Gói thầu: Cung cấp dụng cu, vật tư tiêu hao dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào gồm 49 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Pasteur Tp.Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp dụng cu, vật tư tiêu hao dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào gồm 49 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258618 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp cho Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 21:58:00 đến ngày 2020-12-28 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,338,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,770,000 VNĐ ((Mười tám triệu bảy trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 có lọc | 3 | Thùng/200 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Chai nuôi cấy tế bào 25cm2 không lọc | 17 | Thùng/500 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 có lọc | 4 | Thùng/100 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Chai nuôi cấy tế bào 75cm2 không lọc | 4 | Thùng/100 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Đầu côn 0.5-10µL không lọc | 55 | Gói/1000 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Đầu côn 100-10000 ul không lọc | 12 | Gói/250 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Đầu côn 100-5000 ul không lọc | 6 | Gói/1000 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Đầu côn có lọc 10µl - filter tip | 330 | Hộp/96 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Đầu côn có lọc 100 µl - filter tip | 30 | Hộp/96 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đầu côn có lọc 1000µl - filter tip | 700 | Hộp/60 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Đầu côn có lọc 20µl - filter tip | 110 | Hộp/96 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Đầu côn có lọc 200µl - filter tip | 425 | 96 cái/hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đầu côn có lọc 30µl - filter tip | 310 | 96 cái/hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Đầu côn trắng 200 µl không lọc | 10 | 960 cái/ gói | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Đầu côn vàng 10-200 µL, không lọc có khía | 232 | Gói/500 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Đầu côn xanh 1000 µl không lọc | 309 | Gói/250 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Hộp đông lạnh tế bào | 4 | cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Đĩa 96 giếng tương thích hệ thống LightCycler 480 | 3 | 5x10 plates/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Plate rời F8 | 1 | 640 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Dĩa 96 giếng, màu đen, đáy phẳng có nắp nhựa trong | 1 | Hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đĩa 96 giếng | 1 | 100 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Dụng cụ trợ pipet | 3 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Giá đỡ micropipet đứng 6 vị trí | 4 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Hộp lưu mẫu 81 chỗ Vật liệu Polyprolylene | 394 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Lam kính có giếng phủ Teflon | 10 | Hộp/72 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Máng nhựa đựng hóa chất 120ml | 8 | Hộp/16 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Pipet nhựa vô trùng 10ml | 20 | Gói/200 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Pipet nhựa vô trùng 25ml | 7 | Gói/200 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Pipet nhựa vô trùng 50ml | 1 | Gói/100 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Pipet nhựa vô trùng 5ml | 40 | Gói/200 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng | 3 | Thùng/50 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Cryotube (-196oC đến 100oC) | 26 | Thùng/500 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Tube eppendorff 1.5mL có nắp | 148 | Gói/500 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Tube ly tâm 15ml | 179 | Gói/100 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Tube ly tâm 50mL | 135 | Gói/20 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Tube nhựa 5 ml vô trùng | 4 | Gói/500 tube | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Tube nuôi cấy tế bào 15 ml | 4 | Thùng/500 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Tube PCR nắp phẳng 0.2ml | 9 | Gói/1000 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Tube PCR nắp phẳng 0.5ml | 4 | Gói/1000 cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Tube pha loãng nhựa vô trùng 4.5ml | 1 | Thùng/1000 cái x 2 | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Micropipette 1 kênh thể tích 500-5000 ul | 2 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Tube nuôi cấy tế bào 3 ml | 2 | 450 tube/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Micropipette 1 kênh thể tích 2-20 µL | 2 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Micropipette 1 kênh thể tích 20- 200 µL | 2 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Micropipette 1 kênh thể tích 100 -1000 µL | 9 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Micropipette 12 kênh thể tích 10 -100 ul | 1 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Micropipet 12 kênh thể tích 30-300 uL | 1 | Cái | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Miếng dán cho đĩa 96 giếng, chạy máy LightCycler 480 | 10 | 50 cái/hộp | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Tube ly tâm 50 ml có chân | 1 | 450 cái/thùng | Xem mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi