Gói thầu: Mua sắm thiết bị cho các phòng thí nghiệm thuộc Hợp phần Công nghệ nông nghiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207150-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị cho các phòng thí nghiệm thuộc Hợp phần Công nghệ nông nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207058 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:53:00 đến ngày 2020-12-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 41,399,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 540,000,000 VNĐ ((Năm trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ nảy mầm, tủ sinh trưởng | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 2 | Máy cất nước 1 lần | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 3 | Kính hiển vi soi nổi có vị trí gắn camera | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Kính hiển vi soi nổi: 1 chiếc 2. Camera kỹ thuật số: 1 chiếc 3. Phần mềm điều khiển camera, thu nhận, đo đếm và xử lý hình ảnh: 1 chiếc 4. Bộ máy tính cài đặt phần mềm điều khiển camera: 1 bộ | |
| 4 | Kính hiển vi quang học | 5 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 5 | Kính hiển vi soi thẳng truyền hình | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Kính hiển vi soi thẳng: 1 chiếc 2. Camera kỹ thuật số: 1 chiếc Phần mềm điều khiển camera, thu nhận, đo đếm và xử lý hình ảnh: 1 chiếc 4. Bộ máy tính cài đặt phần mềm điều khiển camera: 1 bộ | |
| 6 | Hệ thống giàn thủy canh NTF 5 tầng có chiếu sáng | 5 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 7 | Hệ thống giàn thủy canh NTF 5 tầng không chiếu sáng | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 8 | Hệ thống giàn khí canh ngang 1 tầng có chiếu sáng | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 9 | Hệ thống giàn khí canh ngang 1 tầng không chiếu sáng | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 10 | Máy đo độ PH và độ ẩm đất | 10 | Chiêc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 11 | Máy đo diện tích lá | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 12 | Máy đo kích thước lá cây | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 13 | Máy đo chất diệp lục cầm tay | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 14 | Máy đo chất diệp lục cầm tay đo trên diện tích lớn | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 15 | Kính lúp cầm tay có thước đo phóng đại 15X | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 16 | Kính lúp cầm tay có cán, có đèn loại 15X | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 17 | Kính hiển vi kỹ thuật số | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 18 | Bộ kéo ghép cành cây chuyên dụng | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 19 | Tủ hút khí độc | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 20 | Thiết bị cất quay chân không | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 21 | Thiết bị đo phân bố kích thước hạt, đo thế zeta và khối lượng phân tử | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 22 | Hệ thống quang phổ tử ngoại khả kiến đo bằng cuvet và đo màng có kết nối máy tính | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 23 | Máy lắc đầu cuối | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 24 | Bếp đun bình cầu 1000 ml có khuấy | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Mỗi bộ bao gồm: 1. Bếp đun bình cầu có khuấy: 1 cái 2. Thanh đỡ bằng thép không gỉ: 1 cái 3. Bình cầu đáy tròn, 1000ml: 1 cái | |
| 25 | Bộ chiết Sohlet 1 vị trí, bình cầu đáy tròn 500 ml | 2 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Mỗi bộ bao gồm: 1. Bếp đun bình cầu đáy tròn loại 500ml: 1 cái 2. Bình cầu đáy tròn, 500ml: 1 cái 3. Thân chiết, 300ml: 1 cái 4. Sinh hàn hồi lưu, 300ml: 1 cái 5. Kẹp đỡ sinh hàn: 1 cái 6. Thanh đỡ bằng thép không gỉ: 1 cái | |
| 26 | Bộ chiết Sohlet bình cầu đáy tròn 6 vị trí, 250ml/300ml | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Bếp đun bình cầu đáy tròn loại 500ml, 6 vị trí : 1 cái 2. Bình cầu đáy tròn, 250ml: 6 cái 3. Thân chiết, 300ml: 6 cái 4. Sinh hàn hồi lưu, 300ml: 6 cái 5. Kẹp đỡ sinh hàn: 6 cái 6. Thanh đỡ bằng thép không gỉ: 6 cái | |
| 27 | Bình hút ẩm có vòi, vỉ sứ 140mm, 2,4 lít | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Bình thủy tinh trong, thể tích 2.4 lít, có vòi: 1 cái 2. Đĩa sứ đường kính 140mm: 1 cái | |
| 28 | Bơm chân không | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 29 | Bình làm khô bằng chất làm khô chỉ có nắp đậy (desiccator) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 30 | Tủ an toàn sinh học | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 31 | Que cấy Nichrome, dài 70mm, đường kính đầu 3mm, 12 chiếc/hộp | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 32 | Que cấy Nichrome, dài 70mm, đường kính đầu 4mm, 12 chiếc/hộp | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 33 | Que cấy Nichrome, dài 70mm, đường kính đầu 2mm, 6 chiếc/hộp | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 34 | Thiết bị lên men | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 35 | Máy nhân gen PCR | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 36 | Thiết bị Nanodrop hấp thụ đo nồng độ DNA, protein và nồng độ hạt nano có đầu đo quang và cuvet | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 37 | Máy lọc nước siêu sạch | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 38 | Tủ mát | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 39 | Tủ bảo quản lạnh -20oC đến -30oC | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 40 | Nồi hấp khử trùng | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 41 | Bộ máy đông khô | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Máy đông khô: 1 chiếc 2. Buồng đông khô 12 cổng: 1 chiếc 3. Bình đông khô bằng thủy tinh, dung tích 120ml: 12 chiếc 4. Bình đông khô bằng thủy tinh, dung tích 600ml: 12 chiếc 5. Bình đông khô bằng thủy tinh, dung tích 2000ml: 2 chiếc 6. Ống nối bằng thủy tinh: 12 chiếc 7. Bơm chân không: 1 chiếc | |
| 42 | Máy li tâm ống eppendorf 1,5-2 ml | 3 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 43 | Bộ máy li tâm (dùng cho ống 2 - 50ml) | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Máy li tâm: 1 chiếc 2. Rotor dạng Swing-out, 4 x 100ml: 1 chiếc 3. Adapter cho ống ly tâm 50mL: 2 gói 4. Adapter cho ống ly tâm 15mL: 2 gói | |
| 44 | Máy phá tế bào bằng siêu âm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 45 | Bể điện di ADN cỡ nhỏ | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 46 | 'Bể điện di ADN | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 47 | Bộ nguồn cho Bể điện di | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 48 | Máy điện di Protein 1 chiều | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 49 | Bể ổn nhiệt | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 50 | Bộ bể rửa siêu âm | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Bể rửa siêu âm: 1 chiếc 2. Nắp đục 4 lỗ cho cốc dung tích 600mL: 1 chiếc 3. Khay đục lỗ nhỏ: 1 chiếc 4. Khay đựng ko đục lỗ: 1 chiếc | |
| 51 | Bộ pippet | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Pippet 0.1 đến 2.5 µL: 1 chiếc 2. Pippet 0.5 đến 10 µL: 1 chiếc 3. Pippet 2 đến 20 µL: 1 chiếc 4. Pippet 10 đến 100 µL: 1 chiếc 5. Pippet 20 đến 200 µL: 1 chiếc 6. Pippet 30 đến 300 µL: 1 chiếc 7. Pippet 100 đến 1000 µL: 1 chiếc 8. Pippet 0.5 đến 5 mL: 1 chiếc 9. Pippet 1 đến 10 mL: 1 chiếc | |
| 52 | Đầu tip cho pippet | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Đầu tip, 0.1 đến 10µL: 1 túi 2. Đầu tip, 0.1 đến 20µL: 1 túi 3. Đầu tip, 2 đến 200µL: 1 túi 4. Đầu tip, 20 đến 300µL: 1 túi 5. Đầu tip, 50 đến 1000µL: 1 túi 6. Đầu tip, 0.1 đến 5 mL: 1 túi | |
| 53 | Cân phân tích 10-4 | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 54 | Cân phân tích 10-3 | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 55 | Cân kỹ thuật | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 56 | Lò vi sóng loại 32 lít | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 57 | Lò vi sóng loại 22 lít | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 58 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 59 | Bộ thanh khuấy từ cho máy khuấy từ 1 cm, 2 cm, 3 cm, 4 cm | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 60 | Dụng cụ lấy thanh khuấy từ | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 61 | Bộ máy lắc vortex | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Mỗi bộ bao gồm: 1. Máy lắc vortex: 1 chiếc 2. Khay lắc cho Microtube: 1 chiếc 3. Khay lắc cho Microplate: 1 chiếc 4. Khay lắc cho ống 16mm: 1 chiếc | |
| 62 | Bộ thiết bị rung lắc nhiều chỗ (Vortexer) | 3 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Mỗi bộ bao gồm: 1. Thiết bị rung lắc nhiều chỗ (Vortexer): 1 chiếc 2. Giá lắc cho ống 15mL: 1 chiếc 3. Giá lắc cho ống 1.5/2.0 mL: 1 chiếc 4. Giá lắc cho ống 25mL: 1 chiếc 5. Giá lắc cho ống 50mL: 1 chiếc | |
| 63 | Dàn nuôi cấy mô | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 64 | Hộp nhiệt thanh trùng | 5 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 65 | Bộ dụng cụ nuôi cấy mô thực vật | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 66 | Vật tư phục vụ phòng thí nghiệm (phụ lục 4) | 1 | Gói | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 67 | Tủ ấm nuôi vi sinh | 1 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 68 | Máy lắc tròn | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 69 | Bàn soi tử ngoại UV kết nối máy ảnh | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 70 | Máy rửa dụng cụ phòng thí nghiệm | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 71 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 72 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 73 | Bộ máy lắc có điều chỉnh nhiệt độ | 1 | bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. Máy lắc có điều chỉnh nhiệt độ: 1 chiếc 2. Giá lắc: 1 chiếc 3. Kẹp bình 125mL: 13 chiếc 4. Kẹp bình 250mL: 9 chiếc 5. Kẹp bình 500mL: 6 chiếc 6: Kẹp bình 1000mL: 4 chiếc | |
| 74 | Máy lắc điều nhiệt cho ống ly tâm | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 75 | Máy đo đa chỉ tiêu để bàn hai đầu vào | 4 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 76 | Đầu đo pH | 6 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 77 | Đầu đo độ dẫn | 6 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 78 | Đầu đo DO | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 79 | Đầu đo ORP | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 80 | Máy đo đa chỉ tiêu nước cầm tay hai đầu vào | 4 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 81 | Máy điều hòa nhiệt độ 18000BTU INVERTER | 4 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 82 | Máy ghi dữ liệu nhiệt độ - độ ẩm | 3 | chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 83 | Đèn UV diệt khuẩn treo tường | 8 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 84 | Máy hút ẩm không khí | 3 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 85 | Máy hút bụi | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 86 | Ghế gấp không tựa phòng thí nghiệm | 50 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 87 | Thang xếp | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 88 | Bếp từ đơn | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 89 | Bộ nồi inox cho bếp từ | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 90 | Máy chiếu | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 91 | Máy tính xách tay | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 92 | Thiết bị cảnh báo cháy | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 93 | Chai trung tính trắng nắp vặn 250 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 94 | Chai trung tính trắng nắp vặn 500 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 95 | Chai trung tính trắng nắp vặn 1000 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 96 | Bình tam giác 1000 ml | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 97 | Bình tam giác 500 ml | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 98 | Bình tam giác 250 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 99 | Bộ thìa lấy hóa chất 10/12/14cm | 3 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 100 | Panh kẹp các loại | 4 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 101 | Ống đong nhựa 50 ml | 5 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 102 | Ống đong nhựa 100 ml | 5 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 103 | Ống đong nhựa 500 ml | 5 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 104 | Cốc nhựa 50 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 105 | Cốc nhựa 100 ml | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 106 | Cốc nhựa 500 ml | 3 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 107 | Cốc thủy tinh 100 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 108 | Cốc thủy tinh 500 ml | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 109 | Pipet thủy tinh 10 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 110 | Pipet nhựa 10 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 111 | Cối và chày sứ fi 10 | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 112 | Quả lê cao su lắp vào pipet 10 ml | 30 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 113 | Phễu chiết dung dịch quả lê, khóa tephlon 100 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 114 | Bộ phễu lọc hút chân không bằng thủy tinh Buchner funnel | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 115 | Ống sinh hàn xoắn, hai nhám | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 116 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS24/29, 2x14/23 250ml cổ phụ nghiêng | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 117 | Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2x14/23 500ml cổ phụ nghiêng | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 118 | Ống Buret | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 119 | Giá đỡ bình cầu có kẹp | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 120 | Kẹp đỡ cho bình cầu, ống nghiệm | 5 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 121 | Ống nghiệm 16x150 mm | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 122 | Giá đỡ ống nghiệm | 10 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 123 | Khay thuyền để cân hóa chất bằng nhựa sử dụng một lần | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 124 | Bình tia bằng nhựa 250 ml | 1 | Hôp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 125 | Bình tia bằng nhựa 500 ml | 1 | Hôp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 126 | Kính bảo hộ | 30 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 127 | Áo blue phòng thí nghiệm | 30 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 128 | Phễu lọc bằng nhựa đường kính 70 mm | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 129 | Phễu lọc bằng nhựa đường kính 110 mm | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 130 | Đĩa Petri thủy tinh phi 15cm | 8 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 131 | Đĩa Petri thủy tinh phi 10cm | 8 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 132 | Đĩa Petri nhựa phi 10 | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 133 | Giấy đo ph tổng hợp | 10 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 134 | Nhiệt kế rượu | 10 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 135 | Que khuấy thủy tinh | 3 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 136 | Giấy lọc định tính đường kính 9cm | 2 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 137 | Ống eppendorf 2 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 138 | Ống eppendorf 1.5 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 139 | Ống eppendorf 0.5 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 140 | Giá để ống nghiệm 0.5 ml, 1.5 ml | 1 | Hộp | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 141 | Ống falcon 15 ml | 1 | Túi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 142 | Ống falcon 50 ml | 1 | Túi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 143 | Giá inox để falcon 15 ml | 30 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 144 | Giá inox để falcon 50 ml | 30 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 145 | Đầu côn 1000 µl | 4 | Túi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 146 | Đầu côn 200 µl | 2 | Túi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 147 | Đầu côn 10 µl | 2 | Túi | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 148 | Cuộn Parafilm | 3 | Cuộn | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 149 | Máy cường độ ánh sáng | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 150 | Thiết bị quang phổ ánh sáng cầm tay | 2 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 151 | Máy đo cường độ từ trường | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 152 | Bộ thiết bị đèn LED | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | Bao gồm: 1. 100W ZigBee LED Driver (constant voltage): 50 chiếc 2. LED Driver (4 Channels CV 100W ZigBee Dimmable Driver): 50 chiếc 3. Tản nhiệt nhôm cho modul Led 50W: 50 chiếc 4. Tản nhiệt nhôm cho Led 150W: 50 chiếc 5. Mạch PCB cho 50 LED: 50 chiếc 6. LED chiếu sáng toàn dải phổ (sử dụng cho hệ thống khí canh và thủy canh): 30 bộ | |
| 153 | Máy Đo Độ Cứng Hạt Nông Sản | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 154 | Máy đo độ ẩm 36 loại hạt | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 155 | Máy đo độ ẩm ngũ cốc và các loại hạt dạng phễu | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 156 | Khúc xạ kế đo nồng độ Brix | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 157 | Máy ép chậm rau, quả | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 158 | Máy tạo bong bóng nano siêu mịn dạng mini (Mini Galf) | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 159 | Thiết bị chiết xuất tinh dầu 50 lit bằng điện | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 160 | Máy sấy lạnh nông, thủy sản | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 161 | Máy hút chân không cho đóng gói | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 162 | Nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 163 | Máy tính để bàn | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 164 | Màn hình máy tính | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 165 | Máy in | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 166 | Máy in màu | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 167 | Máng ăn tự động | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 168 | Chip RFID đeo tai lợn | 4 | Gói | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 169 | Cảm biến gia tốc Bluetooth đeo tai | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 170 | Thiết bị định vị Bluetooth | 50 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 171 | Máy tính để bàn | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 172 | Màn hình máy tính | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 173 | Board gắn cảm biến nông nghiệp | 40 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 174 | Board gateway chuẩn 802.15.4 | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 175 | Module kết nối chuẩn 802.15.4 | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 176 | Board mạch chính tích hợp module kết nối chuẩn Wifi | 30 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 177 | Board mạch chính tích hợp module kết nối chuẩn LoraWan 443MHz | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 178 | Board mở rộng kết nối không dây | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 179 | Module GPS | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 180 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và áp suất không khí | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 181 | Bo gắn cảm biến môi trường khí | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 182 | Cảm biến độ ẩm đất loại 1 | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 183 | Cảm biến độ ẩm đất loại 2 | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 184 | Cảm biến độ ẩm đất loại 3 | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 185 | Cảm biến nhiệt độ đất | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 186 | Cảm biến bức xạ mặt trời PAR | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 187 | Cảm biến độ ẩm lá | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 188 | 6600mA·h Rechargeable Battery | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 189 | USB-220 V Adapter | 40 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 190 | microSD 16Gb card (5 units) | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 191 | Module đọc và xử lý dữ liệu | 40 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 192 | Cảm biến nhiệt độ/độ ẩm đất | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 193 | Cảm biến cường độ bức xạ ánh sáng mặt trời | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 194 | Cảm biến nồng độ CO2 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 195 | Cảm biến độ PH | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 196 | Cảm biến lượng mưa | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 197 | Cảm biến khói | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 198 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 199 | Cảm biến tốc độ gió | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 200 | Cảm biến nhiệt độ số | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 201 | Cảm biến ánh sáng | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 202 | Cảm biến khoảng cách | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 203 | Cảm biến âm thanh | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 204 | Cảm biến âm thanh outdoor, độ nhạy cao, lọc nhiễu, định hướng âm thanh | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 205 | Cảm biến gia tốc, góc xoay, từ trường | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 206 | Máy tính nhúng xử lý ảnh | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 207 | Máy tính nhúng có card màn hình xử lý ảnh | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 208 | Máy tính nhúng điều khiển mini cho IOT loại 1 | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 209 | Máy tính nhúng điều khiển mini cho IOT loại 2 | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 210 | Máy tính công nghiệp cho Machine Learning, Deep Learning | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 211 | Card đồ họa RTX 2080 Ti | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 212 | Nguồn một chiều 3 kênh ra điều chỉnh được | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 213 | Màn hình cảm ứng (touch screen) 7 inch | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 214 | Màn hình cảm ứng (touch screen) 5 inch | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 215 | Máy chủ | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 216 | Thiết bị quét laser outdoor | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 217 | Thiết bị quét laser indoor | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 218 | Camera chiều sâu cho môi trường trong nhà (indoor) | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 219 | Camera chiều sâu cho môi trường ngoài trời (outdoor), chống ngược sáng | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 220 | Camera theo dấu, cho phép tự định vị | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 221 | Camera 3D | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 222 | Thiết bị chống rung camera | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 223 | Trạm Wifi không dây | 15 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 224 | Module thu phát không dây ngoài trời, khoảng cách ngắn | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 225 | Module truyền nhận không dây trong nhà | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 226 | Module truyền nhận không dây ngoài trời, khoảng cách gần | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 227 | Bộ thực hành lập trình PLC S7 – 1200 | 20 | Hệ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 228 | Kit phát triển bộ logic khả trình | 20 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 229 | Thiết bị scan ba chiều | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 230 | Camera IP giám sát | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 231 | Tay cầm điều khiển | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 232 | Bộ thu tín hiệu tay cầm | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 233 | Động cơ DC | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 234 | Bộ điều tốc động cơ | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 235 | Bộ điều khiển động cơ | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 236 | Encoder động cơ | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 237 | Động cơ 3 pha MN601-S KV170 | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 238 | Bộ điều khiển động cơ | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 239 | Cánh quạt cho động cơ | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 240 | Động cơ 3 pha U8 II KV85 | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 241 | Bộ điều khiển động cơ | 12 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 242 | Cánh quạt cho động cơ | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 243 | Gói linh kiện cơ khí lắp ráp | 1 | Gói | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 244 | Bánh xích robot | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 245 | Bộ điều khiển bay cho UAV | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 246 | Camera lắp trên Drom | 2 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 247 | Thiết bị lưu trữ đám mây | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 248 | Pin Lipo | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 249 | Sạc Pin | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 250 | Pin Lipo loại 24V dung lượng lớn và sạc pin | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 251 | Pin Lipo loại 24V dung lượng nhỏ và sạc pin | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 252 | Pin Lipo loại 11V và sạc pin | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 253 | Thiết bị định vị môi trường trong nhà | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 254 | Thiết bị định vị môi trường ngoài trời | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 255 | Thiết bị định vị toàn cầu | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 256 | Bánh xe địa hình cỡ nhỏ | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 257 | Bánh xe địa hình cỡ lớn | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 258 | Bộ telemetry Drone | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 259 | Bộ đọc và truyền dữ liệu cảm biến nông nghiệp kết nối Wifi, Phụ kiện lắp đặt | 6 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 260 | Bộ đọc và truyền dữ liệu cảm biến nông nghiệp kết nối 802.15.4, Phụ kiện lắp đặt | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 261 | Giấy phép Lập trình Dịch vụ Đám mây, 5 năm | 1 | License | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 262 | Trạm kết nối không dây 4G chuẩn 802.15.4 | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 263 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và áp suất không khí | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 264 | Cảm biến bức xạ mặt trời và phụ kiện lắp đặt | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 265 | Cảm biến lượng nước và nhiệt độ trong đất | 14 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 266 | Cảm biến khí tượng | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 267 | Bộ đọc và truyền dữ liệu cảm biến môi trường | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 268 | Cảm biến NO2 | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 269 | Cảm biến CH4 | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 270 | Cảm biến NH3 | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 271 | Cảm biến H2S | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 272 | Cảm biến PM | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 273 | Cảm biến C02 | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 274 | Phụ kiện nguồn (220V adapter + outdoors USB cable) | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 275 | Tấm pin năng lượng mặt trời | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 276 | Mô đun pin rời bên ngoài | 9 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 277 | Camera giám sát, vật liệu lắp đặt | 4 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 278 | Đầu ghi hình kỹ thuật số | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 279 | Ổ cứng lưu trữ HDD SATA | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 280 | Thiết bị kết nối cảm biến chất lượng nước, kết nối 4G | 1 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 281 | Thiết bị kết nối cảm biến chất lượng nước, kết nối Wifi | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 282 | Cảm biến oxy hòa tan DO tích hợp nhiệt độ | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 283 | Cảm biến pH, ORP and nhiệt độ | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 284 | Cảm biến độ dẫn điện, độ mặn và nhiệt độ | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 285 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, áp suất không khí | 3 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 286 | Dung dịch hiệu chuẩn cảm biến DO | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 287 | Dung dịch hiệu chuẩn cảm biến pH, PHEHT và ORP | 1 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 288 | Máy bơm | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 289 | Bộ béc tưới nhỏ giọt cho 20 chậu cây | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 290 | Bộ béc tưới phun mưa | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 291 | Bộ béc tưới phun sương | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 292 | Cảm biến dòng nước | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 293 | Bộ lọc đĩa Azud modular cho tưới nhỏ giọt cỡ 49 | 10 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 294 | Đầu tưới | 100 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 295 | Van điện từ | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 296 | Bộ điều khiển tưới | 2 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 297 | Bộ châm phân | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 298 | Thiết bị điều khiển qua điện thoại di động E-Pump | 5 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 299 | Hệ thống giàn thủy canh màng mỏng dinh dưỡng nằm ngang | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 300 | Hệ thống giàn thủy canh chữ A | 10 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 301 | Hệ thống thủy canh bán chữ A | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 302 | Trụ đứng trồng rau thủy canh | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 303 | Hệ thống khí canh ngang | 5 | Bộ | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 304 | Bút Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ | 20 | Cái | Chi tiết theo mục 2 chương V | ||
| 305 | Thiết bị đo độ phóng xạ cầm tay | 1 | Chiếc | Chi tiết theo mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi