Gói thầu: Gói thầu số 139: Cung cấp, lắp đặt hệ thống cung cấp nước trong lò (giai đoạn 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165674-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN THAN NÚI BÉO VINACOMIN
Tên gói thầu Gói thầu số 139: Cung cấp, lắp đặt hệ thống cung cấp nước trong lò (giai đoạn 2)
Số hiệu KHLCNT 20190524963
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại và các nguồn huy động hợp pháp khác của Công ty cổ phần than Núi Béo - Vinacomin
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-19 10:45:00 đến ngày 2021-01-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,096,801,893 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Ống thép đen đúcDN150 3.307 m Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
2 Ống thép đen đúc DN100 480 m Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
3 Ống thép đen đúc DN65 15 m Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
4 Ống vải gai cứu hỏa DN65 1.960 m Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
5 Van hai chiều DN150 26 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
6 Van hai chiều DN100 2 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
7 Van góc chữa cháy + ngàm DN65 49 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
8 Tê nối bích bằng thép DN150/150 11 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
9 Tê nối bích bằng thép (ở họng cứu hỏa đường ống DN150) DN150/DN65 44 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
10 Tê nối bích bằng thép (ở đồng hồ) DN150´50 4 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
11 Mặt bích thép; tiêu chuẩn DIN 2655; dày 28 mm; bích xoay DN150 1.533 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
12 Bạc hàn bằng thép DN150 1.533 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
13 Mặt bích thép; tiêu chuẩn DIN 2655 dày 28 mm; bích xoay DN150 1 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
14 Mặt bích thép; tiêu chuẩn DIN 2655; dày 22 mm; bích xoay DN65 98 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
15 Bạc hàn bằng thép DN65 98 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
16 Mặt bích thép; tiêu chuẩn DIN 2655; dày 20 mm; bích xoay DN50 8 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
17 Bạc hàn bằng thép DN50 8 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
18 Bu lông, đai ốc, vòng đệmM24x120 6.393 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
19 Bu lông, đai ốc, vòng đệm M20x120 864 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
20 Bu lông, đai ốc, vòng đệm M16x80 424 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
21 Van hai chiều nối bích f50 4 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
22 Nơ thu bằng đồng (ở đồng hồ) DN15x13 4 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
23 Đồng hồ đo áp lực 4 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
24 Đoạn ống nối: một đầu bích, một đầu hàn (ở đồng hồ) DN50x15 4 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
25 Côn: một đầu hàn, một đầu ren trong (ở đồng hồ) DN50x15 4 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
26 Hộp đựng phương tiện PCCC 49 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
27 Lăng phun chữa cháy F65x19 49 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
28 Bình bọt chữa cháyMFZ - 4 49 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
29 Bộ nội quy và tiêu lệnh chữa cháy 49 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
30 Sơn phủ epoxy 1.541 kg Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
31 Gioăng thép xoắn DN150 798 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
32 Gioăng thép xoắn DN65 49 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
33 Gioăng thép xoắn DN50 8 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
34 Van giảm áp nối bích (2 cái/1 cụm van giảm áp) DN150 4 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
35 Cút nối bằng thép (ở vị trí rẽ 2 hướng; 2 cái/ 1 cụm van giảm áp và vị trí ống vòng lên nóc lò ở nga ba) DN150 38 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
36 Chếnh nối bằng thép (ở vị trí rẽ 2 hướng; 2 cái/ 1 cụm van giảm áp và vị trí ống vòng lên nóc lò ở nga ba) DN150 113 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
37 Móc treo hộp PCCC 49 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
38 Giá đỡ ống (lò chống thép) 426 bộ Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
39 Giá đỡ ống (lò chống bê tông) 347 bộ Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
40 Giá đỡ ống (lò chống neo) 1.687 bộ Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
41 Treo ống vòng qua nóc lò ở ngã ba (lò chống thép) 3 bộ Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
42 Treo ống vòng qua nóc lò ở ngã ba (lò chống bê tông) 8 bộ Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
43 Treo ống vòng qua nóc lò ở ngã ba (lò chống neo) 9 bộ Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
44 Chếch nối bằng thép (ở vị trí ống DN100 rẽ 2 hướng và vị trí ống DN100 vòng lên nóc lò ở ngã ba) 20 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
45 Tê nối bằng thép (ở họng cứu hỏa đường ống DN100 lò DVTTG LC 1102) 5 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
46 Mặt bích thép; tiêu chuẩn DIN 2655 dày 24 mm; bích xoay 206 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
47 Bạc hàn bằng thép 206 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
48 Mặt bích bịt thép; tiêu chuẩn DIN2655; dày 24 mm; bích xoay 1 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
49 Gioăng thép xoắn 107 cái Theo quy định tại mục 2 Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->