Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao trong y tế cho Trung tâm Y tế - Môi trường lao động công thương năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237026-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Môi trường lao động công thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao trong y tế cho Trung tâm Y tế - Môi trường lao động công thương năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211594 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Trung tâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 19:05:00 đến ngày 2020-12-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,601,944,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Control Level 2 | 2 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Control Level 3 | 2 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Calibrator LEV 3 | 4 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | HDL/LDL calibrator | 1 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | CRP Calibrator | 1 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | AsLO calibrator | 1 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | RF calibrator | 1 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | CRP định lượng | 3 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | CRP định tính | 3 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | ASLO định tính | 1 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Glucose | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Glucose | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Urea | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Urea UV | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | GOT - ALAT | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | GOT -ALAT | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | GPT - ASAT | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | GPT - ASAT | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Uric Acid | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Uric Acid | 22 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Choleterol | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Choleterol | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Triglycerides | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Triglycerides | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | HDL Cholesterol Direc | 18 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | LDL Cholesterol Direct | 18 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Calcium | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Gamma GT | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Amylase | 5 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Creatinine | 13 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Creatinine | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Albumin | 3 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bilirubin Direct | 3 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bilirubin Total | 3 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | CK | 1 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | CK - MB | 1 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Hemoglobin A1c Direct | 13 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | HbA1C direct calibration set | 3 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Test nước tiểu 10 thông số TC | 216 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Test nước tiểu 11 thông số | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Test nước tiểu 10 thông số | 10 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Nhóm máu (ABO) Anti A, Anti B, Anti AB | 11 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Test thử HIV Alere | 300 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Test thử HBsAg ABON 5ml | 6.150 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Test thử HBeAg | 1.000 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Test thử HCV (anti HCV) | 1.700 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Test thử GIANG MAI (RPR,SYPHILIS) | 100 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Test thử Chlamydia | 100 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Test thử H. Pyloris | 1.450 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Test thử Heroin Morphine | 200 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Test thử CEA | 4.000 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Test thử AFP | 4.000 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Test thử PSA | 1.100 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Test thử HAV | 1.200 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Test thử HEV | 150 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Dengue NS1 Ag (P/h. KN NS1) | 90 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Dengue IgG, IgM | 90 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Test thử lao TB | 50 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Test thử HCG | 50 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Test 5 thành phần chất gây nghiện | 100 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Test thử Amphetamin | 50 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Test thử Methamphetamin | 50 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Test thử Amijuana | 50 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Test cúm A/B | 50 | Test | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | DILUENT TC | 3 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | RINSE TC | 3 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | LYSE TC | 3 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | E - Z CLEANSER TC | 3 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | INSOTONAC | 1 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | CLEANAC | 1 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | CLENAC ĐẶC | 1 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | HEMOLYNAC | 1 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Stromalyzer | 10 | Chai | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Cellpack | 10 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Cellclean | 4 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Máu chuẩn kiểm máy XP100 | 2 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Nước cất 2 lần | 20 | Lít | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Cloramin- B | 3 | kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Cồn rửa tay SDS hand rub | 6 | Chai | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Dung dịch DexTran (Rửa máy sinh hóa ) | 6 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Bông y tế | 6 | Kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Bơm tiêm 3ml | 40.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Bơm tiêm 5ml | 2.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Bơm tiêm 10 ml | 300 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Cồn rửa tay SDS hand rus | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Giấy in huyết học | 110 | Cuộn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Giấy in sinh hóa , nước tiểu | 110 | Cuộn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Ga trắng trải giường bệnh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Găng tay khám | 86 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Hộp Inox tròn | 6 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Hộp Inox vuông | 6 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Khẩu trang 3 lớp | 56 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Khẩu trang 4 lớp | 20 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Khay quả đậu | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Mũ y tế | 6 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Panh y tế | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Ống pachencot ( làm máu lắng) | 6 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Giá cắm máu lắng | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Kim chích máu | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Lam kính mờ 7105 | 26 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Lam kính 7102 | 36 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Bông vô trùng cắt đóng gói | 17 | Kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Hộp đựng kim sắc nhọn | 230 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Đầu côn xanh | 5 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Đầu côn vàng | 30 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Ống nghiệm nhựa không nắp | 10.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Ống nghiệm có nắp có nhãn | 40.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Ống chống đông EDTA HTM | 26.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Ống chống đông EDTA chân không | 1.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Ống chống đông Heparin HTM | 16.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Ống chống đông Heparin chân không | 1.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Ống Serum nắp đỏ HTM | 3.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Ống chimigly HTM | 26.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Ống chimigly chân không | 1.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Ống đựng bệnh phẩm có nắp có tăm bông | 500 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Ống nghiệm thủy tinh 8x12 | 25.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Sample cup | 2 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Dây garo | 30 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Eppendorf 1,5ml | 1.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Dây bơm máy Celltac alpha | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Giấy thấm ( làm máu chảy máu đông) | 1 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | ống quả bóp cao su | 5 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Ga phủ máy màu trắng | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Chỉ Cutgut 4.0 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Đè lưỡi bằng gỗ | 350 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Giấy điện tim 3 cần | 160 | Cuộn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Gạc meches | 200 | Mét | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Gạc tiệt trùng 10 x10cm | 6 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Giấy in ảnh siêu âm | 20 | Cuộn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Ống thổi đo chức năng hô hấp | 10.000 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Dung dịch Cidex | 6 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Lọ đựng mẫu phân | 500 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Povidine chai nhãn vàng | 6 | Chai | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Cồn 70 độ | 60 | Lít | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Cồn 90 độ | 10 | Lít | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Betadine nhãn xanh | 6 | Chai | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Giấy điện tim 6 cần | 10 | Tập | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | acid Etching Vivadent | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Keo Bond Rx | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Cốc đánh bóng Densply | 6 | Cốc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Chổi đánh bong cước | 6 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Cốc súc miệng (nhựa mềm) | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Cốc súc miệng (nhựa cứng) | 6 | Dây | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Cốc thủy tinh | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Nhộng Vivadent đặc, lỏng | 6 | Nhộng | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Đài đánh bóng cao su | 6 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Đài đánh bóng composite | 6 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Eugenol Sultan | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Oxy già đậm đặc 30V | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Xi măng GIC (Fuji II) loại nhỏ | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Châm gai tài Việt Nam trắng, vàng, xanh- cán sắt | 6 | Vỉ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Châm gai Medin xám, tím, trắng, vàng, đỏ, xanh lam - cán nhựa | 6 | Vỉ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Châm gai Mani - Cán sắt | 6 | Vỉ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Châm gai Nhật- cán nhựa | 6 | Ống | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Nong, rũa ống tủy Mani số 8 | 6 | Vỉ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Nong, rũa ống tủy Mani số 10, 15, 20, 25, 30, 35, 40,(15-40),(45-80) | 6 | Vỉ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Lentulo đỏ,xanh lam, xanh lá, đen | 6 | Vỉ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bột Oxyt kẽm | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Giấy đánh chất hàn | 6 | Tệp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Gutta percha Protaper | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Gutta percha thường | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Kim tiêm nha khoa | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Mũi khoan Mani | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Mũi khoan Rodentica | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Mũi khoan Nga | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Ống hút nước bọt trắng | 6 | Gói | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Osomol 4 | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Sindolor | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Chất lấy dấu GC | 6 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Thạch cao Planet | 6 | Túi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Thạch cao thường | 6 | Gói | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Silicon nặng Elit HD | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Silicon nhẹ Elit HD | 6 | Tuýp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Fuji Plus | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Fuji I nhỏ | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Giấy cắn đỏ GC | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Giấy cắn đỏ Hanel | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Chất hàn tạm Ceviton | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Chất diệt tủy | 6 | Lọ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Chỉ nha khoa Oral B | 6 | Cuộn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Găng tay vô khuẩn | 1.000 | Đôi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Găng tay phẫu thuật | 100 | Đôi | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Bao cao su Vip | 13 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Mỏ vịt nhựa khám P. khoa | 3.200 | Chiếc | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Dung dịch Parapin | 7 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Dung dịch Povidol | 6 | Chai | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Que Pap’s mear | 15 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Vòng 338 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Băng cá nhân Urgo | 300 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Kim cánh bướm | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Gel siêu âm | 21 | Can | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Thuốc hiện hãm | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Phim X – Quang răng | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Phim X – Quang 18x24 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Phim X – Quang 30x40 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Phim X – Quang 8x10 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Phim X – Quang 10x12 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Phim X – Quang 14x17 | 6 | Hộp | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Giấy in mã code | 10 | Cuộn | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Túi đựng rác thải y tế màu vàng | 20 | Kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Túi đựng rác thải y tế màu đen | 20 | Kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Túi đựng rác thải y tế màu xanh | 20 | Kg | Mô tả tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi