Gói thầu: Phụ tùng cho hệ thống cấp thoát nước – năm 2020 (VT-635 20-DSNO phụ trách Ngô Bá Đạt - 0932124439)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Phụ tùng cho hệ thống cấp thoát nước – năm 2020 (VT-635 20-DSNO phụ trách Ngô Bá Đạt - 0932124439) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201265947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 21 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 13:26:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 375,862,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhựa bình minhΦ34 | 10 | Mét | Φ34, Bình Minh hoặc tương đương | ||
| 2 | Ống nhựa bình minh Φ 27 | 20 | Mét | Þ27, Bình Minh hoặc tương đương | ||
| 3 | Ống nhựa bình minh Φ 21 | 20 | Mét | Φ21, Bình Minh hoặc tương đương | ||
| 4 | Cao su non | 60 | Cuộn | KT: 12mm x 0.075mm x10m | ||
| 5 | Vòi tắm hương sen | 5 | Cái | Inax BFV 283S hoặc tương đương | ||
| 6 | Bộ cảm biến tự động cho bồn tiểu xả tự động | 1 | Bộ | Mã 32SM, Inax (Tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 7 | Dây rút nhựa | 24 | Bó | Loại 15cm | ||
| 8 | Đầu nối đồng 2 ren ngoài | 25 | Cái | Đầu nối đồng 2 ren ngoài, Φ 21 | ||
| 9 | Co nhựa bình minh Φ 21 | 10 | Cái | Ø 21, Bình minh hoặc tương đương | ||
| 10 | Nối ống nhựa bình minh Φ 27 | 10 | Cái | Ø 27, Bình minh hoặc tương đương | ||
| 11 | Đầu bịt ống PVCØ27mm | 10 | Cái | Ø27mm, Bình minh hoặc tương đương | ||
| 12 | Vòi xịt Onspa | 45 | Cái | Onspa C132 hoặc tương đương | ||
| 13 | Xả chậu rửa chén inox 2H | 10 | Cái | inox 2H hoặc tương đương | ||
| 14 | Keo AB | 25 | Hộp | Quick epoxy steel | ||
| 15 | Móc giấy vệ sinh | 1 | Cái | KF-846V hoặc tương đương | ||
| 16 | Van 1 chiều mặt bích DN65 | 1 | Cái | Lá lật, Chiều dài L=288mm, Đài loan | ||
| 17 | Van khóa chữ T | 15 | Cái | Inox 304, răng ngoài Ø21, hiệu Keli hoặc tương | ||
| 18 | Bộ cảm ứng bồn tiểu TOTO | 1 | Cái | model TS445DC (P), TOTO (Tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 19 | Vòi nước Φ27 | 20 | Cái | Þ27, bằng đồng, PTT hoặc tương đương | ||
| 20 | Van xả nhấn tiểu nam | 10 | Bộ | Model BF410/inox/Caesar/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 21 | Vòi nước Φ21 | 25 | Cái | Þ21, bằng đồng | ||
| 22 | Cần gạt nước bồn cầu (nhựa) Toto | 25 | cái | TOTO nhựa cứng (Dành cho bàn cầu ) (tương thích với thiết bị hiện hữu) | ||
| 23 | Phễu thoát sàn | 4 | Cái | Hàng Innax PBFV-110 hoặc tương đương | ||
| 24 | Vòi rửa bát nóng lạnh TOTO | 2 | Cái | TTKC301FK, TOTO hoặc tương đương | ||
| 25 | Van cổng | 1 | Cái | Van sắt, DN 65, loại mặt bích | ||
| 26 | Van tay Φ 21(nhựa) | 7 | Cái | Van cầu Ø 21; Bình minh hoặc tương đương | ||
| 27 | Van tay Φ 27(nhựa) | 7 | Cái | Van cầu Ø 27; Bình minh hoặc tương đương | ||
| 28 | Van luppe bơm nước | 1 | Cái | DN 65 (loại 02 đầu mặt bit ) | ||
| 29 | Đầu nối ren trong PVC Ø 21 | 10 | Cái | Ren trong, Φ21, Bình Minh hoặc tương đương | ||
| 30 | Đầu nối ren ngoài PVC Ø 21 | 10 | Cái | Ren ngoài, Φ21, Bình Minh hoặc tương đương | ||
| 31 | Oil seal (model DMT100-160) | 1 | Bộ | 42-1-DMT100-160, Monoflo, Singapore (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 32 | Oil seal (model DMT50-160) | 1 | Bộ | 42-1-DMT50-160, Monoflo, Singapore (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 33 | Oil seal (model DMT80-200) | 1 | Bộ | 42-1-DMT80-200 , Monoflo, Singapore (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 34 | Pump shaft (Stainless steel 316, shaft module 25) (model DMT50-160) | 1 | Bộ | 21-1-DMT50-160, Monoflo, Singapore (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 35 | Co nhựa Φ 27 | 10 | Cái | Φ27, Bình Minh hoặc tương đương | ||
| 36 | Pump shaft (Stainless steel 316, shaft module 35) (model DMT100-160) | 1 | Bộ | 21-1-DMT100-160, Monoflo, Singapore (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 37 | Tê Φ 21( nhựa ) | 10 | Cái | Ø 21; Bình minh hoặc tương đương | ||
| 38 | Tê Φ 27( nhựa ) | 10 | Cái | Ø 27; Bình minh hoặc tương đương | ||
| 39 | Tê giảm Φ 34- Φ 21 | 10 | Cái | Ø 34 - Ø 21 ; Bình minh hoặc tương đương | ||
| 40 | Two-way control valve DN50 | 2 | Cái | V5011R1091, Honeywell, EU (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 41 | Chốt và đệm cao su | 20 | Bộ | Sử dụng cho bơm DMT100-200, Xuất xứ Việt Nam | ||
| 42 | Bàn chải sắt | 12 | Cái | loại không rỉ | ||
| 43 | Quả cầu chắn rác | 30 | cái | Inox, DN80 (có hàn thêm phần chân ống dài) | ||
| 44 | Vòi xịt Inax | 55 | cái | Inax CFV-102A hoặc tương đương | ||
| 45 | Tay nắm cửa vách ngăn vệ sinh | 20 | Bộ | Tay nắm cửa Toky 201G (Tương thích với thiết bị hiện hữu) | ||
| 46 | Vòi chậu rửa Inox; Toto/T205LCSC/ | 10 | cái | Inox; Toto/T205LCSC hoặc tương đương | ||
| 47 | Vòi rửa bát lạnh | 18 | Cái | Caesar K027C hoặc tương đương | ||
| 48 | Dây cấp bồn cầu | 100 | sợi | Dài 50cm | ||
| 49 | Bộ phao bồn cầu Toto | 10 | Bộ | Hãng ToTo (Dành cho bàn cầu) (tương thích với thiết bị hiện hữu) | ||
| 50 | Phễu thu sàn + si phông nhựa đường kính 60mm | 29 | cái | Inox, DN60, khử mùi hôi | ||
| 51 | Ống thoát Lavabo | 58 | cái | Inax A-675PV hoặc tương đương | ||
| 52 | Ống xả Lavabo | 58 | cái | Inax A-016V hoặc tương đương | ||
| 53 | Van một chiều Ø100mm | 1 | Cái | Thân bằng gang, Ø100mm (Dùng cho mặt bích) | ||
| 54 | Nắp bồn cầu TOTO | 5 | Cái | model TC393VS/TOTO/Việt Nam (tương thích với thiết bị hiện hữu) | ||
| 55 | Chốt cửa (Khóa gầy 201G; Compact dùng cho vách ngăn WC) | 10 | Bộ | Khóa gầy 201G; Compact dùng cho vách ngăn WC hoặc tương đương | ||
| 56 | Chân vách 304-1 Compact | 10 | Cái | Hiệu compact/inox 201/chiều cao 100mm | ||
| 57 | Mặt bích khớp nối bơm sơ cấp | 1 | Cái | Sử dụng cho bơm DMT100-160 | ||
| 58 | Mặt bích khớp nối bơm thứ cấp | 1 | Cái | Sử dụng cho bơm DMT 80-200 | ||
| 59 | Float valve (c.tower) | 1 | bộ | Float valve (c.tower) (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 60 | Mechanical seal (shaft module 35, Nitrile O-ring) (model DMT80-200) | 1 | bộ | Mechanical seal (shaft module 35, Nitrile O-ring) (model DMT80-200) (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 61 | Mechanical seal (shaft module 35, Nitrile O-ring) (model DMT100-160) | 1 | bộ | Mechanical seal (shaft module 35, Nitrile O-ring) (model DMT100-160) (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 62 | Mechanical seal (shaft module 25, Nitrile O-ring) (model DMT50-160) | 1 | bộ | Mechanical seal (shaft module 25, Nitrile O-ring) (model DMT50-160) (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 63 | Bơm định lượng hóa chất | 1 | Cái | model X030-XB-AAAC-365/hiệu PULSAFE EDER/USA hoặc tương đương | ||
| 64 | Van đồng Φ 34/screw valve | 1 | Cái | Φ 34/chất liệu đồng/Minh Hòa Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 65 | Pump shaft (Stainless steel 316, shaft module 35) (model DMT100-160) | 1 | Bộ | 21-1-DMT100-160, Monoflo/ Singapore (tương thích với hệ thống hiện hữu) | ||
| 66 | Bộ nguồn cấp điện cho van xả bồn tiểu | 4 | Cái | nguồn cấp 3V/dùng pin 2A/Toto/Việt Nam (tương thích với thiết bị hiện hữu) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi