Gói thầu: Thiết bị dạy học, bàn ghế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257482-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thiết bị dạy học, bàn ghế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201256904 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 15:37:00 đến ngày 2020-12-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,325,455,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế làm việc | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.I.1 | * |
| 2 | Bàn làm việc | * | 1 | Cái | Hạng mục A.I.1.1 | * |
| 3 | Ghế làm việc | * | 1 | Cái | Hạng mục A.I.1.2 | * |
| 4 | Máy tính xách tay Core i3 Dell Inspiron N3493 (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.I.2 | * |
| 5 | Máy in Laser Brother HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.I.3 | * |
| 6 | Bàn ghế salon gỗ | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.I.4 | * |
| 7 | Tủ đựng hồ sơ | * | 2 | Cái | Hạng mục A.I.5 | * |
| 8 | Bảng theo dõi chuyên môn kích thước 2,2m x1,1 m | * | 2 | Tấm | Hạng mục A.I.6 | * |
| 9 | Bình lọc nước uống nóng lạnh ALASKA R86 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.I.7 | * |
| 10 | Tủ đựng hồ sơ | * | 2 | Cái | Hạng mục A.II.1 | * |
| 11 | Bàn ghế làm việc | * | 2 | Bộ | Hạng mục A.II.2 | * |
| 12 | Bàn làm việc: | * | 2 | Cái | Hạng mục A.II.2.1 | * |
| 13 | Ghế làm việc: | * | 2 | Cái | Hạng mục A.II.2.2 | * |
| 14 | Bàn ghế họp, tiếp khách | * | 2 | Cái | Hạng mục A.II.3 | * |
| 15 | Máy tính để bàn | * | 2 | Cái | Hạng mục A.II.4 | * |
| 16 | Máy in Laser Brother HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.II.5 | * |
| 17 | Bảng theo dõi chuyên môn 1,9m x 0,9m | * | 2 | Tấm | Hạng mục A.II.6 | * |
| 18 | Bình lọc nước uống nóng lạnh ALASKA R86 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.II.7 | * |
| 19 | Bàn ghế làm việc | * | 2 | Cái | Hạng mục A.III.1 | * |
| 20 | Bàn làm việc: | * | 2 | Cái | Hạng mục A.III.1.1 | * |
| 21 | Ghế làm việc: | * | 2 | Cái | Hạng mục A.III.1.2 | * |
| 22 | Máy tính để bàn | * | 2 | Cái | Hạng mục A.III.2 | * |
| 23 | Máy in Laser HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.III.3 | * |
| 24 | Máy Photocopy A3 (Sao chụp, In mạng, Scan mạng màu, DADF, Duplex) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.III.4 | * |
| 25 | Tủ đựng hồ sơ | * | 4 | Cái | Hạng mục A.III.5 | * |
| 26 | Bình lọc nước uống nóng lạnh ALASKA R86 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.III.6 | * |
| 27 | Bảng công khai tài chính khích thước 1,4m x 0,80m | * | 1 | Tấm | Hạng mục A.III.7 | * |
| 28 | Giá, kệ thư viện | * | 4 | Cái | Hạng mục A.IV.1 | * |
| 29 | Tủ trưng bày sách | * | 1 | Cái | Hạng mục A.IV.2 | * |
| 30 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi | * | 5 | Cái | Hạng mục A.IV.3 | * |
| 31 | Ghế mẫu giáo | * | 20 | Cái | Hạng mục A.IV.4 | * |
| 32 | Tủ đựng hồ sơ | * | 1 | Cái | Hạng mục A.V.1 | * |
| 33 | Tủ thuốc có ngăn độc AB | * | 2 | Cái | Hạng mục A.V.2 | * |
| 34 | Giường y tế | * | 1 | Cái | Hạng mục A.V.3 | * |
| 35 | Bộ nệm, gối | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.V.3.1 | * |
| 36 | Máy tính để bàn | * | 1 | Cái | Hạng mục A.V.4 | * |
| 37 | Máy in Laser Brother HL-L2321D (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.V.5 | * |
| 38 | Bàn, ghế làm việc | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.V.6 | * |
| 39 | Bàn làm việc | * | 1 | Cái | Hạng mục A.V.6.1 | * |
| 40 | Ghế làm việc: | * | 1 | Cái | Hạng mục A.V.6.2 | * |
| 41 | Thước, cân đo ZT-120 | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.V.7 | * |
| 42 | Cáng tay cấp cứu vải bạt | * | 1 | Cái | Hạng mục A.V.8 | * |
| 43 | Bộ nẹp chân bằng gỗ | * | 1 | Cái | Hạng mục A.V.9 | * |
| 44 | Kéo mổ bằng inox dài 18 (cm) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.V.10 | * |
| 45 | Kéo cắt băng bằng inox 16 (cm) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.V.11 | * |
| 46 | Kẹp sát trùng vết thương bằng inox dài 24 (cm) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.V.12 | * |
| 47 | Máy đo huyết áp HEM-7130 – OMRON (hoặc tương đương) + ống nghe ALPK2-807 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.V.13 | * |
| 48 | Nhiệt kế 42 độ C ZHMIF GMBH (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.V.14 | * |
| 49 | Bộ khám sức khỏe có tai nghe (gồm đè lưỡi, búa phản xạ, bộ ống nghe) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.V.15 | * |
| 50 | Khay quả đậu | * | 2 | Cái | Hạng mục A.V.16 | * |
| 51 | Khay đựng dụng cụ | * | 2 | Cái | Hạng mục A.V.17 | * |
| 52 | Hộp tròn inox đựng gòn | * | 2 | Cái | Hạng mục A.V.18 | * |
| 53 | Hộp đựng dụng cụ bằng inox | * | 2 | Bộ | Hạng mục A.V.19 | * |
| 54 | Nồi luộc dụng cụ sơ cấp cứu bằng inox, Dùng điện 220V - 50Hz công suất 800W, dung tích 4 lít. | * | 2 | Bộ | Hạng mục A.V.20 | * |
| 55 | Bình lọc nước uống nóng lạnh ALASKA R86 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.V.21 | * |
| 56 | Đàn Organ giáo viên Yamaha EW-410 + phụ kiện (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.VI.1 | * |
| 57 | Đàn Organ học sinh E-X20A - ROLAND + phụ kiện (hoặc tương đương) | * | 6 | Cái | Hạng mục A.VI.2 | * |
| 58 | Tủ đựng trang phục biểu diễn, dụng cụ âm nhạc | * | 3 | Cái | Hạng mục A.VI.3 | * |
| 59 | Bục sân khấu và thảm trải sàn sân khấu | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.VI.4 | * |
| 60 | Gióng múa (gắn kiếng+ tay vịn Inox) (khoảng 25m2) | * | 25 | m2 | Hạng mục A.VI.5 | * |
| 61 | Micro cài áo (bao gồm bộ thu) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.VI.6 | * |
| 62 | Micro không dây (bao gồm bộ thu) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.VI.7 | * |
| 63 | Cần gắn Micro | * | 2 | Cái | Hạng mục A.VI.8 | * |
| 64 | Mixer 8 kênh Soundking MSK 8.4 hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VI.9.1 | * |
| 65 | Amply Mixer A-2030H – TOA ( hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VI.10.1 | * |
| 66 | Loa 10W Model: BS-1034 – TOA ( hoặc tương đương) | * | 4 | Cái | Hạng mục A.VI.10.2 | * |
| 67 | Bộ micro không dây Model: WM-5225 - TOA ( hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.VI.10.3 | * |
| 68 | Bộ thu Model: WT-5810 – TOA ( hoặc tương đương) | * | 1 | bộ | Hạng mục A.VI.10.4 | * |
| 69 | Vật tư phụ (dây, jack, băng keo…) công lắp đặt, set up, hướng dẫn vận hành, bảo trì tận nơi | * | 1 | HT | Hạng mục A.VI.10.5 | * |
| 70 | Smart Tivi 55 inch + (Phụ kiện: cáp nối, giá treo…)Smart Tivi LG 55" - LG55UT640S (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VI.11 | * |
| 71 | Trang phục của HS biểu diễn các loại | * | 50 | Bộ | Hạng mục A.VI.12 | * |
| 72 | Giá để bảng nhạc cho giáo viên | * | 2 | cái | Hạng mục A.VI.13 | * |
| 73 | Bàn họp hội trường | * | 25 | Cái | Hạng mục A.VII.1 | * |
| 74 | Ghế tựa | * | 50 | Cái | Hạng mục A.VII.2 | * |
| 75 | Bảng khẩu hiệu: " Đảng Cộng Sản…" | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.VII.3.1 | * |
| 76 | Phông màn vải nhung bằng vải nhung cao cấp. | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.VII.3.2 | * |
| 77 | Tượng Bác Hồ và bục để tượng Bác Hồ | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.3.3 | * |
| 78 | Bục để tượng Bác | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.3.3.1 | * |
| 79 | Tượng Bác cao 700 mm bằng thạch cao sơn nhũ đồng. | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.3.3.2 | * |
| 80 | Hoa sen bằng nhựa trang trí | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.VII.3.3.3 | * |
| 81 | Bục phát biểu trong ngày lễ hội | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.4 | * |
| 82 | Smart Tivi 55 inch + (Phụ kiện: cáp nối, giá treo…)Smart Tivi LG 55" - LG55UT640S (hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.5 | * |
| 83 | Mixer 8 kênh Soundking MSK 8.4 ( hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.6.1 | * |
| 84 | Amply Mixer 120W A-2120H – TOA ( hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.6.3 | * |
| 85 | Loa cột 30W BS-1030B – TOA ( hoặc tương đương) | * | 4 | Cái | Hạng mục A.VII.6.4 | * |
| 86 | Micro cổ ngỗng EM380 – TOA ( hoặc tương đương) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.6.5 | * |
| 87 | Bộ micro không dây Shure (bộ gồm: 02 micro + bộ thu) UGX8 – SHURE ( hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.VII.6.6 | * |
| 88 | Dây loa, nẹp, ke gắn loa,… Công và vật tư lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống. | * | 1 | HT | Hạng mục A.VII.6.7 | * |
| 89 | Máy chiếu + màn chiếu | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.VII.7 | * |
| 90 | Máy chiếu gần 3LCD công nghệ Halogen | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.6.1 | * |
| 91 | Màn chiếu 120" | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VII.6.2 | * |
| 92 | Giường nghỉ cho nhân viên 1,2x2m (kèm nệm, gối, grap giường) | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VIII.1 | * |
| 93 | Tủ đựng hồ sơ | * | 1 | Cái | Hạng mục A.VIII.2 | * |
| 94 | Thang nâng thức ăn (Có Tem kiểm định kỹ thuật an toàn - An toàn về cấu tạo và lắp đặt của cơ quan kiểm định độc lập có chức năng). | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.IX | * |
| 95 | Nồi cơm điện công nghiệp | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.1 | * |
| 96 | Bếp gas công nghiệp (03 bếp lò/ bộ) | * | 3 | cái | Hạng mục A.X.2 | * |
| 97 | Tủ Inox đựng thức ăn | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.3 | * |
| 98 | Tủ Inox đựng soong nồi | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.4 | * |
| 99 | Máy xay thịt Inox | * | 1 | Cái | Hạng mục A.X.5 | * |
| 100 | Xe đẩy cơm | * | 1 | Cái | Hạng mục A.X.6 | * |
| 101 | Chậu rửa thịt, cá 3 hộc | * | 1 | Cái | Hạng mục A.X.7 | * |
| 102 | Kệ phơi Soong nồi, chén bát | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.8 | * |
| 103 | Bồn rửa tay 01 hộc | * | 3 | Cái | Hạng mục A.X.9 | * |
| 104 | Bàn sắt thái | * | 1 | Cái | Hạng mục A.X.10 | * |
| 105 | Nồi soong Inox to Đường kính: 50 (cm), cao 50 (cm). | * | 4 | Cái | Hạng mục A.X.11 | * |
| 106 | Nồi soong Inox vừa Đường kính: 40 (cm), cao 40 (cm). | * | 4 | Cái | Hạng mục A.X.12 | * |
| 107 | Thau mủ lớn rửa rau, củ, quả Đường kính: 60 (cm). | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.13 | * |
| 108 | Thau mủ nhỏ Đường kính: 50 (cm). | * | 4 | Cái | Hạng mục A.X.14 | * |
| 109 | Nồi Inox chia thức ăn cho các lớp Đường kính: 50 (cm), cao 50 (cm). | * | 10 | Cái | Hạng mục A.X.15 | * |
| 110 | Nồi Inox chia cơm cho các lớp Đường kính: 50 (cm), cao 50 (cm). | * | 10 | Cái | Hạng mục A.X.16 | * |
| 111 | Xô Inox chia canh cho các lớp | * | 10 | Cái | Hạng mục A.X.17 | * |
| 112 | Tủ lạnh lưu mẫu thực phẩm + phụ kiện Panasonic NR-BA178PKV1 (hoặc tương đương) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.X.18 | * |
| 113 | Bộ hộp Inox lưu mẫu thực phẩm | * | 4 | Bộ | Hạng mục A.X.19 | * |
| 114 | Dao sắt thái thực phẩm chín | * | 4 | Cái | Hạng mục A.X.20 | * |
| 115 | Dao sắt thái thực phẩm sống | * | 4 | Cái | Hạng mục A.X.21 | * |
| 116 | Chảo lớn | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.22 | * |
| 117 | Hệ thống gas 03 bình | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.X.23 | * |
| 118 | Rổ Inox đựng thực phẩm (gồm 3 cái) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.X.24 | * |
| 119 | Mâm tròn Inox để thái thực phẩm | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.25 | * |
| 120 | Nồi hấp bằng nhôm | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.26 | * |
| 121 | Khay Inox hấp trứng, làm bánh | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.27 | * |
| 122 | Mâm Inox đựng hủ yaour, sữa | * | 4 | Cái | Hạng mục A.X.28 | * |
| 123 | Xô Inox đựng thức ăn thừa | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.29 | * |
| 124 | Ấm Inox pha sữa 5 lít | * | 20 | Cái | Hạng mục A.X.30 | * |
| 125 | Thớt chặt thức ăn sống (1 bộ gồm 2 cái) | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.X.31 | * |
| 126 | Ray Inox dày xịn cao cấp đường kính 23 (cm) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.32 | * |
| 127 | Vợt để vớt thức ăn bằng Inox đường kính 28 (cm) | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.33 | * |
| 128 | Sạn Inox dày lớn | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.34 | * |
| 129 | Vá múc canh tròn Inox dày, cán đen dài 25 (cm) | * | 20 | Cái | Hạng mục A.X.35 | * |
| 130 | Vá múc cơm thái | * | 20 | Cái | Hạng mục A.X.36 | * |
| 131 | Vá nhôm máy bay lớn đường kính 14 (cm) | * | 20 | Cái | Hạng mục A.X.37 | * |
| 132 | Vá nhôm máy bay lớn đường kính 12 (cm) | * | 20 | Cái | Hạng mục A.X.38 | * |
| 133 | Cối giã Inox dày đường kính 19 (cm ) + chày | * | 2 | Bộ | Hạng mục A.X.39 | * |
| 134 | Bộ đựng gia vị bằng thủy tinh (5 cái) + 01 kệ Inox | * | 1 | Bộ | Hạng mục A.X.40 | * |
| 135 | Dĩa đựng cơm rơi bằng nhựa | * | 20 | Cái | Hạng mục A.X.41 | * |
| 136 | Chén Inox 2 lớp | * | 300 | Cái | Hạng mục A.X.42 | * |
| 137 | Muỗng ăn cơm Inox | * | 300 | Cái | Hạng mục A.X.43 | * |
| 138 | Muỗng yaour Inox | * | 300 | Cái | Hạng mục A.X.44 | * |
| 139 | Bộ lưu thức ăn thủy tinh (1 bộ gồm: 12 cái) | * | 4 | Bộ | Hạng mục A.X.45 | * |
| 140 | Cân đồng hồ 30kg | * | 1 | Cái | Hạng mục A.X.46 | * |
| 141 | Rổ đựng chén cho các lớp | * | 10 | Cái | Hạng mục A.X.47 | * |
| 142 | Nồi áp suất | * | 2 | Cái | Hạng mục A.X.48 | * |
| 143 | Máy giặt | * | 2 | cái | Hạng mục A.XI.1 | * |
| 144 | Tủ hấp khăn cho các lớp | * | 1 | cái | Hạng mục A.XI.2 | * |
| 145 | Micro báo khẩn + âm ly 480W | * | 1 | bộ | Hạng mục B.1 | * |
| 146 | Bộ ghi âm và phát tiếng + Đầu đĩa DVD | * | 1 | bộ | Hạng mục B.2 | * |
| 147 | Loa ngoài trời 50W-IP56 Toa TC-651M - cường độ âm thanh 111dB ( hoặc tương đương) | * | 2 | bộ | Hạng mục B.3 | * |
| 148 | ĐỒ DÙNG CHO NHÓM TRẺ 24 - 36 THÁNG TUỔI (01 LỚP/25 TRẺ) | * | 2 | Phòng | Hạng mục C | * |
| 149 | Giá phơi khăn mặt | * | 4 | Cái | Hạng mục C.1 | * |
| 150 | Tủ (giá) đựng ca cốc | * | 2 | Cái | Hạng mục C.2 | * |
| 151 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (1 bộ/2 cái) | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.3 | * |
| 152 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | * | 2 | Cái | Hạng mục C.4 | * |
| 153 | Phản (Giường ngủ) | * | 50 | Cái | Hạng mục C.5 | * |
| 154 | Bình ủ nước | * | 2 | Cái | Hạng mục C.6 | * |
| 155 | Giá để giày dép | * | 2 | Cái | Hạng mục C.7 | * |
| 156 | Cốc uống nước | * | 50 | Cái | Hạng mục C.8 | * |
| 157 | Kệ góc lớp | * | 12 | Cái | Hạng mục C.9 | * |
| 158 | Xô | * | 4 | Cái | Hạng mục C.10 | * |
| 159 | Bảng từ đa năng | * | 4 | Cái | Hạng mục C.11 | * |
| 160 | Bàn giáo viên | * | 2 | Cái | Hạng mục C.12 | * |
| 161 | Ghế giáo viên | * | 4 | Cái | Hạng mục C.13 | * |
| 162 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi | * | 26 | Cái | Hạng mục C.14 | * |
| 163 | Ghế mẫu giáo | * | 50 | Cái | Hạng mục C.15 | * |
| 164 | Thùng nước có vòi (Giá đựng + Bình nước uống) | * | 2 | Cái | Hạng mục C.16 | * |
| 165 | Tủ đựng hồ sơ | * | 2 | Cái | Hạng mục C.17 | * |
| 166 | Giá để đồ chơi và học liệu | * | 4 | Cái | Hạng mục C.18 | * |
| 167 | Giá treo sản phẩm tạo hình | * | 2 | Cái | Hạng mục C.19 | * |
| 168 | Thùng rác có nắp đậy | * | 4 | Cái | Hạng mục C.20 | * |
| 169 | Đàn Organ + phụ kiện EW-410 – YAMAHA (hoặc tương đương) | * | 2 | Bộ | Hạng mục C.21 | * |
| 170 | Đầu DVD + phụ kiện DVP-SR760HP – SONY (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục C.22 | * |
| 171 | Smart Tivi 55 inch + (Phụ kiện: cáp nối, giá treo…)Smart Tivi LG 55" - LG55UT640 (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục C.23 | * |
| 172 | Bóng nhỏ | * | 30 | Quả | Hạng mục C.24 | * |
| 173 | Bóng to | * | 20 | Quả | Hạng mục C.25 | * |
| 174 | Gậy thể dục nhỏ | * | 50 | Cái | Hạng mục C.26 | * |
| 175 | Gậy thể dục to | * | 4 | Cái | Hạng mục C.27 | * |
| 176 | Vòng thể dục nhỏ | * | 50 | Cái | Hạng mục C.28 | * |
| 177 | Vòng thể dục to | * | 4 | Cái | Hạng mục C.29 | * |
| 178 | Cổng chui | * | 8 | Cái | Hạng mục C.30 | * |
| 179 | Cột ném bóng | * | 4 | cái | Hạng mục C.31 | * |
| 180 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | * | 10 | Bộ | Hạng mục C.32 | * |
| 181 | Hộp thả hình | * | 10 | Bộ | Hạng mục C.33 | * |
| 182 | Lồng hộp vuông | * | 10 | Bộ | Hạng mục C.34 | * |
| 183 | Lồng hộp tròn | * | 10 | Bộ | Hạng mục C.35 | * |
| 184 | Bộ búa cọc | * | 10 | Bộ | Hạng mục C.36 | * |
| 185 | Búa 3 bi 2 tầng | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.37 | * |
| 186 | Các con kéo dây có khớp | * | 6 | Con | Hạng mục C.38 | * |
| 187 | Bộ tháo lắp vòng | * | 10 | Bộ | Hạng mục C.39 | * |
| 188 | Bộ xây dựng trên xe | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.40 | * |
| 189 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.41 | * |
| 190 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.42 | * |
| 191 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.43 | * |
| 192 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.44 | * |
| 193 | Tranh ghép các con vật | * | 2 | Bộ | Hạng mục C.45 | * |
| 194 | Tranh ghép các loại quả | * | 2 | Bộ | Hạng mục C.46 | * |
| 195 | Đồ chơi với cát | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.47 | * |
| 196 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | * | 2 | Bé | Hạng mục C.48 | * |
| 197 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | * | 2 | Bé | Hạng mục C.49 | * |
| 198 | Tranh các phương tiện giao thông | * | 2 | Bé | Hạng mục C.50 | * |
| 199 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | * | 2 | Bé | Hạng mục C.51 | * |
| 200 | Lô tô các loại quả | * | 50 | Bé | Hạng mục C.52 | * |
| 201 | Lô tô các con vật | * | 50 | Bé | Hạng mục C.53 | * |
| 202 | Lô tô các phương tiện giao thông | * | 50 | Bé | Hạng mục C.54 | * |
| 203 | Lô tô các hoa | * | 50 | Bé | Hạng mục C.55 | * |
| 204 | Con rối | * | 2 | Bộ | Hạng mục C.56 | * |
| 205 | Khối hình to | * | 16 | Bộ | Hạng mục C.57 | * |
| 206 | Khối hình nhỏ | * | 16 | Bộ | Hạng mục C.58 | * |
| 207 | Bộ bàn ghế giường tủ | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.59 | * |
| 208 | Bộ dụng cụ bác sỹ | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.60 | * |
| 209 | Giường búp bê | * | 4 | Bộ | Hạng mục C.61 | * |
| 210 | Xắc xô to | * | 2 | Cái | Hạng mục C.62 | * |
| 211 | Xắc xô nhỏ | * | 20 | Cái | Hạng mục C.63 | * |
| 212 | Phách gõ | * | 20 | Cái | Hạng mục C.64 | * |
| 213 | Trống cơm | * | 10 | Cái | Hạng mục C.65 | * |
| 214 | ĐỒ DÙNG CHO NHÓM TRẺ 03 - 04 TUỔI (01 LỚP/ 25 TRẺ) | * | 2 | Phòng | Hạng mục D | * |
| 215 | Giá phơi khăn mặt | * | 4 | Cái | Hạng mục D.1 | * |
| 216 | Tủ (giá) đựng ca cốc | * | 2 | Cái | Hạng mục D.2 | * |
| 217 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (1 bộ/2 cái) | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.3 | * |
| 218 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | * | 2 | Cái | Hạng mục D.4 | * |
| 219 | Phản (Giường ngủ) | * | 50 | Cái | Hạng mục D.5 | * |
| 220 | Cốc uống nước | * | 50 | Cái | Hạng mục D.6 | * |
| 221 | Tủ đựng hồ sơ | * | 2 | Cái | Hạng mục D.7 | * |
| 222 | Bình ủ nước | * | 2 | Cái | Hạng mục D.8 | * |
| 223 | Giá để giày dép | * | 4 | Cái | Hạng mục D.9 | * |
| 224 | Bảng từ đa năng | * | 4 | Cái | Hạng mục D.10 | * |
| 225 | Giá treo sản phẩm tạo hình | * | 2 | Cái | Hạng mục D.11 | * |
| 226 | Bàn giáo viên | * | 2 | Cái | Hạng mục D.12 | * |
| 227 | Ghế giáo viên | * | 4 | Cái | Hạng mục D.13 | * |
| 228 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi | * | 26 | Cái | Hạng mục D.14 | * |
| 229 | Ghế mẫu giáo | * | 50 | Cái | Hạng mục D.15 | * |
| 230 | Giá để đồ chơi và học liệu | * | 8 | Cái | Hạng mục D.16 | * |
| 231 | Thùng nước có vòi (Giá đựng + Bình nước uống) | * | 2 | Cái | Hạng mục D.17 | * |
| 232 | Thùng rác có nắp đậy | * | 4 | Cái | Hạng mục D.18 | * |
| 233 | Đàn Organ + phụ kiện EW-410 – YAMAHA (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục D.19 | * |
| 234 | Đầu DVD + phụ kiện DVP-SR760HP – SONY (hoặc tương đương) | * | 2 | Cái | Hạng mục D.20 | * |
| 235 | Smart Tivi 55 inch + (Phụ kiện: cáp nối, giá treo…) | * | 2 | Cái | Hạng mục D.21 | * |
| 236 | Vòng thể dục to | * | 4 | Cái | Hạng mục D.22 | * |
| 237 | Gậy thể dục to | * | 4 | Cái | Hạng mục D.23 | * |
| 238 | Cột ném bóng | * | 4 | Cái | Hạng mục D.24 | * |
| 239 | Vòng thể dục nhỏ | * | 50 | Cái | Hạng mục D.25 | * |
| 240 | Gậy thể dục nhỏ | * | 50 | Cái | Hạng mục D.26 | * |
| 241 | Xắc xô | * | 4 | Cái | Hạng mục D.27 | * |
| 242 | Trống da | * | 2 | Cái | Hạng mục D.28 | * |
| 243 | Cổng chui | * | 6 | Cái | Hạng mục D.29 | * |
| 244 | Bộ dinh dưỡng 1 | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.30 | * |
| 245 | Bộ dinh dưỡng 2 | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.31 | * |
| 246 | Bộ dinh dưỡng 3 | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.32 | * |
| 247 | Bộ dinh dưỡng 4 | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.33 | * |
| 248 | Tháp dinh dưỡng | * | 2 | Tờ | Hạng mục D.34 | * |
| 249 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | * | 6 | Bộ | Hạng mục D.35 | * |
| 250 | Gạch xây dựng | * | 4 | Thùng | Hạng mục D.36 | * |
| 251 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.37 | * |
| 252 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.38 | * |
| 253 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.39 | * |
| 254 | Bộ động vật biển | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.40 | * |
| 255 | Bộ động vật sống trong rừng | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.41 | * |
| 256 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.42 | * |
| 257 | Bộ côn trùng | * | 4 | Bộ | Hạng mục D.43 | * |
| 258 | Nam châm thẳng | * | 6 | Cái | Hạng mục D.44 | * |
| 259 | Kính lúp | * | 6 | Cái | Hạng mục D.45 | * |
| 260 | Bể chơi với cát và nước | * | 2 | Bộ | Hạng mục D.46 | * |
| 261 | Bộ làm quen với toán | * | 26 | Bộ | Hạng mục D.47 | * |
| 262 | Con rối | * | 2 | Bộ | Hạng mục D.48 | * |
| 263 | Bộ hình phẳng | * | 50 | Túi | Hạng mục D.49 | * |
| 264 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | * | 4 | Cái | Hạng mục D.50 | * |
| 265 | Hộp thả hình | * | 6 | Cái | Hạng mục D.51 | * |
| 266 | Bàn tính học đếm | * | 6 | Cái | Hạng mục D.52 | * |
| 267 | Súng bắn keo | * | 2 | Cái | Hạng mục D.53 | * |
| 268 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | * | 50 | Bộ | Hạng mục D.54 | * |
| 269 | Lịch của trẻ | * | 2 | Bộ | Hạng mục D.55 | * |
| 270 | ĐỒ DÙNG CHO NHÓM TRẺ 04 - 05 TUỔI (01 LỚP/ 30 TRẺ) | * | 3 | Phòng | Hạng mục E | * |
| 271 | Giá phơi khăn mặt | * | 6 | Cái | Hạng mục E.1 | * |
| 272 | Cốc uống nước | * | 90 | Cái | Hạng mục E.2 | * |
| 273 | Tủ (giá) đựng ca cốc | * | 3 | Cái | Hạng mục E.3 | * |
| 274 | Bình ủ nước | * | 3 | Cái | Hạng mục E.4 | * |
| 275 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (1 bộ/2 cái) | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.5 | * |
| 276 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | * | 3 | Cái | Hạng mục E.6 | * |
| 277 | Phản (Giường ngủ) | * | 90 | Cái | Hạng mục E.7 | * |
| 278 | Giá để giày dép | * | 3 | Cái | Hạng mục E.8 | * |
| 279 | Tủ đựng hồ sơ | * | 3 | Cái | Hạng mục E.9 | * |
| 280 | Bảng từ đa năng | * | 6 | Cái | Hạng mục E.10 | * |
| 281 | Bàn giáo viên | * | 3 | Cái | Hạng mục E.11 | * |
| 282 | Ghế giáo viên | * | 6 | Cái | Hạng mục E.12 | * |
| 283 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi | * | 45 | Cái | Hạng mục E.13 | * |
| 284 | Ghế mẫu giáo | * | 90 | Cái | Hạng mục E.14 | * |
| 285 | Thùng nước có vòi (Giá đựng + Bình nước uống) | * | 3 | Cái | Hạng mục E.15 | * |
| 286 | Kệ treo sản phẩm tạo hình | * | 3 | Cái | Hạng mục E.16 | * |
| 287 | Giá để đồ chơi và học liệu | * | 15 | Cái | Hạng mục E.17 | * |
| 288 | Thùng rác có nắp đậy | * | 6 | Cái | Hạng mục E.18 | * |
| 289 | Kệ góc lớp | * | 15 | Cái | Hạng mục E.19 | * |
| 290 | Đàn Organ + phụ kiện EW-410 – YAMAHA (hoặc tương đương) | * | 3 | Cái | Hạng mục E.20 | * |
| 291 | Smart Tivi 55 inch + (Phụ kiện: cáp nối, giá treo…)Smart Tivi LG 55" - LG55UT640 (hoặc tương đương) | * | 3 | Cái | Hạng mục E.22 | * |
| 292 | Vòng thể dục to | * | 6 | Cái | Hạng mục E.23 | * |
| 293 | Vòng thể dục nhỏ | * | 90 | Cái | Hạng mục E.24 | * |
| 294 | Gậy thể dục nhỏ | * | 90 | Cái | Hạng mục E.25 | * |
| 295 | Cổng chui | * | 15 | Cái | Hạng mục E.26 | * |
| 296 | Cột ném bóng | * | 6 | Cái | Hạng mục E.27 | * |
| 297 | Vòng thể dục cho giáo viên | * | 3 | Cái | Hạng mục E.28 | * |
| 298 | Gậy thể dục cho giáo viên | * | 3 | Cái | Hạng mục E.29 | * |
| 299 | Bộ chun học toán | * | 18 | Cái | Hạng mục E.30 | * |
| 300 | Ghế băng thể dục | * | 6 | Cái | Hạng mục E.31 | * |
| 301 | Bục bật sâu | * | 6 | Cái | Hạng mục E.32 | * |
| 302 | Bộ dinh dưỡng 1 | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.33 | * |
| 303 | Bộ dinh dưỡng 2 | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.34 | * |
| 304 | Bộ dinh dưỡng 3 | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.35 | * |
| 305 | Bộ dinh dưỡng 4 | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.36 | * |
| 306 | Tháp dinh dưỡng | * | 3 | Cái | Hạng mục E.37 | * |
| 307 | Bộ dụng cụ bác sỹ | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.38 | * |
| 308 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.39 | * |
| 309 | Bộ ghép hình hoa | * | 9 | Bộ | Hạng mục E.40 | * |
| 310 | Bộ lắp ráp nút tròn | * | 9 | Bộ | Hạng mục E.41 | * |
| 311 | Hàng rào nhựa | * | 9 | Bộ | Hạng mục E.42 | * |
| 312 | Bộ xây dựng | * | 9 | Bộ | Hạng mục E.43 | * |
| 313 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.44 | * |
| 314 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.45 | * |
| 315 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.46 | * |
| 316 | Bộ lắp ráp xe lửa | * | 6 | bộ | Hạng mục E.47 | * |
| 317 | Bộ động vật biển | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.48 | * |
| 318 | Bộ động vật sống trong rừng | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.49 | * |
| 319 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.50 | * |
| 320 | Bộ côn trùng | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.51 | * |
| 321 | Nam châm thẳng | * | 9 | Cái | Hạng mục E.52 | * |
| 322 | Kính lúp | * | 9 | Cái | Hạng mục E.53 | * |
| 323 | Bể chơi với cát và nước | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.54 | * |
| 324 | Cân thăng bằng | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.55 | * |
| 325 | Bộ làm quen với toán | * | 45 | Bộ | Hạng mục E.56 | * |
| 326 | Đồng hồ lắp ráp | * | 9 | Bộ | Hạng mục E.57 | * |
| 327 | Bàn tính học đếm | * | 9 | Bộ | Hạng mục E.58 | * |
| 328 | Bộ hình phẳng | * | 90 | Túi | Hạng mục E.59 | * |
| 329 | Ghép nút lớn | * | 9 | Túi | Hạng mục E.60 | * |
| 330 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | * | 9 | Bộ | Hạng mục E.61 | * |
| 331 | Bộ sa bàn giao thông | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.62 | * |
| 332 | Lô tô động vật | * | 90 | Bộ | Hạng mục E.63 | * |
| 333 | Lô tô thực vật | * | 90 | Bộ | Hạng mục E.64 | * |
| 334 | Lô tô phương tiện giao thông | * | 90 | Bộ | Hạng mục E.65 | * |
| 335 | Lô tô đồ vật | * | 90 | Bộ | Hạng mục E.66 | * |
| 336 | Tranh số lượng | * | 3 | Tờ | Hạng mục E.67 | * |
| 337 | Đomino học toán | * | 45 | Bộ | Hạng mục E.68 | * |
| 338 | Bộ chữ cái và số lượng | * | 45 | Bộ | Hạng mục E.69 | * |
| 339 | Lô tô hình và số lượng | * | 45 | Bộ | Hạng mục E.70 | * |
| 340 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | * | 6 | Bộ | Hạng mục E.71 | * |
| 341 | Bộ trang phục Công an | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.72 | * |
| 342 | Bộ trang phục Bộ đội | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.73 | * |
| 343 | Bộ trang phục Bác sỹ | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.74 | * |
| 344 | Bộ trang phục nấu ăn | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.75 | * |
| 345 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.76 | * |
| 346 | Gạch xây dựng | * | 3 | Thùng | Hạng mục E.77 | * |
| 347 | Con rối | * | 3 | Bộ | Hạng mục E.78 | * |
| 348 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | * | 90 | Cái | Hạng mục E.79 | * |
| 349 | ĐỒ DÙNG CHO NHÓM TRẺ 05 - 06 TUỔI (01 LỚP/35 TRẺ) | * | 3 | Phòng | Hạng mục F | * |
| 350 | Giá phơi khăn mặt | * | 6 | Cái | Hạng mục F.1 | * |
| 351 | Cốc uống nước | * | 105 | Cái | Hạng mục F.2 | * |
| 352 | Tủ (giá) đựng ca cốc | * | 6 | Cái | Hạng mục F.3 | * |
| 353 | Bình ủ nước | * | 6 | Cái | Hạng mục F.4 | * |
| 354 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (1 bộ/2 cái) | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.5 | * |
| 355 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | * | 6 | Cái | Hạng mục F.6 | * |
| 356 | Phản (Giường ngủ) | * | 105 | Cái | Hạng mục F.7 | * |
| 357 | Giá để giày dép | * | 6 | Cái | Hạng mục F.8 | * |
| 358 | Thùng rác có nắp đậy | * | 6 | Cái | Hạng mục F.9 | * |
| 359 | Thùng nước có vòi (Giá đựng + Bình nước uống) | * | 3 | Cái | Hạng mục F.10 | * |
| 360 | Tủ đựng hồ sơ | * | 3 | Cái | Hạng mục F.11 | * |
| 361 | Bảng từ đa năng | * | 6 | Cái | Hạng mục F.12 | * |
| 362 | Bàn mẫu giáo 02 chỗ ngồi | * | 54 | Cái | Hạng mục F.13 | * |
| 363 | Ghế mẫu giáo | * | 105 | Cái | Hạng mục F.14 | * |
| 364 | Bàn giáo viên | * | 3 | Cái | Hạng mục F.15 | * |
| 365 | Ghế giáo viên | * | 6 | Cái | Hạng mục F.16 | * |
| 366 | Giá để đồ chơi và học liệu | * | 18 | Cái | Hạng mục F.17 | * |
| 367 | Kệ góc lớp | * | 15 | Cái | Hạng mục F.18 | * |
| 368 | Giá treo sản phẩm tạo hình | * | 3 | Cái | Hạng mục F.19 | * |
| 369 | Đàn Organ + phụ kiện EW-410 – YAMAHA (hoặc tương đương) | * | 3 | Cái | Hạng mục F.20 | * |
| 370 | Smart Tivi 55 inch + (Phụ kiện: cáp nối, giá treo…)Smart Tivi LG 55" - LG55UT640S (hoặc tương đương) | * | 3 | Cái | Hạng mục F.22 | * |
| 371 | Vòng thể dục to | * | 6 | Cái | Hạng mục F.23 | * |
| 372 | Vòng thể dục nhỏ | * | 105 | Cái | Hạng mục F.24 | * |
| 373 | Gậy thể dục nhỏ | * | 105 | Cái | Hạng mục F.25 | * |
| 374 | Bộ dinh dưỡng 1 | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.26 | * |
| 375 | Bộ dinh dưỡng 2 | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.27 | * |
| 376 | Bộ dinh dưỡng 3 | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.28 | * |
| 377 | Bộ dinh dưỡng 4 | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.29 | * |
| 378 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.30 | * |
| 379 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.31 | * |
| 380 | Bộ lắp ráp xe lửa | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.32 | * |
| 381 | Bộ sa bàn giao thông | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.33 | * |
| 382 | Bộ động vật sống dưới nước | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.34 | * |
| 383 | Bộ động vật sống trong rừng | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.35 | * |
| 384 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.36 | * |
| 385 | Bộ côn trùng | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.37 | * |
| 386 | Cân chia vạch | * | 3 | Cái | Hạng mục F.38 | * |
| 387 | Nam châm thẳng | * | 9 | Cái | Hạng mục F.39 | * |
| 388 | Kính lúp | * | 9 | Cái | Hạng mục F.40 | * |
| 389 | Bể chơi với cát và nước | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.41 | * |
| 390 | Ghép nút lớn | * | 15 | Bộ | Hạng mục F.42 | * |
| 391 | Bộ ghép hình hoa | * | 15 | Bộ | Hạng mục F.43 | * |
| 392 | Bộ chun học toán | * | 15 | Bộ | Hạng mục F.44 | * |
| 393 | Đồng hồ học số, học hình | * | 6 | Cái | Hạng mục F.45 | * |
| 394 | Bàn tính học đếm | * | 6 | Cái | Hạng mục F.46 | * |
| 395 | Bộ làm quen với toán | * | 54 | Bộ | Hạng mục F.47 | * |
| 396 | Bộ hình khối | * | 15 | Bộ | Hạng mục F.48 | * |
| 397 | Bộ nhận biết hình phẳng | * | 105 | Túi | Hạng mục F.49 | * |
| 398 | Bộ que tính | * | 105 | Bộ | Hạng mục F.50 | * |
| 399 | Lô tô động vật | * | 105 | Bộ | Hạng mục F.51 | * |
| 400 | Lô tô thực vật | * | 105 | Bộ | Hạng mục F.52 | * |
| 401 | Lô tô phương tiện giao thông | * | 105 | Bộ | Hạng mục F.53 | * |
| 402 | Lô tô đồ vật | * | 105 | Bộ | Hạng mục F.54 | * |
| 403 | Domino chữ cái và số | * | 105 | Hộp | Hạng mục F.55 | * |
| 404 | Bộ chữ cái | * | 54 | Bộ | Hạng mục F.56 | * |
| 405 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | * | 15 | Bộ | Hạng mục F.57 | * |
| 406 | Lịch của trẻ | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.58 | * |
| 407 | Tranh ảnh về Bác Hồ | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.59 | * |
| 408 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | * | 3 | Bộ | Hạng mục F.60 | * |
| 409 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.61 | * |
| 410 | Bộ dụng cụ lao động lớn | * | 9 | Bộ | Hạng mục F.62 | * |
| 411 | Bộ đồ chơi nhà bếp | * | 9 | Bộ | Hạng mục F.63 | * |
| 412 | Bộ trang phục nấu ăn | * | 9 | Bộ | Hạng mục F.64 | * |
| 413 | Bộ trang phục công an | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.65 | * |
| 414 | Doanh trại bộ đội | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.66 | * |
| 415 | Bộ trang phục bộ đội | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.67 | * |
| 416 | Bộ trang phục công nhân | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.68 | * |
| 417 | Gạch xây dựng | * | 6 | Thùng | Hạng mục F.69 | * |
| 418 | Bộ xếp hình xây dựng | * | 6 | Bộ | Hạng mục F.70 | * |
| 419 | Hàng rào lắp ghép lớn | * | 9 | Túi | Hạng mục F.71 | * |
| 420 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | * | 105 | Cái | Hạng mục F.72 | * |
| 421 | Bảng thông tin tuyên truyền ngoài trời, có chân và mái che | * | 3 | Tấm | Hạng mục G.1 | * |
| 422 | Đu quay 6 con thú | * | 1 | Cái | Hạng mục G.2 | * |
| 423 | Đu quay 5 con giống xoay có dù | * | 2 | Cái | Hạng mục G.3 | * |
| 424 | Bập bênh 4 chỗ | * | 2 | Cái | Hạng mục G.4 | * |
| 425 | Thú nhún lò xo | * | 2 | Cái | Hạng mục G.5 | * |
| 426 | Xích đu 4 chỗ ghế gấu | * | 2 | Cái | Hạng mục G.6 | * |
| 427 | Nhà banh lục giác + banh | * | 1 | Cái | Hạng mục G.7 | * |
| 428 | Cầu trượt 2 máng | * | 2 | Cái | Hạng mục G.8 | * |
| 429 | Thang leo chữ A | * | 2 | Cái | Hạng mục G.9 | * |
| 430 | Bảng hiệu giao thông | * | 2 | Bộ | Hạng mục G.10 | * |
| 431 | Cầu thăng bằng | * | 2 | Cái | Hạng mục G.11 | * |
| 432 | Ghế mái nấm 9 ghế | * | 2 | Cái | Hạng mục G.12 | * |
| 433 | Thùng rác chim cánh cụt | * | 10 | Con | Hạng mục G.13 | * |
| 434 | Cầu trượt liên hoàn thỏ ngọc | * | 1 | Cái | Hạng mục G.14 | * |
| 435 | Cầu trượt mái vòm | * | 1 | Cái | Hạng mục G.15 | * |
| 436 | Bập bênh long thuyền | * | 2 | Cái | Hạng mục G.16 | * |
| 437 | Bập bênh con giống đôi | * | 2 | Cái | Hạng mục G.17 | * |
| 438 | Thú nhún cún con/ gấu trúc | * | 2 | Cái | Hạng mục G.18 | * |
| 439 | Thú nhún con voi | * | 2 | Cái | Hạng mục G.19 | * |
| 440 | Thang leo tứ diện | * | 2 | Cái | Hạng mục G.20 | * |
| 441 | Xích đu thuyền rồng 15 chỗ có dù | * | 1 | Cái | Hạng mục G.21 | * |
| 442 | Hệ thống lọc nước uống 500 lít/h | * | 1 | Cái | Hạng mục G.22 | * |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi