Gói thầu: Gói thầu 04: MCB lắp điện kế hộp công tơ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04: MCB lắp điện kế hộp công tơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 425 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 13:49:00 đến ngày 2021-01-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,136,472,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 304,094,000 VNĐ ((Ba trăm lẻ bốn triệu chín mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MCB 1 cực 20A - 230/400V (dùng cho hộp composite ngoài trời) | 1.189 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 2 | MCB 1 cực 32A - 230/400V (dùng cho hộp composite ngoài trời) | 861 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 3 | MCB 2 cực 32A - 230/400V (dùng cho hộp công tơ trong nhà) | 485 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 4 | MCB 2 cực 63A - 230/400V (dùng cho hộp công tơ trong nhà) | 100 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 5 | MCB 2 cực 16A - 230/400V (dùng cho hộp composite ngoài trời) | 1.427 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 6 | MCB 2 cực 20A - 230/400V (dùng cho hộp composite ngoài trời) | 4.996 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 7 | MCB 2 cực 32A - 230/400V (dùng cho hộp composite ngoài trời) | 31.862 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 8 | MCB 2 cực 63A - 230/400V (dùng cho hộp composite ngoài trời) | 1.500 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 9 | MCB 3 cực 50A - 230/400V (dùng để lắp trong hộp composite 3 pha ngoài trời) | 280 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 10 | MCB 3 cực 80A - 230/400V (dùng để lắp trong hộp composite 3 pha ngoài trời) | 788 | cái | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 11 | MCB 4 cực 80A (dùng để lắp phía dưới hộp công tơ 3 pha trong nhà gồm MCB, đinh ốc tắc kê để lắp đặt & vỏ hộp) | 15 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 12 | Hộp 1 công tơ 3 pha đặt trong nhà (bao gồm bảng nhựa lắp ĐK & MCB + tắc kê, đinh vis) | 178 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 13 | Hộp 1 công tơ 1 pha đặt ngoài trời (không bao gồm đai inox 0,4x20x1200 & khóa đai) | 2.177 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 14 | Hộp 2 công tơ 1 pha đặt ngoài trời (không bao gồm đai inox 0,4x20x1200 & khóa đai) | 5.906 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 15 | Hộp 4 công tơ 1 pha đặt ngoài trời (không bao gồm đai inox 0,4x20x1200 & khóa đai) | 12.085 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 16 | Hộp 6 công tơ 1 pha đặt ngoài trời (không bao gồm đai inox 0,4x20x1200 & khóa đai) | 1.811 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | |
| 17 | Hộp 1 công tơ 3 pha đặt ngoài trời (không bao gồm đai inox 0,4x20x1200 & khóa đai) | 1.711 | bộ | Theo phần 4: Phụ lục: Phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT | Theo phụ lục 1: Yêu cầu ĐTKT & tiêu chuẩn đánh giá ĐTKT đính kèm theo E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi