Gói thầu: 171 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch PCB

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201246931-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 171 2020 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch PCB
Số hiệu KHLCNT 20201226771
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 16:28:00 đến ngày 2020-12-28 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 920,880,528 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Connector 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Straight Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement H53,Socket Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
2 Connector 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement H53,Pin Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
3 Chuôi 10 Chiếc Backshell;Cable clamp straight, Aluminum Alloy,23-H,Black Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
4 Connector 10 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Straight Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement D18,Socket Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
5 Connector 10 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Straight Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement B98,Socket Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
6 Connector 15 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement B98,Pin Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
7 Connector 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Straight Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement B5,Socket Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
8 Connector 10 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement B5,Pin Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
9 Connector 10 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement B5,Socket Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
10 Connector 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Straight Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement B5,Pin Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
11 Chuôi 30 Chiếc Backshell;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
12 Connector 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement D18,Pin Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
13 Connector 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Straight Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement F32,Socket Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
14 Resister 70 Chiếc RES-DIP;10OHM,5%,4.8x13mm,3W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
15 Resister 70 Chiếc RES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
16 Resister 20 Chiếc RES-DIP;3.3OHM,5%,7.5x18mm,5W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
17 Resister 20 Chiếc RES-DIP;3.9OHM,5%,7.5x18mm,5W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
18 CAP-CER 80 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
19 CAP-ALU 35 Chiếc CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
20 CAP-CER 35 Chiếc CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
21 CAP-CER 170 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
22 PCB 35 Chiếc PCB;LPF_BLN_V3.0, 30*23 (±2mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4, (1oz-1oz),1.6mm(±0.2mm) Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
23 PCB 5 Chiếc PCB;Filter_PN_V3.0, 50*25 (±2mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4, (1oz-1oz),1.6mm(±0.2mm) Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
24 PCB 5 Chiếc PCB;Filter_PPA_V3.0, 50*25 (±2mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4,(1oz-1oz),1.6mm(±0.2mm) Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
25 PCB 5 Chiếc PCB;Filter_FUZE, 59*37.5 (±2mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4,(1oz-1oz),1.6mm(±0.2mm) Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
26 Connector 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement D15,Socket Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
27 Connector 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Straight Plug,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement D15,Pin Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
28 Chuôi Connector 10 Chiếc Backshell;BACKSHELL ENV EMI/RFI, Straight, Aluminum Alloy,15-D,Black Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
29 Resister 10 Chiếc RES-DIP;5OHM,5%,7.5x26mm,7W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
30 Resister 10 Chiếc RES-DIP;6.8OHM,5%,7.5x18mm,5W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
31 PCB 5 Chiếc PCB;Filter_DCP_V3.0, 70*60 (±2mm) mạ ENIG, 2 lớp, phủ Blue, chữ trắng, FR4,(1oz-1oz),1.6mm(±0.2mm) Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
32 CONN-DIP 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement H53,Socket Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
33 CONN-DIP 5 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement F32,Pin Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
34 CAP-ALUM,SMD 10 Chiếc CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8.3x8.3x10.2mm,50V Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
35 CAP-CER,SMD 90 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V,X7R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
36 CAP-CER,SMD 30 Chiếc CAP-CER,SMD;22pF,10%,0805,50V,X8R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
37 CAP-CER,SMD 30 Chiếc CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V,X7R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
38 CAP-ALUM,SMD 20 Chiếc CAP-ALUM,SMD;1000uF,20%,17X17X19mm,50V,Anti-Vibration Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
39 Ring Terminal 335 Chiếc Ring Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWG Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
40 DIODE-RECTIFIER 40 Chiếc DIODE-RECTIFIER;60V,60A,TO-263AC Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
41 DIODE-SCHOTTKY 125 Chiếc DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
42 IC; OP Amps 5 Chiếc IC; OP Amps,40V,80mA,SOT-23-5,-40TO125oC Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
43 CONN-DIP 27 Chiếc CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Plug,M,50Pins,Crimp,7.5A Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
44 CONN-DIP 27 Chiếc CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Receptacle,F,50Pins,R/A,7.5A Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
45 TRANS-POWER 5 Chiếc TRANS-POWER;NPN,50V,3A,TO-252 Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
46 RES-SMD 60 Chiếc RES-SMD;1.65k,0.1%,0805,1/4W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
47 RES-SMD 30 Chiếc RES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
48 RES-SMD 10 Chiếc RES-SMD;39OHM,5%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
49 RES-SMD 5 Chiếc RES-SMD;11k,1%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
50 RES-SMD 10 Chiếc RES-SMD;69.8k,1%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
51 RES-SMD 10 Chiếc RES-SMD;100R,5%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
52 RES-SMD 10 Chiếc RES-SMD;11.5k,1%,0805,1/4W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
53 RES-SMD 25 Chiếc RES-SMD;10k,5%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
54 RES-SMD 5 Chiếc RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
55 RES-SMD 30 Chiếc RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
56 RELAY 27 Chiếc RELAY;28VDC,96.6mA,1.781x1.025x1.010inch(14pins),4PDT,Rubber Gasket, Mil Spec Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
57 RELAY 10 Chiếc RELAY;26.5VDC,88.3mA,9.4x10.29x7.11mm(8pins),DPDT,1A Contact,Mil Spec Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
58 RELAY 10 Chiếc RELAY;26.5VDC,88.3mA,1.750x1.075x1.010inch(8pins),DPDT,10A Contact,Mil Spec Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
59 RELAY 5 Chiếc RELAY;26.5VDC,37.9mA,0.810x0.410x0.410inch(8pins),DPDT,2A Contact,Mil Spec Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
60 IC 30 Chiếc IC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oC Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
61 MODULE DIP 10 Chiếc MODULE DIP;Active EMI Filter,7A,24VDC BUS Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
62 MODULE DIP 5 Chiếc MODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERVER,Half-Brick,9to60Vin,40A Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
63 MODULE DIP 5 Chiếc MODULE DIP;EMI PASSIVE FILTER,Quarter-Brick,-40to40Vin,30A Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
64 DIODE-ZENER 10 Chiếc DIODE-ZENER;24V,1W,SOD-123FL Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
65 ROUND SPACER 100 Chiếc ROUND SPACER;NYLON,M3,4mm Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
66 ROUND SPACER 100 Chiếc ROUND SPACER;NYLON,M3,5mm Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
67 ROUND SPACER 50 Chiếc ROUND SPACER UNTHREADED NYLON 0.219" (5.56mm) Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
68 HEX STANDOFF 50 Chiếc HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.197" (5mm) Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
69 HEX STANDOFF 50 Chiếc HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.236" (6mm) Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
70 CARD GUIDE 50 Chiếc WEDGELOCK 4.80" ANODIZE Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
71 RES-SMD 60 Chiếc RES-SMD;1 kOHM,0.1%,0805,1/8W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
72 RES-SMD 60 Chiếc RES-SMD;2 kOHM,0.1%,0805,1/8W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
73 RES-SMD 60 Chiếc RES-SMD;2.7 kOHM,0.1%,0805,1/8W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
74 RES-SMD 60 Chiếc RES-SMD;3.3 kOHM,0.1%,0805,1/8W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
75 RES-SMD 60 Chiếc RES-SMD;4.7 kOHM,0.1%,0805,1/8W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
76 RES-SMD 60 Chiếc RES-SMD;5.1 kOHM,0.1%,0805,1/8W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
77 RES-SMD 60 Chiếc RES-SMD;10 kOHM,0.1%,0805,1/8W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
78 RES-SMD 10 Chiếc RES-SMD;11.3k,1%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
79 RES-SMD 10 Chiếc RES-SMD;12k,1%,0805,1/2W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
80 RES-SMD 10 Chiếc RES-SMD;0.45Ohm,1%,2010,1W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
81 IND-SMD 5 Chiếc IND-SMD;0.5uH,20%,14x12.8x6.5,40A,1.25mOhm Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
82 RES-SMD 10 Chiếc CAP-CER,SMD;2.2uF,20%,1206,50V,X7R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
83 MOS-FET 10 Chiếc MOS-FET; N-CHANNEL,60V,2.7A,SOT-23 Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
84 PCBA 5 Chiếc - PCB; GS_CMN_V3.0, 168*65mm (± 2mm), mạ ENIG, 4 lớp, phủ Blue, chữ trắng, (2oz-1oz-1oz-2oz), 2mm. - Ngoại quan đảm bảo kích thước theo bản vẽ gerber, không cong vênh, nứt gãy, trầy xước PCB sau khi hoàn thiện sản phẩm. - Đo nguội PCB. - Hàn đúng mã vật tư linh kiện. - Hàn đúng vị trí, chiều, không bị kênh lệch các linh kiện trên PCB. - Đảm bảo các mối hàn bóng, đều, không vón cục, không có hiện tượng cầu, thiếu, thừa thiếc giữa các chân linh kiện liền kề nhau. Đảm bảo các mối hàn tiếp xúc. - Đảm bảo các mã vật tư linh kiện, PCB có đầy đủ CoC hoặc (CO, CQ) - Đảm bảo vật tư linh kiện không bị lỗi trong quá trình gia công sản phẩm. Năm sản xuất 2019+. Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
85 PCB 5 Chiếc PCB; GSCMN_Main_1,167x150+1mm,2+0.2mm,ENIG,4 lớp,2/1/1/2 Oz, phủ Blue, chữ Trắng Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
86 PCB 5 Chiếc PCB; GSCMN_Main_2,167x150+1mm,2+0.2mm,ENIG,4 lớp,2/1/1/2 Oz, phủ Blue, chữ Trắng Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
87 PCB 5 Chiếc PCB; GSCMN_Main_3,167x150+1mm,2+0.2mm,ENIG,4 lớp,2/1/1/2 Oz, phủ Blue, chữ Trắng Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
88 CAP-CER,SMD 10 Chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V,X7R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
89 RES-SMD 10 Chiếc RES-SMD;75OHM,1%,0805,0.4W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
90 CAP-CER,SMD 40 Chiếc CAP-CER,SMD;10nF,10%,1206,1.5kV,X7R Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
91 HEX STANDOFF THREADED 30 Chiếc HEX STANDOFF THREADED;Stainless Steel,M3,10mm Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
92 MODULE DIP 1 Chiếc MODULE DIP; isolated DC-DC CONVERVER,Full-Brick,18to36Vin,500W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
93 MODULE DIP 1 Chiếc MODULE DIP;MIL-STANDAR EMI FILTER,36Vin rating, 18A Output,500W Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
94 PCB 5 Chiếc PCB; GSCMN_Main_4,167x150+1mm,2+0.2mm,ENIG,4 lớp,2/1/1/2 Oz, phủ Blue, chữ Trắng Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
95 MODULE DIP 2 Chiếc MODULE DIP; isolated DC-DC CONVERVER,Half-Brick,16to40Vin,18A Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
96 MODULE DIP 2 Chiếc MODULE DIP;EMI FILTER,Half-Brick, -40to40Vin30A Đáp ứng YCKT quy định tại Chương V - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->