Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trường học (ngoài danh mục mua sắm tập trung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201260472-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trường học (ngoài danh mục mua sắm tập trung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201246817 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 16:32:00 đến ngày 2020-12-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,123,748,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (Số tự nhiên) | 5.720 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính (phép tính) | 5.720 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng | 5.720 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 4 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 5.720 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 5 | Bộ thiết bị dạy hình khối | 5.726 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 6 | Mô hình đồng hồ (thời gian) | 122 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 7 | Tranh "Bộ mẫu chữ viết" | 117 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 8 | Tranh "Bộ chữ dạy tập viết" | 117 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 9 | Bộ chữ học vần biểu diễn (Bộ mẫu chữ viết giáo viên) | 114 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 10 | Bộ "Sa bàn giáo dục giao thông" | 849 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 11 | Bộ tranh "Cơ thể người và các giác quan" | 899 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 12 | Bộ tranh "Những việc nên làm và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường" | 899 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 13 | Bộ tranh "Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân" | 899 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 14 | Bộ tranh về "Phòng tránh bị xâm hại" | 899 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 15 | Thanh phách | 539 | Cặp | Mô tả theo chương V | ||
| 16 | Song loan | 637 | Cặp | Mô tả theo chương V | ||
| 17 | Trống nhỏ | 180 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 18 | Triangle (Tam giác chuông) | 190 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 19 | Tambourine (Trống lục lạc) | 190 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 20 | Keyboar (Đàn phím điện tử) | 18 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 21 | Bảng vẽ cá nhân | 545 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 22 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 383 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 23 | Bảng vẽ học nhóm | 114 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 24 | Bục đặt mẫu | 72 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 25 | Các hình khối cơ bản | 19 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 26 | Thiết bị âm thanh (Đài cassette) | 15 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 27 | Bộ tranh: "Nghiêm trang khi chào cờ" | 117 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 28 | Bộ tranh : " Yêu gia đình" | 1.005 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 29 | Bộ tranh: " Thật thà" | 1.005 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 30 | Bộ tranh: " Tự giác làm việc của mình" | 1.005 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 31 | Bộ tranh: " Sinh hoạt nền nếp" | 1.005 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 32 | Bộ tranh: " Thực hiện nội quy trường lớp" | 1.005 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 33 | Bộ tranh: "Tự chăm sóc bản thân" | 1.005 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 34 | Bộ tranh: " Phòng tránh tai nạn thương tích" | 1.005 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 35 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (kích thước 290 mm x 210 mm) | 126 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 36 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (kích thước 148 mm x 105 mm) | 983 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 37 | Bộ tranh "Đội hình, đội ngũ" (Đội hình hàng dọc, dóng hàng, động tác quay các hướng) | 109 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 38 | Vận động cơ bản (các tư thế hoạt động cơ bản của đầu, cổ, tay, chân; các hoạt động vận động phối hợp của cơ thể) | 109 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 39 | Bài tập thể dục lớp 1 (vươn vai, tay, chân, vặn mình, lưng, bụng, phối hợp, điều hòa) | 109 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 40 | Đồng hồ bấm giây | 108 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 41 | Còi | 90 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 42 | Cờ đuôi nheo | 199 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 43 | Thước dây | 110 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 44 | Nhạc tập bài tập thể dục | 36 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 45 | Đệm nhảy | 95 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 46 | Bóng đá | 93 | Quả | Mô tả theo chương V | ||
| 47 | Cầu môn bóng đá | 15 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 48 | Bóng rổ | 87 | Quả | Mô tả theo chương V | ||
| 49 | Cột bóng rổ cố định | 20 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 50 | Dây nhảy tập thể | 87 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 51 | Dây nhảy cá nhân | 268 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 52 | Quả cầu đá | 422 | Quả | Mô tả theo chương V | ||
| 53 | Cột và lưới đá cầu | 35 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 54 | Bóng ném | 90 | Quả | Mô tả theo chương V | ||
| 55 | Bóng chuyền hơi | 84 | Quả | Mô tả theo chương V | ||
| 56 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 28 | Bộ | Mô tả theo chương V | ||
| 57 | Các bài nhạc dân vũ | 34 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 58 | Bảng nhóm | 761 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 59 | Tủ đựng thiết bị | 83 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 60 | Bảng phụ | 94 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 61 | Radio - castsete | 25 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 62 | Loa cầm tay | 20 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 63 | Nam châm | 1.410 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 64 | Nẹp treo tranh | 250 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 65 | Giá treo tranh | 33 | Cái | Mô tả theo chương V | ||
| 66 | Ti vi | 41 | Chiếc | Mô tả theo chương V | ||
| 67 | Đầu DVD | 38 | Chiếc | Mô tả theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi