Gói thầu: Mua nguyên vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201257576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Vi Sinh Vật Và Công Nghệ Sinh Học |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201257473 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp KHCN TP Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 15:39:00 đến ngày 2020-12-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 130,654,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Agar | 2 | kg | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 2 | Áo blue | 10 | bộ | vải cotton, màu trắng | ||
| 3 | Bình phun sương | 2 | Cái | dùng cho tưới nấm | ||
| 4 | Bình tam giác 250ml | 49 | Cái | thủy tinh loại 250 ml | ||
| 5 | Bình tam giác 500ml | 50 | Cái | thủy tinh loại 500 ml | ||
| 6 | Bộ lọc môi trường | 20 | bộ | gồm phễu thép không gỉ 100ml, lưới lọc thép không gỉ, kích thước lỗ 150 va 50um, đế phễu làm bằng thép không gỉ, nút silicon số 16, bình định mức có gắn ống xả 1 lit, kích thước ống 8mm | ||
| 7 | Bông | 35 | kg | dùng cho y tế | ||
| 8 | Canxi cacbonat | 90 | kg | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 9 | Cao nấm men | 4 | 500g/ lọ | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 10 | Chai thủy tinh | 300 | cái | kích cỡ 500ml, miệng rộng 3cm | ||
| 11 | Cốc đong 500ml | 2 | cái | thủy tinh, có vạch chia, loại 500ml | ||
| 12 | Cồn 90 | 2,5 | Lit | chất lượng y tế | ||
| 13 | Cồn phân tích Merk | 1 | Lít | chất lượng phân tích | ||
| 14 | Đầu côn nhựa các loại | 5 | hộp | 100 - 1000ul | ||
| 15 | Dây treo bịch | 20 | kg | nilon, nhám | ||
| 16 | Đĩa peptri thủy tinh | 200 | cặp | đường kính 9cm | ||
| 17 | Dream Taq PCR Master mix | 1 | Hộp | dùng cho sinh học phân tử | ||
| 18 | Đường Glucose | 8,34 | kg | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 19 | Đường mía | 50 | kg | tinh luyện | ||
| 20 | Eppendorf 1.5ml | 1 | Túi/1000 | dùng cho sinh học phân tử | ||
| 21 | ethyl axetat | 1 | lit | chất lượng phân tích | ||
| 22 | Găng tay cao su | 6 | hộp | dùng trong y tế | ||
| 23 | H2SO4 | 1 | lit | chất lượng phân tích | ||
| 24 | KH2PO4 | 1 | kg | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 25 | KH2PO4 | 1 | Kg | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 26 | Khẩu trang | 40 | hộp | dùng cho y tế | ||
| 27 | Máy xay sinh tố | 1 | cái | dung tích 2 lít, chất lượng EU | ||
| 28 | methanol | 1 | lit | chất lượng phân tích | ||
| 29 | MgSO4 | 1 | kg | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 30 | Mồi ITS1. ITS4 | 2 | Ống/ 1ml | dùng cho sinh học phân tử | ||
| 31 | Mồi NL1. NL4 | 2 | Ống/ 1ml | dùng cho sinh học phân tử | ||
| 32 | Môi trường PDA | 2 | 500g/ lọ | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 33 | Nắp đậy bịch phôi nhựa chịu nhiệt | 10 | kg | đường kính 3 cm; cao 1,5 cm | ||
| 34 | n-butanol | 2 | lit | chất lượng phân tích | ||
| 35 | n-hexan | 1 | lit | chất lượng phân tích | ||
| 36 | Ống đong 1000ml | 3 | cái | thủy tinh có chia vạch | ||
| 37 | Ống đong 100ml | 3 | cái | thủy tinh có chia vạch | ||
| 38 | Ống Falcon | 3 | Túi/25 cái | loại 50ml | ||
| 39 | Ống nghiệm | 200 | cái | dài 20cm | ||
| 40 | Pepton | 4 | 500g/ lọ | dùng cho nuôi cấy vi sinh vật | ||
| 41 | Phễu chiết tách hai pha dung môi | 5 | cái | thủy tinh, đường kính miệng 9cm | ||
| 42 | Redsafe Nucleic Acid Staining | 1 | Hộp/1ml | dùng cho sinh học phân tử | ||
| 43 | Sắc khí bản mỏng | 1 | Hộp/1ml | kích cỡ 20 x 20 cm, silicagel | ||
| 44 | Tấm nhựa vi lượng 96 giếng | 50 | cái | dùng cho phản ứng ELISA | ||
| 45 | Típ 10µl | 1 | Túi/1000 | dùng cho sinh học phân tử | ||
| 46 | Típ 1000µl | 2 | Túi/1000 | dùng cho sinh học phân tử | ||
| 47 | Típ 200µl | 1 | Túi/1000 | dùng cho sinh học phân tử | ||
| 48 | Túi nilong (PE. PVP. PVC) | 60 | kg | kích cỡ 15x30 cm, có gấp đáy sẵn | ||
| 49 | Vôi bột | 100 | kg | dùng cho nuôi trồng nấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi