Gói thầu: Gói số 01: Mua sắm trang thiết bị kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Mua sắm trang thiết bị kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229550 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí sự nghiệp Phát thanh và Truyền hình đã giao dự toán ngân sách Nhà nước năm 2020, Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Đài PTTH Nam Định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 15:54:00 đến ngày 2020-12-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,733,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HD Camera 1/2 inch hỗ trợ 4K | 3 | Chiếc | 1. Camera phóng viên cầm tay và các thiết bị phụ kiện đi kèm/1.1 HD Camera 1/2 inch hỗ trợ 4K/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 2 | Thẻ nhớ 64GB | 3 | Chiếc | 1. Camera phóng viên cầm tay và các thiết bị phụ kiện đi kèm/1.2 Thẻ nhớ 64GB /Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 3 | Micro phỏng vấn và dây 5m | 3 | Chiếc | 1. Camera phóng viên cầm tay và các thiết bị phụ kiện đi kèm/1.3 Micro phỏng vấn và dây 5m/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (**) | |
| 4 | Túi mềm đựng Camera | 3 | Chiếc | 1. Camera phóng viên cầm tay và các thiết bị phụ kiện đi kèm/1.4 Túi mềm đựng Camera/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Pin máy quay dung lượng cao | 3 | Chiếc | 1. Camera phóng viên cầm tay và các thiết bị phụ kiện đi kèm/1.5 Pin máy quay dung lượng cao/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 6 | Sạc pin máy quay | 3 | Chiếc | 1. Camera phóng viên cầm tay và các thiết bị phụ kiện đi kèm/1.6 Sạc pin máy quay/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 7 | Chân máy quay | 3 | Chiếc | 1. Camera phóng viên cầm tay và các thiết bị phụ kiện đi kèm/1.7 Chân máy quay/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (**) | |
| 8 | Thiết bị đọc thẻ SxS | 1 | Chiếc | 2. Bộ máy phát sóng tự động HD/2.1 Phần mềm phát sóng tự động HD/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 9 | Phần mềm phát sóng tự động HD | 2 | p/m | 2. Bộ máy phát sóng tự động HD/2.2 Máy tính/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (***) | |
| 10 | Máy tính | 2 | Bộ | 2. Bộ máy phát sóng tự động HD/2.3 Card tín hiệu Video/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 11 | Card tín hiệu Video | 2 | Chiếc | 2. Bộ máy phát sóng tự động HD/2.4 Màn hình/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (**) | |
| 12 | Màn hình | 2 | Chiếc | 2. Bộ máy phát sóng tự động HD/2.4 Màn hình/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Phần mềm lập lịch phát sóng | 1 | p/m | 3. Bộ máy lập lịch phát sóng/3.1 Phần mềm lập lịch phát sóng/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (***) | |
| 14 | Máy tính | 1 | Bộ | 3. Bộ máy lập lịch phát sóng/3.2 Máy tính/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 15 | Màn hình | 1 | Chiếc | 3. Bộ máy lập lịch phát sóng/3.3 Màn hình/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Card phân chia xung đồng bộ | 1 | Chiếc | 4. Thiết bị xử lý tín hiệu HD/4.1 Card phân chia xung đồng bộ/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 17 | Card đồng bộ tín hiệu | 3 | Chiếc | 4. Thiết bị xử lý tín hiệu HD/4.2 Card đồng bộ tín hiệu/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 18 | Card chuyển đổi tín hiệu Up/Down/Cross | 2 | Chiếc | 4. Thiết bị xử lý tín hiệu HD/4.3 Card chuyển đổi tín hiệu Up/Down/Cross/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 19 | Card khuếch đại phân chia | 2 | Chiếc | 4. Thiết bị xử lý tín hiệu HD/4.4 Card khuếch đại phân chia/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 20 | Màn hình kiểm tra SDI | 1 | Chiếc | 4. Thiết bị xử lý tín hiệu HD/4.5 Màn hình kiểm tra SDI/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 21 | Đầu thu vệ tinh chuyên dụng | 1 | Chiếc | 4. Thiết bị xử lý tín hiệu HD/4.6 Đầu thu vệ tinh chuyên dụng/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | (*), (**) | |
| 22 | Màn hình Tivi giám sát tín hiệu | 1 | Chiếc | 4. Thiết bị xử lý tín hiệu HD/4.7 Màn hình Tivi giám sát tín hiệu/Chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Vật tư phụ kiện lắp đặt hệ thống gồm: cáp video HD, giắc BNC HD, dây tín hiệu DP kéo dài, nguồn điện… đầy đủ lắp đặt hệ thống | 1 | Gói | 4. Thiết bị xử lý tín hiệu HD/4.8 Vật tư phụ kiện lắp đặt hệ thống gồm: cáp video HD, giắc BNC HD, dây tín hiệu DP kéo dài, nguồn điện… đầy đủ lắp đặt hệ thống/Chi tiết tại Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi