Gói thầu: Gói thầu số 1 Mua phụ tùng máy thủy Caterpillar

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201257479-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Vận tải/Tổng cục Hậu cần
Tên gói thầu Gói thầu số 1 Mua phụ tùng máy thủy Caterpillar
Số hiệu KHLCNT 20201255228
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 16:15:00 đến ngày 2021-01-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,237,137,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vòi phun 6 Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006
2 Lõi sinh hàn gió tăng áp 1 Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006
3 Bầu lọc thô dầu đốt 12 Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006
4 Bầu lọc tinh dầu đốt 12 Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006
5 Bầu lọc tinh dầu nhờn 12 Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006
6 Bộ via máy 2 Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006
7 Bầu lọc thô dầu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3512C; Số máy: PXX-00210; CS: 1300cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2017
8 Bầu lọc tinh dầu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3512C; Số máy: PXX-00210; CS: 1300cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2017
9 Bầu lọc tinh dầu nhờn 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3512C; Số máy: PXX-00210; CS: 1300cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2017
10 Bộ via máy 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3512C; Số máy: PXX-00210; CS: 1300cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2017
11 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
12 Lõi sinh hàn gió tăng áp 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
13 Bầu lọc thô dàu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
14 Bầu lọc tinh dầu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
15 Bầu lọc tinh dầu nhờn 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
16 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
17 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009
18 Lõi sinh hàn gió tăng áp 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009
19 Bầu lọc thô dàu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009
20 Bầu lọc tinh dầu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009
21 Bầu lọc tinh dầu nhờn 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009
22 Bộ via máy 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009
23 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
24 Lõi sinh hàn gió tăng áp 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
25 Bầu lọc thô dầu đốt 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
26 Bầu lọc tinh dầu đốt 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
27 Bầu lọc tinh dầu nhờn 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
28 Bộ via máy 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
29 Vòi phun 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
30 Lõi sinh hàn gió tăng áp 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
31 Bầu lọc tinh dầu đốt 5  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
32 Bầu lọc tinh dầu nhờn 5  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
33 Bơm nước biển 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
34 Cánh bơm nước biển 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
35 Xupap hút 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
36 Xupap xả 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
37 Bầu lọc tách nước 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
38 Bầu lọc gió 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
39 Bộ via máy 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013
40 Vòi phun 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006
41 Lõi sinh hàn gió tăng áp 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006
42 Bầu lọc thô dàu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006
43 Bầu lọc tinh dầu đốt 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006
44 Bầu lọc tinh dầu nhờn 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006
45 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006
46 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
47 Lõi sinh hàn gió tăng áp 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
48 Bầu lọc thô dầu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
49 Bầu lọc tinh dầu đốt 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
50 Bầu lọc tinh dầu nhờn 12  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
51 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011
52 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009
53 Bầu lọc thô dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009
54 Bầu lọc tinh dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009
55 Bầu lọc tinh dầu nhờn 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009
56 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009
57 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017
58 Bầu lọc thô dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017
59 Bầu lọc tinh dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017
60 Bầu lọc tinh dầu nhờn 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017
61 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017
62 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
63 Bầu lọc thô dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
64 Bầu lọc tinh dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
65 Bầu lọc tinh dầu nhờn 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
66 Bộ via máy 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
67 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
68 Bầu lọc thô dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
69 Bầu lọc tinh dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
70 Bầu lọc tinh dầu nhờn 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
71 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
72 Vòi phun 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005
73 Bầu lọc thô dầu đốt 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005
74 Bầu lọc tinh dầu đốt 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005
75 Bầu lọc tinh dầu nhờn 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005
76 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005
77 Vòi phun 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006
78 Bầu lọc thô dầu đốt 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006
79 Bầu lọc tinh dầu đốt 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006
80 Bầu lọc tinh dầu nhờn 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006
81 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006
82 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007
83 Bầu lọc thô dầu đốt 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007
84 Bầu lọc tinh dầu đốt 10  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007
85 Bầu lọc tinh dầu nhờn 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007
86 Bộ via máy 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007
87 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
88 Bầu lọc thô dầu đốt 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
89 Bầu lọc tinh dầu đốt 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
90 Bầu lọc tinh dầu nhờn 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
91 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
92 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
93 Bầu lọc thô dầu đốt 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
94 Bầu lọc tinh dầu đốt 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
95 Bầu lọc tinh dầu nhờn 8  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
96 Bộ via máy 2  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004
97 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
98 Bầu lọc thô dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
99 Bầu lọc tinh dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
100 Bầu lọc tinh dầu nhờn 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
101 Bộ via máy 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012
102 Vòi phun 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016
103 Bầu lọc thô dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016
104 Bầu lọc tinh dầu đốt 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016
105 Bầu lọc tinh dầu nhờn 6  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016
106 Bộ via máy 1  Cái Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->