Gói thầu: Mua sắm vật tư MDĐĐ, SCTX, DPSC năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư MDĐĐ, SCTX, DPSC năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:27:00 đến ngày 2020-12-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 997,344,799 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo cách điện hạ thế | BKHT | 1.200 | cuộn | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 2 | Băng keo cách điện trung thế ngoài trời | BKTT | 40 | cuộn | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 3 | Bảng decal số trụ trung thế | BDC | 634 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 4 | Bảng chỉ danh TBA | BCD | 5 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 5 | Bảng báo nguy hiểm | BBNH | 5 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 6 | Boulon D8x30 | BL8-30 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 7 | Boulon D12x30 | BL12-30 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 8 | Boulon D12x50 | BL12-50 | 350 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 9 | Boulon D12x150 | BL12-150 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 10 | Boulon D14x150 | BL14-150 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 11 | Boulon D14x200 | BL14-200 | 350 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 12 | Boulon D16x40 | BL16-40 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 13 | Boulon D16x50 | BL16-50 | 220 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 14 | Boulon D16x60 | BL16-60 | 60 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 15 | Boulon D16x80 | BL16-80 | 70 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 16 | Bulon D16x250 | BL16-250 | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 17 | Bulon D16x300 | BL13-300 | 300 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 18 | Bulon D16x350 | BL16-350 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 19 | Bulon mắt D16x300 | BLM16-300 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 20 | Boulon D16x550 VRS | BLS16-550 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 21 | Boulon D16x650 VRS | BLS16-650 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 22 | Boulon D16x750 VRS | BLS16-750 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 23 | Boulon D16x850 VRS | BLS16-850 | 5 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 24 | Bass LI | BLI | 70 | bộ | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 25 | Bass LL | LLL | 25 | bộ | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 26 | Chụp LA | CHLA | 70 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 27 | Chụp Recloser | CHR | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 28 | Chụp LBS khí | CHL | 40 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 29 | Chụp MBA- Tụ bù | CHM | 40 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 30 | Chụp FCO (chụp trên & chụp dưới) | CHF | 65 | bộ | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 31 | Chụp kẹp quai 24kV | CHQ | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 32 | Ống bọc cách điện trung thế 1,2m cỡ dây 50mm2 | OB50 | 323 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 33 | Ống bọc cách điện trung thế cỡ dây 70-95mm2 | OB70 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 34 | Ống bọc cách điện trung thế 1,2m cỡ dây 185mm2 | OB185 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 35 | Ống bọc cách điện trung thế 1,2m cỡ dây 240 | OB240 | 140 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 36 | Ống bọc cách điện trung thế 1,2m cỡ dây 300 | OB300 | 226 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 37 | Ống co nhiệt 24kV ĐK65/30 | OCN65 | 20 | mét | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 38 | Ống co nhiệt 24kV ĐK50/25 | OCN50 | 5 | mét | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 39 | Đầu cose hạ thế MBA 50kVA | COSM50 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 40 | Đầu cose hạ thế MBA 75-100 kVA | COSM75 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 41 | Cosse Cu 5mm | COS5 | 1.000 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 42 | Cosse Cu 25mm | COS25 | 150 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 43 | Cosse Cu 50mm2 | COS50 | 180 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 44 | Cosse Cu 70mm2 | COS70 | 150 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 45 | Cosse Cu 120mm2 | COS120 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 46 | Cosse Cu 150mm2 | COS150 | 80 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 47 | Cosse Cu 185mm2 | COS185 | 70 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 48 | Cosse Cu 185mm2 2 bu lon | COS185-2 | 25 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 49 | Cosse Cu 200mm2 | COS200 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 50 | Cosse Cu 240mm2 | COS240 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 51 | Đầu cosse ép đồng 240mm2 (2 boulon) | COS240-2 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 52 | Ốp ống DK 21 | CD21 | 230 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 53 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính dùng cho dây 70-95mm2 | DBĐS70 | 50 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 54 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính dùng cho dây 185 mm2 | DBĐS185 | 100 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 55 | Dây buộc đầu sứ đơn không từ tính dùng cho dây 240 mm2 | DBĐS240 | 310 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 56 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính dùng cho dây 70 mm2 | DBCS70 | 10 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 57 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính dùng cho dây 185 mm2 | DBCS185 | 50 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 58 | Dây buộc cổ sứ đôi không từ tính dùng cho dây 240 mm2 | DBCS240 | 70 | sợi | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 59 | Ghíp nối IPC 95/35 (2boulon) | IPC95/35 | 3.500 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 60 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8/Zn (B46) | K3BL | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 61 | Kẹp dừng cáp ABC 4x70 | KDABC70 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 62 | Kẹp dừng cáp ABC 4x95 | KDABC95 | 60 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 63 | Kẹp dừng dây 5U-4mm 185mm2 | KD185 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 64 | Khóa néo ngừng dây ACSR 95-120mm2 (5U) | KD120 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 65 | Cổ dê ốp trụ DK320 | CD320 | 25 | Cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 66 | Cổ dê bắt bảng chỉ danh thiết bị | CDCD | 10 | Cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 67 | Kẹp nối ép WR 189 | WR 189 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 68 | Kẹp nối ép WR 289 | WR 289 | 350 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 69 | Kẹp nối ép WR 399 | WR 399 | 350 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 70 | Kẹp nối ép WR 419 | WR 419 | 500 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 71 | Kẹp nối ép WR 815 | WR 815 | 90 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 72 | Kẹp nối ép WR 835 | WR 835 | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 73 | Kẹp nối ép WR 875 | WR 875 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 74 | Kẹp nối ép WR 929 | WR 929 | 90 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 75 | Kẹp hotline 2/0 | HL2/0 | 90 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 76 | Kẹp hotline 4/0 | HL4/0 | 60 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 77 | Kẹp U quai đấu nóng 240mm2 | KQN240 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 78 | Kẹp quai U 2/0 (đấu nóng) | KQN2/0 | 25 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 79 | Kẹp quai 2/0 | KQ2/0 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 80 | Kẹp quai 4/0 | KQ4/0 | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 81 | Cọc tiếp đất 16x2,4m mạ đồng | CTĐ | 300 | cọc | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 82 | Que hàn điện 3,2mm | QH | 10 | kg | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 83 | Long-đền tròn lỗ D14 mạ nhúng (D50x50x3) | LDT14 | 300 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 84 | Long-đền vuông lỗ D16 mạ nhúng (D50x50x3) | LDV16 | 1.000 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 85 | Long-đền vuông lỗ D18 (50x50x3) mạ nhúng | LDV18 | 1.500 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 86 | Móc treo chữ U D16 | MTU | 40 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 87 | Ốc xiết cáp Cu 1/0 | OXC1/0 | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 88 | Ốc xiết cáp thép AC 95 | OXC95 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 89 | Ốc xiết cáp thép AC 120 | OXC120 | 50 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 90 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 50 mm2 | ONABC50 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 91 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 70 mm2 | ONABC70 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 92 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV - ABC 95mm2 | ONABC95 | 40 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 93 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 120mm2 | ONABC120 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 94 | Ống nối cáp AC 50mm2 | ONAC50 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 95 | Ống nối cáp AC 70mm2 | ONAC70 | 80 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 96 | Ống nối cáp AC 95mm2 | ONAC95 | 80 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 97 | Ống nối cáp AC 150mm2 | ONAC150 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 98 | Ống nối cáp AC 185mm2 | ONAC185 | 40 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 99 | Ống nối cáp AC 240mm2 | ONAC240 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 100 | Ống nối căng dây nhôm A 16mm2 | ON16 | 400 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 101 | Co chữ T ống PVC D60 | T60 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 102 | Co 45 độ Ống PVC D60 | C45-60 | 40 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 103 | Co 45 độ Ống PVC D114 | C45-114 | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 104 | Co 90 độ Ống PVC D60 | C90-60 | 150 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 105 | Co 90 độ Ống PVC D114 | C90-114 | 30 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 106 | Ống nối giảm P114/P90 | NG114/90 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 107 | Silicol 300g | SIL | 30 | ống | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 108 | Keo con chó X66-600ml | X66 | 5 | bình | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 109 | Keo dán ống PVC 100gr | P100 | 20 | ống | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 110 | Ty neo D16x2400 mạ nhúng | TN16 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 111 | Ty neo D18x2400 mạ nhúng | TN18 | 6 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 112 | Neo xòe 8H-135in (mạ nhúng) | NX | 15 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 113 | Giá đỡ tụ bù trung thế | GĐTB | 5 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 114 | Sơn xịt trắng | SX | 2 | bình | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 115 | Dây rút thép 20x0,4 | DRT | 3.500 | mét | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 116 | Khóa đai dây rút | KĐ | 3.500 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 117 | Ổ khóa số | OKS | 120 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 118 | Sắt tròn D10 mạ kẽm | SD10 | 500 | kg | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 119 | Bảng chỉ danh thiết bị | BCDTB | 40 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 120 | Giáp níu dây cáp bọc 24KV 70 mm2+yếm | GN70 | 15 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 121 | Gíap níu dây cáp bọc 24kV+Yếm 120 mm2 | GN120 | 10 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 122 | Gíap níu dây cáp bọc 24kV+Yếm 185 mm2 | GN185 | 100 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 123 | Gíap níu dây cáp bọc 24kV+Yếm 240mm2 | GN240 | 220 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 124 | Bàn chải sắt | BCS | 20 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 125 | Thanh chống chằng lệch tròn DK60- 1500MM | CL1500 | 3 | Cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 126 | Nơm chống động vật | NĐV | 37 | cái | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) | |
| 127 | Compound 50g | CM | 50 | Tuýp | Nhà thầu chào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa theo yêu cầu tại mục III. Chương II Biểu mẫu chào thầu và dự thầu của E-Yêu cầu báo giá (kèm theo tài liệu để chứng minh) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi