Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm thiết bị nghề kỹ thuật chế biến món ăn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201265015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 00:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Song Tý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua sắm thiết bị nghề kỹ thuật chế biến món ăn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201264979 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-20 22:55:00 đến ngày 2020-12-24 00:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 196,907,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Quầy để đồ | 1 | Chiếc | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 2 | Dĩa ăn sứ tròn | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 3 | Dĩa sứ tròn (1) | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 4 | Dĩa sứ tròn (2) | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 5 | Chén sứ cơm màu trắng | 15 | cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 6 | Chén sứ xúp màu trắng | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 7 | Chén sứ xốt màu trắng | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 8 | Tô sứ trắng phi 15 | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 9 | Tô sứ trắng phi 20 | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 10 | Vá lỗ | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 11 | Vợt chiên | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 12 | Xẻng lật (pallette) inox | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 13 | Thìa nox | 60 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 14 | Thìa nox lớn | 60 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 15 | Thìa nox bé | 60 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 16 | Chảo cán dài | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp gắp | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 18 | Xoong inox 1L – 2L | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 19 | Cân điện tử | 3 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 20 | Bộ muỗng đo lường inox | 3 | Bộ | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 21 | Thùng rác inox có nắp | 3 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 22 | Vá súp | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 23 | Khay nướng chống dính | 3 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 24 | Hộp đựng gia vị inox | 2 | Bộ | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ dao tỉa rau củ quả chuyên dụng | 9 | Bộ | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 26 | Khay inox (1) | 9 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 27 | Khay inox (2) | 9 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 28 | Bát inox 10 | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 29 | Bát inox 20 | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 30 | Bát inox 24 (cm) | 15 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 31 | Bát inox 30 (cm) | 16 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 32 | Rổ inox 20 | 9 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 33 | Rổ inox 28 | 9 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 34 | Rổ inox 40 | 9 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 35 | Thớt cá | 9 | Bộ | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 36 | Dụng cụ đánh vảy cá | 9 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật | ||
| 37 | Dụng cụ dần thịt beefsteak | 9 | Cái | Bảng yêu cầu kỹ thuật: Mẫu số 05 Chỉ tiêu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi