Gói thầu: Cung cấp hóa chất sinh phẩm phục vụ cho hoạt động xét nghiệm vi khuẩn gồm 60 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201262312-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Pasteur Tp.Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất sinh phẩm phục vụ cho hoạt động xét nghiệm vi khuẩn gồm 60 danh mục
Số hiệu KHLCNT 20201258618
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp cho Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 18:30:00 đến ngày 2020-12-25 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 614,329,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,214,947 VNĐ ((Chín triệu hai trăm mười bốn nghìn chín trăm bốn mươi bảy đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dung dịch Dầu soi kính hiển vi 1 Chai/25 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
2 Bộ thuốc nhuộm Gram 2 4lọx250 ml/Hộp Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
3 Chủng chuẩn (F2) 6 Bộ/5 gói (5 viên) Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
4 Kháng huyết thanh Salmonella H 5 Lọ/5 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
5 Kháng huyết thanh Salmonella O 5 Lọ/2 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
6 Kháng huyết thanh Salmonella V 2 Lọ/2 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
7 Kháng huyết thanh Tả đa giá O1 1 Bộ/ 3 lọx2 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
8 Kháng huyết thanh Tả Inaba 1 Lọ/2 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
9 Kháng huyết thanh Tả O139 1 Lo/5ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
10 Kháng huyết thanh Tả Ogawa 1 Lọ/2 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
11 Kháng sinh đĩa 55 Hộp/5x50 đĩa Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
12 Kháng sinh MIC trip 22 Hộp/30 đĩa Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
13 Môi trường - Chất bổ sung Polymyxin B 35 10 chai/bộ Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
14 Môi trường APW (Alkaline peptone water) 4 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
15 Môi trường Bacillus Cereus Selective Agar Base - MYP 18 500g/chai Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
16 Môi trường Baird Parker (BP) agar base 1 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
17 Môi trường BBL Brain Heart Infusion Broth (BHI) 1 Chai/500gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
18 Môi trường Bordet Gengou 1 Chai/500gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
19 Môi trường Bordetella supplement 2 10 chai/bộ Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
20 Môi trường BP supp - Egg yolk 1 Bộ/4 chaix 50 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
21 Môi trường Brilliant green agar 4 500g/chai Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
22 Môi trường CIN 1 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
23 Môi trường CIN-supplement 1 10 lọ/Hộp Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
24 Môi trường CT SMAC (Sorbitol mac conkey agar) 3 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
25 Môi trường CT SMAC-supplement 3 Hôp/10 lọ Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
26 Môi trường decarboxylase base 1 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
27 Môi trường Di động - Motility TEST Agar 1 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
28 Môi trường Egg yolk emulsion 116 Chai/100 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
29 Môi trường Hektoen enteric agar 3 Hộp/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
30 Môi trường Mac Conkey agar 1 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
31 Môi trường Muller Hinton Agar (MH) 4 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
32 Môi trường Muller-Kauffmann tetrathionate/novobiocin (MKTTn) 3 500g/chai Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
33 Môi trường Nước Pepton đệm (Buffered Peptone Water) 32 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
34 Môi trường Nutrient Agar With Sodium Chloride 9 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
35 Môi trường Peptone 1 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
36 Môi trường Rappaport Vassiliadis (RVS broth) 2 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
37 Môi trường Slanetz-Bartley Medium có TTC (ISO 7899-2) 4 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
38 Môi trường Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS) 3 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
39 Môi trường Triple Sugar-Iron Agar (TSI) 1 500g/chai Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
40 Môi trường Tryptic soy agar (TSA) 1 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
41 Môi trường Tryptone Bile X-glucuronide (TBX) Agar 5 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
42 Môi trường Ure indol 1 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
43 Môi trường XLD Agar 4 500g/chai Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
44 Môi trường BHI agar 3 Chai/500 gr Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
45 Kit định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria 1 25 test/Bộ Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
46 Kit định danh định danh xác định vi khuẩn xác đinh Enterobacteriaceae, trực khuẩn gram âm khác 4 25 test/bộ Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
47 Kit định danh xác định vi khuẩn Neisseria, Haemophilus 1 10 test/bộ Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
48 Kit định nhanh xác định nhanh vi khuẩn Enterobacteriaceae 1 25 test/bộ Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
49 Kit định danh xác định vi khuẩn kỵ khí Coryne 2 12 test/bộ Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
50 Kit thử nghiệm Latex Staphyloccocus aureus 1 Hộp/50 test Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
51 Hóa chất dùng cho định danh trực khuẩn gram âm 3 Bộ/6 ống Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
52 Thuốc thử Kovacs 13 Chai/100 ml Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
53 Thuốc thử ZymA 1 2 lo/hộp Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
54 Thuốc thử ZymB 1 2 lo/hộp Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
55 Thuốc thử dùng định danh NIT1 và NIT2 1 2 lo/hộp Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
56 Thuốc thử Jame 2 2 lo/hộp Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
57 Thuốc thử VP1 VP 2 1 Bô/4 ống Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
58 Túi ủ kỵ khí 1 Gói/10 cái Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
59 Túi ủ vi hiếu khí 1 Gói/10 cái Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
60 Que thử Oxydase 38 Hộp/50 strips Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->