Gói thầu: Sửa chữa trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn - Đầu tư Xây dựng và Chuyển giao Công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264499 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-20 11:06:00 đến ngày 2020-12-27 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 230,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vật liệu chính sửa tủ RMU 40.5: Khí SF6 | 12 | kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Vật liệu chính sửa tủ RMU 40.5: Van nạp khí | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Vật liệu chính sửa tủ RMU 40.5: Gioăng chân sứ tủ RMU ABB 40.5 kV | 9 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Vật liệu chính sửa tủ RMU 40.5: Gioăng chịu áp lực trục truyền động tủ RMU ABB 40.5 kV | 6 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Vật liệu chính sửa MBA 35/0.4 Kv: Dầu cách điện MBA | 50 | lit | Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Vật liệu chính sửa MBA 35/0.4 kV: Gioăng chân sứ MBA | 6 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 3 | lít | Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 2 | lít | Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 2 | kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 0,5 | kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 0,5 | cuộn | Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 2 | cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 2 | tờ | Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 2 | kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 2 | m | Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Vật liệu chính Sữa chữa máy cắt 3 pha | 5 | % | Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Vật liệu Sữa chữa máy biến áp 35/0.4 kV -400KVA: Xäng A76, A83 | 0,3 | kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Vật liệu Sữa chữa máy biến áp 35/0.4 kV -400KVA: Giẻ lau | 0,3 | kg | Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Vật liệu Sữa chữa máy biến áp 35/0.4 kV -400KVA: Gỗ nhóm 4 | 0,05 | m3 | Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Sữa chữa máy cắt 3 pha | 1 | 1 máy | Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Thay tủ điện cao thế loại cáp điện | 1 | tủ | Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Thay tủ điện cao thế loại cáp điện | 1 | tủ | Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Sữa chữa MBA 400kVA 35/0.4 kv | 1 | 1 máy | Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Thuê Máy nạp khí | 1 | Ca | Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Thuê Cần cẩu 5 tấn | 1 | Ca | Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Vận chuyển thiết bị đến và đi công trường: Cần cẩu 5 tấn | 1 | ca | Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Thí nghiệm tủ RMU trước và sau đại tu | 2 | tủ | Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Thí nghiệm MBA trước và sau đại tu | 2 | máy | Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi