Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262787 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 08:44:00 đến ngày 2020-12-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 212,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 2 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 3 | Tủ áo | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 4 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 5 | Giường ngủ | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 6 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 7 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 8 | Tủ áo | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 9 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 10 | Giường ngủ | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 11 | Bàn giao ban | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 12 | Ghế ngồi | 5 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 13 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 14 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 15 | Ghế ngồi | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 16 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 17 | Giường ngủ | 3 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 18 | Tủ áo | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 19 | Bàn hội trường | 4 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 20 | Ghế ngồi | 16 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 21 | Bục nói chuyện. | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 22 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 23 | Bảng VÌ CHỦ QUYỀN AN NINH BIÊN GIỚI QUỐC GIA | 1,8 | m2 | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 24 | Bảng VÌ CHỦ QUYỀN AN NINH BIÊN GIỚI QUỐC GIA | 1,44 | m2 | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 25 | Bảng chức trách nhiệm vụ. | 8 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 26 | Lịch công tác tuần. | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 27 | Biển tên phòng (Bảng Mika, in dán chữ decal vàng) | 8 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 28 | Bản đồ báo bão. | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 29 | Bản đồ thế giới, vùng biển Việt Nam. | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 30 | Bảng ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM | 2,55 | m2 | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 31 | Bảng SỐNG CHIẾN ĐẤU LAO ĐỘNG, HỌC TẬP THEO GƯƠNG BÁC HỒ VĨ ĐẠI | 2,55 | m2 | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 32 | Bảng PHÁT HUY TRUYỀN THỐNG, CỐNG HIẾN TÀI NĂNG, XỨNG DANH BỘ ĐỘI CỤ HỒ | 2,55 | m2 | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 33 | Bảng khẩu hiệu treo Hội trường | 2 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 34 | Bảng NHÀ SẠCH THÌ MÁT, BÁT SẠCH NGON CƠM. | 1,7 | m2 | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 35 | Bảng TRẬT TỰ, VĂN MINH, LỊCH SỰ. | 1,7 | m2 | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 36 | Bảng NUÔI QUÂN GIỎI, QUẢN LÝ QUÂN NHU TỐT. | 1,7 | m2 | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 37 | Bảng thực đơn tuần. | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 38 | Bảng Tài chính công khai. | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 | ||
| 39 | Bảng nội quy nhà ăn, nhà bếp | 1 | Cái | Xem chi tiết yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi