Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí vật liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201262525-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 22:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Trầm Lộng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí vật liệu
Số hiệu KHLCNT 20201253077
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định 16/2012/QĐ-UBND của UBND thành phố Hà Nội ngày 06/07/2012 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 22:07:00 đến ngày 2020-12-25 22:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,619,682,305 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mua ống công BTCT D800 8 m Theo tiêu chuẩn hiện hành
2 Bột đá 545,4755 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
3 Cát 134,6689 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
4 Cát mịn ML=1,5-2,0 11,2523 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
5 Cát vàng 1.016,8836 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
6 Cấp phối đá dăm 598,9934 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
7 Cọc tre 16.319,8455 m Theo tiêu chuẩn hiện hành
8 Cồn rửa 0,2994 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
9 Củi đun 904,6029 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
10 Dây thép 14,2988 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
11 Đá 1x2 21,8394 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
12 Đá 2x4 429,4461 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
13 Đá 4x6 2,3625 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
14 Đá cấp phối D 157,4702 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
15 Đá dăm 86,8123 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
16 Đá hộc 1.827,6277 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
17 Đất đồi 1.720,2442 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
18 Đinh 6,5344 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
19 Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 17.318,565 viên Theo tiêu chuẩn hiện hành
20 Gỗ chèn 0,24 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
21 Gỗ làm khe co dãn 6,9912 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
22 Gỗ ván ( cả nẹp) 0,0502 m3 Theo tiêu chuẩn hiện hành
23 Giấy dầu 752,6296 m2 Theo tiêu chuẩn hiện hành
24 Khí gas 4,8 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
25 Nước 269.049,7281 lít Theo tiêu chuẩn hiện hành
26 Nhựa bi tum số 4 949,833 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
27 Nhựa dán 0,0929 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
28 Nhựa đường 1.747,7964 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
29 Ô xy 2,4 chai Theo tiêu chuẩn hiện hành
30 Ống nhựa miệng bát D60mm L=6m 104,2825 m Theo tiêu chuẩn hiện hành
31 Que hàn 18,8615 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
32 Sắt đệm 12 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
33 Thép hình, thép tấm 56,8103 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
34 Thép tròn D>10mm 885,768 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
35 Vải địa kỹ thuật 73,5 m2 Theo tiêu chuẩn hiện hành
36 Xi măng PCB30 384.209,2674 kg Theo tiêu chuẩn hiện hành
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->