Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt Phòng điều khiển Trung tâm thu phát trực tiếp, phát lại và xử lý dữ liệu Video, Audio từ xa - LIVE và các thiết bị phụ trợ của Đài Phát thanh và Truyền hình Hà Tĩnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt Phòng điều khiển Trung tâm thu phát trực tiếp, phát lại và xử lý dữ liệu Video, Audio từ xa - LIVE và các thiết bị phụ trợ của Đài Phát thanh và Truyền hình Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260380 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 15:50:00 đến ngày 2020-12-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,328,140,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mua sắm vật tư cho tường nền Decor phòng điều khiển | 55 | m2 | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 2 | Mua sắm vật tư cho lắp khe sáng Mica trên nền tường Décor. | 70 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 3 | Mua sắm vật tư cho lắp Biển báo và đèn khung hộp dạng treo trần. | 3 | m2 | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 4 | Mua sắm vật tư lắp Bục nâng sàn. | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 5 | Mua sắm vật tư cho lắp cột gỗ trang trí trên tường Décor. | 12 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 6 | Mua sắm vật tư cho lắp mặt nền ngoài trang trí của tường Decor ốp Mika màu Facebook EV209 mặt chính | 18 | m2 | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 7 | Mua sắm vật tư cho lắp mặt nền ngoài phía mặt cánh tường Decor màu nền và tranh phong cảnh minh họa phong cảnh Hà Tĩnh | 16 | m2 | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 8 | Mua sắm vật tư cho bọc viền tao khung theo mép màn hình ốp khung gỗ. | 30 | m | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 9 | Bàn cho phát thanh viên lên hình Online : | 1 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 10 | Ghế ngồi cho PTV lên hình ghế | 2 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 11 | Màn hình Video wall screen 55” 4K /1080P Display | 6 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 12 | Khung thép sơn chống gỉ gia cố cho màn hình | 6 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 13 | Bộ Khung thép Popup cho ấn mở màn hình 55” ra vào | 7 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 14 | Bộ chia HDMI 1-8 | 1 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 15 | Cáp HDMI 3M | 6 | sợi | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 16 | Cáp HDMI 15M | 6 | sơi | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 17 | Bộ HDMI Matrix 16x16 4K/1080P | 1 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 18 | Cáp RJ45 CABLE, 1.5M, 2PCS SPARE | 12 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 19 | Cáp RJ45 CABLE 10.0M*2PCS, | 2 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 20 | Dây nguồn EU STANDARD POWER CABLE, 2PCS SPARE | 8 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 21 | Bộ dây USB/RS232/RS485/RJ45 ADAPTOR, 1PCS SPARE | 2 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 22 | Móc treo màn hình 4 UNITS HOOKER FOR ONE SCREEN, 2PCS SPARE | 26 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 23 | Dây kết nối các màn hình với nhau CORN CONNECTOR FOR BRACKET, 10PCS SPARE | 168 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 24 | Nút và vít bắt màn hình NUTS AND SCREWS FOR BRACKET AND SCREEN | 442 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 25 | Phần mềm cho điều khiển VIDEO WALL CONTROL | 1 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 26 | Bộ phụ kiện khung gá bằng nhôm và thép cho lắp đặt màn hình : | 1 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 27 | Bộ máy tính Dell cài đặt chạy phần mềm điều khiển video. | 1 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 28 | Màn hình LCD 75” HD/4K | 1 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 29 | Bộ máy nhắc lời | 1 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 30 | Bộ máy tính Dell cài đặt chạy phần chạy chữ và phần mềm điều khiển kết nối từ xa. | 1 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 31 | Pin cho Flyingcam Insprire 1 | 3 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 32 | Thiết bị Flyingcam | 1 | bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 33 | Pin cho Flycam | 4 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 34 | Thẻ nhớ 64GB cho Flycam | 1 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 35 | Hộp đựng Flycam | 1 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 36 | Cánh dự phòng cho Flycam | 2 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 37 | Đầu đọc thẻ nhớ USB 3.0 | 1 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 38 | Bộ chia HDMI 1-4 | 4 | chiếc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong chương V- Yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi