Gói thầu: 03 2020 Thuoc-“Mua thuốc, vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh ban đầu cho quân nhân và người lao động tại Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 03 2020 Thuoc-“Mua thuốc, vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh ban đầu cho quân nhân và người lao động tại Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249146 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế Bộ Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 19:09:00 đến ngày 2020-12-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,147,644,621 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | 40.12.00 | 603 | Ống | Hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp | Lidocain hydroclorid0/40mg/2ml |
| 2 | Mofen-400 | 40.37.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nén, uống | Ibuprofen |
| 3 | Cadimelcox | 40.41.01 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nén, uống | Meloxicam |
| 4 | Salonpas dán | 40.42.00 | 48.000 | miếng | H/20 hcon *12 miếng | 100g cao chứa: Methyl salicylat 6,29g; dl-Camphor 1,24g; L-Menthol 5,71g; Tocopherol acetat 2g |
| 5 | Salonpas gel 30g | 40.42.01 | 100 | tube | Hộp 1 tube x 30g thuốc mỡ bôi ngoài da | L-menthol, methyl salicylate |
| 6 | Partamol eff | 40.48.00 | 4.800 | Viên | H/4 vỉ *4 viên nén sủi bọt | Paracetamol |
| 7 | Tatanol 500mg | 20.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nén, uống | Paracetamol | |
| 8 | Pacemin | 40.49.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nang cứng, uống | Paracetamol, Clopheniramin |
| 9 | Sibucap | 40.51.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, uống | Paracetamol, Ibuprofen |
| 10 | Alphachymotrypsin choay | 40.67.00 | 9.000 | Viên | Hộp 2 vỉ *15 viên nén, uống | Alphachymotrypsin |
| 11 | Alphatrypa | 40.67.01 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nén, uống | Alphachymotrypsin |
| 12 | Cadirizin | 40.79.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên nén, uống | Cetirizin |
| 13 | Stugeron | 40.80.00 | 12.500 | Viên | Hộp 25 vỉ x 10 viên nén, uống | Cinarizin |
| 14 | Clopheniramin | 40.81.00 | 10.971 | Viên | Hộp 10 vỉ *20 viên nén, uống | Clopheniramin |
| 15 | Loratadin-US | 40.91.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nén, uống | Loratadin |
| 16 | Phenergan cream | 40.94.00 | 200 | tube | Hộp 1 tube 10g bôi ngoài da | Promethazin |
| 17 | Amoxicillin | 40.154.00 | 20.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nang cứng, uống | Amoxicillin |
| 18 | Augmentin 1g | 40.155.00 | 1.400 | Viên | Hộp 2 vỉ *7 viên nén, uống | Amoxicillin 875 mg; Acid clavulanic 125 mg |
| 19 | AUGTIPHA 1g (TG) | 40.155.01 | 3.000 | Viên | Hộp 2vỉ *10 viên nén, uống | Amoxicillin 875 mg; Acid clavulanic 125 mg |
| 20 | Cadidroxyl (Cefadroxyl) | 40.162.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nén, uống | Cefadroxyl |
| 21 | Cephalexin 500 | 40.163.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nang cứng, uống | Cephalexin |
| 22 | Cefixim 200 | 40.169.00 | 4.000 | Viên | Hộp 2 vỉ*10 viên nén, uống | Cefixim |
| 23 | Newtop 200 | 40.169.01 | 3.000 | Viên | Hộp 1 vỉ*10 viên nén, uống | Cefxime 200 |
| 24 | Zinnat 500mg | 40.184.00 | 2.000 | Viên | Hộp1 vỉ *10 viên nén, uống | cefuroxim |
| 25 | Cefuroxim 500 | 40.184.01 | 6.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống | cefuroxim |
| 26 | Nemydexan | 300 | Lọ | Hộp 1 lọ 8ml | Mỗi 10ml chứa: Neomycin sulfat 34.000UI; Dexamethason natri phosphat 10mg | |
| 27 | Tobrex | 40.206.00 | 300 | Lọ | Hộp 1 lọ 5mldung dịch nhỏ mắt | Tobramycin |
| 28 | Tobradex | 40.207.00 | 200 | Lọ | Hộp 1 lọ 5mldung dịch nhỏ mắt | Tobramycin + Dexamethasone |
| 29 | Incepdazol 250 | 40.212.00 | 2.000 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Metronidazol |
| 30 | Metronidazol | 40.212.01 | 4.000 | Viên | Hộp 20 vỉ*10 viên nén, uống | Metronidazol |
| 31 | Rovagi 3MIU | 40.224.00 | 2.000 | Viên | Hộp 2 vỉ*5 viên nén, uống | Spiramycin |
| 32 | Zidocin | 40.225.00 | 4.000 | Viên | Hộp 2 vỉ*10 viên nén, uống | Spiramycin ; Metronidazol |
| 33 | Cifga 500 | 2.000 | viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | Ciprofloxacin | |
| 34 | Oflovid | 40.235.01 | 200 | Lọ | Hộp 1 lọ 5ml nhỏ mắt | Ofloxacin |
| 35 | Biseptol_Liên doanh | 40.242.00 | 4.000 | Viên | Hộp 1 vỉ*20 viên nén, uống | Sulfamethoxazol,Trimethoprim |
| 36 | Tetracyclin 1% | 40.247.00 | 2.000 | tube | Hộp 100 tube 5g mỡ tra mắt | Tetracyclin 1% |
| 37 | Cadirovib | 40.260.00 | 200 | tube | Hộp 1 tube 5g* Lốc 10 Tube | Acyclorvir |
| 38 | Nizoral cream | 40.293.00 | 200 | tube | Hộp 1 tube 5g bôi ngoài da | Ketoconazol |
| 39 | Serapid | 8.000 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, uống | Flunarizine hydrochloride | |
| 40 | Transamin | 40.451.00 | 2.000 | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên nén ,uống | Acid tranexamic |
| 41 | Stadovas 5 CAP | 40.491.00 | 3.000 | Viên | Hộp 3 vỉ*10 viên nang cứng, uống | Amlodipin |
| 42 | Coversyl | 40.520.00 | 3.000 | Viên | Hộp 1 lọ*30 viên nén bao phim, uống | Perindopril Arginine |
| 43 | Nifedipin T20 Stada retard | 40.519.00 | 2.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nén, uống | Nifedipin |
| 44 | Lipanthyl 200M | 40.553.00 | 4.500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, uống | Fenofibrate |
| 45 | Simvastatin stada | 40.559.00 | 4.500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang, uống | Simvastatin |
| 46 | Nootropil 800 | 40.576.00 | 6.750 | Viên | Hộp 3 vỉ*15 viên nén, uống | Piracetam |
| 47 | Piracetam | 40.576.01 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nang cứng, uống | Piracetam |
| 48 | Hapukgo | 6.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang | Cao bạch quả | |
| 49 | Cavinton 5mg | 40.580.00 | 3.000 | Viên | hộp 2 vỉ*25 viên nén, uống | Vinpocetin |
| 50 | Nước oxy già | 40.619.00 | 300 | lọ | lọ 50ml | Nước oxy già |
| 51 | Cồn 70° | 40.653.00 | 300 | lọ | lọ 50ml | Cồn 70° |
| 52 | Povidon iod 10% | 40.656.00 | 300 | lọ | lọ 20ml | Povidon iod 10% |
| 53 | Natri clorid | 40.658.00 | 2.000 | Chai | Chai 500ml dung dịch sát khuẩn | Natri clorid |
| 54 | Phosphalugel | 40.662.00 | 2.600 | Gói | Hộp 26 gói x 20g hỗn dịch uống | Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g |
| 55 | Gastropulgite | 40.663.00 | 3.000 | Gói | Hộp 30 góix 3g bột pha hỗn dịch uống | Attapulgite; Aluminum hydroxide and magnesium carbonate |
| 56 | Saranin | 6.000 | Viên | Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm | Arginin | |
| 57 | Trymo | 40.664.00 | 3.360 | Viên | hộp 14 vỉ *8 viên nén, uống | Bismuth trioxid 120mg |
| 58 | Omeprazole 20-HV | 40.677.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên nang cứng, uống | Omeprazole |
| 59 | Mutecium-M | 40.688.01 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên nén, uống | Domperidon |
| 60 | Spasmaverin | 40.693.00 | 9.000 | Viên | Hộp 3 vỉ*20 viên | Alverin 40mg |
| 61 | PymeNospain | 40.697.00 | 5.000 | Viên | Hộp 5 vỉ*10 viên nén, uống | Drotaverin HCl 40mg |
| 62 | Sorbitol MKP 5g | 40.715.00 | 1.200 | Gói | Hộp 20 gói *5g bột pha hỗn dịch, uống | Sorbitol |
| 63 | Biosubtyl - II | 40.718.00 | 5.000 | Gói | Hộp 10 gói 1g bột pha hỗn dịch uống | chủng vi sinh Bacillus subtilis |
| 64 | Smecgim | 40.722.01 | 3.000 | Gói | Hộp 30 gói x 3,76g bột pha hỗn dịch, uống | Mỗi gói 3,67g chứa: Dioctahedral smectite 3000 mg |
| 65 | PROBIO IMP | 40.726.00 | 2.800 | Gói | Hộp 14 gói x 1g bột pha hỗn dịch, uống | Lactobacillus acidophillus |
| 66 | Loperamid | 40.727.00 | 10.000 | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên nang, uống | Loperamid |
| 67 | Oresol 245 | 40.730.00 | 4.000 | Gói | Hộp 20 gói x 4,1g bột pha dung dịch uống | Natri clorid ; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose khan |
| 68 | Debridat | 40.754.00 | 6.000 | Viên | hộp 2 vỉ*15 viên nén, uống | Trimebutine maleate |
| 69 | Symbicort Turbuhaler | 40.762.00 | 40 | ống | Hộp chứa 1 ống hít 60 liều | Budesonide ; Formoterol fumarat dihydrate |
| 70 | Pamatase inj. | 40.775.00 | 100 | Lọ | Hộp 10 lọ bột pha dung dịch tiêm | Methyl prednisolon |
| 71 | Medrol | 40.775.01 | 3.000 | Viên | Hộp 3 vỉ*10 viên nén, uống | Methyl prednisolon |
| 72 | Agimetpred 4 | 40.775.02 | 3.000 | Viên | Hộp 3 vỉ*10 viên nén, uống | Methyl prednisolon |
| 73 | Prednisolon | 40.776.00 | 20.000 | Viên | Hộp 50 vỉ*20 viên nén, uống | Prednisolon |
| 74 | Diamicron MR | 40.800.00 | 2.400 | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên nén, uống | Gliclazide |
| 75 | Metformin Stada | 40.807.00 | 2.403 | Viên | Hộp 3 vỉ*10 viên nén bao phim. Uống | Metformin |
| 76 | Myonal | 40.829.00 | 4.500 | Viên | Hộp 3 vỉ*10 viên nén, uống | Eperison hydroclorid 50mg |
| 77 | Mydocalm | 40.842.00 | 3.000 | Viên | Hộp 3 vỉ*10 viên nén, uống | Tolperison hydrochlorid 50mg |
| 78 | Natri clorid nhỏ mắt | 40.883.00 | 3.000 | Lọ | lọ 10ml | Natri clorid |
| 79 | Naphazolin 0,05% | 40.911.00 | 2.500 | Lọ | Hộp 50 lọ*8ml | Naphazolin |
| 80 | Mekotricine | 40.905.00 | 3.680 | Hộp nhỏ | Hộp to*46 hộp con* 1 gói*24 viên ngậm | Tyrothricin |
| 81 | Otrivin | 40.913.00 | 100 | lọ | hộp 1 lọ*10 ml, xịt | Xylometazoline Hydrochloride |
| 82 | Rotundin | 40.937.00 | 5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên nén, uống | Rotundin |
| 83 | Ventolin Inhaler | 40.980.00 | 30 | Bình | Hộp 1 bình xịt 200 liều | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 100mcg/liều xịt |
| 84 | ATUSSIN | 40.994.00 | 12.000 | Viên | Hộp 25 vỉ*4 viên nén, uống | Dextromethorphan.HBr 10 mg; Chlopheniramin maleat 1 mg; Sodium citrat 133 mg; Glyceryl guaiacolat 50 mg; Ammonium Chlorid 50 mg |
| 85 | Acemuc 200 | 40.998.00 | 6.000 | Gói | Hộp 30 gói x 1g bột pha hỗn dịch, uống | Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 200mg |
| 86 | NAC-Stada 200 | 40.998.01 | 5.000 | Gói | Hộp 50 gói bột pha hỗn dịch uống | Acetylcystein |
| 87 | Glucose 5% | 40.1015.00 | 100 | Chai | Thùng 10 chai*500ml dung dịch truyên | Glucose 5% |
| 88 | Natri clorid | 40.1021.00 | 100 | Chai | Thùng 10 chai*500ml dung dịch truyên | Natri clorid |
| 89 | Ringer lactat | 40.1026.00 | 100 | Chai | Thùng 10 chai*500ml dung dịch truyên | Ringer lactat |
| 90 | Vitamin A-D | 40.1048.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên nang cứng, uống | Vitamin A, Vitamin D |
| 91 | Vitamin B1 | 40.1049.00 | 10.000 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Vitamin B1 |
| 92 | Vitamin 3B | 40.1050.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, uống | Vitamin B1 +Vitamin B6 +Vitamin B12 |
| 93 | Vitamin B2 Traphaco | 40.1051.00 | 9.000 | Viên | hộp 6 vỉ*30 viên nén, uống | Vitamin B2 |
| 94 | Vitamin B6 | 40.1054.00 | 5.000 | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên nén, uống | Vitamin B6 |
| 95 | Magne-B6 Corbiere | 40.1055.00 | 6.000 | Viên | Hộp 5 vỉ *10 viên nén, uống | Magne-Vitamin B6 |
| 96 | Vitamin C 500mg | 40.1057.00 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên nén, uống | Vitamin C |
| 97 | Vitamin E - Enat | 40.1061.00 | 3.000 | Viên | Hộp 3 vỉ*10 viên nang mềm | Vitamin E |
| 98 | Vitamin PP | 40.1064.00 | 9.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 30 viên nén, uống | Vitamin PP |
| 99 | Vigentin500/62,5DT | 1.680 | Viên | H 2 vỉ x 7 viên nén nén phân tán | Amoxicillin; Acid clavulanic | |
| 100 | Agicetam 800 | 10.000 | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên nang cứng | Piracetam | |
| 101 | Alpha Chymotrypsin 5000UI/2ml | 1.000 | ống | Hộp gồm 5 lọ đông khô + 5 ống dung môi pha tiêm | Alphachymotrypsin | |
| 102 | Clarithromycin Stada 250mg | 2.000 | viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, uống | Clarithromycin | |
| 103 | Daflon 500mg | 2.400 | Viên | Hộp 4 vỉ x 15 viên nén | Diosmin + hesperidin | |
| 104 | Esoxium | 3.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Esomeprazol | |
| 105 | Solu-medrol 40mg | 50 | lọ | Hộp 1 lọ dung dịch tiêm | Methyl prednisolon | |
| 106 | Kim tiền thảo | 05.II.29.00 | 100 | Lọ | Hộp 1 lọ 100 viên bao đường | Cao kim tiền thảo |
| 107 | Dầu Phật Linh | 05.XI.7.03 | 300 | Lọ | Hộp 10 lọ x Chai 1,5ml dung dịch dầu | Tinh dầu bạc hà, ment hol, tinh dầu khuynh diệp, tinh dầu đinh hương, long não |
| 108 | Trà gừng TPC | 05.I.1.00 | 1.000 | Gói | hộp 10 túi x 3 gam; hộp 20 túi x 3 gam | Mỗi 3 g cốm chứa: gừng tươi 1,6g |
| 109 | Dầu gió xanh Thiên Thảo | 05.XI.7.00 | 100 | Lọ | Hộp 1 chai 12ml dung dịch dầu | Menthol, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, tinh dầu đinh hương, Methylsalicylat, Long não, tinh dầu hoa hồng, dầu parafin và chlorophyll |
| 110 | Dầu gió Trường Sơn | 05.XI.7.01 | 200 | Lọ | Hộp 1 chai 2,5ml dung dịch dầu | Menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu đinh hương, eucalyptol, methyl salicylat, long não, tinh dầu lavender, dầu parafin và Chlorophyll |
| 111 | Hoạt huyết dưỡng não HT | 05.V.6.00 | 22.000 | Viên | Hộp 5 vỉ*20 viên nén | Cao Đinh lăng , cao Ginkgo biloba |
| 112 | Berberin | 05.IV.24.00 | 20.000 | viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, uống | Berberin |
| 113 | Boganic Forte | 05.II.1.00 | 10.000 | Viên | hộp 5 vỉ *10 viên nang mềm, uống | Cao đặc Actiso ; Cao đặc Rau đắng đất; Cao đặc Bìm bìm |
| 114 | Bibiso | 05.II.1.01 | 5.000 | Viên | Hộp 5, 10 vỉ *10 viên nang mềm, uống | - Cao khô Bìm bìm - Cao khô Artiso - Cao khô Rau đắng đất |
| 115 | Bổ huyết ích não | 05.V.8.00 | 3.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g |
| 116 | Bổ phế chỉ khái lộ Nam Hà | 100 | lọ | Hộp 1 lọ 125ml | ||
| 117 | Gạc miếng bé | N02.03.020 | 2.000 | Miếng | Bịch 10 gói x 10 miếng | |
| 118 | Gạc miếng to | N02.03.021 | 3.000 | Miếng | Gói 10 miếng | |
| 119 | Bơm 5ml sử dụng 1 lần | N03.01.021 | 2.000 | Cái | Hộp 100 cái | |
| 120 | Bơm 10ml sử dụng 1 lần | N03.01.022 | 2.000 | Cái | Hộp 100 cái | |
| 121 | Bơm 20ml sử dụng 1 lần | N03.01.023 | 180 | Cái | Hộp 50 cái | |
| 122 | Kim bướm 23 | N03.02.020 | 2.000 | Cái | Hộp 100 cái | |
| 123 | Kim lấy thuốc | N03.02.060 | 2.000 | Cái | Hộp 100 cái | |
| 124 | Dây truyền dịch AM | N03.05.010 | 500 | Bộ | Bịch 25 cái | |
| 125 | Đè lưỡi gỗ Tân Á | N08.00.240 | 5.000 | Cái | Hộp 100 cái | |
| 126 | Urgo ngón tay | 50 | Hộp | Hộp 102 miếng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi