Gói thầu: Mua vãn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201261249-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LAI VUNG |
| Tên gói thầu | Mua vãn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201261143 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 17:13:00 đến ngày 2020-12-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 297,065,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo 2 mặt mỏng | 20 | Cuồn | Rộng: 1,2P | ||
| 2 | Băng keo 2 mặt mousse | 20 | Cuồn | Rộng: 2,4P | ||
| 3 | Băng keo gân dán gáy 3 phân | 10 | Cuồn | Xanh dương, mỏng | ||
| 4 | Băng keo gân dán gáy 5 phân | 10 | Cuồn | Xanh dương, mỏng | ||
| 5 | Băng keo màu lớn (nâu, xanh) | 60 | Cuồn | Rộng 4,8P | ||
| 6 | Băng keo trong lớn | 80 | Cuồn | Rộng 4,8P | ||
| 7 | Băng keo trong nhỏ | 10 | Cuồn | Rộng 1,8P | ||
| 8 | Bìa kiếng A4 | 20 | Xấp | 100 tờ/xấp, 1,2mm | ||
| 9 | Bìa sơ mi 3 dây | 400 | Cái | Thái Dương, 24x34x10 | ||
| 10 | Bìa sơ mi lá F4 | 40 | Cái | Plus | ||
| 11 | Bìa sơ mi nút cài lớn F4 | 1.600 | Cái | Myclear | ||
| 12 | Bìa sơ mi nút cài nhỏ A5 | 40 | Cái | Myclear | ||
| 13 | Bìa trình ký si đôi A4 | 40 | Cái | Loại thường | ||
| 14 | Cây bấm lỗ | 4 | Cái | G-Star 957 | ||
| 15 | Cây bấm lớn tốt | 2 | Cây | Deli No.0395 | ||
| 16 | Cây bấm kim số 10 - Plus | 120 | Cái | Plus ST-010E | ||
| 17 | Cây gỡ kim bấm | 20 | Cái | UNC | ||
| 18 | Kiềm gỡ kim bấm | 10 | Cái | Eagle 1039A | ||
| 19 | Chuốc viết chì | 30 | Cái | TL S01 | ||
| 20 | Dao rọc giấy | 10 | Cái | SDI 0432 | ||
| 21 | Đèn pin | 20 | Cái | Sunhouse SHE-4051 | ||
| 22 | Giấy A3 | 20 | Gram | IK Plus, 70gms | ||
| 23 | Giấy A3 màu Ford | 3 | Gram | 80gms | ||
| 24 | Giấy A4 | 3.000 | Gram | IK Plus, 70gms | ||
| 25 | Giấy A4 bóng 1 mặt | 10 | Xấp | 100 tờ/xấp, 160gms | ||
| 26 | Giấy A4 màu ĐL | 10 | Xấp | 100 tờ/xấp, 160gms | ||
| 27 | Giấy A4 màu Ford | 10 | Gram | 80gms | ||
| 28 | Giấy A5 | 200 | Gram | IK Plus, 70gms | ||
| 29 | Giấy Notes (5x7cm) | 20 | Xấp | UNC 3x2 | ||
| 30 | Giấy polyer niêm phong | 5 | Xấp | 100 tờ/xấp | ||
| 31 | Gôm nhỏ | 60 | Cái | Thiên Long, TP-E09 | ||
| 32 | Hộc để hồ sơ nhựa | 20 | Cái | 1 ngăn-Xuvika | ||
| 33 | Hộp giấy đựng hồ sơ 10F | 50 | Cái | Thái Dương | ||
| 34 | Hộp giấy đựng hồ sơ 15F | 50 | Cái | Thái Dương | ||
| 35 | Hộp giấy đựng hồ sơ 20F | 50 | Cái | Thái Dương | ||
| 36 | Keo dán giấy (hồ) | 2.000 | Chai | Thiên Long | ||
| 37 | Kéo lớn tốt | 40 | Cái | K19 | ||
| 38 | Kẹp bấm lỗ nhựa | 20 | Hộp | ACCO | ||
| 39 | Kẹp bướm 15mm | 40 | Hộp | Echo | ||
| 40 | Kẹp bướm 19mm | 120 | Hộp | Echo | ||
| 41 | Kẹp bướm 32mm | 120 | Hộp | Echo | ||
| 42 | Kẹp bướm 41mm | 120 | Hộp | Echo | ||
| 43 | Kẹp bướm 51mm | 40 | Hộp | Echo | ||
| 44 | Kẹp giấy | 400 | Hộp | C23 Paper Clip | ||
| 45 | Kim bấm nhỏ số 10 | 1.200 | Hộp | Việt Đức | ||
| 46 | Kim bấm số 23/8 | 3 | Hộp | Việt Đức | ||
| 47 | Kim bấm số 23/10 | 3 | Hộp | Việt Đức | ||
| 48 | Kim bấm số 23/12 | 3 | Hộp | Việt Đức | ||
| 49 | Kim bấm số 23/15 | 3 | Hộp | Việt Đức | ||
| 50 | Kim bấm số 23/17 | 3 | Hộp | Việt Đức | ||
| 51 | Màng ép plastic A4 | 2 | Xấp | 100 tờ/xấp, 37 MIC | ||
| 52 | Máy tính Casio | 15 | Cái | Casio MX-120B | ||
| 53 | Mực tampon đỏ | 80 | Chai | Shiny | ||
| 54 | Mực tampon xanh | 30 | Chai | Shiny | ||
| 55 | Pin nhỏ (remote) | 120 | Cục | AAA, Panasonic | ||
| 56 | Pin tiểu | 720 | Cục | AA, Panasonic | ||
| 57 | Pin trung | 600 | Cục | C, Panasonic | ||
| 58 | Pin vuông | 48 | Cục | 9V | ||
| 59 | Sáp đếm tiền | 20 | Cái | VN | ||
| 60 | Sổ đứng nhỏ | 40 | Quyển | 20x30, 200tr | ||
| 61 | Sổ đứng trung | 40 | Quyển | 25x33, 200tr | ||
| 62 | Sổ đứng lớn | 40 | Quyển | 30x40, 200tr | ||
| 63 | Tampon đỏ | 10 | Cái | Hours | ||
| 64 | Tập 100trang | 160 | Quyển | Quê Hương | ||
| 65 | Tập 200trang | 20 | Quyển | Quê Hương | ||
| 66 | Thước dây | 5 | Cái | VN | ||
| 67 | Thước mũ (30cm) | 40 | Cái | Queen | ||
| 68 | Thước mũ (50cm) | 20 | Cái | Queen | ||
| 69 | Viết bảng đỏ | 30 | Cây | WB-03 TL | ||
| 70 | Viết bảng xanh | 100 | Cây | WB-03 TL | ||
| 71 | Viết bíc đen | 100 | Cây | TL-08 | ||
| 72 | Viết bíc đỏ | 400 | Cây | TL-08 | ||
| 73 | Viết bíc xanh | 6.000 | Cây | TL-08 | ||
| 74 | Viết chì chuốt | 144 | Cây | Gstar 2B 009 | ||
| 75 | Viết dạ quang (vàng) | 80 | Cây | HL-03 TL | ||
| 76 | Viết để bàn | 50 | Bộ | PH-01 TL, Bộ/2 cây | ||
| 77 | Viết lông dầu lớn (đỏ) | 50 | Cây | PM-09 TL | ||
| 78 | Viết lông dầu lớn (xanh) | 100 | Cây | PM-09 TL | ||
| 79 | Viết lông dầu nhỏ (đỏ) | 120 | Cây | PM-04 TL | ||
| 80 | Viết lông dầu nhỏ (xanh) | 400 | Cây | PM-04 TL | ||
| 81 | Viết xóa kéo | 20 | Cây | mini Plus | ||
| 82 | Viết xóa nước | 80 | Cây | Thiên Long, CP-01 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi