Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262557-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 22:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201254602 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định 16/2012/QĐ-UBND của UBND thành phố Hà Nội ngày 06/07/2012 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 22:27:00 đến ngày 2020-12-25 22:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,321,188,629 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đất cấp 3 đầm K=0,95 | 1.951,6456 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 2 | Ống thoát nước D10cm | 85,06 | m | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 3 | Bao tải | 162,504 | m2 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 4 | Bột đá | 245,1102 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 5 | Cát | 71,791 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 6 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 64,4374 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 7 | Cát vàng | 525,8643 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 8 | Cấp phối đá dăm | 750,4804 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 9 | Cọc tre | 15.165,6855 | m | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 10 | Củi đun | 406,26 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 11 | Dây thép | 80,3696 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 12 | Đá 1x2 | 62,0701 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 13 | Đá 2x4 | 171,2387 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 14 | Đá cấp phối D | 177,852 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 15 | Đá dăm | 47,0906 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 16 | Đá hộc | 991,38 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 17 | Đinh | 96,5279 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 18 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 | 66.022 | viên | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 19 | Gỗ chống | 3,9822 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 20 | Gỗ đà nẹp | 0,7824 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 21 | Gỗ làm khe co dãn | 1,8816 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 22 | Gỗ nẹp, chống | 0,2916 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 23 | Gỗ ván | 4,1836 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 24 | Gỗ ván ( cả nẹp) | 0,2418 | m3 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 25 | Nước | 156.089,044 | lít | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 26 | Nhựa bi tum số 4 | 426,573 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 27 | Nhựa đường | 470,4 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 28 | Ống bê tông dài 1m D300mm | 24 | đoạn | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 29 | Que hàn | 33,6673 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 30 | Thép tròn D | 796,965 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 31 | Thép tròn D>10mm | 7.433,046 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 32 | Vải địa kỹ thuật | 41,5695 | m2 | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành | ||
| 33 | Xi măng PCB30 | 246.526,2388 | kg | Theo tiêu chuẩn xây dựng hiện hành |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi