Gói thầu: Gói thầu 02-2021: Cách điện, thiết bị đóng cắt, chống sét van, phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-2021: Cách điện, thiết bị đóng cắt, chống sét van, phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220063 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 16:33:00 đến ngày 2020-12-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,664,786,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV 100A (polimer) | Nhà thầu nêu rõ | 177 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 24kV 100A | Nhà thầu nêu rõ | 9 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt có tải (LBFCO) 35kV 100A | Nhà thầu nêu rõ | 3 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Dao cách ly 1 pha 24kV-630A | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Dao cách ly 3 pha 24kV 630A chém đứng | Nhà thầu nêu rõ | 8 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Ống cầu chì tự rơi 24kV 100A | Nhà thầu nêu rõ | 53 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Chống sét van 18kV | Nhà thầu nêu rõ | 151 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Chống sét van 35kV (35kV-48kV) | Nhà thầu nêu rõ | 30 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Cách điện đứng polymer kèm ty 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 897 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 931 | Chuỗi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Chuỗi cách điện treo bằng polymer 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 21 | Chuỗi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Chuỗi thuỷ tinh 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 84 | Chuỗi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Sứ đứng linepost kèm ty 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 301 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Sứ đứng pinpost 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 325 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Sứ đứng pinpost kèm ty 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 307 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Sứ néo lớn | Nhà thầu nêu rõ | 572 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Dây chì + Viên chì | Nhà thầu nêu rõ | 45.658 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Dây chảy bằng chì 3K | Nhà thầu nêu rõ | 80 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Dây chảy bằng chì 8K | Nhà thầu nêu rõ | 264 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Dây chảy bằng chì 10K | Nhà thầu nêu rõ | 446 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Dây chảy bằng chì 12K | Nhà thầu nêu rõ | 280 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Dây chảy bằng chì 15K | Nhà thầu nêu rõ | 271 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Dây chảy bằng chì 20K | Nhà thầu nêu rõ | 199 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Dây chảy bằng chì 25K | Nhà thầu nêu rõ | 231 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Dây chảy bằng chì 30K | Nhà thầu nêu rõ | 111 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Dây chảy bằng chì 40K | Nhà thầu nêu rõ | 131 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Dây chảy bằng chì 50K | Nhà thầu nêu rõ | 59 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Dây chảy bằng chì 60K | Nhà thầu nêu rõ | 42 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Dây chảy bằng chì 65K | Nhà thầu nêu rõ | 92 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Dây chảy bằng chì 80K | Nhà thầu nêu rõ | 75 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Dây chảy bằng chì 100K | Nhà thầu nêu rõ | 109 | Sợi | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Đai thép + khóa đai thép | Nhà thầu nêu rõ | 470 | bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Đai thép + khoá thép trọn bộ | Nhà thầu nêu rõ | 3.810 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 2.410 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 70 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 964 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 439 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 535 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 284 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 185 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 248 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 288 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 150 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 124 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 185 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 130 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 240 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 234 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 108 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 761 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 498 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 227 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 76 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 27 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Đầu cốt ép nhôm 1 lỗ A 95 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 24 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Kẹp cáp thép 50-95 (3 bulong) | Nhà thầu nêu rõ | 5.537 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm 25-240 | Nhà thầu nêu rõ | 404 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 | Nhà thầu nêu rõ | 826 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Khóa đỡ cáp ABC (2x70), (4x70) | Nhà thầu nêu rõ | 73 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Khóa đỡ cáp ABC 4x95 | Nhà thầu nêu rõ | 1.172 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Khóa đỡ cáp ABC 4x120 | Nhà thầu nêu rõ | 66 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Khóa đỡ cáp ABC 4x150 | Nhà thầu nêu rõ | 286 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Khoá néo cáp ABC 2x(35-70) | Nhà thầu nêu rõ | 173 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Khoá néo cáp ABC 50-95 | Nhà thầu nêu rõ | 1.027 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Khoá néo cáp ABC4x120 | Nhà thầu nêu rõ | 114 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Khóa néo cáp ABC 4x150 | Nhà thầu nêu rõ | 83 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Khóa néo dây ACSR 25-240 | Nhà thầu nêu rõ | 502 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Móc treo cáp ABC đơn | Nhà thầu nêu rõ | 1.658 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Móc treo chữ U 120 KN | Nhà thầu nêu rõ | 280 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Móc treo chữ U 70 KN | Nhà thầu nêu rõ | 2.695 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Nắp chụp đầu cực CSV | Nhà thầu nêu rõ | 72 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) | Nhà thầu nêu rõ | 48 | cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) | Nhà thầu nêu rõ | 78 | cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA cao thế | Nhà thầu nêu rõ | 12 | cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Nhà thầu nêu rõ | 112 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Nhà thầu nêu rõ | 30 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone | Nhà thầu nêu rõ | 236 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA (màu: xanh lá, vàng, đỏ) | Nhà thầu nêu rõ | 36 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Ống nối dây ABC 50 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 154 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Ống nối dây ABC 70 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 466 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Ống nối dây ABC 95 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 446 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Ống nối dây ABC 120 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 209 | Ống | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Ống nối dây ABC 150 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 98 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Ống nối dây ACSR 70 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 128 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Ống nối dây ACSR 95 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 179 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Ống nối dây ACSR 120 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 14 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Ống nối dây ACSR 150 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 54 | Ống | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Ống nối dây ACSR 185 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Ống | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Ốc siết cáp M50 | Nhà thầu nêu rõ | 96 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Ống HDPE Ø50mm | Nhà thầu nêu rõ | 2.065 | Mét | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Lót dây néo (Đợ cáp) | Nhà thầu nêu rõ | 934 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Tăng đơ chữ U | Nhà thầu nêu rõ | 585 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Tăng đơ M24 | Nhà thầu nêu rõ | 151 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Thanh đồng 30x6 | Nhà thầu nêu rõ | 0,3 | m | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Silicagen (Hạt hút ẩm) | Nhà thầu nêu rõ | 23 | kg | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 60-70mm (kèm kẹp Φ 16-21mm) | Nhà thầu nêu rõ | 113 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Kẹp cáp cổ sứ hông Φ 68-80mm (kèm kẹp Φ 16-21mm) | Nhà thầu nêu rõ | 596 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Bu lông móc 16x250 mạ kẽm | Nhà thầu nêu rõ | 36 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Bu lông inox có đai ốc M6x100 | Nhà thầu nêu rõ | 80 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Bu lông inox có đai ốc 8x30 | Nhà thầu nêu rõ | 81 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Bu lông inox có đai ốc 12x50 | Nhà thầu nêu rõ | 45 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Bu lông thép mạ có đai ốc 08x35 | Nhà thầu nêu rõ | 96 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Bu lông thép mạ có đai ốc 12x50 | Nhà thầu nêu rõ | 614 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 101 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | Nhà thầu nêu rõ | 422 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 102 | Bu lông thép mạ có đai ốc 14x120 | Nhà thầu nêu rõ | 57 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 103 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | Nhà thầu nêu rõ | 98 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 104 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 | Nhà thầu nêu rõ | 24 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 105 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Nhà thầu nêu rõ | 896 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 106 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | Nhà thầu nêu rõ | 16 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 107 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x350 | Nhà thầu nêu rõ | 170 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 108 | Bu lông thép mạ có đai ốc 16x400 | Nhà thầu nêu rõ | 8 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 109 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x250 | Nhà thầu nêu rõ | 255 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 110 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x300 | Nhà thầu nêu rõ | 32 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 111 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x350 | Nhà thầu nêu rõ | 88 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 112 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x400 | Nhà thầu nêu rõ | 4 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 113 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x450 | Nhà thầu nêu rõ | 145 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 114 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x500 | Nhà thầu nêu rõ | 22 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 115 | Bu lông thép mạ có đai ốc 18x600 | Nhà thầu nêu rõ | 10 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 116 | Bu lông thép mạ có đai ốc 20x70 | Nhà thầu nêu rõ | 54 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 117 | Bu lông thép mạ có đai ốc 20x300 | Nhà thầu nêu rõ | 20 | Cái | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 118 | Bu lông thép mạ có đai ốc 20x350 | Nhà thầu nêu rõ | 20 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | |
| 119 | Bu lông thép mạ có đai ốc 20x400 | Nhà thầu nêu rõ | 8 | Bộ | Theo Phần 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi