Gói thầu: Cung cấp hóa chất sinh phẩm dùng trong sinh học phân tử gồm 50 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Tp.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất sinh phẩm dùng trong sinh học phân tử gồm 50 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp cho Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:29:00 đến ngày 2020-12-28 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,847,229,172 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,472,292 VNĐ ((Hai mươi tám triệu bốn trăm bảy mươi hai nghìn hai trăm chín mươi hai đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | dNTPs | 4 | Lọ/200 ul | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Dung dịch nạp mẫu | 5 | Bộ/1mLx5 lọ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Dung dịch TBE 10X | 13 | Chai/1000 ml | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Dung dịch TE | 2 | 1000 ml/chai | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Enzyme Go Taq Flexi DNA polymerase | 4 | Lọ/ 500UI | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Enzyme khuếch đại Platinum Taq DNA Polymerase | 3 | Lọ/120 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Enzyme phiên mã ngược | 2 | Hộp/10000 U | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Enzyme Recombinant RNasin Ribonuclease Inhibitor | 3 | Hộp/10000 U | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Enzyme Rnase OUT Inhinitor | 3 | Hộp/5000 U | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Gel điện di Agarose 100 gram | 1 | Chai/100 gram | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Kit chạy One step RT-PCR | 8 | Hộp/100 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Kit chạy định lượng one-step RT-PCR thế hệ 3 (100 test) | 1 | Hộp/100 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Kit chạy định lượng one-step RT-PCR thế hệ 3 (500 test) | 6 | Hộp/500 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Kit chạy định lượng một bước RT-PCR sử dụng enzyme Amplitaq gold (1000 phản ứng) | 10 | Kit/1000 phản ứng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Kit định lượng DNA bằng qPCR có pha sẵn chất nhuôm ROX (500) | 1 | Hộp/500 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Kit tách chiết DNA từ mô | 1 | Hộp/50 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Kit GoTaq Green Master Mix | 3 | Hộp/1000u | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Kit thử nghiệm Influenza Neuraminidase bằng phương pháp huỳnh quang | 3 | Kit/960 assay | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kit tách chiết RNA virus (250 phản ứng) | 22 | Hộp/250 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Kit tách chiết RNA virus (50 phản ứng) | 1 | Hộp/50 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Kit tinh sạch sản phẩm PCR | 2 | Hộp/50 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Kit tinh sạch sản phẩm sau khi giải trình tự (50 phản ứng) | 1 | Hộp/50 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Kit tinh sạch sản phẩm sau khi giải trình tự (250) | 1 | 250 phản ứng/ hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Kit ly trích phân đoạn DNA từ gel điện di và sản phẩm PCR | 2 | Hộp/250 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Nước khử Dnase/Rnase | 2 | Lọ/2x25. ml | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Nước xử lý DEPC (500) | 3 | Chai/500 ml | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Primer các loại | 5.790 | Nu | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Probe các loại | 27 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Thang DNA 100 bp (250 ul) | 1 | Tube/250 ul | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Thang DNA 100 bp DNA (50 ug) | 9 | Hộp/50 µg | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Thang DNA 1kb DNA | 2 | Hộp/ 250 µg | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Chất nhuộm DNA (500 ul) | 3 | 500 µL/Lọ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bộ kit tổng hợp cDNA (RT) và khuếch đại (PCR) | 2 | 100 phản ứng/ bộ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Enzyme Platinum Tag tổng hợp DNA độ chính xác cao | 1 | Bộ/100 pứ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Thuốc nhuôm DNA (400 ul) | 2 | Lọ/400 ul | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Enzyme phiên mã ngược M-MLV Reverse transcriptase | 4 | 10000U/hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bộ kit loại bỏ tạp chất ảnh hưởng phản ứng giải trình tự bước post-cycle từ các sản phẩm mở rộng DNA | 2 | Hộp 50 test | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Kit chạy Realtime PCR có bổ sung chất nhuộm SYBR Green | 1 | 200 test/bộ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Kit chạy Multiplex PCR | 4 | 100 phản ứng/ bộ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Kit tổng hợp thế hệ 3 | 1 | 50 test/bộ | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Kit chạy qPCR ToughMix, có chứa chất nền Low ROX | 1 | 250 phản ứng/ hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ sản phẩm PCR end point (PCR điểm cuối) | 1 | 250 phản ứng/ hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | DEN-1 probe: (FAM)- CATGTGGYTGGGAGCRCGC-(BHQ-1) | 1 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | DEN-2 probe: (HEX)-CTCYCCRAGAACGGGCCTCGACTTCAA-(BHQ1) | 1 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | DEN-3 probe: (TR)-ACCTGGATGTCGGCTGAAGGAGCTTG-(BHQ2) | 1 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | DEN-4 probe: (Cy5)-TYCCTACYCCTACGCATCGCATTCCG-(BHQ3) | 1 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Probe Zikv 860- FAM | 1 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Probe Chik 6919- FAM | 1 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Probe RABV-RN1-FAM | 1 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Probe HSV-FAM | 1 | Tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi