Gói thầu: Gói thầu 05 SCL2021 TTĐPY: Mua sắm vật liệu phụ (Lần 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Phú Yên Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05 SCL2021 TTĐPY: Mua sắm vật liệu phụ (Lần 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204905 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 15:36:00 đến ngày 2020-12-25 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 64,338,822 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cốt các loại dùng cho dây 1.5mm2 | 393 | Cái | Đầu cốt đồng, tròn, 01 lỗ | ||
| 2 | Đầu cốt các loại dùng cho dây 2.5mm2 | 164 | Cái | Đầu cốt đồng, tròn, 01 lỗ | ||
| 3 | Dây đồng trần M95 | 110 | Mét | Cáp mềm nhiều sợi;Điện trở DCtối đa ở 20°C: 1,16 Ω/km; | ||
| 4 | Đầu cốt dùng cho dây M95 (15 sợi) | 66 | Cái | Đầu cốt đồng, tròn, 01 lỗ | ||
| 5 | Cổ cáp inox loại Ø27(PG21) | 47 | Cái | Thép không rỉ 304 | ||
| 6 | Cổ cáp inox loại Ø30(PG25) | 15 | Cái | Thép không rỉ 304 | ||
| 7 | Cổ cáp inox dây loại Ø36(PG29) | 24 | Cái | Thép không rỉ 304 | ||
| 8 | Ghen số các loại | 2.228 | Cái | Chất liệu: PE; Nhiệt độ tối đa: 125 ° C; Độ bền điện môi: 0.6KV | ||
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ90 | 54 | Mét | Tròn, gân xoắn chịu lực | ||
| 10 | Mỡ trung tính | 6,4 | Kg | Mỡ dẫn điện, chống ăn mòn, chống lại sự tạo muối và oxit tăng khả năng lưu thông điện năng. | ||
| 11 | Băng keo cách điện | 22 | Cuộn | Dài 10m, bản rộng 19mm, dày 0.5mm, có thành phần bám dính chống nhiệt và cách điện, Màng film PVC . | ||
| 12 | Dây siết cáp 5x300mm (túi 100 sợi) | 10 | Túi | Chất liệu: Nhựa dẻo; Khả năng chịu lực: từ 8 - 55 kg | ||
| 13 | Giấy ráp mịn | 107 | Tờ | Kích thước: 230x280mm. Cỡ hạt: từ P150 và P400. | ||
| 14 | Vagơlin | 2,5 | Kg | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 15 | Mỡ YOC | 6,5 | Kg | Chịu nhiệt đến 200 độ C | ||
| 16 | Giẻ lau | 106,6 | Kg | Sợi cotton mềm, thấm hút tốt | ||
| 17 | Ống ghen nylông d4-5ly | 95 | Mét | Chất liệu: PE;Nhiệt độ tối đa: 125 ° C; Độ bền điện môi: 0.6KV | ||
| 18 | Băng vải dính cách điện 20 ly, dài 20m | 2 | Cuộn | Vải, sợi tổng hợp, keo dính, chống nhiệt và cách điện | ||
| 19 | Sơn cách điện nhanh khô | 3 | Kg | Chất tạo màng, chất màu, chất đóng rắn, dung môi, chất pha loãng, chất làm khô | ||
| 20 | Dây đồng trần M10 | 83 | Mét | Cáp mềm nhiều sợi;Điện trở DC tối đa ở 20°C: 1,16 Ω/km | ||
| 21 | Xăng thường | 41 | lít | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 22 | Cô-li-ê | 179 | Cái | Thép không rỉ, Ø27-46 | ||
| 23 | Bu lông 6x25 | 450 | Cái | Thép không rỉ | ||
| 24 | Cồn công nghiệp | 17,5 | lít | 95%Ethanol + 5% methanol | ||
| 25 | Dây điện 2x1,5 mm2 | 35 | Mét | Dây đồng mềm nhiều sợi vỏ bọc PVC | ||
| 26 | Sơn chống ăn mòn | 4 | Kg | Chất tạo màng, chất màu, chất đóng rắn, dung môi, chất pha loãng, chất chống rỉ | ||
| 27 | Cáp bọc 4 x 2,5mm2 | 1 | Mét | Cáp đồng mềm nhiều sợi vỏ bọc PVC | ||
| 28 | Vải trắng 0,8m | 1 | Mét | Vải phin 100% cotton mềm & thấm nước tốt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi