Gói thầu: Cung cấp dịch vụ sửa chữa, thí nghiệm hệ thống thiết bị điện (bao gồm vật tư tiêu hao)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220438517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ sửa chữa, thí nghiệm hệ thống thiết bị điện (bao gồm vật tư tiêu hao) |
| Số hiệu KHLCNT | 20220326738 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD (SCL năm 2022) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-16 10:31:00 đến ngày 2022-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,948,727,102 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,230,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu hai trăm ba mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.948.727.102(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.784.618.130VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự: Có nghĩa là hợp đồng cung cấp đồng thời cả vật tư và dịch vụ (sửa chữa và thí nghiệm) các hệ thống điện trong các nhà máy, công trình công nghiệp mà Nhà thầu đã thực hiện.Nhà thầu phải có trách nhiệm cung cấp tài liệu chứng minh về hợp đồng tương tự (hợp đồng và biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành/Biên bản thanh (quyết) toán hợp đồng/Hóa đơn giá trị gia tăng giá trị khối lượng hoàn thành... khi Bên mời thầu có yêu cầu trong quá trình xét thầu Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.164.108.971 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có kinh nghiệm làm chỉ huy trưởng công trường của 01 công trình sửa chữa hệ thống điện trong các nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp tương tự gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh;- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển; |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách kỹ thuật |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có kinh nghiệm làm công tác phụ trách kỹ thuật của 01 công trình sửa chữa hệ thống điện trong các nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp tương tự gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh;- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Cả 02 nhân sự đều phải có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách công tác bảo dưỡng, sửa chữa máy biến áp |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có 01 nhân sự có kinh nghiệm làm công tác sửa chữa/bảo dưỡng bộ điều áp dưới tải cấp điện áp ≥ 220kV kèm theo tài liệu chứng minh;- Có 01 nhân sự có kinh nghiệm làm lọc dầu máy biến áp cấp điện áp ≥ 220kV kèm theo tài liệu chứng minh.- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Cả 02 nhân sự đều phải có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp dịch vụ sửa chữa, thí nghiệm hệ thống thiết bị điện (bao gồm vật tư tiêu hao) Kế hoạch LCNT các gói thầu SCL các hạng mục thiết bị năm 2022 của Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh 270 Ngày |
| E-CDNT 3 | SXKD (SCL năm 2022) |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Các tài liệu liên quan khác theo yêu cầu của E-HSMT |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 89.230.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh
Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Điện thoại: 0203.657.539. Fax: 0203.657.540 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tinh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539; Fax: 0203.657.540 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tinh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539; Fax: 0203.657.540 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Công ty cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh Địa chỉ: Tổ 33, khu 5, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tinh Quảng Ninh Điện thoại: 0203.657.539; Fax: 0203.657.540 |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật tư thay thế | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 2 | Aptomat | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 3 | Băng dính cách điện | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cuộn | 189 | |
| 4 | Băng dính cao áp | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cuộn | 10 | |
| 5 | Băng keo vải | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | cuộn | 3 | |
| 6 | Bu lông | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Bộ | 5.159 | |
| 7 | Cáp lực nhiều sợi | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | mét | 1 | |
| 8 | Cát vàng | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | m3 | 15 | |
| 9 | Cầu chì thủy tinh | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 12 | |
| 10 | Contactor | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 11 | Đai siết | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 12 | |
| 12 | Đai siết | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 13 | Đất sét | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 24 | |
| 14 | Dây điện | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Mét | 147 | |
| 15 | Dây điện | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Mét | 10 | |
| 16 | Đèn tín hiệu | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 17 | Đèn tín hiệu | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 18 | Gioăng cao su chịu dầu | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | M2 | 13 | |
| 19 | Khí SF6 | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | kg | 43 | |
| 20 | Mỡ dẫn điện | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 7,81 | |
| 21 | Mỡ tiếp xúc | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 0,57 | |
| 22 | Nút bấm xanh | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 23 | Que hàn | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 4 | |
| 24 | Rơ le nhiệt | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 25 | Rơ le nhiệt | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 26 | Rơ le nhiệt | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 27 | Sơn cách điện cao áp | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Bình | 12 | |
| 28 | Sơn chống gỉ | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 316,36 | |
| 29 | Sơn ghi Đại Bàng HN | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 120 | |
| 30 | Sơn màu cam | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 232,5 | |
| 31 | Tấm cao su đặc | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Tấm | 20 | |
| 32 | Transducer tần số | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 33 | Vòng bi | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Vòng | 24 | |
| 34 | Xi măng | Tham chiếu Khoản 2.2, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Tấn | 2 | |
| 35 | Vật tư tiêu hao | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 36 | Chổi đánh rỉ (đánh bằng máy) | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 101 | |
| 37 | Chổi quét sơn | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Cái | 137 | |
| 38 | Cọ sơn 40 | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | cây | 5 | |
| 39 | Cồn | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Lít | 443,34 | |
| 40 | Dầu RP7 | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Hộp | 68 | |
| 41 | Dây thừng đay | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Đôi | 18 | |
| 42 | Gạch đặc | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Viên | 560 | |
| 43 | Giấy nhám mịn | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Tờ | 1.072 | |
| 44 | Giấy nhám | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Tờ | 34 | |
| 45 | Giẻ lau | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 477 | |
| 46 | Gỗ ván | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Tấm | 316 | |
| 47 | Hạt hút ẩm Silicagel | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Kg | 18 | |
| 48 | Vải phin trắng | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | m | 30,87 | |
| 49 | Xăng mogas | Tham chiếu Khoản 2.3, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Lít | 18,66 | |
| 50 | Dịch vụ nhân công | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 51 | I. Trong định mức | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 52 | 1. Đại tu hệ thống thiết bị điện tổ máy Số 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 53 | 1.1. Thiết bị sau máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 54 | 1.1.1. Ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 55 | 1.1.1.1. Đại tu thanh dẫn dòng (Đoạn từ máy phát đến máy cắt đầu cực) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dần dòng | 1 | |
| 56 | 1.1.1.2. Đại tu thanh dẫn dòng (Đoạn từ máy cắt đầu cực đến máy biến áp TD91, T1) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dần dòng | 1 | |
| 57 | 1.1.1.3. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 450 | |
| 58 | 1.1.2. Hợp bộ máy cắt đầu cực máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 59 | 1.1.2.1. Đại tu máy cắt đầu cực Máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3 pha) | 1 | |
| 60 | 1.1.2.2. Đại tu dao cách ly 901-3 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3 pha) | 1 | |
| 61 | 1.1.2.3. Đại tu dao tiếp địa 901-05 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3 pha) | 1 | |
| 62 | 1.1.2.4. Đại tu dao tiếp địa 901-38 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3 pha) | 1 | |
| 63 | 1.1.2.5. Thí nghiệm máy cắt đầu cực | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 1 | |
| 64 | 1.1.2.6. Thí nghiệm dao cách ly 901-3 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 1 | |
| 65 | 1.1.2.7. Thí nghiệm máy biến điện áp TU9T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 66 | 1.1.2.8. Đại tu máy biến dòng điện TI9T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 3 | |
| 67 | 1.1.2.9. Thí nghiệm máy biến dòng điện TI9T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 68 | 1.1.2.10. Mạch điều khiển tủ họp bộ máy cắt đầu cực | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 1 | |
| 69 | 1.1.3. Máy biến áp chính T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 70 | 1.1.3.1. Thí nghiệm máy biến áp chính T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 71 | 1.1.4. Máy biến áp tự dùng TD91 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 72 | 1.1.4.1. Máy biến áp tự dùng TD91 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 73 | 1.1.4.2. Thí nghiệm máy biến áp TD91 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 74 | 1.1.5. Dao cách ly 231-7 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 75 | 1.1.5.1. Đại tu Dao cách ly 231-7 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Pha | 3 | |
| 76 | 1.1.5.2. Thí nghiệm dao cách ly 231-7 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 1 | |
| 77 | 1.1.6. Chống sét van | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 78 | 1.1.6.1. Đại tu chống sét van CS9S1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 79 | 1.1.7. Chống sét van CS271 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 80 | 1.1.7.1. Chống sét van CS271 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3 pha) | 1 | |
| 81 | 1.1.8. Máy biến điện áp TU231 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 82 | 1.1.8.1. Đại tu máy biến điện áp TU231 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 83 | 1.1.8.2. Thí nghiệm máy biến điện áp TU231 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 84 | 1.1.9. Máy biến dòng điện TI231 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 85 | 1.1.9.1. Đại tu máy biến dòng TI231 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 86 | 1.1.10. Máy biến áp tự dùng chung TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 87 | 1.1.10.1. Đại tu máy biến áp tự dùng chung TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 88 | 1.1.10.2. Thí nghiệm máy biến áp TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 89 | 1.1.11. Dao tiếp địa 237-76 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 90 | 1.1.11.1. Đại tu Dao tiếp địa 231-76 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Pha | 3 | |
| 91 | 1.1.12. Dao tiếp địa 231-38 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 92 | 1.1.12.1. Đại tu Dao tiếp địa 231-38 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Pha | 3 | |
| 93 | 1.2. Hệ thống tự dùng 6,6kV tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 94 | 1.2.1. Tủ phân phối C61A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 95 | 1.2.1.1. đại tu thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 96 | 1.2.1.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dần dòng | 1 | |
| 97 | 1.2.1.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 21 | |
| 98 | 1.2.1.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 23 | |
| 99 | 1.2.1.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 100 | 1.2.1.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch đo lường điều khiển (Nút ấn khẩn cấp) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 101 | 1.2.1.2.2. Đại tu máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 24 | |
| 102 | 1.2.1.2.3. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 24 | |
| 103 | 1.2.1.2.4. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 24 | |
| 104 | 1.2.1.3. Đại tu TU và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 105 | 1.2.1.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 3 | |
| 106 | 1.2.1.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 3 | |
| 107 | 1.2.1.4. Đại tu biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 108 | 1.2.1.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 189 | |
| 109 | 1.2.1.5. Đại tu chống sét van | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 110 | 1.2.1.5.1. Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 25 | |
| 111 | 1.2.1.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 112 | 1.2.1.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 32 | |
| 113 | 1.2.2. Tủ phân phối C61B | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 114 | 1.2.2.1. đại tu thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 115 | 1.2.2.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dần dòng | 1 | |
| 116 | 1.2.2.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 117 | 1.2.2.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 21 | |
| 118 | 1.2.2.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 119 | 1.2.2.2.1. Đại tu máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 23 | |
| 120 | 1.2.2.2.2. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 23 | |
| 121 | 1.2.2.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 23 | |
| 122 | 1.2.2.3. Đại tu TU và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 123 | 1.2.2.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái C61A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 3 | |
| 124 | 1.2.2.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 3 | |
| 125 | 1.2.2.4. Đại tu biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 126 | 1.2.2.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 189 | |
| 127 | 1.2.2.5. Đại tu chống sét van | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 128 | 1.2.2.5.1. Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 21 | |
| 129 | 1.2.2.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 130 | 1.2.2.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 30 | |
| 131 | 1.2.3. Tủ phân phối trên thanh cái 6.6kV FGD tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 132 | 1.2.3.1. đại tu thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 133 | 1.2.3.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dần dòng | 1 | |
| 134 | 1.2.3.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 9 | |
| 135 | 1.2.3.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 9 | |
| 136 | 1.2.3.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 137 | 1.2.3.2.1. Đại tu máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 11 | |
| 138 | 1.2.3.2.2. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 11 | |
| 139 | 1.2.3.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 11 | |
| 140 | 1.2.3.3. Đại tu TU và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 141 | 1.2.3.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 1 | |
| 142 | 1.2.3.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 1 | |
| 143 | 1.2.3.4. Đại tu biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 144 | 1.2.3.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 42 | |
| 145 | 1.2.3.5. Đại tu chống sét van | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 146 | 1.2.3.5.1. Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 10 | |
| 147 | 1.2.3.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 148 | 1.2.3.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 12 | |
| 149 | 1.2.4. Hệ thống tự dùng 6,6kV QN1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 150 | 1.2.4.1. Ống dẫn dòng 6,6kV từ thanh cái C61A đến thanh cái C60A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 151 | 1.2.4.1.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dẫn dòng | 1 | |
| 152 | 1.2.4.2. Ống dẫn dòng 6,6kV từ thanh cái C61B đến thanh cái C60B | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 153 | 1.2.4.2.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dẫn dòng | 1 | |
| 154 | 1.2.4.3. Tủ phân phối C60A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 155 | 1.2.4.3.1. đại tu thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 156 | 1.2.4.3.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dần dòng | 1 | |
| 157 | 1.2.4.3.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 19 | |
| 158 | 1.2.4.3.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 17 | |
| 159 | 1.2.4.3.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 160 | 1.2.4.3.2.1. Đại tu máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 21 | |
| 161 | 1.2.4.3.2.2. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 21 | |
| 162 | 1.2.4.3.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 21 | |
| 163 | 1.2.4.3.3. Đại tu TU và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 164 | 1.2.4.3.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 165 | 1.2.4.3.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 2 | |
| 166 | 1.2.4.3.4. Đại tu biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 167 | 1.2.4.3.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 169 | |
| 168 | 1.2.4.3.5. Đại tu chống sét van | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 169 | 1.2.4.3.5.1. Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 19 | |
| 170 | 1.2.4.3.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 171 | 1.2.4.3.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 21 | |
| 172 | 1.2.4.4. Tủ phân phối C60B | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 173 | 1.2.4.4.1. đại tu thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 174 | 1.2.4.4.1.1. Đại tu thanh cái 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dần dòng | 1 | |
| 175 | 1.2.4.4.1.2. Dao tiếp địa các phụ tải trên thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 17 | |
| 176 | 1.2.4.4.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 15 | |
| 177 | 1.2.4.4.2. đại tu máy cắt và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 178 | 1.2.4.4.2.1. Đại tu máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 19 | |
| 179 | 1.2.4.4.2.2. Thí nghiệm Máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 19 | |
| 180 | 1.2.4.4.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 19 | |
| 181 | 1.2.4.4.3. Đại tu TU và mạch điều khiển | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 182 | 1.2.4.4.3.1. Thí nghiệm TU trên thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 183 | 1.2.4.4.3.2. Thí nghiệm mạch điều khiển TU 6,6kv | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 2 | |
| 184 | 1.2.4.4.4. Đại tu biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 185 | 1.2.4.4.4.1. Thí nghiệm máy biến dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 155 | |
| 186 | 1.2.4.4.5. Đại tu chống sét van | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 187 | 1.2.4.4.5.1. Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 17 | |
| 188 | 1.2.4.4.6. Đại tu rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 189 | 1.2.4.4.6.1. Thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 19 | |
| 190 | 1.2.5. Hộp ống dẫn dòng 6,6kV tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 191 | 1.2.5.1. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD91 đến thanh cái C61A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 192 | 1.2.5.1.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dẫn dòng | 1 | |
| 193 | 1.2.5.1.2. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 135 | |
| 194 | 1.2.5.2. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD91 đến thanh cái C61B | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 195 | 1.2.5.2.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dẫn dòng | 1 | |
| 196 | 1.2.5.2.2. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 135 | |
| 197 | 1.2.5.3. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD11 đến thanh cái C61A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 198 | 1.2.5.3.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dẫn dòng | 1 | |
| 199 | 1.2.5.3.2. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 35 | |
| 200 | 1.2.5.4. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD11 đến thanh cái C61B | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 201 | 1.2.5.4.1. Thanh dẫn dòng 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha thanh dẫn dòng | 1 | |
| 202 | 1.2.5.4.2. Bắc dàn giáo phục vụ đại tu ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 35 | |
| 203 | 1.2.5.5. Cáp cấp nguồn từ thanh cái C61A, C61B tới thanh cái 6.6kV FGD tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 204 | 1.2.5.5.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp lực 6,6kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 6 | |
| 205 | 1.3. Hệ thống 400V | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 206 | 1.3.1. Hệ thống điện 400V tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 207 | 1.3.1.1. Hệ thống điện 400V gian máy | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 208 | 1.3.1.1.1. Máy biến áp Turbine | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 209 | 1.3.1.1.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 210 | 1.3.1.1.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 211 | 1.3.1.1.1.3. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 212 | 1.3.1.1.1.4. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 213 | 1.3.1.1.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 8 | |
| 214 | 1.3.1.1.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Turbine | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 215 | 1.3.1.1.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 2 | |
| 216 | 1.3.1.1.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 217 | 1.3.1.1.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 21 | |
| 218 | 1.3.1.1.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 26 | |
| 219 | 1.3.1.1.2.5. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 24 | |
| 220 | 1.3.1.1.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 221 | 1.3.1.1.2.7. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 24 | |
| 222 | 1.3.1.1.2.8. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 223 | 1.3.1.1.2.9. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 8 | |
| 224 | 1.3.1.1.2.10. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 30 | |
| 225 | 1.3.1.1.3. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 0m gian máy (1BJA00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 226 | 1.3.1.1.3.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 227 | 1.3.1.1.3.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 228 | 1.3.1.1.3.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 229 | 1.3.1.1.3.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 43 | |
| 230 | 1.3.1.1.3.5. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 21 | |
| 231 | 1.3.1.1.3.6. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 232 | 1.3.1.1.3.7. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 38 | |
| 233 | 1.3.1.1.4. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 0m gian máy (1BJB00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 234 | 1.3.1.1.4.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 235 | 1.3.1.1.4.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 236 | 1.3.1.1.4.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 237 | 1.3.1.1.4.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 43 | |
| 238 | 1.3.1.1.4.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 239 | 1.3.1.1.4.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 38 | |
| 240 | 1.3.1.1.4.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 21 | |
| 241 | 1.3.1.1.5. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC C cốt 0m gian máy (1BJC00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 242 | 1.3.1.1.5.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 243 | 1.3.1.1.5.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 244 | 1.3.1.1.5.3. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 52 | |
| 245 | 1.3.1.1.5.4. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 246 | 1.3.1.1.5.5. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 43 | |
| 247 | 1.3.1.1.5.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 32 | |
| 248 | 1.3.1.1.5.7. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 249 | 1.3.1.1.6. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC D cốt 6.3m gian máy (1BJD00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 250 | 1.3.1.1.6.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 251 | 1.3.1.1.6.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 252 | 1.3.1.1.6.3. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 41 | |
| 253 | 1.3.1.1.6.4. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 254 | 1.3.1.1.6.5 Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 32 | |
| 255 | 1.3.1.1.6.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 20 | |
| 256 | 1.3.1.1.6.7. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 257 | 1.3.1.1.7. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - gian máy (1BMD00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 258 | 1.3.1.1.7.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 259 | 1.3.1.1.7.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 260 | 1.3.1.1.7.3. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 45 | |
| 261 | 1.3.1.1.7.4. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 262 | 1.3.1.1.7.5. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 36 | |
| 263 | 1.3.1.1.7.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 12 | |
| 264 | 1.3.1.1.7.7. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 265 | 1.3.1.2. Hệ thống điện 400V gian lò | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 266 | 1.3.1.2.1. Máy biến áp Lò hơi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 267 | 1.3.1.2.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 268 | 1.3.1.2.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 269 | 1.3.1.2.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 270 | 1.3.1.2.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 271 | 1.3.1.2.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 12 | |
| 272 | 1.3.1.2.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Lò hơi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 273 | 1.3.1.2.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 2 | |
| 274 | 1.3.1.2.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 7 | |
| 275 | 1.3.1.2.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 25 | |
| 276 | 1.3.1.2.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 32 | |
| 277 | 1.3.1.2.2.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 32 | |
| 278 | 1.3.1.2.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 30 | |
| 279 | 1.3.1.2.2.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 280 | 1.3.1.2.2.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 34 | |
| 281 | 1.3.1.2.3. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - PC Emergency 1A (1BMA00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 282 | 1.3.1.2.3.1. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 1 | |
| 283 | 1.3.1.2.3.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 284 | 1.3.1.2.3.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 285 | 1.3.1.2.3.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 9 | |
| 286 | 1.3.1.2.3.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 9 | |
| 287 | 1.3.1.2.3.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 1 | |
| 288 | 1.3.1.2.3.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 289 | 1.3.1.2.3.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 290 | 1.3.1.2.3.9. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 16 | |
| 291 | 1.3.1.2.3.10. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 292 | 1.3.1.2.4. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - PC Emergency 1B (1BMB00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 293 | 1.3.1.2.4.1. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 1 | |
| 294 | 1.3.1.2.4.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 295 | 1.3.1.2.4.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 5 | |
| 296 | 1.3.1.2.4.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 6 | |
| 297 | 1.3.1.2.4.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 6 | |
| 298 | 1.3.1.2.4.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 1 | |
| 299 | 1.3.1.2.4.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 300 | 1.3.1.2.4.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 301 | 1.3.1.2.4.9. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 302 | 1.3.1.2.4.10. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 16 | |
| 303 | 1.3.1.2.5. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 0m gian lò (1BJG00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 304 | 1.3.1.2.5.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 4 | |
| 305 | 1.3.1.2.5.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 306 | 1.3.1.2.5.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 307 | 1.3.1.2.5.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 21 | |
| 308 | 1.3.1.2.5.5. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 18 | |
| 309 | 1.3.1.2.5.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 7 | |
| 310 | 1.3.1.2.6. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 0m gian lò (1BJH00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 311 | 1.3.1.2.6.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 4 | |
| 312 | 1.3.1.2.6.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 313 | 1.3.1.2.6.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 314 | 1.3.1.2.6.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 21 | |
| 315 | 1.3.1.2.6.5. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 18 | |
| 316 | 1.3.1.2.6.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 7 | |
| 317 | 1.3.1.2.7. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC C cốt 0m gian lò (1BJJ00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 318 | 1.3.1.2.7.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 319 | 1.3.1.2.7.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 320 | 1.3.1.2.7.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 321 | 1.3.1.2.7.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 22 | |
| 322 | 1.3.1.2.7.5. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 19 | |
| 323 | 1.3.1.2.7.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 324 | 1.3.1.2.8. Tủ nguồn phân phối 400V cho hệ thống nghiền than A - MCC A (1BJM00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 325 | 1.3.1.2.8.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 4 | |
| 326 | 1.3.1.2.8.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 327 | 1.3.1.2.8.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 328 | 1.3.1.2.8.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 329 | 1.3.1.2.8.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 5 | |
| 330 | 1.3.1.2.8.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 12 | |
| 331 | 1.3.1.2.8.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 332 | 1.3.1.2.9. Tủ nguồn phân phối 400V cho hệ thống nghiền than B - MCC B (1BJN00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 333 | 1.3.1.2.9.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 4 | |
| 334 | 1.3.1.2.9.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 335 | 1.3.1.2.9.3. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 5 | |
| 336 | 1.3.1.2.9.4. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 12 | |
| 337 | 1.3.1.2.9.5. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 338 | 1.3.1.2.9.6. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 339 | 1.3.1.2.9.7. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 340 | 1.3.1.2.10. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 12,6m gian lò (1BJK00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 341 | 1.3.1.2.10.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 4 | |
| 342 | 1.3.1.2.10.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 343 | 1.3.1.2.10.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 344 | 1.3.1.2.10.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 22 | |
| 345 | 1.3.1.2.10.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 5 | |
| 346 | 1.3.1.2.10.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 14 | |
| 347 | 1.3.1.2.10.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 348 | 1.3.1.2.11. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 12,6m gian lò (1BJL00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 349 | 1.3.1.2.11.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 4 | |
| 350 | 1.3.1.2.11.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 351 | 1.3.1.2.11.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 352 | 1.3.1.2.11.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 43 | |
| 353 | 1.3.1.2.11.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 354 | 1.3.1.2.11.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 38 | |
| 355 | 1.3.1.2.11.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 21 | |
| 356 | 1.3.1.2.12. Tủ nguồn MCC phân phối khẩn cấp 400V - Gian lò (1BMC00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 357 | 1.3.1.2.12.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 358 | 1.3.1.2.12.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 359 | 1.3.1.2.12.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 360 | 1.3.1.2.12.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 55 | |
| 361 | 1.3.1.2.12.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 362 | 1.3.1.2.12.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 50 | |
| 363 | 1.3.1.2.12.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 8 | |
| 364 | 1.3.1.3. Hệ thống điện 400V chiếu sáng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 365 | 1.3.1.3.1. Máy biến áp chiếu sáng tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 366 | 1.3.1.3.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 367 | 1.3.1.3.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 368 | 1.3.1.3.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 369 | 1.3.1.3.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 370 | 1.3.1.3.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 4 | |
| 371 | 1.3.1.4. Hệ thống điện 400V lọc bụi tĩnh điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 372 | 1.3.1.4.1. Máy biến áp Lọc bụi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 373 | 1.3.1.4.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 374 | 1.3.1.4.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 375 | 1.3.1.4.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 376 | 1.3.1.4.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 377 | 1.3.1.4.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 12 | |
| 378 | 1.3.1.4.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Lọc bụi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 379 | 1.3.1.4.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 2 | |
| 380 | 1.3.1.4.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 381 | 1.3.1.4.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 382 | 1.3.1.4.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 5 | |
| 383 | 1.3.1.4.2.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 5 | |
| 384 | 1.3.1.4.2.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 385 | 1.3.1.4.2.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 386 | 1.3.1.4.2.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 387 | 1.3.1.4.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 7 | |
| 388 | 1.3.1.4.2.10. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 15 | |
| 389 | 1.3.1.5. Hệ thống điện 400V FGD | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 390 | 1.3.1.5.1. Máy biến áp FGD tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 391 | 1.3.1.5.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 392 | 1.3.1.5.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 393 | 1.3.1.5.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 394 | 1.3.1.5.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 395 | 1.3.1.5.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 6 | |
| 396 | 1.3.2. Hệ thống điện 400V Quảng Ninh 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 397 | 1.3.2.1. Thiết bị điện tự dùng 400V Common | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 398 | 1.3.2.1.1. Máy biến áp Common | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 399 | 1.3.2.1.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 400 | 1.3.2.1.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 401 | 1.3.2.1.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 402 | 1.3.2.1.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 403 | 1.3.2.1.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 12 | |
| 404 | 1.3.2.1.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Common | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 405 | 1.3.2.1.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 2 | |
| 406 | 1.3.2.1.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 407 | 1.3.2.1.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 36 | |
| 408 | 1.3.2.1.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 44 | |
| 409 | 1.3.2.1.2.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 44 | |
| 410 | 1.3.2.1.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 411 | 1.3.2.1.2.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 46 | |
| 412 | 1.3.2.1.2.8. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 8 | |
| 413 | 1.3.2.1.2.9. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 414 | 1.3.2.1.2.10. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 30 | |
| 415 | 1.3.2.1.3. Tủ nguồn phân phối hệ thống thông gió, sửa chữa gian lò (7BLL00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 416 | 1.3.2.1.3.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 4 | |
| 417 | 1.3.2.1.3.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 418 | 1.3.2.1.3.3. Thiết bị cấp nguồn đầu vào tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 419 | 1.3.2.1.3.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 39 | |
| 420 | 1.3.2.1.3.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 421 | 1.3.2.1.3.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 30 | |
| 422 | 1.3.2.1.4. Tủ nguồn phân phối hệ thống thông gió, sửa chữa nhà điều khiển trung tâm (9BLE00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 423 | 1.3.2.1.4.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 424 | 1.3.2.1.4.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 425 | 1.3.2.1.4.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 426 | 1.3.2.1.4.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 39 | |
| 427 | 1.3.2.1.4.5. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 36 | |
| 428 | 1.3.2.1.4.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 8 | |
| 429 | 1.3.2.1.5. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Bunke than (9BLG00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 430 | 1.3.2.1.5.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 431 | 1.3.2.1.5.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 432 | 1.3.2.1.5.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 433 | 1.3.2.1.5.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 25 | |
| 434 | 1.3.2.1.5.5. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 22 | |
| 435 | 1.3.2.1.5.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 436 | 1.3.2.2. Thiết bị điện tự dùng 400V Thải xỉ | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 437 | 1.3.2.2.1. Máy biến áp Thải xỉ | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 438 | 1.3.2.2.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 439 | 1.3.2.2.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 440 | 1.3.2.2.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 441 | 1.3.2.2.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 442 | 1.3.2.2.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 12 | |
| 443 | 1.3.2.2.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Thải xỉ | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 444 | 1.3.2.2.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 2 | |
| 445 | 1.3.2.2.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 446 | 1.3.2.2.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 15 | |
| 447 | 1.3.2.2.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 18 | |
| 448 | 1.3.2.2.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 449 | 1.3.2.2.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 450 | 1.3.2.2.2.7. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 15 | |
| 451 | 1.3.2.2.2.8. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 15 | |
| 452 | 1.3.2.2.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 453 | 1.3.2.2.2.10. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 18 | |
| 454 | 1.3.2.2.3. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Nhà bơm dầu cấp 2 (9BSS00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 455 | 1.3.2.2.3.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 456 | 1.3.2.2.3.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 457 | 1.3.2.2.3.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 458 | 1.3.2.2.3.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 18 | |
| 459 | 1.3.2.2.3.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 460 | 1.3.2.2.3.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 461 | 1.3.2.2.3.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 462 | 1.3.2.2.4. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Máng nước thải xỉ (7BLD00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 463 | 1.3.2.2.4.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 464 | 1.3.2.2.4.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 465 | 1.3.2.2.4.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 466 | 1.3.2.2.4.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 24 | |
| 467 | 1.3.2.2.4.5. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 468 | 1.3.2.2.4.6. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 21 | |
| 469 | 1.3.2.2.4.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 11 | |
| 470 | 1.3.2.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm nước ngược QN1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 471 | 1.3.2.3.1. Máy biến áp Nước ngược QN1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 472 | 1.3.2.3.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 473 | 1.3.2.3.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 474 | 1.3.2.3.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 475 | 1.3.2.3.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 476 | 1.3.2.3.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 4 | |
| 477 | 1.3.3. Hệ thống điện 400V dùng chung cho 04 tổ máy | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 478 | 1.3.3.1. Thiết bị điện tự dùng 400V Nhiên liệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 479 | 1.3.3.1.1. Máy biến áp Nhiên liệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 480 | 1.3.3.1.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 481 | 1.3.3.1.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 482 | 1.3.3.1.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 483 | 1.3.3.1.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 484 | 1.3.3.1.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 12 | |
| 485 | 1.3.3.1.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Nhiên liệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 486 | 1.3.3.1.2.1. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 7 | |
| 487 | 1.3.3.1.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 488 | 1.3.3.1.2.3. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 27 | |
| 489 | 1.3.3.1.2.4. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 27 | |
| 490 | 1.3.3.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 491 | 1.3.3.1.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 48 | |
| 492 | 1.3.3.1.2.7. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 18 | |
| 493 | 1.3.3.1.2.8. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 18 | |
| 494 | 1.3.3.1.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 7 | |
| 495 | 1.3.3.1.2.10. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 2 | |
| 496 | 1.3.3.2. Thiết bị điện tự dùng 400V Hóa | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 497 | 1.3.3.2.1. Máy biến áp Hóa | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 498 | 1.3.3.2.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 499 | 1.3.3.2.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 500 | 1.3.3.2.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 501 | 1.3.3.2.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 502 | 1.3.3.2.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 12 | |
| 503 | 1.3.3.2.2. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Nhà Axit kiềm (9BSB00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 504 | 1.3.3.2.2.1. Sửa chữa, bảo dưỡng cáp nguồn cấp đến tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Sợi cáp | 8 | |
| 505 | 1.3.3.2.2.2. Bảo dưỡng, sửa chữa chữa thanh cái MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | MCC | 1 | |
| 506 | 1.3.3.2.2.3. Thiết bị tự động chuyển nguồn ATS 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 507 | 1.3.3.2.2.4. Biến dòng đo lường đầu vào tủ và các ngăn tủ phụ tải | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 29 | |
| 508 | 1.3.3.2.2.5. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 26 | |
| 509 | 1.3.3.2.2.6. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 13 | |
| 510 | 1.3.3.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 511 | 1.3.3.3.1. Máy biến áp Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 512 | 1.3.3.3.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 513 | 1.3.3.3.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 514 | 1.3.3.3.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 515 | 1.3.3.3.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 516 | 1.3.3.3.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 12 | |
| 517 | 1.3.3.3.2. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 518 | 1.3.3.3.2.1. Bảo dưỡng thanh cái PC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | PC | 2 | |
| 519 | 1.3.3.3.2.2. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 1200; 1600; 2000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 520 | 1.3.3.3.2.3. Đại tu máy cắt 0,4kV dòng điện định mức: 800; 1000A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 521 | 1.3.3.3.2.4. Thí nghiệm máy cắt 0,4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3pha) | 6 | |
| 522 | 1.3.3.3.2.5. Thí nghiệm mạch điều khiển Máy cắt 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 6 | |
| 523 | 1.3.3.3.2.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp thanh cái | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 3 pha | 2 | |
| 524 | 1.3.3.3.2.7. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 80 | |
| 525 | 1.3.3.3.2.8. Đại tu Át tô mát dòng điện (100-500A) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 526 | 1.3.3.3.2.9. Thí nghiệm thiết bị điều khiển, bảo vệ Động cơ 0.4kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 20 | |
| 527 | 1.3.3.3.2.10. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 528 | 1.3.3.3.2.11. Đại tu Át tô mát dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 53 | |
| 529 | 1.3.3.4. Thiết bị điện tự dùng 400V Nước thải chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 530 | 1.3.3.4.1. Máy biến áp nước thải chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 531 | 1.3.3.4.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 532 | 1.3.3.4.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 533 | 1.3.3.4.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 534 | 1.3.3.4.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 535 | 1.3.3.4.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 8 | |
| 536 | 1.3.3.5. Thiết bị điện tự dùng 400V Nhà hành chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 537 | 1.3.3.5.1. Máy biến áp nhà hành chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 538 | 1.3.3.5.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 539 | 1.3.3.5.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 2 | |
| 540 | 1.3.3.5.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 541 | 1.3.3.5.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 542 | 1.3.3.5.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 12 | |
| 543 | 1.3.3.6. Thiết bị điện tự dùng 400V Xưởng cơ khí | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 544 | 1.3.3.6.1. Máy biến áp xưởng cơ khí | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 545 | 1.3.3.6.1.1. Máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 546 | 1.3.3.6.1.2. Thí nghiệm máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 547 | 1.3.3.6.1.3. Thí nghiệm biến dòng điện trung tính phía hạ áp MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 548 | 1.3.3.6.1.4. Bộ điều khiển, bảo vệ nhiệt độ máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 549 | 1.3.3.6.1.5. Đại tu quạt làm mát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 động cơ | 4 | |
| 550 | II. Ngoài định mức | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 551 | 1. Đại tu hệ thống thiết bị điện tổ máy Số 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 552 | 1.1. Thiết bị sau máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 553 | 1.1.1. Ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 554 | 1.1.1.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 650 | |
| 555 | 1.1.1.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 556 | 1.1.2. Biến điện áp đầu cực máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 557 | 1.1.2.1. Đại tu máy biến điện áp đầu cực máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 9 | |
| 558 | 1.1.2.2. Thí nghiệm máy biến điện áp đầu cực máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 9 | |
| 559 | 1.1.3. Hợp bộ máy cắt đầu cực máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 560 | 1.1.3.1. Đại tu máy biến điện áp TU9T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 561 | 1.1.4. Máy biến áp chính T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 562 | 1.1.4.1. Đại tu máy biến áp chính T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 563 | 1.1.5. Dao cách ly 231-7 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 564 | 1.1.5.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 1 | |
| 565 | 1.1.6. Máy biến dòng điện TI231 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 566 | 1.1.6.1. Thí nghiệm máy biến dòng điện TI231 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 567 | 1.1.7. Dao cách ly 131-7 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 568 | 1.1.7.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 1 | |
| 569 | 1.1.7.2. Đại tu dao cách ly 131-7 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 Pha | 3 | |
| 570 | 1.1.7.3. Thí nghiệm dao cách ly 131-7 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha | 1 | |
| 571 | 1.1.8. Dao cách ly 131-3 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 572 | 1.1.8.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao cách ly | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 1 | |
| 573 | 1.1.8.2. Đại tu dao cách ly 131-3 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 Pha | 3 | |
| 574 | 1.1.8.3. Thí nghiệm dao cách ly 131-3 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha | 1 | |
| 575 | 1.1.9. Dao tiếp địa 131-75 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 576 | 1.1.9.1. Đại tu dao tiếp địa 131-75 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 Pha | 3 | |
| 577 | 1.1.10. Dao tiếp địa 131-76 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 578 | 1.1.10.1. Đại tu dao tiếp địa 131-76 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 Pha | 3 | |
| 579 | 1.1.11. Dao tiếp địa 131-35 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 580 | 1.1.11.1. Đại tu dao tiếp địa 131-35 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 Pha | 3 | |
| 581 | 1.1.12. Dao tiếp địa 131-38 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 582 | 1.1.12.1. Đại tu dao tiếp địa 131-38 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 1 Pha | 3 | |
| 583 | 1.1.13. Chống sét van CS131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 584 | 1.1.13.1. Đại tu chống sét van CS131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ 3 pha | 1 | |
| 585 | 1.1.14. Máy biến điện áp TU131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 586 | 1.1.14.1. Đại tu máy biến điện áp TU131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 1 | |
| 587 | 1.1.14.2. Thí nghiệm máy biến điện áp TU131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | 01 pha | 3 | |
| 588 | 1.1.15. Máy biến dòng điện TI131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 589 | 1.1.15.1. Đại tu máy biến dòng điện TI131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 590 | 1.1.15.2. Thí nghiệm máy biến dòng điện TI131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 591 | 1.1.16. Máy cắt 131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Máy | 0 | |
| 592 | 1.1.16.1. Đại tu máy cắt 131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3 pha) | 1 | |
| 593 | 1.1.16.2. Thí nghiệm máy cắt 131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ (3 pha) | 1 | |
| 594 | 1.1.16.3. Thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt 131 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 1 | |
| 595 | 1.1.17. Dao tiếp địa 237-76 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 596 | 1.1.17.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao tiếp địa | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 1 | |
| 597 | 1.1.18. Dao tiếp địa 231-38 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 598 | 1.1.18.1. Thí nghiệm mạch điều khiển dao tiếp địa | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Mạch | 1 | |
| 599 | 1.2. Hệ thống đo lường điều khiển bảo vệ máy phát máy biến áp, đường dây | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 600 | 1.2.1. Hệ thống bảo vệ máy phát máy biến áp khối | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 601 | 1.2.1.1. Tủ A bảo vệ máy phát, MBA kích từ | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 602 | 1.2.1.1.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy phát G60 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 603 | 1.2.1.1.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp kích từ T35 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 604 | 1.2.1.1.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le Chống chạm đất rotor CBZ-6080 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 605 | 1.2.1.1.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le chống hư hỏng máy cắt CBZ-6024 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 606 | 1.2.1.1.5. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 11 | |
| 607 | 1.2.1.1.6. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 20 | |
| 608 | 1.2.1.2. Tủ B bảo vệ MBA chính, MBA tự dùng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 609 | 1.2.1.2.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ MBA chính T60 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 610 | 1.2.1.2.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ MBA tự dùng khối T60 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 611 | 1.2.1.2.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 17 | |
| 612 | 1.2.1.2.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 21 | |
| 613 | 1.2.1.3. Tủ C bảo vệ máy phát, MBA kích từ | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 614 | 1.2.1.3.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy phát G60 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 615 | 1.2.1.3.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp kích từ F35 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 616 | 1.2.1.3.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 617 | 1.2.1.3.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 9 | |
| 618 | 1.2.1.4. Tủ D bảo vệ MBA chính, MBA tự dùng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 619 | 1.2.1.4.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ MBA chính T60 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 620 | 1.2.1.4.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ MBA tự dùng khối T35 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 621 | 1.2.1.4.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 9 | |
| 622 | 1.2.1.4.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 6 | |
| 623 | 1.2.2. Tủ hòa đồng bộ máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 624 | 1.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị hòa đồng bộ | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 625 | 1.2.3. Tủ thiết bị bộ biến đổi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 626 | 1.2.3.1. Bộ biến đổi tần số máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 627 | 1.2.3.2. Bộ biến đổi hệ số công suất máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 628 | 1.2.3.3. Bộ biến đổi điện áp thứ tự không máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 629 | 1.2.3.4. Bộ biến đổi điện áp phía cao áp máy biến áp chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 630 | 1.2.3.5. Bộ biến đổi công suất hữu công máy biến áp chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 631 | 1.2.3.6. Bộ biến đổi công suất vô công máy biến áp chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 632 | 1.2.3.7. Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 633 | 1.2.3.8. Bộ biến đổi tần số máy máy biến áp chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 634 | 1.2.3.9. Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA tự dùng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 635 | 1.2.3.10. Bộ biến đổi công suất máy biến áp tự dùng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 636 | 1.2.3.11. Bộ biến đổi điện áp phía cao áp MBA TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 637 | 1.2.3.12. Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 638 | 1.2.3.13. Bộ biến đổi dòng điện phía hạ áp MBA TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 639 | 1.2.3.14. Bộ biến đổi dòng điện máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 640 | 1.2.3.15. Bộ biến đổi điện áp máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 4 | |
| 641 | 1.2.3.16. Bộ biến đổi công suất hữu công máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 642 | 1.2.3.17. Bộ biến đổi công suất vô công máy phát | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 643 | 1.2.4. Tủ ghi lỗi sự cố máy phát máy biến áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 644 | 1.2.4.1. Bảo dưỡng thí nghiệm bộ ghi lỗi sự cố | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 645 | 1.2.5. Hệ thống bảo vệ đường dây 271 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 646 | 1.2.5.1. Tủ A bảo vệ đường dây 271 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 647 | 1.2.5.1.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SD522 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 648 | 1.2.5.1.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 13 | |
| 649 | 1.2.5.1.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 650 | 1.2.5.2. Tủ B bảo vệ đường dây 271 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 651 | 1.2.5.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số REL670 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 652 | 1.2.5.2.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 13 | |
| 653 | 1.2.5.2.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 654 | 1.2.5.3. Tủ truyền cắt trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 655 | 1.2.5.3.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số RED670 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 2 | |
| 656 | 1.2.5.4. Tủ bảo vệ đường dây 271 phía trạm 500kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 657 | 1.2.5.4.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SD522 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 658 | 1.2.6. Hệ thống thông tin truyền cắt | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 659 | 1.2.6.1. Bảo dưỡng thí nghiệm cáp quang | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 660 | 1.2.7. Hệ thống bảo vệ máy biến áp tự dùng TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 661 | 1.2.7.1. Tủ A bảo vệ MBA TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 662 | 1.2.7.1.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp tự dùng chung, T35 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 663 | 1.2.7.1.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 664 | 1.2.7.1.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 8 | |
| 665 | 1.2.7.1.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp tự dùng chung, D30 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 666 | 1.2.7.2. Tủ B bảo vệ MBA TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 667 | 1.2.7.2.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ máy biến áp tự dùng chung, T60 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 668 | 1.2.7.2.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 9 | |
| 669 | 1.2.7.2.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 11 | |
| 670 | 1.2.8. Hệ thống bảo vệ đường dây 110kV | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 671 | 1.2.8.1. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ REC670 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 672 | 1.2.8.2. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le bảo vệ REL670 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 673 | 1.2.8.3. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le trung gian | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 17 | |
| 674 | 1.2.8.4. Bảo dưỡng thí nghiệm rơ le tín hiệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 10 | |
| 675 | 1.2.9. Bảo vệ không điện máy biến áp chính T1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 676 | 1.2.9.1. Thí nghiệm rơ le hơi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 677 | 1.2.9.2. Thí nghiệm rơ le dòng dầu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 678 | 1.2.9.3. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 679 | 1.2.9.4. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu ngăn điều áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 680 | 1.2.9.5. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu đột biến | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 681 | 1.2.9.6. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây, nhiệt độ dầu MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 682 | 1.2.9.7. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 683 | 1.2.9.8. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu ngăn điều áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 684 | 1.2.10. Bảo vệ không điện máy biến áp tự dùng TD91 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 685 | 1.2.10.1. Thí nghiệm rơ le hơi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 686 | 1.2.10.2. Thí nghiệm rơ le dòng dầu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 687 | 1.2.10.3. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 688 | 1.2.10.4. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu ngăn điều áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 689 | 1.2.10.5. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu đột biến | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 690 | 1.2.10.6. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây, nhiệt độ dầu MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 5 | |
| 691 | 1.2.10.7. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 692 | 1.2.10.8. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu ngăn điều áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 693 | 1.2.11. Bảo vệ không điện máy biến áp tự dùng chung TD11 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 694 | 1.2.11.1. Thí nghiệm rơ le hơi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 695 | 1.2.11.2. Thí nghiệm rơ le dòng dầu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 696 | 1.2.11.3. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 697 | 1.2.11.4. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu thùng dầu ngăn điều áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 698 | 1.2.11.5. Thí nghiệm rơ le áp lực dầu đột biến | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 699 | 1.2.11.6. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây, nhiệt độ dầu MBA | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 3 | |
| 700 | 1.2.11.7. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu chính | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 701 | 1.2.11.8. Thí nghiệm đồng hồ chỉ thị mức dầu thùng dầu ngăn điều áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Cái | 1 | |
| 702 | 1.3. Hệ thống tự dùng 6,6kV tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 703 | 1.3.1. Hệ thống tự dùng 6,6kV QN1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 704 | 1.3.1.1. Ống dẫn dòng 6,6kV từ thanh cái C61A đến thanh cái C60A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 705 | 1.3.1.1.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 66 | |
| 706 | 1.3.1.1.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 707 | 1.3.1.2. Ống dẫn dòng 6,6kV từ thanh cái C61B đến thanh cái C60B | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 708 | 1.3.1.2.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 8 | |
| 709 | 1.3.1.2.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 710 | 1.3.2. Hộp ống dẫn dòng 6,6kV tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 711 | 1.3.2.1. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD91 đến thanh cái C61A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 712 | 1.3.2.1.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 66 | |
| 713 | 1.3.2.1.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 714 | 1.3.2.2. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD91 đến thanh cái C61B | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 715 | 1.3.2.2.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 66 | |
| 716 | 1.3.2.2.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 717 | 1.3.2.3. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD11 đến thanh cái C61A | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 718 | 1.3.2.3.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 18 | |
| 719 | 1.3.2.3.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 720 | 1.3.2.4. Ống dẫn dòng 6,6kV từ TD11 đến thanh cái C61B | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 721 | 1.3.2.4.1. Sơn vỏ ống dẫn dòng | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | m2 | 18 | |
| 722 | 1.3.2.4.2. Thí nghiệm ống dẫn dòng sau đại tu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 723 | 1.4. Hệ thống 400V | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 724 | 1.4.1. Hệ thống điện 400V tổ máy 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 725 | 1.4.1.1. Hệ thống điện 400V gian máy | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 726 | 1.4.1.1.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Turbine | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 727 | 1.4.1.1.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 728 | 1.4.1.1.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 24 | |
| 729 | 1.4.1.1.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 730 | 1.4.1.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 731 | 1.4.1.1.2. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 0m gian máy (1BJA00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 732 | 1.4.1.1.2.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 733 | 1.4.1.1.2.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 734 | 1.4.1.1.2.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 735 | 1.4.1.1.3. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 0m gian máy (1BJB00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 736 | 1.4.1.1.3.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 737 | 1.4.1.1.3.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 738 | 1.4.1.1.3.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 739 | 1.4.1.1.4. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC C cốt 0m gian máy (1BJC00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 740 | 1.4.1.1.4.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 741 | 1.4.1.1.4.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 742 | 1.4.1.1.5. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC D cốt 6.3m gian máy (1BJD00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 743 | 1.4.1.1.5.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 744 | 1.4.1.1.5.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 745 | 1.4.1.1.6. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - gian máy (1BMD00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 746 | 1.4.1.1.6.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 747 | 1.4.1.1.6.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 748 | 1.4.1.2. Hệ thống điện 400V gian lò | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 749 | 1.4.1.2.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Lò hơi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 750 | 1.4.1.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 751 | 1.4.1.2.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 32 | |
| 752 | 1.4.1.2.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 753 | 1.4.1.2.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 754 | 1.4.1.2.2. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - PC Emergency 1A (1BMA00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 755 | 1.4.1.2.2.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 756 | 1.4.1.2.2.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 757 | 1.4.1.2.2.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 758 | 1.4.1.2.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 759 | 1.4.1.2.3. Tủ nguồn phân phối khẩn cấp 400V - PC Emergency 1B (1BMB00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 760 | 1.4.1.2.3.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 761 | 1.4.1.2.3.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 762 | 1.4.1.2.3.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 763 | 1.4.1.2.3.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 764 | 1.4.1.2.4. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 0m gian lò (1BJG00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 765 | 1.4.1.2.4.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 766 | 1.4.1.2.4.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 767 | 1.4.1.2.4.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 768 | 1.4.1.2.5. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 0m gian lò (1BJH00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 769 | 1.4.1.2.5.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 770 | 1.4.1.2.5.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 771 | 1.4.1.2.5.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 772 | 1.4.1.2.6. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC C cốt 0m gian lò (1BJJ00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 773 | 1.4.1.2.6.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 774 | 1.4.1.2.6.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 775 | 1.4.1.2.6.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 776 | 1.4.1.2.7. Tủ nguồn phân phối 400V cho hệ thống nghiền than A - MCC A (1BJM00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 777 | 1.4.1.2.7.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 778 | 1.4.1.2.7.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 779 | 1.4.1.2.8. Tủ nguồn phân phối 400V cho hệ thống nghiền than B - MCC B (1BJN00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 780 | 1.4.1.2.8.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 781 | 1.4.1.2.8.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 782 | 1.4.1.2.9. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC A cốt 12,6m gian lò (1BJK00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 783 | 1.4.1.2.9.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 784 | 1.4.1.2.9.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 785 | 1.4.1.2.10. Tủ nguồn phân phối 400V - MCC B cốt 12,6m gian lò (1BJL00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 786 | 1.4.1.2.10.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 787 | 1.4.1.2.10.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 788 | 1.4.1.2.11. Tủ nguồn MCC phân phối khẩn cấp 400V - Gian lò (1BMC00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 789 | 1.4.1.2.11.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 790 | 1.4.1.2.11.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 791 | 1.4.1.3. Hệ thống điện 400V lọc bụi tĩnh điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 792 | 1.4.1.3.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Lọc bụi | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 793 | 1.4.1.3.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 794 | 1.4.1.3.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 5 | |
| 795 | 1.4.1.3.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 796 | 1.4.1.3.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 797 | 1.4.2. Hệ thống điện 400V Quảng Ninh 1 | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 798 | 1.4.2.1. Thiết bị điện tự dùng 400V Common | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 799 | 1.4.2.1.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Common | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 800 | 1.4.2.1.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 801 | 1.4.2.1.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 44 | |
| 802 | 1.4.2.1.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 803 | 1.4.2.1.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 804 | 1.4.2.1.2. Tủ nguồn phân phối hệ thống thông gió, sửa chữa gian lò (7BLL00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 805 | 1.4.2.1.2.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 806 | 1.4.2.1.2.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 807 | 1.4.2.1.2.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 808 | 1.4.2.1.3. Tủ nguồn phân phối hệ thống thông gió, sửa chữa nhà điều khiển trung tâm (9BLE00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 809 | 1.4.2.1.3.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 810 | 1.4.2.1.3.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 811 | 1.4.2.1.4. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Bunke than (9BLG00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 812 | 1.4.2.1.4.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 813 | 1.4.2.1.4.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 814 | 1.4.2.2. Thiết bị điện tự dùng 400V Thải xỉ | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 815 | 1.4.2.2.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Thải xỉ | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 816 | 1.4.2.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 817 | 1.4.2.2.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 18 | |
| 818 | 1.4.2.2.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 819 | 1.4.2.2.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 820 | 1.4.2.2.2. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Nhà bơm dầu cấp 2 (9BSS00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 821 | 1.4.2.2.2.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 822 | 1.4.2.2.2.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 823 | 1.4.2.2.3. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Máng nước thải xỉ (7BLD00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 824 | 1.4.2.2.3.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 825 | 1.4.2.2.3.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 826 | 1.4.2.2.3.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 827 | 1.4.3. Hệ thống điện 400V dùng chung cho 04 tổ máy | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 828 | 1.4.3.1. Thiết bị điện tự dùng 400V Nhiên liệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 829 | 1.4.3.1.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Nhiên liệu | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 830 | 1.4.3.1.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 831 | 1.4.3.1.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 46 | |
| 832 | 1.4.3.1.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 833 | 1.4.3.1.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 834 | 1.4.3.2. Thiết bị điện tự dùng 400V Hóa | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 835 | 1.4.3.2.1. Tủ nguồn phân phối 400V – MCC Nhà Axit kiềm (9BSB00GS000) | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 836 | 1.4.3.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 837 | 1.4.3.2.1.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 838 | 1.4.3.2.1.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 839 | 1.4.3.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 840 | 1.4.3.3.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 841 | 1.4.3.3.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 842 | 1.4.3.3.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | |
| 843 | 1.4.3.3.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 844 | 1.4.3.3.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 845 | 1.4.3.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 846 | 1.4.3.2.1.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 847 | 1.4.3.2.1.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 848 | 1.4.3.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 849 | 1.4.3.3.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 850 | 1.4.3.3.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 851 | 1.4.3.3.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | |
| 852 | 1.4.3.3.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 853 | 1.4.3.3.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 854 | 1.4.3.2.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo dòng điện xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 3 | |
| 855 | 1.4.3.2.1.2. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 856 | 1.4.3.2.1.3. Nâng cao, sửa chữa tủ MCC | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 1 | |
| 857 | 1.4.3.3. Thiết bị điện tự dùng 400V Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 858 | 1.4.3.3.1. Tủ nguồn phân phối 400V - PC Trạm tuần hoàn | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 859 | 1.4.3.3.1.1. Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 860 | 1.4.3.3.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 6 | |
| 861 | 1.4.3.3.1.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 862 | 1.4.3.3.1.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Chi tiết xem Khoản 1.4, Mục 1, Chương V, E-HSMT | cái | 2 | |
| 863 | Dịch vụ máy thi công | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Hệ thống | 0 | |
| 864 | Biến dòng mẫu | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 1 | |
| 865 | Bộ nguồn điều chỉnh áp, dòng pha | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 4 | |
| 866 | Cần cẩu | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 1 | |
| 867 | Cần cẩu | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 3 | |
| 868 | Cầu trục | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 2 | |
| 869 | Đồng hồ vạn năng | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 96,03 | |
| 870 | Fluke | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 0,5 | |
| 871 | Hợp bộ đo lường | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 135,4 | |
| 872 | Hợp bộ đo tg (Góc tổn thất điện môi) dầu cách điện | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 0,84 | |
| 873 | Hộp bộ đo tgd Delta | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 187,69 | |
| 874 | Hộp bộ thí nghiệm cao áp | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 168,4 | |
| 875 | Hợp bộ thí nghiệm đo tg(gama) | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 0,13 | |
| 876 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 229,77 | |
| 877 | Lò nung kiểm tra nhiệt độ | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 12,13 | |
| 878 | mA mét AC | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 4 | |
| 879 | mA mét DC | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 3 | |
| 880 | Máy bơm lọc dầu | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 2 | |
| 881 | Máy bơm nước | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 2 | |
| 882 | Máy chụp sóng | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 29,34 | |
| 883 | Máy đo điện trở một chiều | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 149,92 | |
| 884 | Máy đo điện trở cách điện | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 0,4 | |
| 885 | Máy đo điện trở tiếp xúc | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 397,96 | |
| 886 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 11,87 | |
| 887 | Máy đo tín hiệu quang | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 0,2 | |
| 888 | Máy đo tỷ số biến | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 2,28 | |
| 889 | Máy hàn điện | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 0,4 | |
| 890 | Máy hàn quang | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 0,5 | |
| 891 | Máy hút bụi | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 72,4 | |
| 892 | Máy lọc dầu máy biến | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 7 | |
| 893 | Máy mài cầm tay | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 0,4 | |
| 894 | Máy mài cầm tay | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 44,6 | |
| 895 | Máy nạp khí | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 2 | |
| 896 | Máy ổn áp 3 pha | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 4 | |
| 897 | Máy phun sơn di động | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 54 | |
| 898 | Máy sấy lọc dầu | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 10 | |
| 899 | Mê gôm mét | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 374,59 | |
| 900 | Mê gôm mét | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 22,62 | |
| 901 | Mê gôm mét | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 32,6 | |
| 902 | Mê gôm mét | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 6,44 | |
| 903 | Mê gôm mét | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 5,83 | |
| 904 | Micromet | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 3 | |
| 905 | mV mét | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 4 | |
| 906 | Pa lăng xích | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 4 | |
| 907 | Thiết bị kiểm tra áp lực | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 43,79 | |
| 908 | Thiết bị tạo dòng điện | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 164,49 | |
| 909 | Xe tải cẩu tự hành | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 2 | |
| 910 | Xe thang - chiều cao thang | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | Ca | 29,38 | |
| 911 | Xe thí nghiệm cao áp | Tham chiếu Khoản 2.5, Mục 2, Chương V, E-HSMT | ca | 1,18 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.948727102E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.784.618.130VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.948.727.102(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.784.618.130VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự: Có nghĩa là hợp đồng cung cấp đồng thời cả vật tư và dịch vụ (sửa chữa và thí nghiệm) các hệ thống điện trong các nhà máy, công trình công nghiệp mà Nhà thầu đã thực hiện.Nhà thầu phải có trách nhiệm cung cấp tài liệu chứng minh về hợp đồng tương tự (hợp đồng và biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành/Biên bản thanh (quyết) toán hợp đồng/Hóa đơn giá trị gia tăng giá trị khối lượng hoàn thành... khi Bên mời thầu có yêu cầu trong quá trình xét thầu Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.164.108.971 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | - Có kinh nghiệm làm chỉ huy trưởng công trường của 01 công trình sửa chữa hệ thống điện trong các nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp tương tự gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh;- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển; | 5 | 1 |
| 2 | Cán bộ phụ trách kỹ thuật | 2 | - Có kinh nghiệm làm công tác phụ trách kỹ thuật của 01 công trình sửa chữa hệ thống điện trong các nhà máy điện hoặc các cơ sở công nghiệp tương tự gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh;- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Cả 02 nhân sự đều phải có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển | 5 | 1 |
| 3 | Cán bộ phụ trách công tác bảo dưỡng, sửa chữa máy biến áp | 2 | - Có 01 nhân sự có kinh nghiệm làm công tác sửa chữa/bảo dưỡng bộ điều áp dưới tải cấp điện áp ≥ 220kV kèm theo tài liệu chứng minh;- Có 01 nhân sự có kinh nghiệm làm lọc dầu máy biến áp cấp điện áp ≥ 220kV kèm theo tài liệu chứng minh.- Nhà thầu phải có tài liệu chứng minh tính sẵn sàng của nhân sự đề xuất (Hợp đồng lao động còn hiệu lực trong trường hợp là nhân sự của Nhà thầu hoặc Văn bản thỏa thuận/Hợp đồng thuê mướn/Hợp đồng nguyên tắc... trong trường hợp không phải là nhân sự của Nhà thầu);- Cả 02 nhân sự đều phải có bằng tốt nghiệp đại học hoặc trên đại học chuyên ngành Điện/Tự động hóa/Đo lường và điều khiển | 5 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi