Gói thầu: Gói thầu số 1 Mua phụ tùng máy thủy Caterpillar
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257479-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Vận tải/Tổng cục Hậu cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 Mua phụ tùng máy thủy Caterpillar |
| Số hiệu KHLCNT | 20201255228 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:15:00 đến ngày 2021-01-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,237,137,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006 | ||
| 2 | Lõi sinh hàn gió tăng áp | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006 | ||
| 3 | Bầu lọc thô dầu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006 | ||
| 4 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006 | ||
| 5 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006 | ||
| 6 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412DC; Số máy: REA-02462; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2006 | ||
| 7 | Bầu lọc thô dầu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3512C; Số máy: PXX-00210; CS: 1300cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2017 | ||
| 8 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3512C; Số máy: PXX-00210; CS: 1300cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2017 | ||
| 9 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3512C; Số máy: PXX-00210; CS: 1300cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2017 | ||
| 10 | Bộ via máy | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3512C; Số máy: PXX-00210; CS: 1300cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2017 | ||
| 11 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 12 | Lõi sinh hàn gió tăng áp | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 13 | Bầu lọc thô dàu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 14 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 15 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 16 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32 ACERT; Số máy: RNY-00852; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 17 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009 | ||
| 18 | Lõi sinh hàn gió tăng áp | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009 | ||
| 19 | Bầu lọc thô dàu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009 | ||
| 20 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009 | ||
| 21 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009 | ||
| 22 | Bộ via máy | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy: RNY-01285; CS: 750cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2009 | ||
| 23 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 24 | Lõi sinh hàn gió tăng áp | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 25 | Bầu lọc thô dầu đốt | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 26 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 27 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 28 | Bộ via máy | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01455; CS: 460 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 29 | Vòi phun | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 30 | Lõi sinh hàn gió tăng áp | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 31 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 5 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 32 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 5 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 33 | Bơm nước biển | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 34 | Cánh bơm nước biển | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 35 | Xupap hút | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 36 | Xupap xả | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 37 | Bầu lọc tách nước | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 38 | Bầu lọc gió | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 39 | Bộ via máy | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406C; Số máy: 4TB10021; CS:300 cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2013 | ||
| 40 | Vòi phun | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006 | ||
| 41 | Lõi sinh hàn gió tăng áp | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006 | ||
| 42 | Bầu lọc thô dàu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006 | ||
| 43 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006 | ||
| 44 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006 | ||
| 45 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy: 9PW-03008, 03009; CS: 635cv; VQ:1800v/ph; NSX:2006 | ||
| 46 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 47 | Lõi sinh hàn gió tăng áp | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 48 | Bầu lọc thô dầu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 49 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 50 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 12 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 51 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01461, 01449; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2011 | ||
| 52 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009 | ||
| 53 | Bầu lọc thô dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009 | ||
| 54 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009 | ||
| 55 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009 | ||
| 56 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: WKB 00402, 00403; CS:560cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2009 | ||
| 57 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017 | ||
| 58 | Bầu lọc thô dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017 | ||
| 59 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017 | ||
| 60 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017 | ||
| 61 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2R 05614, 05616;CS:412cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2017 | ||
| 62 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 63 | Bầu lọc thô dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 64 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 65 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 66 | Bộ via máy | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 01189, 01259;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 67 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 68 | Bầu lọc thô dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 69 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 70 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 71 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 02263, 02264;CS: 560cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 72 | Vòi phun | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005 | ||
| 73 | Bầu lọc thô dầu đốt | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005 | ||
| 74 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005 | ||
| 75 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005 | ||
| 76 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3412E; Số máy:9KS-04325,04326;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2005 | ||
| 77 | Vòi phun | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006 | ||
| 78 | Bầu lọc thô dầu đốt | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006 | ||
| 79 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006 | ||
| 80 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006 | ||
| 81 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar:3412; Số máy:9KS-04321,04322;CS:1100cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2006 | ||
| 82 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007 | ||
| 83 | Bầu lọc thô dầu đốt | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007 | ||
| 84 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 10 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007 | ||
| 85 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007 | ||
| 86 | Bộ via máy | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10276,10278; CS:700cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2007 | ||
| 87 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 88 | Bầu lọc thô dầu đốt | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 89 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 90 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 91 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-03818,03837; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 92 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 93 | Bầu lọc thô dầu đốt | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 94 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 95 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 8 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 96 | Bộ via máy | 2 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: 3406E; Số máy: 9WR-10084,10135; CS:600cv; VQ: 2100v/ph; NSX: 2004 | ||
| 97 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 98 | Bầu lọc thô dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 99 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 100 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 101 | Bộ via máy | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C18; Số máy: T2P 00874, 00884; CS: 671cv; VQ: 1800v/ph; NSX: 2012 | ||
| 102 | Vòi phun | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016 | ||
| 103 | Bầu lọc thô dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016 | ||
| 104 | Bầu lọc tinh dầu đốt | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016 | ||
| 105 | Bầu lọc tinh dầu nhờn | 6 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016 | ||
| 106 | Bộ via máy | 1 | Cái | Phụ tùng Máy Caterpillar: C32; Số máy:SDN-01517, 1518;CS:1450cv; VQ: 2300v/ph; NSX: 2016 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi