Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm tài sản cố định năm 2020 đơn vị Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201253921-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao Đẳng Nghề Công Nghệ Cao Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm tài sản cố định năm 2020 đơn vị Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 08:08:00 đến ngày 2020-12-27 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,968,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ và bo máy mạch chủ | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 2 | Bộ vi xử lý | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 3 | Pin nuôi cạc điều khiển ổ đĩa cứng | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 4 | Cạc điều khiển ổ đĩa | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 5 | Bộ cấp nguồn máy chủ | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 6 | Bộ giá đỡ lắp server lên tủ rack | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 7 | Thiết bị chuyển mạch (1) | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 8 | Thiết bị chuyển mạch (2) | 3 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 9 | Mô đun chuyển đổi tín hiệu | 10 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 10 | Cáp kết nối chuẩn quang | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 11 | Mô đun cấp nguồn cho thiết bị chuyển mạch | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 12 | Bàn học trang điểm | 30 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 13 | Bàn làm chân nail | 20 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 14 | Máy phân tích da | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 15 | Bàn học làm nail | 20 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 16 | Máy giặt | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 17 | Giường spa | 10 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 18 | Máy hơ gel | 20 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 19 | Tủ đựng sản phẩm mỹ phẩm giảng dạy | 6 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 20 | Máy sấy khăn | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 21 | Máy nâng cơ | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 22 | Máy trị nám tàn nhang | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 23 | Máy soi phân tích da | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 24 | Máy triệt lông vĩnh viễn | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 25 | Máy chăm sóc da đa năng | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 26 | Máy xông hơi nóng lạnh thảo dược | 4 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 27 | Tủ hấp khăn 2 tầng tiệt trùng ozon | 6 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 28 | Đèn lúp dạng đứng | 40 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 29 | Phi thuyền tắm trắng giảm béo ánh sáng sinh học | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 30 | Máy xóa xăm và bắn carbon bằng tia laser | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 31 | Nồi wax đôi | 10 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 32 | Máy giảm béo công nghệ cao không tiêu hao đầu bắn | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 33 | Tủ trưng bày tác phẩm | 4 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 34 | Cốp đựng đồ nail, trang điểm | 20 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 35 | Bộ đá nóng | 10 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 36 | Bộ áo cưới | 5 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 37 | Đầu manơ canh học spa | 20 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 38 | Manơ canh nữ | 5 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 39 | Tay giả học làm móng | 20 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 40 | May in móng | 1 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 41 | Máy hàn cáp quang | 2 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 42 | Bộ nguồn 1 chiều | 5 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 43 | Mỏ hàn | 10 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 44 | Đồng hồ đo vạn năng số | 10 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 45 | Mô hình thực hành IOT | 1 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 46 | Bộ mô hình Internet of things | 1 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 47 | Thiết bị kiểm tra dòng rò | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 48 | Đồng hồ đo điện trở cách điện (Mega ôm mét) | 2 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 49 | Mô hình thực hành PLC | 2 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 50 | Đồng hồ đo vạn năng số | 5 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 51 | Đồng hồ đo vạn năng kim | 5 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 52 | Mô hình tủ lạnh nằm | 1 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 53 | Mô hình điều hòa tủ đứng | 1 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 54 | Main | 5 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 55 | CPU | 5 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 56 | Ổ cứng HDD | 5 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 57 | Nguồn Cooler | 5 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 58 | Vỏ máy tính | 5 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 59 | Mỏ hàn | 10 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 60 | Đồng hồ đo vạn năng số | 10 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 61 | Đồng hồ đo vạn năng kim | 10 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 62 | Máy hàn TIG | 4 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 63 | Máy hàn MIG/MAG | 4 | Bộ | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. | ||
| 64 | Máy mài cầm tay | 4 | Chiếc | Các nội dung chi tiết dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi