Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201265014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dũng Khang |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264556 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-20 23:21:00 đến ngày 2020-12-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,109,259,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 16Lic NL CoreLic | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Hệ thống lưu trữ SAN | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Thẻ HBA 16GB kết nối từ máy chủ tới SAN | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Thiết bị tường lửa | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cáp mạng Cable Cat.6 U/UTP | 22 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Ổ cắm mạng Module Cat.6 | 140 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Mặt nạ 2 cổng | 70 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Mặt nạ 1 cổng | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Thanh đấu nối cáp bắt rack 1U Patch Panel 19'' 24/8 Cat.6 | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Dây nhảy đồng (Dây mạng cắm máy tính) 3 mét RJ45 | 138 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Dây nhảy đồng (Dây mạng cắm switch) 2 mét RJ45 | 112 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dây nhảy đồng (Dây mạng cắm switch) 1 mét RJ45 | 28 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Tủ Rack 9U treo tường | 1 | Tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bộ lưu điện Line- interactive 1000VA/ 600W 230V | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Quản lý cáp ngang 1U (Thanh sắp xếp cáp) | 11 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chi phí thi công | 142 | Node | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Cáp mạng Cable Cat.6 U/UTP | 16 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Ổ cắm mạng Module Cat.6 | 98 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Mặt nạ 2 cổng | 49 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Thanh đấu nối cáp bắt rack 1U Patch Panel 19'' 24/8 Cat.6 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dây nhảy đồng (Dây mạng cắm máy tính) 3 mét RJ45 | 98 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dây nhảy đồng (Dây mạng cắm switch) 1 mét RJ45 | 98 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Tủ Rack 9U treo tường | 2 | Tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bộ lưu điện Line- interactive 1000VA/ 600W 230V | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Quản lý cáp ngang 1U (Thanh sắp xếp cáp) | 8 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Chi phí thi công | 102 | Nod | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Cáp mạng Cable Cat.6 U/UTP | 6 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Ổ cắm mạng Module Cat.6 | 32 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Mặt nạ 2 cổng | 16 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Thanh đấu nối cáp bắt rack 1U Patch Panel 19'' 24/8 Cat.6 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Dây nhảy đồng (Dây mạng cắm máy tính) 3 mét RJ45 | 32 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dây nhảy đồng (Dây mạng cắm switch) 1 mét RJ45 | 32 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Tủ Rack 9U treo tường | 1 | Tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bộ lưu điện Line- interactive 1000VA/ 600W 230V | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Quản lý cáp ngang 1U (Thanh sắp xếp cáp) | 3 | Thanh | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Chi phí thi công | 38 | Node | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Cáp quang outside 4 core (04 sợi) Mét, MM | 1.100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Modun Quang TRANSCEIVER- SFP, CC, 1000B-SX, 850NM, MM LC, 550/220M, 3.3V, DMI, 0-70C | 49 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Hộp đấu nối cáp quang ODF quang 24 fiber (12 port) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Hộp đấu nối cáp quang ODF quang 8 fiber (4 port) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Dây nhảy quang 3 mét Patch Cord, LC-LC Duplex, LSOH, Multimode, 3m | 49 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Chi phí hàn cáp quang | 48 | Đầu | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Chi phí thi công trọn gói cáp quang | 1 | Gói | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Thiết bị thu phát vô tuyến | 15 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Thiết bị điều khiển hệ thống mạng không dây | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Phần mềm bản quyền cho thiết bị mạng không dây (quản trị cho 15 thiết bị) | 1 | Gói | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Tủ Rack Server Cabinet 42U 600 x 1000 | 1 | Tủ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Khay cố định Fix Shelf Depth, Black | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Thanh phân phối nguồn Rack Power Strip (12) Universal Outlets, 16A, 220V, MCB | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | UPS On-Line 10kVA/9kW UPS (3U) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Rail kit for UPS | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Bộ chuyển mạch lớp 3, 12 cổng quang 1G: 12 Port GE SFP IP Base | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Bộ chuyển mạch lớp 2, 48 cổng đồng 1G, 4 cổng quang 1G: 48 GigE, 4 x 1G SFP, LAN Base | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bộ chuyển mạch lớp 2, 24 cổng đồng 1G, 4 cổng quang 1G: 24 GigE, 4 x 1G SFP, LAN Base | 9 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi