Gói thầu: Cung cấp hóa chất sinh phẩm phục vụ tách chiết mẫu bằng tay, tổng hợp cDNA và tổng hợp Amplicon gồm 32 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201258750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Tp.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất sinh phẩm phục vụ tách chiết mẫu bằng tay, tổng hợp cDNA và tổng hợp Amplicon gồm 32 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp cho Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 15:44:00 đến ngày 2020-12-28 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 899,912,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,498,680 VNĐ ((Mười ba triệu bốn trăm chín mươi tám nghìn sáu trăm tám mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kit tách chiết RNA virus | 1 | Hộp/250 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bộ sinh phẩm dùng tổng hợp cDNA | 4 | 50 test/bộ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Bộ kit phân hủy DNA | 4 | 50 test/bộ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bộ sinh phẩm dùng tổng hợp cDNA đã được trộn sẵn | 11 | 500 phản ứng/hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Mồi SARS2_A1F_31 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Mồi SARS2_A1R_2569 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Mồi A2 SARS2_A2F_4295 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Mồi SARS2_A2R_6847 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Mồi A3 SARS2_A3F_8596 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Mồi SARS2_A3R_11049 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Mồi A4 SARS2_A4F_12711 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Mồi SARS2_A4R_15225 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Mồi A5 SARS2_A5F_16847 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Mồi SARS2_A5R_19254 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Mồi A6 SARS2_A6F_21358 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Mồi SARS2_A6R_23823 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Mồi A7 SARS2_A7F_25602 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Mồi SARS2_A7R_28146 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Mồi B1 SARS2_B1F_1876 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Mồi SARS2_B1R_4429 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Mồi B2 SARS2_B2F_6287 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Mồi SARS2_B2R_8828 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Mồi B3 SARS2_B3F_10363 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Mồi SARS2_B3R_12780 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Mồi B4 SARS2_B4F_14546 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Mồi SARS2_B4R_17131 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Mồi B5 SARS2_B5F_18897 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Mồi SARS2_B5R_21428 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Mồi B6 SARS2_B6F_23123 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Mồi SARS2_B6R_25647 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Mồi B7 SARS2_B7F_27447 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Mồi SARS2_B7R_29837 | 13 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi