Gói thầu: Cung cấp dịch vụ sửa chữa, thí nghiệm hệ thống thiết bị điện (bao gồm vật tư tiêu hao)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220438517-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp dịch vụ sửa chữa, thí nghiệm hệ thống thiết bị điện (bao gồm vật tư tiêu hao)
Số hiệu KHLCNT 20220326738
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SXKD (SCL năm 2022)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-04-16 10:31:00 đến ngày 2022-04-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,948,727,102 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 89,230,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu hai trăm ba mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.948.727.102(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.784.618.130VND(6).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự: Có nghĩa là hợp đồng cung cấp đồng thời cả vật tư và dịch vụ (sửa chữa và thí nghiệm) các hệ thống điện trong các nhà máy, công trình công nghiệp mà Nhà thầu đã thực hiện.Nhà thầu phải có trách nhiệm cung cấp tài liệu chứng minh về hợp đồng tương tự (hợp đồng và biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành/Biên bản thanh (quyết) toán hợp đồng/Hóa đơn giá trị gia tăng giá trị khối lượng hoàn thành... khi Bên mời thầu có yêu cầu trong quá trình xét thầu
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.164.108.971 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Chỉ huy trưởng công trường
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn - Có kinh nghiệm làm chỉ huy trưởng công trường của 01 công trình sửa chữa hệ thống điện trong các nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp tương tự gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh;- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển;
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Cán bộ phụ trách kỹ thuật
- Số lượng 2
- Trình độ chuyên môn - Có kinh nghiệm làm công tác phụ trách kỹ thuật của 01 công trình sửa chữa hệ thống điện trong các nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp tương tự gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh;- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Cả 02 nhân sự đều phải có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Cán bộ phụ trách công tác bảo dưỡng, sửa chữa máy biến áp
- Số lượng 2
- Trình độ chuyên môn - Có 01 nhân sự có kinh nghiệm làm công tác sửa chữa/bảo dưỡng bộ điều áp dưới tải cấp điện áp ≥ 220kV kèm theo tài liệu chứng minh;- Có 01 nhân sự có kinh nghiệm làm lọc dầu máy biến áp cấp điện áp ≥ 220kV kèm theo tài liệu chứng minh.- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Cả 02 nhân sự đều phải có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
E-CDNT 1.1 Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
E-CDNT 1.2 Cung cấp dịch vụ sửa chữa, thí nghiệm hệ thống thiết bị điện (bao gồm vật tư tiêu hao)
Kế hoạch LCNT các gói thầu SCL các hạng mục thiết bị năm 2022 của Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh
270 Ngày
E-CDNT 3 SXKD (SCL năm 2022)
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539. Fax: 0203.657.540
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh , địa chỉ: Tổ 33 khu 5 Phường Hà Khánh Thành phố Hạ Long Tỉnh Quảng Ninh
- Chủ đầu tư: Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539. Fax: 0203.657.540


E-CDNT 10.7
Các tài liệu liên quan khác theo yêu cầu của E-HSMT
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 89.230.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539. Fax: 0203.657.540
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tinh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539; Fax: 0203.657.540
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tinh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539; Fax: 0203.657.540
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tinh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539; Fax: 0203.657.540
E-CDNT 34

20

20

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Vật tư thay thế Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
2 Aptomat Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 3
3 Băng dính cách điện Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cuộn 189
4 Băng dính cao áp Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cuộn 10
5 Băng keo vải Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT cuộn 3
6 Bu lông Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Bộ 5.159
7 Cáp lực nhiều sợi Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT mét 1
8 Cát vàng Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT m3 15
9 Cầu chì thủy tinh Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 12
10 Contactor Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 1
11 Đai siết Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 12
12 Đai siết Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 6
13 Đất sét Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 24
14 Dây điện Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Mét 147
15 Dây điện Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Mét 10
16 Đèn tín hiệu Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 20
17 Đèn tín hiệu Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 20
18 Gioăng cao su chịu dầu Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT M2 13
19 Khí SF6 Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT kg 43
20 Mỡ dẫn điện Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 7,81
21 Mỡ tiếp xúc Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 0,57
22 Nút bấm xanh Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 20
23 Que hàn Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 4
24 Rơ le nhiệt Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 3
25 Rơ le nhiệt Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 2
26 Rơ le nhiệt Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 4
27 Sơn cách điện cao áp Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Bình 12
28 Sơn chống gỉ Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 316,36
29 Sơn ghi Đại Bàng HN Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 120
30 Sơn màu cam Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 232,5
31 Tấm cao su đặc Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Tấm 20
32 Transducer tần số Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 1
33 Vòng bi Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Vòng 24
34 Xi măng Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT Tấn 2
35 Vật tư tiêu hao Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
36 Chổi đánh rỉ (đánh bằng máy) Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 101
37 Chổi quét sơn Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Cái 137
38 Cọ sơn 40 Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT cây 5
39 Cồn Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Lít 443,34
40 Dầu RP7 Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Hộp 68
41 Dây thừng đay Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Đôi 18
42 Gạch đặc Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Viên 560
43 Giấy nhám mịn Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Tờ 1.072
44 Giấy nhám Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Tờ 34
45 Giẻ lau Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 477
46 Gỗ ván Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Tấm 316
47 Hạt hút ẩm Silicagel Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Kg 18
48 Vải phin trắng Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT m 30,87
49 Xăng mogas Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT Lít 18,66
50 Dịch vụ nhân công Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
51 I. Trong định mức Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
52 1. Đại tu hệ thống thiết bị điện tổ máy Số 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
53 1.1. Thiết bị sau máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
54 1.1.1. Ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
55 1.1.1.1. Đại tu thanh dẫn dòng (Đoạn từ máy phát đến máy cắt đầu cực) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dần dòng 1
56 1.1.1.2. Đại tu thanh dẫn dòng (Đoạn từ máy cắt đầu cực đến máy biến áp TD91, T1) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dần dòng 1
57 1.1.1.3. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 450
58 1.1.2. Hợp bộ máy cắt đầu cực máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
59 1.1.2.1. Đại tu máy cắt đầu cực Máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3 pha) 1
60 1.1.2.2. Đại tu dao cách ly 901-3 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3 pha) 1
61 1.1.2.3. Đại tu dao tiếp địa 901-05 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3 pha) 1
62 1.1.2.4. Đại tu dao tiếp địa 901-38 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3 pha) 1
63 1.1.2.5. Thí nghiệm máy cắt đầu cực Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 1
64 1.1.2.6. Thí nghiệm dao cách ly 901-3 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 1
65 1.1.2.7. Thí nghiệm máy biến điện áp TU9T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
66 1.1.2.8. Đại tu máy biến dòng điện TI9T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 3
67 1.1.2.9. Thí nghiệm máy biến dòng điện TI9T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
68 1.1.2.10. Mạch điều khiển tủ họp bộ máy cắt đầu cực Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 1
69 1.1.3. Máy biến áp chính T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
70 1.1.3.1. Thí nghiệm máy biến áp chính T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
71 1.1.4. Máy biến áp tự dùng TD91 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
72 1.1.4.1. Máy biến áp tự dùng TD91 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
73 1.1.4.2. Thí nghiệm máy biến áp TD91 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
74 1.1.5. Dao cách ly 231-7 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
75 1.1.5.1. Đại tu Dao cách ly 231-7 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Pha 3
76 1.1.5.2. Thí nghiệm dao cách ly 231-7 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 1
77 1.1.6. Chống sét van Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
78 1.1.6.1. Đại tu chống sét van CS9S1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
79 1.1.7. Chống sét van CS271 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
80 1.1.7.1. Chống sét van CS271 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3 pha) 1
81 1.1.8. Máy biến điện áp TU231 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
82 1.1.8.1. Đại tu máy biến điện áp TU231 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
83 1.1.8.2. Thí nghiệm máy biến điện áp TU231 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
84 1.1.9. Máy biến dòng điện TI231 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
85 1.1.9.1. Đại tu máy biến dòng TI231 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
86 1.1.10. Máy biến áp tự dùng chung TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
87 1.1.10.1. Đại tu máy biến áp tự dùng chung TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
88 1.1.10.2. Thí nghiệm máy biến áp TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
89 1.1.11. Dao tiếp địa 237-76 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
90 1.1.11.1. Đại tu Dao tiếp địa 231-76 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Pha 3
91 1.1.12. Dao tiếp địa 231-38 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
92 1.1.12.1. Đại tu Dao tiếp địa 231-38 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Pha 3
93 1.2. Hệ thống tự dùng 6,6kV tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
94 1.2.1. Tủ phân phối C61A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
95 1.2.1.1. đại tu thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
96 1.2.1.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dần dòng 1
97 1.2.1.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 21
98 1.2.1.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 23
99 1.2.1.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
100 1.2.1.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch đo lường điều khiển (Nút ấn khẩn cấp) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
101 1.2.1.2.2. Đại tu máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 24
102 1.2.1.2.3. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 24
103 1.2.1.2.4. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 24
104 1.2.1.3. Đại tu TU và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
105 1.2.1.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 3
106 1.2.1.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 3
107 1.2.1.4. Đại tu biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
108 1.2.1.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 189
109 1.2.1.5. Đại tu chống sét van Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
110 1.2.1.5.1. Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 25
111 1.2.1.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
112 1.2.1.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 32
113 1.2.2. Tủ phân phối C61B Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
114 1.2.2.1. đại tu thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
115 1.2.2.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dần dòng 1
116 1.2.2.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 20
117 1.2.2.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 21
118 1.2.2.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
119 1.2.2.2.1. Đại tu máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 23
120 1.2.2.2.2. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 23
121 1.2.2.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 23
122 1.2.2.3. Đại tu TU và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
123 1.2.2.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái C61A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 3
124 1.2.2.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 3
125 1.2.2.4. Đại tu biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
126 1.2.2.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 189
127 1.2.2.5. Đại tu chống sét van Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
128 1.2.2.5.1. Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 21
129 1.2.2.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
130 1.2.2.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 30
131 1.2.3. Tủ phân phối trên thanh cái 6.6kV FGD tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
132 1.2.3.1. đại tu thanh cái 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
133 1.2.3.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dần dòng 1
134 1.2.3.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 9
135 1.2.3.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 9
136 1.2.3.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
137 1.2.3.2.1. Đại tu máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 11
138 1.2.3.2.2. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 11
139 1.2.3.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 11
140 1.2.3.3. Đại tu TU và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
141 1.2.3.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 1
142 1.2.3.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 1
143 1.2.3.4. Đại tu biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
144 1.2.3.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 42
145 1.2.3.5. Đại tu chống sét van Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
146 1.2.3.5.1. Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 10
147 1.2.3.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
148 1.2.3.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 12
149 1.2.4. Hệ thống tự dùng 6,6kV QN1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
150 1.2.4.1. Ống dẫn dòng 6,6kV từ thanh cái C61A đến thanh cái C60A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
151 1.2.4.1.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dẫn dòng 1
152 1.2.4.2. Ống dẫn dòng 6,6kV từ thanh cái C61B đến thanh cái C60B Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
153 1.2.4.2.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dẫn dòng 1
154 1.2.4.3. Tủ phân phối C60A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
155 1.2.4.3.1. đại tu thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
156 1.2.4.3.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dần dòng 1
157 1.2.4.3.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 19
158 1.2.4.3.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 17
159 1.2.4.3.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
160 1.2.4.3.2.1. Đại tu máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 21
161 1.2.4.3.2.2. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 21
162 1.2.4.3.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 21
163 1.2.4.3.3. Đại tu TU và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
164 1.2.4.3.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
165 1.2.4.3.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 2
166 1.2.4.3.4. Đại tu biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
167 1.2.4.3.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 169
168 1.2.4.3.5. Đại tu chống sét van Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
169 1.2.4.3.5.1. Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 19
170 1.2.4.3.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
171 1.2.4.3.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 21
172 1.2.4.4. Tủ phân phối C60B Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
173 1.2.4.4.1. đại tu thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
174 1.2.4.4.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dần dòng 1
175 1.2.4.4.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 17
176 1.2.4.4.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 15
177 1.2.4.4.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
178 1.2.4.4.2.1. Đại tu máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 19
179 1.2.4.4.2.2. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 19
180 1.2.4.4.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 19
181 1.2.4.4.3. Đại tu TU và mạch điều khiển Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
182 1.2.4.4.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
183 1.2.4.4.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 2
184 1.2.4.4.4. Đại tu biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
185 1.2.4.4.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 155
186 1.2.4.4.5. Đại tu chống sét van Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
187 1.2.4.4.5.1. Chống sét van 6.6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 17
188 1.2.4.4.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
189 1.2.4.4.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 19
190 1.2.5. Hộp ống dẫn dòng 6,6kV tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
191 1.2.5.1. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD91 đến thanh cái C61A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
192 1.2.5.1.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dẫn dòng 1
193 1.2.5.1.2. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 135
194 1.2.5.2. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD91 đến thanh cái C61B Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
195 1.2.5.2.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dẫn dòng 1
196 1.2.5.2.2. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 135
197 1.2.5.3. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD11 đến thanh cái C61A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
198 1.2.5.3.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dẫn dòng 1
199 1.2.5.3.2. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 35
200 1.2.5.4. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD11 đến thanh cái C61B Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
201 1.2.5.4.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha thanh dẫn dòng 1
202 1.2.5.4.2. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 35
203 1.2.5.5. Cáp cấp nguồn từ thanh cái C61A, C61B tới thanh cái 6.6kV FGD tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
204 1.2.5.5.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 6
205 1.3. Hệ thống 400V Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
206 1.3.1. Hệ thống điện 400V tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
207 1.3.1.1. Hệ thống điện 400V gian máy Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
208 1.3.1.1.1. Máy biến áp Turbine Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
209 1.3.1.1.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
210 1.3.1.1.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
211 1.3.1.1.1.3. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
212 1.3.1.1.1.4. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
213 1.3.1.1.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 8
214 1.3.1.1.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Turbine Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
215 1.3.1.1.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 2
216 1.3.1.1.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
217 1.3.1.1.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 21
218 1.3.1.1.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 26
219 1.3.1.1.2.5. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 24
220 1.3.1.1.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
221 1.3.1.1.2.7. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 24
222 1.3.1.1.2.8. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
223 1.3.1.1.2.9. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 8
224 1.3.1.1.2.10. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 30
225 1.3.1.1.3. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 0m gian máy (1BJA00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
226 1.3.1.1.3.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
227 1.3.1.1.3.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
228 1.3.1.1.3.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
229 1.3.1.1.3.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 43
230 1.3.1.1.3.5. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 21
231 1.3.1.1.3.6. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
232 1.3.1.1.3.7. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 38
233 1.3.1.1.4. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 0m gian máy (1BJB00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
234 1.3.1.1.4.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
235 1.3.1.1.4.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
236 1.3.1.1.4.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
237 1.3.1.1.4.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 43
238 1.3.1.1.4.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
239 1.3.1.1.4.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 38
240 1.3.1.1.4.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 21
241 1.3.1.1.5. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC C cốt 0m gian máy (1BJC00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
242 1.3.1.1.5.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
243 1.3.1.1.5.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
244 1.3.1.1.5.3. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 52
245 1.3.1.1.5.4. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
246 1.3.1.1.5.5. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 43
247 1.3.1.1.5.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 32
248 1.3.1.1.5.7. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
249 1.3.1.1.6. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC D cốt 6.3m gian máy (1BJD00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
250 1.3.1.1.6.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
251 1.3.1.1.6.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
252 1.3.1.1.6.3. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 41
253 1.3.1.1.6.4. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
254 1.3.1.1.6.5 Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 32
255 1.3.1.1.6.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 20
256 1.3.1.1.6.7. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
257 1.3.1.1.7. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - gian máy (1BMD00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
258 1.3.1.1.7.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
259 1.3.1.1.7.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
260 1.3.1.1.7.3. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 45
261 1.3.1.1.7.4. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
262 1.3.1.1.7.5. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 36
263 1.3.1.1.7.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 12
264 1.3.1.1.7.7. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
265 1.3.1.2. Hệ thống điện 400V gian lò Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
266 1.3.1.2.1. Máy biến áp Lò hơi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
267 1.3.1.2.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
268 1.3.1.2.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
269 1.3.1.2.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
270 1.3.1.2.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
271 1.3.1.2.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 12
272 1.3.1.2.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Lò hơi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
273 1.3.1.2.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 2
274 1.3.1.2.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 7
275 1.3.1.2.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 25
276 1.3.1.2.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 32
277 1.3.1.2.2.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 32
278 1.3.1.2.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 30
279 1.3.1.2.2.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
280 1.3.1.2.2.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 34
281 1.3.1.2.3. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - PC Emergency 1A (1BMA00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
282 1.3.1.2.3.1. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 1
283 1.3.1.2.3.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
284 1.3.1.2.3.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
285 1.3.1.2.3.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 9
286 1.3.1.2.3.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 9
287 1.3.1.2.3.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 1
288 1.3.1.2.3.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
289 1.3.1.2.3.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
290 1.3.1.2.3.9. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 16
291 1.3.1.2.3.10. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
292 1.3.1.2.4. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - PC Emergency 1B (1BMB00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
293 1.3.1.2.4.1. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 1
294 1.3.1.2.4.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
295 1.3.1.2.4.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 5
296 1.3.1.2.4.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 6
297 1.3.1.2.4.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 6
298 1.3.1.2.4.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 1
299 1.3.1.2.4.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
300 1.3.1.2.4.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
301 1.3.1.2.4.9. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
302 1.3.1.2.4.10. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 16
303 1.3.1.2.5. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 0m gian lò (1BJG00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
304 1.3.1.2.5.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 4
305 1.3.1.2.5.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
306 1.3.1.2.5.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
307 1.3.1.2.5.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 21
308 1.3.1.2.5.5. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 18
309 1.3.1.2.5.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 7
310 1.3.1.2.6. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 0m gian lò (1BJH00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
311 1.3.1.2.6.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 4
312 1.3.1.2.6.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
313 1.3.1.2.6.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
314 1.3.1.2.6.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 21
315 1.3.1.2.6.5. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 18
316 1.3.1.2.6.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 7
317 1.3.1.2.7. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC C cốt 0m gian lò (1BJJ00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
318 1.3.1.2.7.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
319 1.3.1.2.7.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
320 1.3.1.2.7.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
321 1.3.1.2.7.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 22
322 1.3.1.2.7.5. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 19
323 1.3.1.2.7.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 6
324 1.3.1.2.8. Tủ nguồn phân phối 400V cho hệ thống nghiền than A - MCC A (1BJM00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
325 1.3.1.2.8.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 4
326 1.3.1.2.8.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
327 1.3.1.2.8.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
328 1.3.1.2.8.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 20
329 1.3.1.2.8.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 5
330 1.3.1.2.8.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 12
331 1.3.1.2.8.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 6
332 1.3.1.2.9. Tủ nguồn phân phối 400V cho hệ thống nghiền than B - MCC B (1BJN00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
333 1.3.1.2.9.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 4
334 1.3.1.2.9.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
335 1.3.1.2.9.3. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 5
336 1.3.1.2.9.4. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 12
337 1.3.1.2.9.5. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 6
338 1.3.1.2.9.6. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
339 1.3.1.2.9.7. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 20
340 1.3.1.2.10. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 12,6m gian lò (1BJK00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
341 1.3.1.2.10.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 4
342 1.3.1.2.10.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
343 1.3.1.2.10.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
344 1.3.1.2.10.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 22
345 1.3.1.2.10.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 5
346 1.3.1.2.10.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 14
347 1.3.1.2.10.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
348 1.3.1.2.11. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 12,6m gian lò (1BJL00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
349 1.3.1.2.11.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 4
350 1.3.1.2.11.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
351 1.3.1.2.11.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
352 1.3.1.2.11.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 43
353 1.3.1.2.11.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
354 1.3.1.2.11.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 38
355 1.3.1.2.11.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 21
356 1.3.1.2.12. Tủ nguồn MCC phân phối khẩn cấp 400V - Gian lò (1BMC00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
357 1.3.1.2.12.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
358 1.3.1.2.12.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
359 1.3.1.2.12.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
360 1.3.1.2.12.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 55
361 1.3.1.2.12.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
362 1.3.1.2.12.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 50
363 1.3.1.2.12.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 8
364 1.3.1.3. Hệ thống điện 400V chiếu sáng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
365 1.3.1.3.1. Máy biến áp chiếu sáng tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
366 1.3.1.3.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
367 1.3.1.3.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
368 1.3.1.3.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
369 1.3.1.3.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
370 1.3.1.3.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 4
371 1.3.1.4. Hệ thống điện 400V lọc bụi tĩnh điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
372 1.3.1.4.1. Máy biến áp Lọc bụi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
373 1.3.1.4.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
374 1.3.1.4.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
375 1.3.1.4.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
376 1.3.1.4.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
377 1.3.1.4.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 12
378 1.3.1.4.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Lọc bụi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
379 1.3.1.4.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 2
380 1.3.1.4.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 4
381 1.3.1.4.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
382 1.3.1.4.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 5
383 1.3.1.4.2.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 5
384 1.3.1.4.2.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
385 1.3.1.4.2.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
386 1.3.1.4.2.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
387 1.3.1.4.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 7
388 1.3.1.4.2.10. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 15
389 1.3.1.5. Hệ thống điện 400V FGD Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
390 1.3.1.5.1. Máy biến áp FGD tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
391 1.3.1.5.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
392 1.3.1.5.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
393 1.3.1.5.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
394 1.3.1.5.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
395 1.3.1.5.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 6
396 1.3.2. Hệ thống điện 400V Quảng Ninh 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
397 1.3.2.1. Thiết bị điện tự dùng 400V Common Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
398 1.3.2.1.1. Máy biến áp Common Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
399 1.3.2.1.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
400 1.3.2.1.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
401 1.3.2.1.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
402 1.3.2.1.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
403 1.3.2.1.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 12
404 1.3.2.1.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Common Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
405 1.3.2.1.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 2
406 1.3.2.1.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
407 1.3.2.1.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 36
408 1.3.2.1.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 44
409 1.3.2.1.2.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 44
410 1.3.2.1.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
411 1.3.2.1.2.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 46
412 1.3.2.1.2.8. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 8
413 1.3.2.1.2.9. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
414 1.3.2.1.2.10. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 30
415 1.3.2.1.3. Tủ nguồn phân phối hệ thống thông gió, sửa chữa gian lò (7BLL00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
416 1.3.2.1.3.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 4
417 1.3.2.1.3.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
418 1.3.2.1.3.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
419 1.3.2.1.3.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 39
420 1.3.2.1.3.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
421 1.3.2.1.3.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 30
422 1.3.2.1.4. Tủ nguồn phân phối hệ thống thông gió, sửa chữa nhà điều khiển trung tâm (9BLE00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
423 1.3.2.1.4.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
424 1.3.2.1.4.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
425 1.3.2.1.4.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
426 1.3.2.1.4.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 39
427 1.3.2.1.4.5. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 36
428 1.3.2.1.4.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 8
429 1.3.2.1.5. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Bunke than (9BLG00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
430 1.3.2.1.5.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
431 1.3.2.1.5.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
432 1.3.2.1.5.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
433 1.3.2.1.5.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 25
434 1.3.2.1.5.5. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 22
435 1.3.2.1.5.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3
436 1.3.2.2. Thiết bị điện tự dùng 400V Thải xỉ Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
437 1.3.2.2.1. Máy biến áp Thải xỉ Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
438 1.3.2.2.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
439 1.3.2.2.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
440 1.3.2.2.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
441 1.3.2.2.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
442 1.3.2.2.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 12
443 1.3.2.2.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Thải xỉ Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
444 1.3.2.2.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 2
445 1.3.2.2.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
446 1.3.2.2.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 15
447 1.3.2.2.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 18
448 1.3.2.2.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
449 1.3.2.2.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 20
450 1.3.2.2.2.7. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 15
451 1.3.2.2.2.8. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 15
452 1.3.2.2.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
453 1.3.2.2.2.10. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 18
454 1.3.2.2.3. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Nhà bơm dầu cấp 2 (9BSS00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
455 1.3.2.2.3.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
456 1.3.2.2.3.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
457 1.3.2.2.3.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
458 1.3.2.2.3.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 18
459 1.3.2.2.3.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
460 1.3.2.2.3.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
461 1.3.2.2.3.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 6
462 1.3.2.2.4. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Máng nước thải xỉ (7BLD00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
463 1.3.2.2.4.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
464 1.3.2.2.4.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
465 1.3.2.2.4.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
466 1.3.2.2.4.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 24
467 1.3.2.2.4.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
468 1.3.2.2.4.6. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 21
469 1.3.2.2.4.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 11
470 1.3.2.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm nước ngược QN1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
471 1.3.2.3.1. Máy biến áp Nước ngược QN1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
472 1.3.2.3.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
473 1.3.2.3.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
474 1.3.2.3.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
475 1.3.2.3.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
476 1.3.2.3.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 4
477 1.3.3. Hệ thống điện 400V dùng chung cho 04 tổ máy Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
478 1.3.3.1. Thiết bị điện tự dùng 400V Nhiên liệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
479 1.3.3.1.1. Máy biến áp Nhiên liệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
480 1.3.3.1.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
481 1.3.3.1.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
482 1.3.3.1.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
483 1.3.3.1.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
484 1.3.3.1.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 12
485 1.3.3.1.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Nhiên liệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
486 1.3.3.1.2.1. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 7
487 1.3.3.1.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 20
488 1.3.3.1.2.3. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 27
489 1.3.3.1.2.4. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 27
490 1.3.3.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
491 1.3.3.1.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 48
492 1.3.3.1.2.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 18
493 1.3.3.1.2.8. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 18
494 1.3.3.1.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 7
495 1.3.3.1.2.10. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 2
496 1.3.3.2. Thiết bị điện tự dùng 400V Hóa Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
497 1.3.3.2.1. Máy biến áp Hóa Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
498 1.3.3.2.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
499 1.3.3.2.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
500 1.3.3.2.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
501 1.3.3.2.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
502 1.3.3.2.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 12
503 1.3.3.2.2. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Nhà Axit kiềm (9BSB00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
504 1.3.3.2.2.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Sợi cáp 8
505 1.3.3.2.2.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT MCC 1
506 1.3.3.2.2.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
507 1.3.3.2.2.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 29
508 1.3.3.2.2.5. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 26
509 1.3.3.2.2.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 13
510 1.3.3.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
511 1.3.3.3.1. Máy biến áp Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
512 1.3.3.3.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
513 1.3.3.3.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
514 1.3.3.3.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
515 1.3.3.3.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
516 1.3.3.3.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 12
517 1.3.3.3.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
518 1.3.3.3.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT PC 2
519 1.3.3.3.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
520 1.3.3.3.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
521 1.3.3.3.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3pha) 6
522 1.3.3.3.2.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 6
523 1.3.3.3.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 3 pha 2
524 1.3.3.3.2.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 80
525 1.3.3.3.2.8. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
526 1.3.3.3.2.9. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 20
527 1.3.3.3.2.10. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
528 1.3.3.3.2.11. Đại tu Át tô mát dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 53
529 1.3.3.4. Thiết bị điện tự dùng 400V Nước thải chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
530 1.3.3.4.1. Máy biến áp nước thải chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
531 1.3.3.4.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
532 1.3.3.4.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
533 1.3.3.4.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
534 1.3.3.4.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
535 1.3.3.4.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 8
536 1.3.3.5. Thiết bị điện tự dùng 400V Nhà hành chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
537 1.3.3.5.1. Máy biến áp nhà hành chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
538 1.3.3.5.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
539 1.3.3.5.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 2
540 1.3.3.5.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
541 1.3.3.5.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 2
542 1.3.3.5.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 12
543 1.3.3.6. Thiết bị điện tự dùng 400V Xưởng cơ khí Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
544 1.3.3.6.1. Máy biến áp xưởng cơ khí Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
545 1.3.3.6.1.1. Máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
546 1.3.3.6.1.2. Thí nghiệm máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
547 1.3.3.6.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
548 1.3.3.6.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
549 1.3.3.6.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 động cơ 4
550 II. Ngoài định mức Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
551 1. Đại tu hệ thống thiết bị điện tổ máy Số 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
552 1.1. Thiết bị sau máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
553 1.1.1. Ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
554 1.1.1.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 650
555 1.1.1.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
556 1.1.2. Biến điện áp đầu cực máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
557 1.1.2.1. Đại tu máy biến điện áp đầu cực máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 9
558 1.1.2.2. Thí nghiệm máy biến điện áp đầu cực máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 9
559 1.1.3. Hợp bộ máy cắt đầu cực máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
560 1.1.3.1. Đại tu máy biến điện áp TU9T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
561 1.1.4. Máy biến áp chính T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
562 1.1.4.1. Đại tu máy biến áp chính T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
563 1.1.5. Dao cách ly 231-7 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
564 1.1.5.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 1
565 1.1.6. Máy biến dòng điện TI231 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
566 1.1.6.1. Thí nghiệm máy biến dòng điện TI231 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
567 1.1.7. Dao cách ly 131-7 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
568 1.1.7.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 1
569 1.1.7.2. Đại tu dao cách ly 131-7 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 Pha 3
570 1.1.7.3. Thí nghiệm dao cách ly 131-7 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha 1
571 1.1.8. Dao cách ly 131-3 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
572 1.1.8.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 1
573 1.1.8.2. Đại tu dao cách ly 131-3 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 Pha 3
574 1.1.8.3. Thí nghiệm dao cách ly 131-3 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha 1
575 1.1.9. Dao tiếp địa 131-75 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
576 1.1.9.1. Đại tu dao tiếp địa 131-75 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 Pha 3
577 1.1.10. Dao tiếp địa 131-76 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
578 1.1.10.1. Đại tu dao tiếp địa 131-76 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 Pha 3
579 1.1.11. Dao tiếp địa 131-35 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
580 1.1.11.1. Đại tu dao tiếp địa 131-35 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 Pha 3
581 1.1.12. Dao tiếp địa 131-38 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
582 1.1.12.1. Đại tu dao tiếp địa 131-38 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 1 Pha 3
583 1.1.13. Chống sét van CS131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
584 1.1.13.1. Đại tu chống sét van CS131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 3 pha 1
585 1.1.14. Máy biến điện áp TU131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
586 1.1.14.1. Đại tu máy biến điện áp TU131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 1
587 1.1.14.2. Thí nghiệm máy biến điện áp TU131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT 01 pha 3
588 1.1.15. Máy biến dòng điện TI131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
589 1.1.15.1. Đại tu máy biến dòng điện TI131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
590 1.1.15.2. Thí nghiệm máy biến dòng điện TI131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
591 1.1.16. Máy cắt 131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Máy 0
592 1.1.16.1. Đại tu máy cắt 131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3 pha) 1
593 1.1.16.2. Thí nghiệm máy cắt 131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ (3 pha) 1
594 1.1.16.3. Thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt 131 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 1
595 1.1.17. Dao tiếp địa 237-76 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
596 1.1.17.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao tiếp địa Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 1
597 1.1.18. Dao tiếp địa 231-38 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
598 1.1.18.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao tiếp địa Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Mạch 1
599 1.2. Hệ thống đo lường điều khiển bảo vệ máy phát máy biến áp, đường dây Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
600 1.2.1. Hệ thống bảo vệ máy phát máy biến áp khối Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
601 1.2.1.1. Tủ A bảo vệ máy phát, MBA kích từ Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
602 1.2.1.1.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy phát G60 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
603 1.2.1.1.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp kích từ T35 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
604 1.2.1.1.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le Chống chạm đất rotor CBZ-6080 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
605 1.2.1.1.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le chống hư hỏng máy cắt CBZ-6024 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
606 1.2.1.1.5. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 11
607 1.2.1.1.6. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 20
608 1.2.1.2. Tủ B bảo vệ MBA chính, MBA tự dùng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
609 1.2.1.2.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ MBA chính T60 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
610 1.2.1.2.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ MBA tự dùng khối T60 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
611 1.2.1.2.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 17
612 1.2.1.2.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 21
613 1.2.1.3. Tủ C bảo vệ máy phát, MBA kích từ Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
614 1.2.1.3.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy phát G60 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
615 1.2.1.3.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp kích từ F35 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
616 1.2.1.3.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
617 1.2.1.3.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 9
618 1.2.1.4. Tủ D bảo vệ MBA chính, MBA tự dùng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
619 1.2.1.4.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ MBA chính T60 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
620 1.2.1.4.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ MBA tự dùng khối T35 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
621 1.2.1.4.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 9
622 1.2.1.4.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 6
623 1.2.2. Tủ hòa đồng bộ máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
624 1.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị hòa đồng bộ Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
625 1.2.3. Tủ thiết bị bộ biến đổi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
626 1.2.3.1. Bộ biến đổi tần số máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
627 1.2.3.2. Bộ biến đổi hệ số công suất máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
628 1.2.3.3. Bộ biến đổi điện áp thứ tự không máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
629 1.2.3.4. Bộ biến đổi điện áp phía cao áp máy biến áp chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
630 1.2.3.5. Bộ biến đổi công suất hữu công máy biến áp chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
631 1.2.3.6. Bộ biến đổi công suất vô công máy biến áp chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
632 1.2.3.7. Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
633 1.2.3.8. Bộ biến đổi tần số máy máy biến áp chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
634 1.2.3.9. Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA tự dùng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
635 1.2.3.10. Bộ biến đổi công suất máy biến áp tự dùng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
636 1.2.3.11. Bộ biến đổi điện áp phía cao áp MBA TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
637 1.2.3.12. Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
638 1.2.3.13. Bộ biến đổi dòng điện phía hạ áp MBA TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 4
639 1.2.3.14. Bộ biến đổi dòng điện máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
640 1.2.3.15. Bộ biến đổi điện áp máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 4
641 1.2.3.16. Bộ biến đổi công suất hữu công máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
642 1.2.3.17. Bộ biến đổi công suất vô công máy phát Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
643 1.2.4. Tủ ghi lỗi sự cố máy phát máy biến áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
644 1.2.4.1. Bảo dưỡng thí nghiệm bộ ghi lỗi sự cố Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
645 1.2.5. Hệ thống bảo vệ đường dây 271 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
646 1.2.5.1. Tủ A bảo vệ đường dây 271 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
647 1.2.5.1.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SD522 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
648 1.2.5.1.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 13
649 1.2.5.1.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
650 1.2.5.2. Tủ B bảo vệ đường dây 271 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
651 1.2.5.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số REL670 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
652 1.2.5.2.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 13
653 1.2.5.2.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
654 1.2.5.3. Tủ truyền cắt trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
655 1.2.5.3.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số RED670 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 2
656 1.2.5.4. Tủ bảo vệ đường dây 271 phía trạm 500kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
657 1.2.5.4.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SD522 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
658 1.2.6. Hệ thống thông tin truyền cắt Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
659 1.2.6.1. Bảo dưỡng thí nghiệm cáp quang Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
660 1.2.7. Hệ thống bảo vệ máy biến áp tự dùng TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
661 1.2.7.1. Tủ A bảo vệ MBA TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
662 1.2.7.1.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp tự dùng chung, T35 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
663 1.2.7.1.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
664 1.2.7.1.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 8
665 1.2.7.1.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp tự dùng chung, D30 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
666 1.2.7.2. Tủ B bảo vệ MBA TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
667 1.2.7.2.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp tự dùng chung, T60 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
668 1.2.7.2.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 9
669 1.2.7.2.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 11
670 1.2.8. Hệ thống bảo vệ đường dây 110kV Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
671 1.2.8.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ REC670 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
672 1.2.8.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ REL670 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
673 1.2.8.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 17
674 1.2.8.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 10
675 1.2.9. Bảo vệ không điện máy biến áp chính T1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
676 1.2.9.1. Thí nghiệm rơ le hơi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
677 1.2.9.2. Thí nghiệm rơ le dòng dầu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
678 1.2.9.3. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
679 1.2.9.4. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu ngăn điều áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
680 1.2.9.5. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu đột biến Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
681 1.2.9.6. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây, nhiệt độ dầu MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
682 1.2.9.7. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
683 1.2.9.8. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu ngăn điều áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
684 1.2.10. Bảo vệ không điện máy biến áp tự dùng TD91 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
685 1.2.10.1. Thí nghiệm rơ le hơi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
686 1.2.10.2. Thí nghiệm rơ le dòng dầu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
687 1.2.10.3. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
688 1.2.10.4. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu ngăn điều áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
689 1.2.10.5. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu đột biến Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
690 1.2.10.6. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây, nhiệt độ dầu MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 5
691 1.2.10.7. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
692 1.2.10.8. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu ngăn điều áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
693 1.2.11. Bảo vệ không điện máy biến áp tự dùng chung TD11 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
694 1.2.11.1. Thí nghiệm rơ le hơi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
695 1.2.11.2. Thí nghiệm rơ le dòng dầu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
696 1.2.11.3. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
697 1.2.11.4. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu ngăn điều áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
698 1.2.11.5. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu đột biến Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
699 1.2.11.6. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây, nhiệt độ dầu MBA Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 3
700 1.2.11.7. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu chính Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
701 1.2.11.8. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu ngăn điều áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Cái 1
702 1.3. Hệ thống tự dùng 6,6kV tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
703 1.3.1. Hệ thống tự dùng 6,6kV QN1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
704 1.3.1.1. Ống dẫn dòng 6,6kV từ thanh cái C61A đến thanh cái C60A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
705 1.3.1.1.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 66
706 1.3.1.1.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
707 1.3.1.2. Ống dẫn dòng 6,6kV từ thanh cái C61B đến thanh cái C60B Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
708 1.3.1.2.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 8
709 1.3.1.2.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
710 1.3.2. Hộp ống dẫn dòng 6,6kV tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
711 1.3.2.1. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD91 đến thanh cái C61A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
712 1.3.2.1.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 66
713 1.3.2.1.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
714 1.3.2.2. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD91 đến thanh cái C61B Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
715 1.3.2.2.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 66
716 1.3.2.2.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
717 1.3.2.3. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD11 đến thanh cái C61A Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
718 1.3.2.3.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 18
719 1.3.2.3.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
720 1.3.2.4. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD11 đến thanh cái C61B Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
721 1.3.2.4.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT m2 18
722 1.3.2.4.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Bộ 1
723 1.4. Hệ thống 400V Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
724 1.4.1. Hệ thống điện 400V tổ máy 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
725 1.4.1.1. Hệ thống điện 400V gian máy Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
726 1.4.1.1.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Turbine Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
727 1.4.1.1.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
728 1.4.1.1.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 24
729 1.4.1.1.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
730 1.4.1.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
731 1.4.1.1.2. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 0m gian máy (1BJA00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
732 1.4.1.1.2.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
733 1.4.1.1.2.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
734 1.4.1.1.2.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
735 1.4.1.1.3. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 0m gian máy (1BJB00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
736 1.4.1.1.3.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
737 1.4.1.1.3.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
738 1.4.1.1.3.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
739 1.4.1.1.4. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC C cốt 0m gian máy (1BJC00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
740 1.4.1.1.4.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
741 1.4.1.1.4.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
742 1.4.1.1.5. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC D cốt 6.3m gian máy (1BJD00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
743 1.4.1.1.5.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
744 1.4.1.1.5.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
745 1.4.1.1.6. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - gian máy (1BMD00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
746 1.4.1.1.6.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
747 1.4.1.1.6.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
748 1.4.1.2. Hệ thống điện 400V gian lò Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
749 1.4.1.2.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Lò hơi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
750 1.4.1.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
751 1.4.1.2.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 32
752 1.4.1.2.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
753 1.4.1.2.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
754 1.4.1.2.2. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - PC Emergency 1A (1BMA00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
755 1.4.1.2.2.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
756 1.4.1.2.2.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
757 1.4.1.2.2.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
758 1.4.1.2.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
759 1.4.1.2.3. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - PC Emergency 1B (1BMB00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
760 1.4.1.2.3.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
761 1.4.1.2.3.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
762 1.4.1.2.3.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
763 1.4.1.2.3.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
764 1.4.1.2.4. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 0m gian lò (1BJG00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
765 1.4.1.2.4.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
766 1.4.1.2.4.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
767 1.4.1.2.4.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
768 1.4.1.2.5. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 0m gian lò (1BJH00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
769 1.4.1.2.5.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
770 1.4.1.2.5.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
771 1.4.1.2.5.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
772 1.4.1.2.6. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC C cốt 0m gian lò (1BJJ00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
773 1.4.1.2.6.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
774 1.4.1.2.6.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
775 1.4.1.2.6.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
776 1.4.1.2.7. Tủ nguồn phân phối 400V cho hệ thống nghiền than A - MCC A (1BJM00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
777 1.4.1.2.7.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
778 1.4.1.2.7.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
779 1.4.1.2.8. Tủ nguồn phân phối 400V cho hệ thống nghiền than B - MCC B (1BJN00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
780 1.4.1.2.8.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
781 1.4.1.2.8.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
782 1.4.1.2.9. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 12,6m gian lò (1BJK00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
783 1.4.1.2.9.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
784 1.4.1.2.9.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
785 1.4.1.2.10. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 12,6m gian lò (1BJL00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
786 1.4.1.2.10.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
787 1.4.1.2.10.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
788 1.4.1.2.11. Tủ nguồn MCC phân phối khẩn cấp 400V - Gian lò (1BMC00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
789 1.4.1.2.11.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
790 1.4.1.2.11.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
791 1.4.1.3. Hệ thống điện 400V lọc bụi tĩnh điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
792 1.4.1.3.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Lọc bụi Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
793 1.4.1.3.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
794 1.4.1.3.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 5
795 1.4.1.3.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
796 1.4.1.3.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
797 1.4.2. Hệ thống điện 400V Quảng Ninh 1 Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
798 1.4.2.1. Thiết bị điện tự dùng 400V Common Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
799 1.4.2.1.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Common Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
800 1.4.2.1.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
801 1.4.2.1.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 44
802 1.4.2.1.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
803 1.4.2.1.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
804 1.4.2.1.2. Tủ nguồn phân phối hệ thống thông gió, sửa chữa gian lò (7BLL00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
805 1.4.2.1.2.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
806 1.4.2.1.2.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
807 1.4.2.1.2.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
808 1.4.2.1.3. Tủ nguồn phân phối hệ thống thông gió, sửa chữa nhà điều khiển trung tâm (9BLE00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
809 1.4.2.1.3.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
810 1.4.2.1.3.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
811 1.4.2.1.4. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Bunke than (9BLG00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
812 1.4.2.1.4.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
813 1.4.2.1.4.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
814 1.4.2.2. Thiết bị điện tự dùng 400V Thải xỉ Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
815 1.4.2.2.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Thải xỉ Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
816 1.4.2.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
817 1.4.2.2.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 18
818 1.4.2.2.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
819 1.4.2.2.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
820 1.4.2.2.2. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Nhà bơm dầu cấp 2 (9BSS00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
821 1.4.2.2.2.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
822 1.4.2.2.2.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
823 1.4.2.2.3. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Máng nước thải xỉ (7BLD00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
824 1.4.2.2.3.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
825 1.4.2.2.3.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
826 1.4.2.2.3.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
827 1.4.3. Hệ thống điện 400V dùng chung cho 04 tổ máy Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
828 1.4.3.1. Thiết bị điện tự dùng 400V Nhiên liệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
829 1.4.3.1.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Nhiên liệu Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
830 1.4.3.1.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
831 1.4.3.1.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 46
832 1.4.3.1.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
833 1.4.3.1.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
834 1.4.3.2. Thiết bị điện tự dùng 400V Hóa Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
835 1.4.3.2.1. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Nhà Axit kiềm (9BSB00GS000) Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
836 1.4.3.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
837 1.4.3.2.1.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
838 1.4.3.2.1.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
839 1.4.3.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
840 1.4.3.3.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
841 1.4.3.3.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
842 1.4.3.3.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 6
843 1.4.3.3.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
844 1.4.3.3.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
845 1.4.3.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
846 1.4.3.2.1.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
847 1.4.3.2.1.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
848 1.4.3.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
849 1.4.3.3.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
850 1.4.3.3.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
851 1.4.3.3.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 6
852 1.4.3.3.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
853 1.4.3.3.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
854 1.4.3.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 3
855 1.4.3.2.1.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
856 1.4.3.2.1.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 1
857 1.4.3.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
858 1.4.3.3.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Trạm tuần hoàn Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
859 1.4.3.3.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
860 1.4.3.3.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 6
861 1.4.3.3.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
862 1.4.3.3.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT cái 2
863 Dịch vụ máy thi công Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Hệ thống 0
864 Biến dòng mẫu Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 1
865 Bộ nguồn điều chỉnh áp, dòng pha Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 4
866 Cần cẩu Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 1
867 Cần cẩu Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 3
868 Cầu trục Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 2
869 Đồng hồ vạn năng Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 96,03
870 Fluke Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 0,5
871 Hợp bộ đo lường Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 135,4
872 Hợp bộ đo tg (Góc tổn thất điện môi) dầu cách điện Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 0,84
873 Hộp bộ đo tgd Delta Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 187,69
874 Hộp bộ thí nghiệm cao áp Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 168,4
875 Hợp bộ thí nghiệm đo tg(gama) Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 0,13
876 Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 229,77
877 Lò nung kiểm tra nhiệt độ Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 12,13
878 mA mét AC Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 4
879 mA mét DC Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 3
880 Máy bơm lọc dầu Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 2
881 Máy bơm nước Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 2
882 Máy chụp sóng Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 29,34
883 Máy đo điện trở một chiều Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 149,92
884 Máy đo điện trở cách điện Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 0,4
885 Máy đo điện trở tiếp xúc Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 397,96
886 Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 11,87
887 Máy đo tín hiệu quang Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 0,2
888 Máy đo tỷ số biến Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 2,28
889 Máy hàn điện Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 0,4
890 Máy hàn quang Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 0,5
891 Máy hút bụi Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 72,4
892 Máy lọc dầu máy biến Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 7
893 Máy mài cầm tay Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 0,4
894 Máy mài cầm tay Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 44,6
895 Máy nạp khí Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 2
896 Máy ổn áp 3 pha Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 4
897 Máy phun sơn di động Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 54
898 Máy sấy lọc dầu Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 10
899 Mê gôm mét Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 374,59
900 Mê gôm mét Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 22,62
901 Mê gôm mét Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 32,6
902 Mê gôm mét Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 6,44
903 Mê gôm mét Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 5,83
904 Micromet Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 3
905 mV mét Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 4
906 Pa lăng xích Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 4
907 Thiết bị kiểm tra áp lực Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 43,79
908 Thiết bị tạo dòng điện Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 164,49
909 Xe tải cẩu tự hành Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 2
910 Xe thang - chiều cao thang Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT Ca 29,38
911 Xe thí nghiệm cao áp Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT ca 1,18
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.948727102E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.2Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.784.618.130VND(6).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
2.1Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.948.727.102(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.2Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.784.618.130VND(6).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự: Có nghĩa là hợp đồng cung cấp đồng thời cả vật tư và dịch vụ (sửa chữa và thí nghiệm) các hệ thống điện trong các nhà máy, công trình công nghiệp mà Nhà thầu đã thực hiện.Nhà thầu phải có trách nhiệm cung cấp tài liệu chứng minh về hợp đồng tương tự (hợp đồng và biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành/Biên bản thanh (quyết) toán hợp đồng/Hóa đơn giá trị gia tăng giá trị khối lượng hoàn thành... khi Bên mời thầu có yêu cầu trong quá trình xét thầu
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.164.108.971 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Chỉ huy trưởng công trường 1 - Có kinh nghiệm làm chỉ huy trưởng công trường của 01 công trình sửa chữa hệ thống điện trong các nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp tương tự gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh;- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển;51
2 Cán bộ phụ trách kỹ thuật 2 - Có kinh nghiệm làm công tác phụ trách kỹ thuật của 01 công trình sửa chữa hệ thống điện trong các nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp tương tự gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh;- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Cả 02 nhân sự đều phải có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển51
3 Cán bộ phụ trách công tác bảo dưỡng, sửa chữa máy biến áp 2 - Có 01 nhân sự có kinh nghiệm làm công tác sửa chữa/bảo dưỡng bộ điều áp dưới tải cấp điện áp ≥ 220kV kèm theo tài liệu chứng minh;- Có 01 nhân sự có kinh nghiệm làm lọc dầu máy biến áp cấp điện áp ≥ 220kV kèm theo tài liệu chứng minh.- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Cả 02 nhân sự đều phải có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển51
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->