rạng Đông | ||
| 90 | Bộ xả bồn cầu loại gạt, Hùng Anh | 35 | Bộ | Bộ xả bồn cầu loại gạt, Hùng Anh | ||
| 91 | Bộ xả bồn cầu loại nhấn, Hùng Anh | 50 | Bộ | Bộ xả bồn cầu loại nhấn, Hùng Anh | ||
| 92 | T đồng phi 21mm | 60 | Cái | T đồng phi 21mm | ||
| 93 | Nối thẳng nhựa phi 27 | 40 | Cái | Nối thẳng nhựa phi 27, Bình Minh | ||
| 94 | Mặt âm tường 1 công tắc Panasonic | 20 | Bộ | Mặt âm tường 1 công tắc Panasonic | ||
| 95 | Mặt âm tường 2 công tắc Panasonic | 20 | Bộ | Mặt âm tường 2 công tắc Panasonic | ||
| 96 | Ổ cắm hạt loại nhỏ Panasonic | 30 | Hạt | Ổ cắm hạt loại nhỏ Panasonic | ||
| 97 | Công tắc hạt loại nhỏ Panasonic | 30 | Hạt | Công tắc hạt loại nhỏ Panasonic | ||
| 98 | Mặt âm tường cho công tắc điện Clipsal (loại 1 công tắc 20 cái; loại 2 công tắc: 25 cái) | 45 | Bộ | Mặt âm tường cho công tắc điện Clipsal (loại 1 công tắc 20 cái; loại 2 công tắc: 25 cái) | ||
| 99 | Công tắc điện loại hạt Clipsal | 30 | Hạt | Công tắc điện loại hạt Clipsal | ||
| 100 | Ổ cắm điện loại hạt Clipsal | 30 | Hạt | Ổ cắm điện loại hạt Clipsal | ||
| 101 | Mặt âm tường cho ổ cắm Clipsal (loại 1 ổ cắm: 20 cái, 2 ổ cắm: 20 cái) | 40 | Bộ | Mặt âm tường cho ổ cắm Clipsal (loại 1 ổ cắm: 20 cái, 2 ổ cắm: 20 cái) | ||
| 102 | Củ sen nước nóng lạnh inox loại van 3 ngã SUS304, INAX | 10 | Bộ | Củ sen nước nóng lạnh inox loại van 3 ngã SUS304, INAX | ||
| 103 | Contactor 3P LS MC-40A 2NO+2NC điện áp cuộn dây 220V, 3 cực | 2 | Cái | Contactor 3P LS MC-40A 2NO+2NC điện áp cuộn dây 220V, 3 cực | ||
| 104 | MCCB 3P LS ABN 203C 100A 30kA 3 cực dòng định mức 50A | 7 | Cái | MCCB 3P LS ABN 203C 100A 30kA 3 cực dòng định mức 50A | ||
| 105 | MCCB 3P LS ABN 53C 50A 18kA 3 cực dòng định mức 100A | 4 | Cái | MCCB 3P LS ABN 53C 50A 18kA 3 cực dòng định mức 100A | ||
| 106 | MCCB 3P LS ABS 103C 15A 42kA | 2 | Cái | MCCB 3P LS ABS 103C 15A 42kA | ||
| 107 | MCCB 3P LS ABS 33C 10A | 1 | Cái | MCCB 3P LS ABS 33C 10A | ||
| 108 | MCCB 3P LS ABN 53C 20A 18kA | 3 | Cái | MCCB 3P LS ABN 53C 20A 18kA | ||
| 109 | MCCB 3P LS ABN 63C 60A 18kA 3 cực dòng định mức 60A | 1 | Cái | MCCB 3P LS ABN 63C 60A 18kA 3 cực dòng định mức 60A | ||
| 110 | MCCB 3P LS ABN 103C 30A 22kA 3 cực dòng định mức 30A | 2 | Cái | MCCB 3P LS ABN 103C 30A 22kA 3 cực dòng định mức 30A | ||
| 111 | Bơm chìm giếng khoan (3 pha, 380V, 50Hz, 3HP, 2.2kw) Galaxy | 6 | Cái | Bơm chìm giếng khoan (3 pha, 380V, 50Hz, 3HP, 2.2kw) Galaxy | ||
| 112 | Ống nhựa PPR phi 20 | 10 | Cây | Ống nhựa PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 113 | Co nhựa PPR phi 20 | 20 | Cái | Co nhựa PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 114 | Nối thẳng nhựa PPR phi 20 | 20 | Cái | Nối thẳng nhựa PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 115 | Co nhựa ren ngoài PPR phi 20 | 20 | Cái | Co nhựa ren ngoài PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 116 | Co nhựa ren trong PPR phi 20 | 20 | Cái | Co nhựa ren trong PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 117 | T nhựa PPR phi 20 | 20 | Cái | T nhựa PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 118 | Van nhựa PPR phi 20 | 30 | Cái | Van nhựa PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 119 | Van đồng 1 chiều phi 20, ren trong | 10 | Cái | Van đồng 1 chiều phi 20, ren trong | ||
| 120 | Co lơi nhựa PPR phi 20 | 15 | Cái | Co lơi nhựa PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 121 | Nối thẳng ren ngoài nhựa PPR phi 20 | 15 | Cái | Nối thẳng ren ngoài nhựa PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 122 | Nối thẳng ren trong nhựa PPR phi 20 | 15 | Cái | Nối thẳng ren trong nhựa PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 123 | Nối giảm PPR phi 30 xuống PPR phi 20 | 20 | Cái | Nối giảm PPR phi 30 xuống PPR phi 20, Bình Minh | ||
| 124 | Nối giảm PPR phi 40 xuống PPR phi 30 | 20 | Cái | Nối giảm PPR phi 40 xuống PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 125 | Nối giảm PPR phi 50 xuống PPR phi 40 | 20 | Cái | Nối giảm PPR phi 50 xuống PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 126 | Nối giảm PPR phi 60 xuống PPR phi 50 | 20 | Cái | Nối giảm PPR phi 60 xuống PPR phi 50, Bình Minh | ||
| 127 | Ống nhựa PPR phi 30 | 5 | Cây | Ống nhựa PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 128 | Co nhựa PPR phi 30 | 15 | Cái | Co nhựa PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 129 | Nối thẳng nhựa PPR phi 30 | 15 | Cái | Nối thẳng nhựa PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 130 | Co nhựa ren ngoài PPR phi 30 | 15 | Cái | Co nhựa ren ngoài PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 131 | Co nhựa ren trong PPR phi 30 | 15 | Cái | Co nhựa ren trong PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 132 | T nhựa PPR phi 30 | 15 | Cái | T nhựa PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 133 | Van nhựa PPR phi 30 | 15 | Cái | Van nhựa PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 134 | Van đồng 1 chiều phi 30, ren trong | 10 | Cái | Van đồng 1 chiều phi 30, ren trong | ||
| 135 | Co lơi nhựa PPR phi 30 | 15 | Cái | Co lơi nhựa PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 136 | Nối thẳng ren ngoài nhựa PPR phi 30 | 15 | Cái | Nối thẳng ren ngoài nhựa PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 137 | Nối thẳng ren trong nhựa PPR phi 30 | 15 | Cái | Nối thẳng ren trong nhựa PPR phi 30, Bình Minh | ||
| 138 | Nối thẳng nhựa PPR phi 40 | 10 | Cái | Nối thẳng nhựa PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 139 | Ống nhựa PPR phi 40 | 5 | Cây | Ống nhựa PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 140 | Co nhựa PPR phi 40 | 10 | Cái | Co nhựa PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 141 | Co nhựa ren ngoài PPR phi 40 | 10 | Cái | Co nhựa ren ngoài PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 142 | Co nhựa ren trong PPR phi 40 | 10 | Cái | Co nhựa ren trong PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 143 | T nhựa PPR phi 40 | 10 | Cái | T nhựa PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 144 | Van nhựa PPR phi 40, Bình Minh | 10 | Cái | Van nhựa PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 145 | Van đồng 1 chiều phi 40, ren trong | 5 | Cái | Van đồng 1 chiều phi 40, ren trong | ||
| 146 | Co lơi nhựa PPR phi 40 | 10 | Cái | Co lơi nhựa PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 147 | Nối thẳng ren ngoài nhựa PPR phi 40 | 10 | Cái | Nối thẳng ren ngoài nhựa PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 148 | Nối thẳng ren trong nhựa PPR phi 40 | 10 | Cái | Nối thẳng ren trong nhựa PPR phi 40, Bình Minh | ||
| 149 | Ống nhựa PPR phi 50, Bình Minh | 5 | Cây | Ống nhựa PPR phi 50, Bình Minh | ||
| 150 | Co nhựa PPR phi 50 | 10 | Cái | Co nhựa PPR phi 50, Bình Minh | ||
| 151 | Đá cắt 125 x 2 x 22mm, Tailin | 250 | Viên | Đá cắt 125 x 2 x 22mm, Tailin | ||
| 152 | Đá cắt 350 x 3 x 25mm, Tailin | 100 | Viên | Đá cắt 350 x 3 x 25mm, Tailin | ||
| 153 | Đá cắt 180 x 2 x 22mm, Tailin | 50 | Viên | Đá cắt 180 x 2 x 22mm, Tailin | ||
| 154 | Đá mài 100 x 6 x 16mm, Tailin | 150 | Viên | Đá mài 100 x 6 x 16mm, Tailin | ||
| 155 | Đá mài 125 x 6 x 22mm, Tailin | 50 | Viên | Đá mài 125 x 6 x 22mm, Tailin | ||
| 156 | Đá mài nhám 125 x 16mm | 50 | Viên | Đá mài nhám 125 x 16mm | ||
| 157 | Đá nhám tròn phi 30 chuôi phi 6mm | 30 | Viên | Đá nhám tròn phi 30 chuôi phi 6mm | ||
| 158 | Đá nhám tròn phi 40 chuôi phi 6mm | 30 | Viên | Đá nhám tròn phi 40 chuôi phi 6mm | ||
| 159 | Găng tay 3M | 220 | Đôi | Găng tay 3M | ||
| 160 | Găng tay cao su (loại dày, tốt) | 400 | Đôi | Găng tay cao su (loại dày, tốt) | ||
| 161 | Khẩu trang than hoạt tính NC95 | 250 | Cái | Khẩu trang than hoạt tính NC95 | ||
| 162 | Giẻ lau công nghiệp | 2.000 | Kg | Giẻ lau công nghiệp | ||
| 163 | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 50W E40, Rạng Đông | 100 | Cái | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 50W E40, Rạng Đông | ||
| 164 | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 2U - 5W, Rạng Đông | 100 | Cái | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 2U - 5W, Rạng Đông | ||
| 165 | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 3U - 11W, Rạng Đông | 100 | Cái | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 3U - 11W, Rạng Đông | ||
| 166 | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 3U - 18W, Rạng Đông | 100 | Cái | Bóng đèn tiết kiệm điện compact 3U - 18W, Rạng Đông | ||
| 167 | Băng keo điện Nano (vàng - xanh - đỏ - đen) | 700 | Cuộn | Băng keo điện Nano (vàng - xanh - đỏ - đen) | ||
| 168 | Keo silicon Apolo A300 | 100 | Chai | Keo silicon Apolo A300 | ||
| 169 | Keo dán gỗ loại Dog 500g | 25 | Hộp | Keo dán gỗ loại Dog 500g | ||
| 170 | Dây rút 150mm | 2.000 | Sợi | Dây rút 150mm | ||
| 171 | Dây rút 200mm | 2.000 | Sợi | Dây rút 200mm | ||
| 172 | Dây rút 250mm | 2.000 | Sợi | Dây rút 250mm | ||
| 173 | Dây rút 300mm | 1.000 | Sợi | Dây rút 300mm | ||
| 174 | Dây rút 400mm | 1.000 | Sợi | Dây rút 400mm | ||
| 175 | Sơn dầu xám AC - 130 (loại 0,8lít/hộp) | 19,2 | Lít | Sơn dầu xám AC - 130 (loại 0,8lít/hộp) | ||
| 176 | Sơn dầu xanh AC - 430 (loại 0,8lít/hộp) | 9,6 | Lít | Sơn dầu xanh AC - 430 (loại 0,8lít/hộp) | ||
| 177 | Sơn dầu vàng AC - 330 (loại 0,8lít/hộp) | 19,2 | Lít | Sơn dầu vàng AC - 330 (loại 0,8lít/hộp) | ||
| 178 | Sơn dầu đỏ AC - 250 (loại 0,8lít/hộp) | 19,2 | Lít | Sơn dầu đỏ AC - 250 (loại 0,8lít/hộp) | ||
| 179 | Sơn dầu trắng AC-110 (loại 0,8lít/hộp) | 38,4 | Lít | Sơn dầu trắng AC-110 (loại 0,8lít/hộp) | ||
| 180 | Sơn chống rỉ KC - 11 (5lít/hộp) | 25 | Lít | Sơn chống rỉ KC - 11 (5lít/hộp) | ||
| 181 | Sơn nước supper Adexa AP - 114 (màu kem) loại 18lít/thùng | 108 | Lít | Sơn nước supper Adexa AP - 114 (màu kem) loại 18lít/thùng | ||
| 182 | Sơn nước supper Adexa AP - 001 (màu trắng) loại 18lít/thùng | 144 | Lít | Sơn nước supper Adexa AP - 001 (màu trắng) loại 18lít/thùng | ||
| 183 | Sơn Nippon Aretic Spring 32B - 1P | 20 | Lít | Sơn Nippon Aretic Spring 32B - 1P | ||
| 184 | Sơn xịt loại ATM (20 trắng, 20 đen) | 70 | Chai | Sơn xịt loại ATM (20 trắng, 20 đen) | ||
| 185 | Sơn xịt mạ kẽm SM5002 | 50 | Chai | Sơn xịt mạ kẽm SM5002 | ||
| 186 | Cọ sơn 2 inch hiệu Thanh bình, cán gỗ | 400 | Cái | Cọ sơn 2 inch hiệu Thanh bình, cán gỗ | ||
| 187 | Que hàn RB-26; 3,2mm | 200 | Kg | Que hàn RB-26; 3,2mm | ||
| 188 | Que hàn thau phi 3mm, dài 1000mm | 10 | Kg | Que hàn thau phi 3mm, dài 1000mm | ||
| 189 | Que hàn bạc | 100 | Cây | Que hàn bạc | ||
| 190 | Nước tẩy Okay | 120 | Chai | Nước tẩy Okay | ||
| 191 | Phích cắm Suko (50cái âm và 70 cái dương) | 120 | Cái | Phích cắm Suko (50cái âm và 70 cái dương) | ||
| 192 | Bu lông âm tường M8 x 100mm | 100 | Bộ | Bu lông âm tường M8 x 100mm | ||
| 193 | Bu lông M5 x 40 + long đền + tán | 100 | Bộ | Bu lông M5 x 40 + long đền + tán | ||
| 194 | Bu lông M5 x 50 + long đền + tán | 100 | Bộ | Bu lông M5 x 50 + long đền + tán | ||
| 195 | Bu lông M6 x 50 + long đền + tán | 100 | Bộ | Bu lông M6 x 50 + long đền + tán | ||
| 196 | Bu lông M8 x 60 + long đền + tán | 100 | Bộ | Bu lông M8 x 60 + long đền + tán | ||
| 197 | Bu lông M8 x 80 + long đền + tán | 100 | Bộ | Bu lông M8 x 80 + long đền + tán | ||
| 198 | Bu lông M12 x 60 + long đền + tán | 100 | Bộ | Bu lông M12 x 60 + long đền + tán | ||
| 199 | Bu lông M12 x 100 + long đền + tán | 100 | Bộ | Bu lông M12 x 100 + long đền + tán | ||
| 200 | Bạc đạn 6204ZZ | 10 | Cái | Bạc đạn 6204ZZ | ||
| 201 | Bạc đạn 6303ZZ | 10 | Cái | Bạc đạn 6303ZZ | ||
| 202 | Dây kẽm 2mm | 20 | Kg | Dây kẽm 2mm | ||
| 203 | Cáp đồng vỏ 4 x 4mm², loại 2 lớp vỏ cách điện, Cadivi | 200 | Mét | Cáp đồng vỏ 4 x 4mm², loại 2 lớp vỏ cách điện, Cadivi | ||
| 204 | Cáp đồng vỏ 4 x 2,5mm², loại 2 lớp vỏ cách điện, Cadivi | 200 | Mét | Cáp đồng vỏ 4 x 2,5mm², loại 2 lớp vỏ cách điện, Cadivi | ||
| 205 | Dây điện đôi 2 x 1,5mm² bằng đồng, loại dây súp, Cadivi | 1.100 | Mét | Dây điện đôi 2 x 1,5mm² bằng đồng, loại dây súp, Cadivi | ||
| 206 | Ny lông hạt mè (4 cuộn loại 100m) | 400 | M² | Ny lông hạt mè (4 cuộn loại 100m) | ||
| 207 | Cổ dê phi 21mm, loại tốt | 50 | Cái | Cổ dê phi 21mm, loại tốt | ||
| 208 | Cổ dê phi 27mm, loại tốt | 50 | Cái | Cổ dê phi 27mm, loại tốt | ||
| 209 | Cổ dê phi 34mm, loại tốt | 50 | Cái | Cổ dê phi 34mm, loại tốt | ||
| 210 | Cổ dê phi 42mm, loại tốt | 50 | Cái | Cổ dê phi 42mm, loại tốt | ||
| 211 | Cổ dê phi 49mm, loại tốt | 30 | Cái | Cổ dê phi 49mm, loại tốt | ||
| 212 | Cổ dê phi 60mm, loại tốt | 30 | Cái | Cổ dê phi 60mm, loại tốt | ||
| 213 | Cổ dê phi 90mm, loại tốt | 20 | Cái | Cổ dê phi 90mm, loại tốt | ||
| 214 | Bóng đèn loại xoáy 24V - 30W | 10 | Cái | Bóng đèn loại xoáy 24V - 30W | ||
| 215 | Bóng đèn compact CFL2UT4 11W đuôi vặn E27 | 80 | Cái | Bóng đèn compact CFL2UT4 11W đuôi vặn E27 | ||
| 216 | Găng tay len | 1.000 | Đôi | Găng tay len, loại tốt | ||
| 217 | Cọ đuôi chồn cước 40 x 250mm | 30 | Cái | Cọ đuôi chồn cước 40 x 250mm | ||
| 218 | Ga điều hòa R22 loại 22,7kg | 3 | Bình | Ga điều hòa R22 loại 22,7kg, Ấn Độ | ||
| 219 | Vải sạch, loại vải kate trắng | 50 | Mét | Vải sạch, loại vải kate trắng | ||
| 220 | Ni lon hạt mè loại 1,2m | 200 | M² | Ni lon hạt mè loại 1,2m | ||
| 221 | Keo dán nhanh 502 loại 50g | 50 | Tube | Keo dán nhanh 502 loại 50g | ||
| 222 | Keo dán Lotite 401 loại 20g | 20 | Tube | Keo dán Lotite 401 loại 20g | ||
| 223 | Keo dán Lotite 5699 loại 95g | 20 | Tube | Keo dán Lotite 5699 loại 95g | ||
| 224 | Tắc kê nhựa loại 4cm | 500 | Cái | Tắc kê nhựa loại 4cm | ||
| 225 | Xốp hút dầu | 20 | Cái | Xốp hút dầu | ||
| 226 | Sơn dầu xám KSC-108 | 40 | Lít | Sơn dầu xám KSC-108 | ||
| 227 | Cọ sơn 1 inch hiệu Thanh bình, cán gỗ | 100 | Cái | Cọ sơn 1 inch hiệu Thanh bình, cán gỗ | ||
| 228 | Cọ sơn 3 inch hiệu Thanh bình, cán gỗ | 100 | Cái | Cọ sơn 3 inch hiệu Thanh bình, cán gỗ | ||
| 229 | Cọ sơn ru lô 200mm | 40 | Cái | Cọ sơn ru lô 200mm | ||
| 230 | Cọ sơn ru lô 100mm | 60 | Cái | Cọ sơn ru lô 100mm | ||
| 231 | Que hàn RB-26; 2,6mm | 100 | Kg | Que hàn RB-26; 2,6mm | ||
| 232 | Cồn công nghiệp | 60 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 233 | Đá cắt 100 x 1.5 x 16mm | 500 | Viên | Đá cắt 100 x 1.5 x 16mm | ||
| 234 | Vecni cách điện EL601 | 20 | Chai | Vecni cách điện EL601 | ||
| 235 | Băng quấn ren loại tốt | 50 | Cuộn | Băng quấn ren loại tốt | ||
| 236 | Ổ cắm đôi E426UST Clipsal - 16A | 40 | Cái | Ổ cắm đôi E426UST Clipsal - 16A | ||
| 237 | Kính bảo hộ lao động loại mica | 30 | Cái | Kính bảo hộ lao động loại mica | ||
| 238 | Xà phòng bột | 60 | Kg | Xà phòng bột | ||
| 239 | Bàn chải đồng, loại tốt có cán gỗ | 20 | Cái | Bàn chải đồng, loại tốt có cán gỗ | ||
| 240 | Bàn chải sắt. loại tốt có cán nhựa | 30 | Cái | Bàn chải sắt. loại tốt có cán nhựa | ||
| 241 | Vít sắt 400mm | 500 | Con | Vít sắt 400mm | ||
| 242 | Chai xịt RP7 loại lớn | 20 | Chai | Chai xịt RP7 loại lớn | ||
| 243 | Bóng đèn báo hiệu 20mA-130V | 50 | Cái | Bóng đèn báo hiệu 20mA-130V | ||
| 244 | Bóng đèn hiệu 220V-7W | 50 | Cái | Bóng đèn hiệu 220V-7W | ||
| 245 | Sơn dầu đỏ AC-210 (loại 0,8lít/hộp) | 19,2 | Lít | Sơn dầu đỏ AC-210 (loại 0,8lít/hộp) | ||
| 246 | Sơn nước supper Adexa AP-144, loại 18 lít | 72 | Lít | Sơn nước supper Adexa AP-144, loại 18 lít | ||
| 247 | Dầu Mobil Rarus 427 | 20 | Lít | Dầu Mobil Rarus 427 | ||
| 248 | Mỡ EP3 | 20 | Kg | Mỡ EP3 | ||
| 249 | Kẽm 2mm | 100 | Kg | Kẽm 2mm | ||
| 250 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt loại 20x310mm | 20 | Cái | Lưỡi cưa sắt 2 mặt loại 20x310mm | ||
| 251 | Băng điện cao thế Nitto Shinko - N15 | 20 | Cuộn | Băng điện cao thế Nitto Shinko - N15 | ||
| 252 | Băng lưới đồng 3M Scotch 24, kích thước: rộng 25,4mm và dài 4,5m | 20 | Cuộn | Băng lưới đồng 3M Scotch 24, kích thước: rộng 25,4mm và dài 4,5m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi